NEW
Font size
WorksheetsQuizz_Agile_Scrum_SS03
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Điều nào KHÔNG đúng về Product Backlog?
A. Có thể thay đổi bất cứ lúc nào
B. Chỉ bao gồm các yêu cầu kỹ thuật
C. Được ưu tiên theo giá trị kinh doanh
D. Liên tục được cập nhật
Sự khác nhau giữa Product Backlog và Sprint Backlog là gì?
A. Product Backlog tổng hợp, Sprint Backlog chọn từ Product Backlog cho Sprint
B. Sprint Backlog tổng hợp, Product Backlog chỉ chọn một phần
C. Hai loại backlog giống hệt nhau
D. Product Backlog chỉ dùng cho QA
Cấu trúc chuẩn của User Story là gì?
A. “As a [role], I want [feature] so that [benefit]”
B. “[Feature] for [role] because [reason]”
C. “I want [feature]”
D. “User [role] needs [feature] immediately”
Mục đích chính của User Story là gì?
A. Mô tả chi tiết kỹ thuật
B. Truyền đạt nhu cầu người dùng ngắn gọn và rõ ràng
C. Liệt kê các công việc của đội phát triển
D. Ghi lại thời gian hoàn thành nhiệm vụ
Một User Story nên tập trung vào điều gì?
A. Giá trị mang lại cho người dùng
B. Chi tiết kỹ thuật
C. Thời gian hoàn thành
D. Tài liệu báo cáo
User Story chỉ dành cho các tính năng lớn, không viết cho các yêu cầu nhỏ. Đúng hay sai?
A. Đúng
B. Sai
Trong INVEST, chữ “I” đại diện cho gì?
A. Independent (Độc lập)
B. Important (Quan trọng)
C. Inclusive (Bao gồm)
D. Iterative (Lặp lại)
Chữ “V” trong INVEST có nghĩa là gì?
A. Viable (Khả thi)
B. Valuable (Mang giá trị)
C. Variable (Thay đổi được)
D. Visible (Hiển thị)
Chữ “T” trong INVEST có nghĩa là gì?
A. Timely (Kịp thời)
B. Testable (Có thể kiểm thử)
C. Trackable (Theo dõi được)
D. Typical (Tiêu chuẩn)
Tại sao User Story nên ngắn gọn và dễ hiểu?
A. Để tránh phải viết Acceptance Criteria
B. Để tất cả thành viên đều hiểu và dễ thực hiện
C. Để QA không cần kiểm thử
D. Để giảm chi phí phát triển
Acceptance Criteria dùng để làm gì?
A. Xác định khi nào User Story được coi là hoàn thành
B. Ghi chú lỗi của sản phẩm
C. Ghi thời gian dự kiến hoàn thành User Story
D. Liệt kê các công việc kỹ thuật
Definition of Done (DoD) là gì?
A. Tiêu chí để biết toàn bộ sản phẩm hoàn thành
B. Tiêu chí để biết một User Story hoàn thành
C. Kế hoạch của Scrum Master
D. Biểu đồ tiến độ dự án
Điều nào KHÔNG phải là ví dụ của Acceptance Criteria?
A. “Người dùng có thể đăng nhập bằng email và mật khẩu”
B. “Màn hình đăng nhập hiển thị lỗi nếu nhập sai”
C. “Code phải được viết trong 2 giờ”
D. “Dữ liệu người dùng được lưu trong database”
MoSCoW là gì?
A. Một công cụ test phần mềm
B. Kỹ thuật phân loại ưu tiên backlog
C. Phương pháp lập kế hoạch sprint
D. Một framework Agile thay thế Scrum
Trong MoSCoW, thứ tự ưu tiên giảm dần là:
A. Should → Must → Could → Won’t
B. Must → Should → Could → Won’t
C. Could → Won’t → Should → Must
D. Won’t → Could → Should → Must
Mục đích của việc ước lượng công việc trong Scrum là gì?
A. Để biết chính xác thời gian hoàn thành từng task
B. Để đánh giá nỗ lực cần thiết cho User Story và lập kế hoạch Sprint hợp lý
C. Để tính lương cho lập trình viên
D. Để thay thế việc lập kế hoạch dài hạn
Đơn vị thường dùng để ước lượng trong Scrum là gì?
A. Giờ
B. Ngày
C. Story Point
D. Dollar
Planning Poker là gì?
A. Trò chơi may rủi để chọn User Story
B. Kỹ thuật ước lượng nỗ lực của User Story bằng sự đồng thuận của cả team
C. Một phương pháp lập báo cáo tiến độ
D. Công cụ theo dõi task trên Jira
Sprint Planning giúp Scrum Team làm gì?
A. Chọn User Story từ Product Backlog cho Sprint và chia thành các task cụ thể
B. Viết báo cáo tài chính cho dự án
C. Ghi lại các lỗi trong Sprint trước
D. Tạo diagram UML cho sản phẩm
Mục đích của việc chia User Story thành các Task nhỏ là gì?
A. Giúp Scrum Master kiểm soát công việc dễ hơn
B. Giúp team hiểu rõ các bước thực hiện và dễ theo dõi tiến độ
C. Giúp khách hàng xem tiến độ dự án
D. Giúp tăng Story Point
