wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ATDL-Chương 3.1

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ "cryptography" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có ý nghĩa là gì?

a)

Chữ viết cổ đại

b)

Giải mã thông tin

c)

Viết bí mật

d)

Truyền tin nhanh

2.

Loại mật mã nào giữ nguyên các chữ cái nhưng thay đổi thứ tự của chúng?

a)

Mật mã thay thế

b)

Mật mã hoán vị

c)

Mật mã khối

d)

Mật mã dòng

3.

Công thức mã hóa của mật mã Caesar (với n là độ dịch chuyển - offset) là gì?

a)

Banma = (Banro + n) mod 26

b)

Banro = (Banma + n) mod 26

c)

Banma = (Banro * n) mod 26

d)

Banma = (Banro XOR n) mod 26

4.

Kẻ tấn công cần thử tối đa bao nhiêu khả năng để bẻ khóa mật mã Caesar bằng phương pháp vét cạn?

a)

100 khả năng

b)

256 khả năng

c)

26 khả năng

d)

Không giới hạn

5.

Điểm yếu lớn nhất của mật mã thay thế đơn giản (Simple Substitution) là gì?

a)

Không gian khóa quá nhỏ

b)

Dễ bị giải mã thông qua phân tích tần suất chữ cái

c)

Thuật toán quá phức tạp

d)

Khóa quá dài

6.

Theo nguyên lý Kerckhoffs, sự an toàn của hệ thống mật mã phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Sự bí mật của thuật toán

b)

Độ dài của bản rõ

c)

Sự bí mật của khóa

d)

Tốc độ của máy tính

7.

Ai được coi là người đặt nền móng khoa học cho mật mã học hiện đại vào năm 1949?

a)

Julius Caesar

b)

Claude Shannon

c)

Ron Rivest

d)

Whitfield Diffie

8.

Đâu là một trong ba nguyên tắc khoa học nghiêm ngặt của mật mã học hiện đại?

a)

Phải sử dụng khóa càng dài càng tốt

b)

Phải dựa trên các giả định rõ ràng

c)

Thuật toán phải được giữ bí mật tuyệt đối

d)

Không cần chứng minh an ninh bằng toán học

9.

Thành phần nào sau đây là kết quả của việc áp dụng thuật toán mã hóa trong một hệ mật?

a)

Thông điệp gốc (Plaintext)

b)

Bản mã

c)

Khóa (Key)

d)

Hệ thống mật mã

10.

Phép toán logic nào được sử dụng duy nhất trong cơ chế của mật mã OTP?

a)

AND

b)

OR

c)

XOR

d)

NOT

11.

Ưu điểm chính của mã hóa đối xứng là gì?

a)

Giải quyết tốt vấn đề phân phối khóa

b)

Tốc độ xử lý cao và chi phí tính toán thấp

c)

Không cần giữ bí mật khóa

d)

Thuật toán dễ bị công khai

12.

Nhược điểm lớn nhất khi triển khai mã hóa đối xứng trong các mạng quy mô lớn là gì?

a)

Tốc độ xử lý chậm

b)

Khó khăn trong việc phân phối và quản lý khóa

c)

Dữ liệu dễ bị lỗi trong quá trình mã hóa

d)

Không thể mã hóa lượng dữ liệu lớn

13.

Điều kiện để Mật khẩu dùng một lần (OTP) đạt được "an toàn tuyệt đối" là gì?

a)

Khóa phải ngắn hơn bản rõ

b)

Khóa phải thực sự ngẫu nhiên, dùng một lần và dài bằng bản rõ

c)

Sử dụng thuật toán RSA kèm theo

d)

Khóa được tái sử dụng nhiều lần

14.

Tại sao thuật toán DES hiện nay được coi là lỗi thời?

a)

Tốc độ quá chậm

b)

Độ dài khóa 56-bit quá ngắn

c)

Không hỗ trợ mã hóa khối

d)

Thuật toán quá phức tạp

15.

Thuật toán 3DES thực hiện quy trình nào sau đây để tăng độ an toàn?

a)

Mã hóa 3 lần với cùng 1 khóa

b)

Mã hóa - Giải mã - Mã hóa (EDE)

c)

Giải mã 3 lần liên tiếp

d)

Chỉ dùng 1 khóa duy nhất nhưng lặp lại 3 vòng

16.

Đâu là tiêu chuẩn mã hóa khối hiện đại, hỗ trợ các khóa 128, 192 và 256 bit?

a)

DES

b)

AES (Advanced Encryption Standard)

c)

RC4

d)

A5/1

17.

Tại sao chế độ vận hành ECB (Electronic Code Book) được coi là không an toàn?

a)

Tốc độ quá chậm

b)

Không thể tính toán song song

c)

Các khối bản rõ giống nhau tạo ra bản mã giống nhau

d)

Yêu cầu bộ đếm phức tạp

18.

Mật mã dòng (Stream Cipher) thực hiện mã hóa dữ liệu theo đơn vị nào?

a)

Theo từng khối 128-bit

b)

Theo từng bit hoặc byte

c)

Theo từng tệp tin

d)

Theo từng thư mục

19.

Thuật toán mật mã dòng nào hiện đã bị cấm trong các phiên bản TLS do có nhiều lỗ hổng?

a)

RC4

b)

ChaCha20

c)

Salsa20

d)

A5/1

20.

Hệ thống mật mã khóa công khai sử dụng cặp khóa nào?

a)

Một khóa bí mật dùng chung

b)

Hai khóa bí mật khác nhau

c)

Khóa công khai và Khóa riêng tư

d)

Hai khóa công khai giống nhau

21.

Thuật toán RSA dựa trên độ khó của bài toán toán học nào?

a)

Logarit rời rạc

b)

Phân tích các số nguyên lớn thành thừa số nguyên tố

c)

Giải hệ phương trình tuyến tính

d)

Tìm đường đi ngắn nhất trên đồ thị

22.

Kịch bản ứng dụng nào của mã hóa công khai giúp xác nhận danh tính người gửi?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Trao đổi khóa phiên

c)

Chữ ký số (Digital Signature)

d)

Tạo cặp khóa ngẫu nhiên

23.

Loại tấn công nào mà kẻ tấn công giả mạo danh tính để đánh tráo khóa công khai giữa các bên?

a)

Tấn công phát lại

b)

Tấn công người đứng giữa (MITM)

c)

Tấn công vét cạn

d)

Tấn công từ chối dịch vụ

24.

Để chống lại tấn công phát lại (Replay Attack), ta nên thêm yếu tố nào vào thông điệp?

a)

Khóa công khai của người gửi

b)

Số ngẫu nhiên dùng một lần (Nonce) hoặc Dấu thời gian

c)

Tên của thuật toán mã hóa

d)

Độ dài của thông điệp