wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

YSHPT LT - trắc nghiệm huyết học 1 (Trang bìa)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Ai là người phát hiện ra các quy luật di truyền vào năm 1865?

a)

Watson & Crick

b)

Mendel

c)

Meischer

d)

Morgan

2.

Năm 1900 đánh dấu sự kiện gì trong ngành di truyền học?

a)

Phát hiện cấu trúc xoắn kép

b)

Giải mã toàn bộ gen người

c)

Các nhà khoa học thừa nhận lại quy luật của Mendel

d)

Tách chiết thành công DNA ligase

3.

Cấu trúc nucleosome được tạo thành từ DNA quấn quanh bao nhiêu phân tử histone?

a)

4 phân tử

b)

6 phân tử

c)

8 phân tử

d)

10 phân tử

4.

Sợi nhiễm sắc có đường kính bao nhiêu nm?

a)

11 nm

b)

30 nm

c)

300 nm

d)

700 nm

5.

Đường kính của chromatid là bao nhiêu?

a)

11 nm

b)

30 nm

c)

300 nm

d)

700 nm

6.

Virus có lõi là RNA điển hình là loại nào?

a)

Phage T4

b)

Virus HIV

c)

Phage Φ174

d)

Adenovirus

7.

Plasmid là gì?

a)

DNA mạch thẳng trong nhân

b)

DNA vòng kép ngoài nhiễm sắc thể của vi khuẩn

c)

Một loại protein cấu tạo nên capsid

d)

Đoạn RNA thông tin

8.

Episome là thuật ngữ dùng để chỉ:

a)

Một loại virus

b)

Plasmid đính liền với nhiễm sắc thể vi khuẩn

c)

Một đoạn exon

d)

Protein Histone H1

9.

“Gen nhảy” (Transposon) có đặc điểm gì?

a)

Chỉ nằm yên tại một vị trí

b)

Có thể di chuyển đến vị trí khác trong hệ gen

c)

Chỉ có ở vi khuẩn

d)

Luôn mang gen gây bệnh

10.

Sợi cơ bản có đường kính là:

a)

11 nm

b)

30 nm

c)

110 nm

d)

2 nm

11.

Có bao nhiêu hình thức chuyển chất di truyền chính ở vi khuẩn?

a)

1

b)

2

c)

3 (Biến nạp, tải nạp, tiếp hợp)

d)

4

12.

Hình thức biến nạp là quá trình:

a)

Chuyển DNA trực tiếp không cần tiếp xúc

b)

Chuyển DNA qua virus

c)

Chuyển DNA qua ống tiếp hợp

d)

Tự nhân đôi DNA

13.

Trong thí nghiệm của Griffith về biến nạp, vi khuẩn nào gây chết chuột?

a)

Chủng R sống

b)

Chủng S đã đun nóng

c)

Hỗn hợp chủng S đun nóng và chủng R sống

d)

Chủng R đun nóng

14.

Tải nạp (Transduction) là quá trình chuyển gen thông qua yếu tố trung gian nào?

a)

Plasmid

b)

Virus (Phage)

c)

Vi khuẩn khác

d)

Protein ngoại bào

15.

Tải nạp thường gặp ở loài vi khuẩn nào?

a)

E. Coli

b)

Salmonella typhimurium

c)

Streptococcus pneumoniae

d)

Bacillus subtilis

16.

Đặc điểm của tiếp hợp (Conjugation) là:

a)

Cần có virus trung gian

b)

Chuyển vật chất di truyền qua ống tiếp hợp

c)

Xảy ra do hiện tượng đột biến

d)

Không cần sự tiếp xúc giữa hai tế bào

17.

Capsid của virus được cấu tạo từ:

a)

DNA

b)

RNA

c)

Capsomere (Protein)

d)

Lipid

18.

Bộ gen của Phage T7 có đặc điểm gì?

a)

RNA đơn

b)

DNA vòng đơn

c)

DNA xoắn kép gồm 3 nhóm gen

d)

DNA xoắn kép gồm 10 nhóm gen

19.

Tải nạp đặc hiệu ở E. Coli thường chuyển đoạn gen nào?

a)

Gen kháng kháng sinh

b)

Gen gal

c)

Gen cấu trúc vỏ

d)

Gen tổng hợp nuclease

20.

Tần số tiếp hợp thường là bao nhiêu?

a)

10310^{-3}

b)

10610^{-6}

c)

10910^{-9}

d)

10110^{-1}

21.

Mục đích của việc thêm EDTA trong quá trình phá vỡ tế bào là:

a)

Phân hủy màng tế bào

b)

Ức chế enzyme phân hủy DNA (nuclease)

c)

Tách lipid

d)

Kết tủa protein

22.

Enzyme lysozyme có tác dụng gì?

a)

Tách DNA

b)

Phân hủy màng tế bào vi khuẩn

c)

Tổng hợp RNA

d)

Gắn các đoạn Okazaki

23.

Để loại bỏ protein trong tách chiết DNA, người ta thường dùng:

a)

Ethanol 70%

b)

Enzyme Proteinase K và Phenol:Chloroform

c)

Nước cất

d)

Nước muối sinh lý

24.

DNA thường được kết tủa bằng dung dịch nào ở bước cuối?

a)

Phenol

b)

Chloroform

c)

Ethanol lạnh

d)

HCl

25.

DNA hấp thụ ánh sáng cực đại ở bước sóng nào?

a)

240 nm

b)

260 nm

c)

280 nm

d)

300 nm

26.

Để kiểm tra độ tinh sạch của DNA, người ta đo tỉ số giữa hai bước sóng nào?

a)

OD260/OD240

b)

OD260/OD280

c)

OD280/OD300

d)

OD260/OD320

27.

DNA được coi là tinh sạch khi tỉ số OD260/OD280 nằm trong khoảng:

a)

1,0 – 1,5

b)

1,7 – 2,0

c)

2,0 – 2,5

d)

> 2,5

28.

Một đơn vị OD tại bước sóng 260nm tương ứng với nồng độ DNA sợi đôi là:

a)

40 ug/ml

b)

50 ug/ml

c)

20 ug/ml

d)

10 ug/ml

29.

mRNA có thể được tách chiết bằng phương pháp sắc ký ái lực nhờ vào:

a)

Đuôi Poly A

b)

Đầu 5’ cap

c)

Liên kết hydro

d)

Kích thước lớn

30.

Phương pháp định tính nucleic acid phổ biến là:

a)

Sắc ký

b)

Điện di

c)

Ly tâm

d)

Chưng cất

31.

Đặc điểm quan trọng nhất của một vector tách dòng là:

a)

Kích thước càng lớn càng tốt

b)

Có khả năng tái bản độc lập với tế bào chủ

c)

Phải là DNA mạch thẳng

d)

Không chứa gen kháng kháng sinh

32.

Plasmid thế hệ I điển hình là:

a)

pBR322

b)

pUC8

c)

pSC101

d)

pBluescript

33.

Plasmid pBR322 mang 2 gen kháng kháng sinh nào?

a)

ApR và KmR

b)

ApR và TcR

c)

TcR và KmR

d)

ApR và SmR

34.

Gen lac Z trong vector pUC8 có vai trò gì?

a)

Kháng kháng sinh

b)

Giúp dễ phát hiện vector tái tổ hợp (chọn lọc xanh/trắng)

c)

Giúp vector xâm nhập vào tế bào

d)

Phân hủy DNA ngoại lai

35.

Cosmid là sự kết hợp giữa:

a)

Plasmid và phage λ

b)

Phage và virus HIV

c)

Hai loại plasmid khác nhau

d)

DNA và RNA

36.

Ưu điểm của Phage so với Plasmid là:

a)

Kích thước nhỏ hơn

b)

Xâm nhập nhanh, tái bản mạnh, chứa được đoạn DNA lớn hơn

c)

Dễ bảo quản hơn

d)

Không gây chết tế bào chủ

37.

Đoạn DNA có kích thước 40 – 50 kb nên sử dụng vector nào?

a)

Plasmid

b)

Phage

c)

Cosmid

d)

Nhiễm sắc thể nhân tạo

38.

Phương pháp giải trình tự DNA của Frederick Sanger còn được gọi là:

a)

Phương pháp hóa học

b)

Phương pháp kết thúc chuỗi (dùng ddNTP)

c)

Phương pháp điện di

d)

Phương pháp PCR

39.

Trong xét nghiệm huyết thống, loại DNA nào dùng để theo dòng mẹ?

a)

DNA nhiễm sắc thể Y

b)

DNA nhiễm sắc thể X

c)

DNA ti thể

d)

DNA ribosome

40.

Xét nghiệm huyết thống theo dòng cha thường sử dụng:

a)

NST số 21

b)

NST X

c)

NST Y

d)

DNA ti thể

41.

Northern blot là kỹ thuật dùng để:

a)

Xác định trình tự DNA

b)

Phân tích mức độ biểu hiện của mRNA

c)

Định lượng protein

d)

Tách chiết lipid

42.

Vaccine BCG dùng để phòng bệnh lao thuộc loại vaccine nào?

a)

Vaccine chết (vô hoạt)

b)

Vaccine nhược độc (sống)

c)

Vaccine tái tổ hợp

d)

Vaccine peptide

43.

Vaccine tái tổ hợp viêm gan B sử dụng thành phần nào làm kháng nguyên?

a)

Toàn bộ virus HBV

b)

Kháng nguyên bề mặt HBsAg

c)

DNA của virus

d)

Vỏ capsid của virus

44.

Ưu điểm của vaccine tái tổ hợp là:

a)

Giá thành cao hơn

b)

Loại bỏ được khả năng độc hóa trở lại, an toàn hơn vaccine nhược độc

c)

Khó sản xuất hơn

d)

Cần bảo quản ở nhiệt độ cực thấp

45.

Liệu pháp gen “Ex vivo” là phương pháp:

a)

Đưa gen trực tiếp vào cơ thể bệnh nhân

b)

Lấy tế bào ra khỏi cơ thể, sửa chữa gen rồi đưa trở lại

c)

Dùng thuốc hóa trị

d)

Thay đổi toàn bộ hệ gen

46.

Bệnh nào sau đây có thể điều trị bằng liệu pháp gen?

a)

Cảm cúm

b)

Ung thư, HIV, Máu khó đông

c)

Gãy xương

d)

Viêm dạ dày

47.

Để xác định tần suất đột biến trong chẩn đoán y sinh học phân tử, người ta dùng:

a)

Giải trình tự DNA

b)

Chụp X-quang

c)

Thử máu ngoại vi

d)

Soi kính hiển vi

48.

Vaccine dại, tả thuộc loại vaccine nào?

a)

Vaccine sống

b)

Vaccine vô hoạt

c)

Vaccine peptide

d)

Vaccine tái tổ hợp

49.

Kỹ thuật Dot blot dùng để:

a)

Giải mã gen

b)

Phản ánh số lượng mRNA đặc hiệu trong mẫu

c)

Cắt DNA

d)

Nối các đoạn DNA

50.

Oligonucleotide thường có độ dài khoảng bao nhiêu nucleotide?

a)

2 – 5

b)

15 – 30

c)

100 – 200

d)

> 1000

51.

Enzyme nào dùng để nối đoạn DNA ngoại lai vào vector?

a)

DNA Polymerase

b)

DNA Ligase

c)

Helicase

d)

Primase

52.

Năm 1997 diễn ra sự kiện chấn động nào?

a)

Tìm ra cấu trúc DNA

b)

Nhân bản vô tính cừu Dolly

c)

Giải mã xong bộ gen người

d)

Phát hiện ra PCR

53.

Vai trò của Histone H1 là:

a)

Quấn DNA

b)

Giúp các nucleosome nối với nhau tạo chuỗi polynucleosome

c)

Xúc tác phiên mã

d)

Cấu tạo vỏ virus

54.

Thành phần của một nucleosome gồm DNA quấn quanh lõi histone dài bao nhiêu cặp base (bp)?

a)

146 bp

b)

200 bp

c)

100 bp

d)

300 bp

55.

Chủng vi khuẩn nào được dùng trong thí nghiệm biến nạp của Griffith?

a)

E. Coli

b)

Streptococcus pneumoniae

c)

Bacillus

d)

Salmonella

56.

Trong tải nạp, virus đóng vai trò là:

a)

Tế bào chủ

b)

Vector chuyển gen

c)

Kháng nguyên

d)

Enzyme

57.

Sự khác biệt giữa tải nạp chung và tải nạp đặc hiệu là:

a)

Tải nạp chung có thể chuyển bất kỳ đoạn gen nào

b)

Tải nạp đặc hiệu chuyển được nhiều gen hơn

c)

Tải nạp chung chỉ xảy ra ở virus RNA

d)

Không có sự khác biệt

58.

Để phá vỡ màng tế bào và tách lipid, người ta dùng:

a)

EDTA

b)

Lysozyme

c)

SDS (chất tẩy rửa)

d)

Phenol

59.

Nồng độ DNA sợi đơn được tính theo công thức:

a)

C = OD260 × 50 × độ pha loãng

b)

C = OD260 × 40 × độ pha loãng

c)

C = OD280 × 40 × độ pha loãng

d)

C = OD260 × 20 × độ pha loãng

60.

Vector pGemini có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Mang gen kháng penicillin

b)

Cho phép phiên mã DNA ngắn tạo rất nhiều RNA

c)

Là vector lớn nhất

d)

Chỉ dùng cho tế bào thực vật

61.

Tế bào nhận trong biến nạp cần có trạng thái gì để nhận DNA?

a)

Trạng thái nghi

b)

Trạng thái “hữu thụ” (competent)

c)

Trạng thái chết

d)

Trạng thái phân chia mạnh

62.

Vai trò của đoạn mồi (primer) trong giải trình tự DNA là:

a)

Để kết thúc chuỗi

b)

Để DNA polymerase bắt đầu tổng hợp mạch mới

c)

Để cắt DNA

d)

Để nối DNA

63.

Tại sao DNA ti thể chỉ dùng để theo dòng mẹ?

a)

Vì ti thể tinh trùng không vào được trứng hoặc bị tiêu biến sau thụ tinh

b)

Vì ti thể cha không có DNA

c)

Vì DNA ti thể mẹ mạnh hơn

d)

Vì ti thể chỉ có ở nữ giới

64.

Ưu điểm của việc sử dụng Phagemid là gì?

a)

Kết hợp đặc điểm của Plasmid và đầu Ori của phage f1

b)

Kích thước nhỏ như virus

c)

Không cần tế bào chủ

d)

Tự tổng hợp được protein

65.

Các bệnh như Marfan, Huntington được nhắc đến trong ảnh liên quan đến:

a)

Bệnh nhiễm trùng

b)

Liệu pháp gen và chẩn đoán di truyền

c)

Vaccine thế hệ mới

d)

Kỹ thuật điện di

66.

HBsAg trong vaccine viêm gan B gồm bao nhiêu loại polypeptide?

a)

1

b)

2

c)

3 (gp33, gp36, gp42...)

d)

4

67.

Phân tử nào được sử dụng để hấp phụ mRNA trong sắc ký?

a)

Oligo (dT)

b)

Oligo (dC)

c)

Poly (G)

d)

Albumin

68.

Trong điện di, DNA di chuyển về cực nào?

a)

Cực dương (+) vì DNA tích điện âm

b)

Cực âm (−) vì DNA tích điện dương

c)

Không di chuyển

d)

Di chuyển về cả hai cực

69.

Kỹ thuật Southern blot thường dùng để phát hiện:

a)

RNA

b)

DNA đặc hiệu

c)

Protein

d)

Lipid

70.

Hệ thống Operon là:

a)

Một gen đơn lẻ

b)

Nhóm các gen có liên quan về chức năng và được điều hòa cùng nhau

c)

Một loại protein

d)

Một loại virus

71.

Tỉ lệ Phenol : Chloroform thường dùng trong tách chiết là:

a)

1:1

b)

2:1

c)

3:1

d)

1:4

72.

Để bảo quản DNA lâu dài, người ta thường để trong dung dịch TE ở nhiệt độ:

a)

20°C

b)

4°C

c)

−20°C

d)

37°C

73.

Một oligonucleotide 20 base tương ứng với nồng độ bao nhiêu μg/ml cho 1 OD?

a)

50

b)

40

c)

20

d)

33

74.

Vector nào sau đây có thể chứa đoạn DNA ngoại lai lên đến 25kb?

a)

Plasmid

b)

Phage λ

c)

Cosmid

d)

pUC8

75.

Chuẩn đoán trước sinh bằng chọc dò dịch ối thường thực hiện ở tuần thai thứ mấy?

a)

Tuần 8–12

b)

Tuần 12–15

c)

Tuần 15–18

d)

Tuần 20–24

76.

Tỷ lệ sẩy thai khi thực hiện thủ thuật chọc dò dịch ối là khoảng:

a)

0,1%–0,5%

b)

0,5%–1%

c)

1%–2%

d)

Dưới 0,1%

77.

Trong điều trị bệnh di truyền, nếu bù đắp được bao nhiêu phần trăm gen thì thường đã có hiệu quả?

a)

1%

b)

5%

c)

10%

d)

50%

78.

Nhược điểm lớn nhất khi dùng Retrovirus làm vector trong liệu pháp gen là:

a)

Hiệu quả chuyển gen thấp

b)

Chỉ nhiễm ở tế bào đang phân chia và có nguy cơ gây ung thư do hoạt hóa oncogen

c)

Không tích hợp vào DNA tế bào nhận

d)

Kích thước vector quá lớn

79.

Đơn vị cơ sở của thông tin di truyền được xác định là:

a)

Nucleotide

b)

Bộ ba mã hóa

c)

Gen

d)

Nhiễm sắc thể

80.

Khi tỷ lệ G–C trong DNA giảm xuống, nhiệt độ biến tính (Tm) sẽ:

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không thay đổi

d)

Biến thiên không quy luật

81.

Cấu trúc DNA nhiễm sắc thể ở tế bào nhân sơ có đặc điểm:

a)

Mạch thẳng, sợi đơn

b)

Mạch vòng, sợi đôi

c)

Mạch thẳng, sợi đôi

d)

Mạch vòng, sợi đơn

82.

Kỹ thuật DOT-Blot được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định trình tự DNA

b)

Phản ánh số lượng mRNA đặc hiệu trong mỗi mẫu

c)

Cắt đoạn DNA tại vị trí đặc hiệu

d)

Nhân bản vô tính

83.

Để xác định tần số alen nhằm đánh giá đa dạng quần thể, người ta thường dùng:

a)

Chẩn đoán hình ảnh

b)

Nuôi cấy tế bào

c)

Chuẩn đoán sinh học phân tử

d)

Giải phẫu bệnh

84.

Liệu pháp gen không được thực hiện trên loại tế bào nào?

a)

Tế bào máu

b)

Tế bào gan

c)

Tế bào sinh dục

d)

Tế bào biểu mô

85.

Yếu tố hướng gan của virus viêm gan B (HBV) liên quan đến phân tử nào?

a)

p21/p25

b)

p31/p35

c)

gp120

d)

HBsAg

86.

Trong liệu pháp gen đối với gen trội gây bệnh, phương pháp tác động là:

a)

Thay thế gen

b)

Bổ sung gen

c)

Bất hoạt gen

d)

Cắt bỏ hoàn toàn nhiễm sắc thể

87.

DNA virus và plasmid hợp nhất lại theo nguyên tắc nào?

a)

Sao chép bán bảo tồn

b)

Trao đổi chéo kép

c)

Phiên mã ngược

d)

Dịch mã trực tiếp

88.

Dung dịch nào thường được dùng để rửa tủa DNA?

a)

Nước cất

b)

Phenol 100%

c)

Ethanol 70%

d)

Chloroform

89.

Yếu tố nào sau đây có cấu tạo gần giống DNA nhất?

a)

Protein

b)

RNA

c)

Lipid

d)

Carbohydrate

90.

Vector nào được sử dụng để tạo các đoạn RNA ngắn từ DNA?

a)

pBR322

b)

pUC8

c)

pSP

d)

Phage λ

91.

Bản chất của vector pBluescript là gì?

a)

Plasmid

b)

Phage

c)

Phagemid

d)

Cosmid

92.

Trong kỹ thuật tạo thư viện gen, người ta thường gắn thêm gì vào đầu 3’ của sợi DNA?

a)

Thêm nhiều gốc phosphate

b)

Gắn thêm các đuôi dAMP (1A)

c)

Gắn thêm đoạn mồi RNA

d)

Gắn enzyme nuclease

93.

Để làm giảm hình thành cấu trúc bậc 2 của DNA, người ta dùng chất nào gây biến tính?

a)

Polyacrylamid và Ure

b)

Ethanol và muối

c)

EDTA và SDS

d)

Lysozyme

94.

Thành phần xúc tác để tạo các đoạn “kết thúc chuỗi” trong phương pháp Sanger là:

a)

ddNTP

b)

ddNTP phối hợp với dNTP

c)

Chỉ dNTP

d)

RNA polymerase

95.

Phương pháp phổ biến nhất để khuếch đại một đoạn DNA xác định là:

a)

Điện di

b)

Sắc ký ái lực

c)

PCR (Polymerase Chain Reaction)

d)

Lai phân tử

96.

Enzyme Nuclease S1 được tách chiết từ sinh vật nào?

a)

E. coli

b)

Bacillus

c)

Aspergillus oryzae

d)

Thermus aquaticus

97.

Tại sao mẫu máu được ưu tiên sử dụng để xét nghiệm DNA?

a)

Vì dễ lấy nhất

b)

Vì giá thành rẻ

c)

Vì kết quả có độ ổn định cao

d)

Vì máu chứa nhiều protein nhất

98.

Trong chẩn đoán đột biến điểm, yêu cầu cần có:

a)

Toàn bộ hệ gen tế bào

b)

1 khuôn sợi đơn và 1 oligonucleotide đặc hiệu

c)

Một lượng lớn protein tinh sạch

d)

Kính hiển vi điện tử

99.

Enzyme DNA Polymerase thường được sử dụng trong các phản ứng có độ phóng xạ cao là:

a)

Taq Polymerase

b)

T3 DNA Polymerase

c)

DNA Polymerase I

d)

Klenow fragment

100.

Kỹ thuật chẩn đoán nào yêu cầu 1 khuôn sợi đơn và 1 đoạn oligonucleotide để xác định vị trí biến đổi?

a)

PCR định lượng

b)

Xác định đột biến điểm

c)

Điện di protein

d)

Soi tươi vi khuẩn

101.

Vaccine quai bị thuộc nhóm vaccine nào sau đây?

a)

Vaccine vô hoạt

b)

Vaccine peptide

c)

Vaccine tái tổ hợp

d)

Vaccine nhược độc (sống)

102.

Trong liệu pháp gen, mục đích của việc “bất hoạt gen” là để điều trị trường hợp nào?

a)

Thiếu hụt gen lành

b)

Đột biến gen lặn

c)

Đột biến gen trội

d)

Nhiễm trùng virus mạn tính

103.

Ưu điểm của vaccine tái tổ hợp virus sống so với các loại vaccine truyền thống là gì?

a)

Giá thành sản xuất rẻ hơn rất nhiều

b)

Có thể loại bỏ các kháng nguyên gây nhiễu, tránh hiện tượng độc hóa trở lại

c)

Không cần bảo quản lạnh

d)

Chỉ cần tiêm một lần duy nhất trong đời

104.

Glycoprotein D của virus Herpes simplex 1 thường được sản xuất bằng phương pháp nào?

a)

Chiết xuất trực tiếp từ mô người

b)

Tổng hợp hóa học hoàn toàn

c)

Công nghệ DNA tái tổ hợp phân tử

d)

Nuôi cấy trên môi trường thạch máu

105.

Trong chẩn đoán y sinh học phân tử, việc đánh giá đa dạng quần thể thường dựa trên yếu tố nào?

a)

Số lượng bạch cầu trong máu

b)

Tần số các alen

c)

Độ pH của dịch cơ thể

d)

Kích thước của các cơ quan nội tạng

106.

Mẫu bệnh phẩm nào thường được thu thập để thực hiện chẩn đoán trước sinh?

a)

Máu tĩnh mạch mẹ

b)

Dịch ối

c)

Nước tiểu trẻ sơ sinh

d)

Tế bào niêm mạc miệng cha

107.

Liệu pháp gen không được thực hiện trên tế bào sinh dục vì lý do gì?

a)

Tế bào sinh dục không có DNA

b)

Để tránh những biến đổi di truyền ảnh hưởng đến các thế hệ sau

c)

Tế bào sinh dục quá nhỏ để thao tác

d)

Các vector không thể xâm nhập vào tinh trùng

108.

Để điều trị bệnh teo cơ Duchenne, liệu pháp gen thực hiện theo hướng nào?

a)

Cắt bỏ gen gây bệnh

b)

Đưa thêm thông tin DNA vào mô đặc hiệu

c)

Thay đổi chế độ dinh dưỡng

d)

Sử dụng kháng sinh liều cao

109.

Tên khoa học của loài nấm men thường được dùng để tách chiết enzyme Nuclease S1, là:

a)

Saccharomyces cerevisiae

b)

Aspergillus oryzae

c)

Candida albicans

d)

Penicillium chrysogenum

110.

Lý do quan trọng nhất khiến mẫu máu được chọn để xét nghiệm huyết thống là:

a)

Máu có chứa nhiều loại tế bào khác nhau

b)

DNA trong tế bào máu có độ ổn định rất cao

c)

Máu là nơi duy nhất chứa DNA

d)

Lấy máu không gây đau đớn

111.

Trong chẩn đoán di truyền, nếu phát hiện gen lặn gây bệnh, hướng điều trị thường là:

a)

Bất hoạt gen đó

b)

Thay thế gen

c)

Nhân bản tế bào gen đó

d)

Không cần can thiệp

112.

Sự hợp nhất giữa DNA virus và plasmid trong các thí nghiệm di truyền thường diễn ra theo cơ chế:

a)

Sao chép đơn thuần

b)

Trao đổi chéo kép

c)

Phân ly độc lập

d)

Đột biến điểm

113.

Enzyme nào có khả năng nối các đoạn DNA lại với nhau trong kỹ thuật tạo DNA tái tổ hợp?

a)

DNA Polymerase

b)

Helicase

c)

DNA Ligase

d)

Amylase

114.

Đối với các đoạn DNA ngắn có kích thước từ 20–30 kb, loại vector nào thường được ưu tiên sử dụng?

a)

Plasmid thông thường

b)

Cosmid

c)

Nhiễm sắc thể nhân tạo (YAC)

d)

Vi khuẩn E. Coli

115.

Trong liệu pháp gen, loại tế bào nào thường được ưu tiên sử dụng để sửa chữa và truyền trở lại cơ thể?

a)

Tế bào sinh dục

b)

Tế bào gốc (ví dụ: tế bào gốc tuỷ xương)

c)

Tế bào thần kinh trung ương

d)

Tế bào cơ tim

116.

Điểm khác biệt cơ bản giữa S-ribo và Inribo trong nghiên cứu di truyền phân tử là gì?

a)

S-ribo nằm trên màng nhân, Inribo nằm trong nhân

b)

S-ribo tổng hợp lipid, Inribo tổng hợp protein

c)

S-ribo bám trên màng lưới nội chất, Inribo nằm tự do trong tế bào chất

d)

S-ribo chỉ có ở vi khuẩn, Inribo chỉ có ở nhân thực

117.

Quy trình lấy tế bào gốc tuỷ xương, chỉnh sửa gen “Ex vivo” rồi truyền lại cho bệnh nhân có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Luôn gây ra hiện tượng đào thải mạnh mẽ

b)

Tế bào được lấy ra ngoài cơ thể để chỉnh sửa gen trước khi đưa trở lại

c)

Gen được đưa trực tiếp vào mẫu bệnh nhân

d)

Chỉ áp dụng cho các bệnh nhiễm trùng cấp tính

118.

Tên kỹ thuật dùng để định lượng hoặc phân tích sự biểu hiện của các mRNA đặc hiệu trong mẫu là:

a)

Southern Blot

b)

Western Blot

c)

Northern Blot hoặc Dot-Blot

d)

Giải trình tự Sanger

119.

Sự gia tăng cfDNA thai nhi (0,1%/tuần từ tuần 10–21 và 1%/tuần sau tuần 21) là thông số quan trọng của xét nghiệm nào?

a)

Chọc dò dịch ối xâm lấn

b)

Sàng lọc trước sinh không xâm lấn (NIPT) thông qua máu mẹ

c)

Sinh thiết gai nhau

d)

Siêu âm hình thái học

120.

Kỹ thuật nào sau đây được thực hiện nhằm mục đích biến đổi cấu trúc và chức năng của protein?

a)

Cắt DNA bằng enzyme giới hạn

b)

Kỹ thuật di truyền/Công nghệ protein tái tổ hợp

c)

Điện di DNA trên gel agarose

d)

Kết tủa DNA bằng Ethanol

121.

So với kiểu dại (Wild-Type), kiểu đột biến (Mutation) có đặc điểm gì?

a)

Luôn có lợi cho sinh vật

b)

Là trình tự chuẩn phổ biến nhất trong tự nhiên

c)

Có sự thay đổi trong trình tự nucleotide dẫn đến thay đổi tính trạng hoặc gây bệnh

d)

Không bao giờ di truyền được

122.

Trong phương pháp Dot-Blot, bước khuếch đại DNA thường được kết hợp với kỹ thuật nào để nhận diện gen?

a)

Ly tâm siêu tốc

b)

Lai phân tử với mẫu dò đặc hiệu

c)

Soi kính hiển vi huỳnh quang

d)

Tách chiết bằng Phenol:Chloroform

123.

Để thực hiện cả hai việc là khuếch đại và định tính DNA, phương pháp phổ biến nhất là:

a)

Giải trình tự thủ công

b)

PCR kết hợp với điện di gel

c)

Sắc ký ái lực

d)

Đo quang phổ OD260

124.

“Sinh thiết lỏng” (không xâm lấn) thường sử dụng đối tượng nào trong máu ngoại vi để chẩn đoán?

a)

Hồng cầu trưởng thành

b)

Các màng xơ vữa động mạch

c)

DNA tự do (cfDNA) hoặc tế bào u lưu thông

d)

Các kháng thể IgG

125.

Trong quy trình nhận diện gen mục tiêu, enzyme giới hạn (Enzyme X) đóng vai trò gì?

a)

Nối các đoạn DNA lại với nhau

b)

Cắt DNA tại các vị trí trình tự đặc hiệu

c)

Tổng hợp mạch DNA mới

d)

Phân huỷ hoàn toàn protein

126.

Các biến thể di truyền (như SNP) ảnh hưởng như thế nào đến sự chuyển hoá thuốc trong cơ thể?

a)

Không có bất kỳ ảnh hưởng nào

b)

Thay đổi hoạt tính enzyme chuyển hoá, dẫn đến thay đổi hiệu quả hoặc độc tính của thuốc

c)

Chỉ làm thay đổi màu sắc của thuốc

d)

Làm thuốc biến thành thực phẩm chức năng

127.

Kết quả thu được 3000 trình tự SNP riêng biệt so với với hệ gen tham chiếu W148 là đặc trưng của phương pháp:

a)

Giải trình tự Sanger từng đoạn ngắn

b)

Giải trình tự thế hệ mới (NGS) trên quy mô toàn hệ gen

c)

Test nhanh kháng nguyên

d)

Định lượng bằng quang phổ kế

128.

Để sản xuất vaccine tái tổ hợp hiệu quả, gen virus sống được đưa vào vector phải đảm bảo chứa:

a)

Toàn bộ các gen gây bệnh của virus

b)

Các vùng promoter mạnh và gen mã hoá kháng nguyên bề mặt đặc hiệu

c)

Chỉ cần phần vỏ lipid của virus

d)

Các enzyme gây phân huỷ tế bào chủ

129.

Điểm khác biệt chính giữa kỹ thuật “Xâm lấn” và “Không xâm lấn” là:

a)

Độ chính xác của xâm lấn luôn thấp hơn

b)

Xâm lấn đi xuyên qua hàng rào bảo vệ cơ thể, tiềm ẩn rủi ro sảy thai

c)

Không xâm lấn đôi khi phải phẫu thuật

d)

Cả hai đều không gây rủi ro

130.

Trong kỹ thuật di truyền, “Yếu tố đánh dấu chọn lọc” thường là:

a)

Một đoạn RNA mới

b)

Enzyme DNA Polymerase

c)

Gen kháng kháng sinh hoặc gen tạo màu (như lacZ)

d)

Trình tự khởi đầu sao chép Ori

131.

Enzyme nào được mệnh danh là “keo dán sinh học”?

a)

Restriction Enzyme

b)

DNA Ligase

c)

Helicase

d)

Topoisomerase

132.

Tại sao quá trình tách chiết DNA cần thực hiện ở nhiệt độ thấp?

a)

Để DNA kết tủa nhanh hơn

b)

Để ức chế hoạt động của enzyme Nuclease gây đứt gãy DNA

c)

Để tăng tốc độ phá màng

d)

Để bảo vệ ribosome

133.

Dung dịch nào thường dùng để loại bỏ muối và Phenol còn sót lại?

a)

Ethanol 70% và Chloroform

b)

Nước cất 2 lần

c)

NaOH 1M

d)

HCl

134.

1 đơn vị OD260 tương ứng với nồng độ Oligonucleotide là:

a)

50 μg/mL

b)

40 μg/mL

c)

20 μg/mL

d)

10 μg/mL

135.

Vector nào là sự kết hợp giữa plasmid và trình tự cos của phage λ?

a)

Phagemid

b)

Cosmid

c)

pUC8

d)

HIV

136.

Ưu điểm nổi bật của plasmid pUC là:

a)

Kích thước rất lớn

b)

Số bản sao cao và chọn lọc xanh/trắng qua vùng MCS

c)

Không có gen kháng kháng sinh

d)

Chỉ tồn tại ở thực vật

137.

Ngân hàng cDNA khác với Genomic library ở điểm nào?

a)

Chỉ chứa intron

b)

Là bản sao từ mRNA nên không chứa intron

c)

Chứa toàn bộ DNA lặp

d)

Tạo nhờ enzyme nội bào

138.

Plasmid nào thường dùng lập ngân hàng cDNA?

a)

pSC101

b)

pUC hoặc pBR322

c)

Phage T7

d)

Ti-plasmid

139.

Vector tách dòng tiêu chuẩn bắt buộc phải có:

a)

Kích thước cực lớn

b)

Ori + vị trí cắt enzyme giới hạn + gen đánh dấu chọn lọc

c)

Không tự sao chép

d)

Có nguồn gốc người

140.

Tỉ lệ enzyme giới hạn so với tổng thể tích phản ứng nên:

a)

>50%

b)

25%

c)

≤10%

d)

Không quan trọng

141.

Mục đích của “Sốc nhiệt” trong biến nạp là:

a)

Giết vi khuẩn

b)

Làm giãn màng tế bào giúp DNA vào tế bào chủ

c)

Kích hoạt Ligase

d)

Làm khô môi trường

142.

Thứ tự đúng của quy trình tách chiết DNA/RNA tổng số là:

a)

Tủa → Phá màng → Nuôi cấy → Loại protein

b)

Nuôi cấy → Phá màng → Loại protein → Tủa và tinh sạch DNA

c)

Phá màng → Tủa → Nuôi cấy → Loại protein

d)

Loại protein → Phá màng → Nuôi cấy → Tủa

143.

Khác biệt giữa pSP và pUC8 là:

a)

pSP dùng phiên mã in vitro (SP6/T7), pUC8 là vector tách dòng thông thường

b)

pSP có lacZ, pUC8 không

c)

pUC8 lớn hơn

d)

pSP không có Ori

144.

Mảnh Klenow khác DNA Polymerase I ở điểm nào?

a)

Có exonuclease 5’ → 3’

b)

Loại bỏ exonuclease 5’ → 3’, giữ polymerase và exonuclease 3’ → 5’

c)

Không tổng hợp được DNA

d)

Hoạt động >100°C

145.

Tách dòng gen đã biết khác gen chưa biết ở điểm:

a)

Không cần vector

b)

Gen đã biết dùng mồi đặc hiệu hoặc mẫu dò; gen chưa biết phải lập ngân hàng gen

c)

Không cần enzyme giới hạn

d)

Không khác biệt

146.

Biến đổi màu khuẩn lạc trên môi trường thạch giúp phát hiện:

a)

Protein virus

b)

Vector tái tổ hợp xâm nhập thành công (lacZ)

c)

Tốc độ phân chia

d)

Nồng độ muối

147.

HindIII và PvuII là:

a)

Enzyme nối DNA

b)

Enzyme giới hạn loại II, cắt tại trình tự đối xứng đặc hiệu

c)

Cắt RNA

d)

Nguồn gốc HIV

148.

Phage λ có kích thước bộ gen khoảng:

a)

10,5 kb

b)

48,5 kb

c)

100 kb

d)

5 kb

149.

“Sàng lọc thể tái tổ hợp” là quá trình:

a)

Phân lập tế bào chứa vector mang gen mục tiêu sau biến nạp

b)

Tạo đột biến mới

c)

Cắt DNA

d)

Nuôi cấy lỏng

150.

Với bộ gen S. aureus ~2,8 triệu bp, tạo đoạn 20 kb nên dùng vector:

a)

Plasmid pBR322

b)

Phage λ hoặc Cosmid

c)

E. coli không vector

d)

Ligase tự do