NEW
Font size
WorksheetsATDL Chương 3.4 và 3.5
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Hàm băm mật mã học (cryptographic hash function) thực hiện nhiệm vụ gì?
Chuyển đổi dữ liệu từ bản mã về bản rõ.
Chuyển đổi chuỗi dữ liệu đầu vào có kích thước tùy ý thành chuỗi đầu ra có kích thước cố định.
Sử dụng khóa công khai để mã hóa dữ liệu.
Tạo ra các chuỗi số thực sự ngẫu nhiên dài bằng bản rõ.
Đâu KHÔNG phải là một trong ba thuộc tính an toàn chính của hàm băm?
Tính một chiều (không thể tìm ngược lại đầu vào từ giá trị băm).
Tính khả nghịch (có thể giải mã mà không cần khóa).
Hiệu ứng thác đổ (thay đổi nhỏ ở đầu vào làm thay đổi hoàn toàn đầu ra).
Kháng va chạm (khó tìm được hai đầu vào khác nhau tạo ra cùng một giá trị băm).
Thuật toán MD5 tạo ra giá trị băm (digest) có độ dài bao nhiêu bit?
160 bit.
256 bit.
128 bit.
512 bit.
Tại sao thuật toán SHA-1 hiện nay không còn được coi là an toàn cho chữ ký số?
Vì tốc độ tính toán quá chậm.
Vì các cuộc tấn công va chạm đã thực hiện thành công.
Vì nó yêu cầu khóa quá dài.
Vì nó chỉ hoạt động trên hệ điều hành cũ.
Thuật toán SHA-3 còn được biết đến với tên gọi nào khác?
Rijndael.
Keccak.
MD5.
ECDSA.
Mục đích chính của việc sử dụng hàm băm trong lưu trữ mật khẩu là gì?
Để nén mật khẩu cho tiết kiệm bộ nhớ.
Để tránh việc lưu mật khẩu dưới dạng văn bản rõ ràng.
Để tăng tốc độ đăng nhập của người dùng.
Để cho phép quản trị viên có thể xem lại mật khẩu khi cần.
Kỹ thuật "Thêm muối" (Salting) trong lưu trữ mật khẩu có tác dụng gì?
Làm cho mật khẩu ngắn hơn.
Khiến mã Hash trở nên duy nhất ngay cả khi hai người dùng có mật khẩu giống nhau.
Cho phép giải mã mật khẩu nhanh hơn.
Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng hàm băm.
"Bảng cầu vồng" (Rainbow Table) được hacker sử dụng để làm gì?
Để tấn công từ chối dịch vụ (DoS).
Để tra cứu ngược mã Hash lấy trộm được nhằm tìm lại mật khẩu gốc.
Để mã hóa dữ liệu trong quá trình truyền tải.
Để tạo ra các chứng chỉ số giả mạo.
Cấu trúc Merkle Tree (Cây Hash) mang lại lợi ích gì trong việc kiểm tra tính toàn vẹn?
Chỉ cần kiểm tra mã Hash ở "gốc cây" để biết toàn bộ dữ liệu có bị hỏng hay không.
Giúp xác định chính xác vị trí dữ liệu bị hỏng trong các khối lớn.
Tăng tốc độ xác thực giao dịch trong Blockchain.
Tất cả các phương án trên đều đúng.
Điểm khác biệt chính giữa MAC (Message Authentication Code) và hàm băm thông thường là gì?
MAC không thể kiểm tra tính toàn vẹn.
MAC yêu cầu một khóa bí mật để tạo và xác thực mã.
MAC có độ dài đầu ra thay đổi theo dữ liệu.
Hàm băm an toàn hơn MAC trong mọi trường hợp.
HMAC (Hash-based Message Authentication Code) kết hợp các yếu tố nào?
Khóa công khai và hàm băm.
Một hàm băm mật mã và một khóa bí mật.
Hai hàm băm khác nhau chạy song song.
Chữ ký số và thuật toán AES.
Trong công thức HMAC, hằng số "ipad" và "opad" được sử dụng để làm gì?
Để nén dữ liệu đầu vào.
Để kết hợp với khóa bí mật trước khi băm.
Để thay thế cho khóa bí mật.
Để xác định thời gian hết hạn của mã MAC.
AEAD (Authenticated Encryption with Associated Data) giải quyết vấn đề gì?
Chỉ mã hóa nội dung mà không xác thực.
Mã hóa nội dung nhạy cảm và xác thực đồng thời cả nội dung đó lẫn siêu dữ liệu công khai.
Chỉ hoạt động trên các mạng ngoại tuyến.
Loại bỏ nhu cầu sử dụng khóa riêng tư.
Tại sao AEAD có thể ngăn chặn các cuộc tấn công "cắt và dán" (cut-and-paste)?
Vì nó sử dụng khóa dài hơn bình thường.
Vì mã tag xác thực bao phủ cả nội dung đã mã hóa và ngữ cảnh (siêu dữ liệu) của nó.
Vì nó tự động thay đổi thuật toán sau mỗi 5 phút.
Vì nó không cho phép gửi siêu dữ liệu đi kèm.
Chữ ký số là gì?
Một hình ảnh chụp lại chữ ký tay của người gửi.
Một thuật toán dùng để nén tệp tin trước khi gửi.
Một bản tóm lược của thông điệp được mã hóa bằng khóa riêng tư của người gửi.
Một mã PIN được đính kèm vào cuối thông điệp.
Lợi ích chính của chữ ký số đối với tính "Chống chối bỏ" (Non-repudiation) là gì?
Đảm bảo người nhận không thể đọc được nội dung.
Người gửi không thể phủ nhận việc mình đã ký và gửi thông điệp đó.
Cho phép người gửi thay đổi nội dung sau khi đã gửi.
Đảm bảo thông điệp luôn được gửi đến đúng địa chỉ.
Để tạo chữ ký số, người gửi thực hiện quy trình nào sau đây?
Mã hóa thông điệp bằng khóa công khai của người nhận.
Băm thông điệp thành mã Hash, sau đó mã hóa mã Hash đó bằng khóa riêng tư của mình.
Mã hóa thông điệp bằng khóa đối xứng.
Gửi khóa riêng tư cho người nhận để họ tự kiểm tra.
Người nhận cần sử dụng khóa nào để thẩm tra (xác minh) chữ ký số của người gửi?
Khóa riêng tư của chính mình.
Khóa bí mật dùng chung giữa hai bên.
Khóa công khai của người gửi.
Khóa riêng tư của người gửi.
Nếu mã Hash người nhận tự tính lại KHÔNG khớp với mã Hash giải mã từ chữ ký số, điều đó có nghĩa là:
Thông điệp đã bị lộ nội dung cho người khác xem.
Thông điệp đã bị sửa đổi hoặc chữ ký không phải của người gửi thực sự.
Khóa công khai đã hết hạn.
Người nhận chưa cài đặt phần mềm giải mã.
Chữ ký số có thể đảm bảo tính chất nào sau đây của dữ liệu?
Tính bí mật (Confidentiality)
Tính toàn vẹn (Integrity) và xác thực (Authentication)
Tính sẵn sàng (Availability)
Khả năng tự phục hồi dữ liệu khi bị xóa
Thuật toán DSS (Digital Signature Standard) được đề xuất bởi tổ chức nào?
Apple
NIST
ISO
Thuật toán chữ ký số dựa trên đường cong Elliptic (ECC) có ưu điểm gì so với RSA truyền thống?
Độ dài khóa dài hơn giúp bảo mật tốt hơn
Cung cấp độ bảo mật tương đương nhưng với độ dài khóa ngắn hơn, tiết kiệm tài nguyên
Không cần sử dụng hàm băm khi ký
Có thể giải mã mà không cần khóa công khai
Một trong những vai trò của Chữ ký số là gì?
Tăng kích thước tệp tin để tránh bị virus tấn công
Xác nhận danh tính người gửi
Chuyển đổi dữ liệu sang dạng hình ảnh
Tự động mã hóa toàn bộ ổ cứng máy tính
Tại sao mật mã khóa công khai lại quan trọng đối với chữ ký số?
Vì nó cho phép mọi người cùng dùng chung một khóa bí mật
Vì nó cho phép bất kỳ ai có khóa công khai đều xác minh được chữ ký, nhưng chỉ chủ nhân khóa riêng tư mới tạo được chữ ký
Vì nó làm cho thuật toán băm chạy nhanh hơn
Vì nó loại bỏ hoàn toàn các cuộc tấn công người đứng giữa (MITM)
