Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về Dinh dưỡng | Worksheet
Total questions: 115
Worksheet time: 58mins
Chọn ý đúng về Protid cơ:
Chứa nhiều collagen và elastin
Dễ hấp thu và đồng hóa
Giá trị sinh học thấp hơn protid tổ chức liên kết
B và C
Đặc điểm của protid tổ chức liên kết, ngoại trừ:
Có nhiều Collagen và elastin
Khó hấp thu, giá trị dinh dưỡng thấp
Giàu tryptophan và xystin
Có ở thịt bụng, chân giò, thủ
Chọn ý SAI:
Không nên ăn nhiều thức ăn giàu protid cơ vì đồng hóa chậm, khó hấp thu
Protid tổ chức liên kết chứa 2 protid khó hấp thu là collagen và elastin
Collagen đun nóng chuyển hóa thành chất đông keo, gelatin
Elastin hầu như không chịu tác dụng các men phân giải protid
Lipid thịt:
Hàm lượng khá ổn định, ít dao động
Chiếm khoảng 1-30%
Phụ thuộc vào độ béo gầy, thân nhiệt con vật
Tất cả đúng
Hàm lượng lipid thịt không phụ thuộc vào:
Loại súc vật
Độ béo của súc vật
Thân nhiệt của súc vật
A và C
Giá trị dinh dưỡng của Lipid thịt không phụ thuộc vào:
Loại súc vật
Độ béo gầy của con vật
Vị trí mỡ
Thân nhiệt
Cholesterol, phosphotid, lipid phức tạp không có ở:
Thịt bụng, thủ, chân giò
Phủ tạng
Tủy xương
Não
Yêu cầu đầu tiên của một khẩu phần hợp lý:
Cung cấp đủ năng lượng theo nhu cầu cơ thể
Cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết
Các chất dinh dưỡng có tỷ lệ thích hợp
Cân đối giữa P/L/G
Một khẩu phần được xem là hợp lý khi:
Cung cấp đủ năng lượng theo nhu cầu cơ thể và đủ các chất dinh dưỡng cần thiết
Cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết ở tỷ lệ thích hợp
Các chất dinh dưỡng có tỷ lệ thích hợp
Cung cấp đủ năng lượng; đủ các chất dinh dưỡng ở tỷ lệ thích hợp
Giá trị dinh dưỡng của Protid trong khẩu phần phụ thuộc vào:
Số lượng tuyệt đối của các a. amin bên trong khẩu phần
Sự cân đối của các a. amin bên trong khẩu phần
Độ bền vững với nhiệt độ
Số lượng tuyệt đối và sự cân đối của các acid amin bên trong khẩu phần
Thực phẩm thực vật riêng lẻ không chứa đủ 8 acid amin cần thiết, nhưng khẩu phần ăn “chay” có thể chứa đầy đủ acid amin cần thiết, muốn vậy cần:
Khuyến khích không ăn “chay”
Phối hợp nhiều thực phẩm thực vật để bổ sung acid amin lẫn nhau
Phối hợp với thực phẩm động vật
Ăn thực phẩm thực vật phối hợp với uống thuốc có chứa acid amin
Khi khẩu phần tăng protid, vitamin nào cần tăng theo:
Thiamin
Riboflavin
Acid ascorbic
Acid pantotenic
Trong mối liên hệ giữa các chất dinh dưỡng, sự thỏa mãn nhu cầu Calci phụ thuộc vào:
Trị số tuyệt đối của calci trong khẩu phần
Trị số tuyệt đối của phospho trong khẩu phần
Tỷ số calci/phospho
Tỷ số calci/magie
Nhu cầu năng lượng của nam trưởng thành, 18-30 tuổi, lao động nhẹ, theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng Việt Nam:
2000 Kcal/ngày
2100 Kcal/ngày
2200 Kcal/ngày
2300 Kcal/ngày
Nhu cầu năng lượng của nữ trưởng thành, 18-30 tuổi, lao động nhẹ, theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng Việt Nam:
2000 Kcal/ngày
2100 Kcal/ngày
2200 Kcal/ngày
2300 Kcal/ngày
Năng lượng tiêu hao hàng ngày của cơ thể dùng để thực hiện các công việc nào sau đây:
Duy trì hoạt động của hệ hô hấp và tuần hoàn; Tiếp nhận thức ăn
Duy trì thân nhiệt; Tiếp nhận thức ăn
Chuyển hóa cơ bản; Hoạt động trí óc và tay chân
Duy trì thân nhiệt; Tiếp nhận thức ăn; Hoạt động trí óc và tay chân
Chuyển hóa cơ bản; Tiếp nhận thức ăn; Hoạt động trí óc và tay chân
Sau khi ăn khẩu phần hỗn hợp cả Protid, Lipid và Glucid, cơ thể cần bao nhiêu phần trăm năng lượng của chuyển hóa cơ bản cho việc tiếp nhận thức ăn:
5 - 10%
10 - 15%
15 - 20%
20 - 25%
Theo 10 lời khuyên về ăn uống hợp lý của Viện Dinh dưỡng Việt Nam, lượng muối tối đa trong khẩu phần hàng ngày nên: (gam/ngày/người)
5
10
15
20
Nguyên tắc chính của dinh dưỡng hợp lý đối với người lao động trí óc và tĩnh tại:
Năng lượng của khẩu phần luôn cao hơn năng lượng tiêu hao
Duy trì năng lượng của khẩu phần ngang với năng lượng tiêu hao
Năng lượng của khẩu phần luôn thấp hơn năng lượng tiêu hao
Tăng cường hoạt động thể lực sau khi ăn
Nguyên tắc cung cấp các chất dinh dưỡng cho người lao động trí óc:
Hạn chế glucid trong khẩu phần
Hạn chế lipid trong khẩu phần
Hạn chế glucid và lipid trong khẩu phần
Tăng cường glucid trong khẩu phần
Nguyên tắc cung cấp các chất dinh dưỡng cho người lao động trí óc:
Đủ protein nhất là protein động vật
Tăng cường lipid trong khẩu phần
Tăng cường glucid trong khẩu phần
Hạn chế chất xơ
Nguyên tắc cung cấp các chất dinh dưỡng cho người lao động trí óc:
Hạn chế chất xơ trong khẩu phần
Tăng cường glucid trong khẩu phần
Tăng cường glucid trong khẩu phần
Đủ các vitamin và chất khoáng đặc biệt là kẽm (Zn), vitamin E, A, C
Duy trì cân nặng “nên có” cần áp dụng cho đối tượng:
Trẻ em
Vị thành niên
Người trưởng thành
Phụ nữ có thai
Theo 10 lời khuyên về ăn uống hợp lý của Viện Dinh dưỡng Việt Nam, lượng đường bình quân mỗi tháng nên: (gam/người/tháng)
300
400
500
600
Theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng Việt Nam về ăn uống hợp lý cho người trưởng thành, nên:
Ăn theo sở thích cá nhân
Nhịn ăn buổi sáng
Ăn nhiều vào buổi tối
Ăn theo nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể
Theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng Việt Nam về ăn uống hợp lý cho người trưởng thành, nên:
Ăn khẩu phần đơn giản
Chế biến với nhiều gia vị
Tổ chức bữa ăn đa dạng, hỗn hợp nhiều loại thực phẩm
Ăn nhiều vào buổi tối
Theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng Việt Nam về ăn uống hợp lý cho người trưởng thành, nên:
Hạn chế muối tuyệt đối
Hạn chế muối tương đối < 10gam/ngày
Hạn chế Kali
Hạn chế Calci
Theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng Việt Nam về ăn uống hợp lý cho người trưởng thành, nên:
Ăn nhiều đường
Ăn bánh, kẹo trước bữa ăn
Uống nước ngọt trước bữa ăn
Ăn ít đường, bình quân 500gam/người/tháng
Theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng Việt Nam về ăn uống hợp lý cho người trưởng thành, KHÔNG nên:
Ăn chất đạm ở mức vừa phải (12% tổng số năng lượng)
Có tỷ lệ nhất định chất đạm nguồn gốc động vật
Mỗi tuần tối thiểu 3 bữa cá
Tăng sản phẩm chế biến từ đậu nành
Tăng chất đạm vượt quá 20% tổng số năng lượng
Theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng Việt Nam về ăn uống hợp lý cho người trưởng thành, NÊN:
Tăng cholesterol
Tăng glucid
Tăng đường
Tăng chất xơ
Theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng Việt Nam về ăn uống hợp lý cho người trưởng thành, nên:
Uống nhiều rượu bia
Uống đủ nước sạch
Uống nhiều nước giải khát có hơi
Uống nước khoáng ngọt
Theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng Việt Nam về ăn uống hợp lý cho người trưởng thành, KHÔNG nên:
Đảm bảo vệ sinh
Trung bình ăn ngày 3 bữa
Buổi tối không nên ăn quá no
Khoảng cách giữa 3 bữa ăn nên < 6giờ và > 4 giờ
Ăn thức ăn chế biến sẵn để ở nhiệt độ môi trường sau 2 giờ
Theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng Việt Nam về ăn uống hợp lý cho người trưởng thành, nên:
Tổ chức tốt bữa ăn gia đình, đảm bảo ngon, sạch, tình cảm, tiết kiệm
Cả 3 bữa đều ăn ở quán ăn hè phố
Ăn chung với đồng nghiệp ở cơ quan
Ăn ở bếp ăn tập thể, đi hát với bạn bè đến tối mới về
Một trong những nguyên nhân cơ bản gây suy dinh dưỡng theo (UNICEF):
Các tổ chức nhà nước và đoàn thể xã hội chưa quan tâm đến vấn đề suy dinh dưỡng
Chăm sóc y tế chưa đầy đủ
Thiếu nước sạch
Vệ sinh thực phẩm chưa được chú ý đầy đủ
Trong hoạt động chăm sóc sức khỏe ban đầu, việc nhận biết thể thiếu dinh dưỡng nào là quan trọng:
Thể nhẹ
Thể vừa
Thể nặng
Thể nhẹ và vừa
Một trong những biện pháp chính, trực tiếp, phòng chống thiếu dinh dưỡng protein năng lượng gồm:
Theo dõi biểu đồ tăng trưởng trẻ em
Cung cấp nước sạch
Vệ sinh môi trường
Nâng cao dân trí
Một trong những biện pháp chính, trực tiếp, phòng chống thiếu dinh dưỡng protein năng lượng gồm:
Truyền thông giáo dục dinh dưỡng cho các tổ chức xã hội
Phát triển kinh tế
Nuôi con bằng sữa mẹ
Cung cấp nước sạch
Một trong những biện pháp chính, trực tiếp, phòng chống thiếu dinh dưỡng protein năng lượng gồm:
Phát triển kinh tế
Truyền thông giáo dục dinh dưỡng cho các tổ chức xã hội
Ký công ước về quyền trẻ em
Tiêm chủng theo lịch phòng 6 bệnh nhiễm khuẩn
Đặc điểm ưu việt của sữa mẹ mà các loại sữa khác không thể có:
Có đầy đủ chất dinh dưỡng
Dễ hấp thu và đồng hóa
Có chứa nhiều yếu tố miễn dịch
Có chứa vitamin
Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế thế giới, nên cho trẻ bú lúc nào sau sinh:
30 – 60 phút
6 giờ
12 giờ
24 giờ
Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế thế giới, nên cho trẻ bú kéo dài ít nhất:
3 tháng
6 tháng
12 tháng
24 tháng
Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế thế giới, nên cho trẻ bắt đầu ăn dặm khi trẻ được:
1-2 tháng
2-3 tháng
3-4 tháng
5-6 tháng
Nhóm thức ăn nào thường thiếu trong khẩu phần ăn dặm của trẻ em nước ta:
Nhóm lương thực: gồm gạo, mì, ngô, khoai...
Nhóm giàu chất đạm (thịt, cá, sữa, trứng, đậu, đậu nành...)
Nhóm giàu chất béo: như mỡ, bơ, dầu, đậu phộng, mè
Nhóm rau, quả: cung cấp vitamin, chất khoáng và chất xơ
Bệnh khô mắt do thiếu vitamin A thường gặp ở:
Trẻ dưới 6 tháng
Trẻ 6 - 36 tháng
Trẻ 6 - 60 tháng
Trẻ trên 5 tuổi
Biện pháp phòng chống bệnh khô mắt và thiếu vitamin A:
Giáo dục dinh dưỡng
Điều tra khẩu phần ăn
Tìm hiểu tập quán ăn uống của gia đình
Định lượng Vitamin A khẩu phần
Biện pháp phòng chống bệnh khô mắt và thiếu vitamin A:
Đo thị lực định kỳ
Cải thiện bữa ăn và tăng cường vitamin A vào một số thức ăn
Định lượng Vitamin A khẩu phần
Định lượng vitamin A huyết thanh
Các biện pháp phòng chống bệnh khô mắt và thiếu vitamin A:
Hỏi tiền sử ăn uống của trẻ
Định lượng vitamin A trong thực phẩm có sẵn tại địa phương
Phân phối viên nang vitamin A liều cao cho trẻ em
Vệ sinh môi trường
Phân phối viên nang vitamin A liều cao là một trong những biện pháp dự phòng khô mắt cho trẻ em. Loại nào sau đây có thể dùng cho trẻ dưới 12 tháng tuổi?
50.000 đơn vị quốc tế
100.000 đơn vị quốc tế
150.000 đơn vị quốc tế
200.000 đơn vị quốc tế
Theo WHO, dấu hiệu lâm sàng xuất hiện đầu tiên khi thiếu vitamin A là gì?
Quáng gà
Khô kết mạc
Vệt Bitot
Nhuyễn giác mạc
Khi xuất hiện vệt Bitot có nghĩa là tình trạng nào ở mắt?
Chưa có tổn thương thực thể ở mắt
Có tổn thương ở kết mạc
Có tổn thương ở giác mạc < 1/3 diện tích
Có tổn thương ở giác mạc > 1/3 diện tích
Ở Việt Nam, đối tượng nào sau đây có tỷ lệ thiếu máu dinh dưỡng cao nhất?
Trẻ em trước tuổi đi học
Phụ nữ có thai
Vị thành niên
Nam trưởng thành
Người già
Sự hấp thu sắt (Fe) được tăng lên khi khẩu phần ăn có chứa nhóm thực phẩm nào?
Thực phẩm giàu protid
Thực phẩm giàu lipid
Thực phẩm giàu tinh bột
Thực phẩm giàu chất xơ
Một trong những nguyên tắc dinh dưỡng đối với bệnh nhân tăng huyết áp là gì?
Hạn chế muối
Hạn chế kali
Hạn chế thức ăn có tác dụng an thần như sen, lá vông
Hạn chế chất xơ
Một trong những nguyên tắc dinh dưỡng cho bệnh nhân tăng huyết áp là gì?
Tăng muối
Tăng kali
Tăng rượu, cà phê, nước chè đặc
Tăng gia vị như tiêu, ớt
Đối với bệnh nhân tăng huyết áp, nguyên tắc dinh dưỡng nào sau đây là đúng?
Tăng protid, đặc biệt là protid động vật
Tăng lipid
Hạn chế rượu, cà phê, nước chè đặc
Tăng sử dụng các loại đường dễ hấp thu
Một nguyên tắc dinh dưỡng cho bệnh nhân tăng huyết áp là gì?
Hạn chế lipid, đặc biệt là lipid động vật
Hạn chế kali
Hạn chế chất xơ
Tỷ lệ phần trăm các chất sinh nhiệt: protid 10%, lipid 10%, glucid 80%
Lượng muối có thể dùng hằng ngày cho người tăng huyết áp là bao nhiêu?
Không quá 10 gam
Không quá 8 gam
Không quá 6 gam
Không quá 4 gam
Khi tăng huyết áp có biến chứng tim và phù nhiều, lượng muối được sử dụng như thế nào?
Dưới 6 gam/ngày
Dưới 4 gam/ngày
Dưới 2 gam/ngày
Hạn chế muối tuyệt đối
Thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều kali nhất?
Su bắp
Su hào
Xà lách
Xà lách xoong
Loại quả, củ nào sau đây chứa nhiều kali nhất?
Cam
Mận
Mơ
Dưa hấu
Trong nguyên tắc dinh dưỡng cho người tăng huyết áp, lượng protid khẩu phần nên ở mức nào mỗi ngày?
30–40 gam/ngày
40–50 gam/ngày
50–60 gam/ngày
60–70 gam/ngày
Trong nguyên tắc dinh dưỡng cho người tăng huyết áp, lượng lipid khẩu phần nên ở mức nào mỗi ngày?
25 gam/ngày
30 gam/ngày
35 gam/ngày
40 gam/ngày
Trong nguyên tắc dinh dưỡng cho người tăng huyết áp, lượng glucid khẩu phần nên ở mức nào mỗi ngày?
200–250 gam/ngày
250–300 gam/ngày
300–350 gam/ngày
350–400 gam/ngày
Tỷ lệ phần trăm của protein, lipid và glucid trong khẩu phần người tăng huyết áp nên là bao nhiêu?
Protein 12%; Lipid 10%; Glucid 78%
Protein 10%; Lipid 12%; Glucid 78%
Protein 12%; Lipid 12%; Glucid 76%
Protein 12%; Lipid 20%; Glucid 68%
Thức ăn nào sau đây nên dùng cho người tăng huyết áp?
Đậu đỏ, đậu nành, khoai tây
Não, tim, gan
Thịt nhiều mỡ
Dưa, mắm, cá khô mặn
Các thức ăn nào sau đây nên hạn chế đối với người tăng huyết áp?
Thức ăn có tác dụng an thần như sen, lá vông
Thịt, cá, gia cầm ít mỡ
Các loại hải sản như cá, tôm, cua
Trứng
Trong chế độ ăn điều trị bệnh đái tháo đường thể không phụ thuộc insulin (type II) và type I nhẹ, nguyên tắc cần chú ý là gì?
Giảm năng lượng cho cả bệnh nhân gầy lẫn bệnh nhân béo
Đảm bảo đủ năng lượng để giữ cân nặng bình thường
Tăng năng lượng cho bệnh nhân gầy
Nên hạn chế khoai tây
Trong chế độ ăn điều trị bệnh đái tháo đường thể không phụ thuộc insulin (type II) và type I nhẹ, năng lượng cả ngày cho người lao động nhẹ là bao nhiêu?
1250 kcal
1500 kcal
1750 kcal
2000 kcal
Tỷ lệ năng lượng giữa protein, lipid và glucid cho bệnh nhân đái tháo đường thể không phụ thuộc insulin (type II) và type I nhẹ là bao nhiêu?
P:15%; L:25–30%; G:55–60%
P:15%; L:20–25%; G:40–45%
P:10%; L:30–35%; G:55–60%
P:15%; L:30–35%; G:50–55%
Những thức ăn nào nên dùng cho bệnh nhân đái tháo đường thể không phụ thuộc insulin (type II) và type I nhẹ?
Rau có hàm lượng glucid thấp
Gạo, nếp
Mật ong
Đường
Thức ăn nên kiêng cho bệnh nhân đái tháo đường thể không phụ thuộc insulin (type II) và type I nhẹ là gì?
Ngũ cốc, khoai lang
Khoai tây
Rau quả
Sữa
Trong chế độ ăn điều trị bệnh đái tháo đường thể không phụ thuộc insulin (type II) và type I nhẹ, nên chọn phương án nào?
Dùng thức ăn giàu chất xơ
Nhiều muối
Nhiều vitamin A
Tăng tỷ lệ protid càng nhiều càng tốt kể cả người có suy thận
Đối với bệnh nhân có dùng insulin, nên bố trí các bữa ăn thế nào để đề phòng hạ đường huyết?
Ăn trước khi dùng insulin 60 phút
Ăn trước khi dùng insulin 30 phút
Ăn phù hợp với thời gian tác dụng tối đa của insulin
Ăn ngay sau khi dùng insulin
Trong chế độ ăn điều trị bệnh đái tháo đường thể không phụ thuộc insulin (type II) và type I nhẹ, lượng chất xơ nên là bao nhiêu?
20%
25%
30%
40%
Trong cơ chế gây ngộ độc thức ăn do Salmonella, yếu tố nào quyết định?
Độc tố của vi khuẩn có vai trò quyết định
Vi khuẩn sống đóng vai trò quyết định
Cả vi khuẩn và độc tố của nó mới có vai trò quyết định
Tính chất của thức ăn đóng vai trò quyết định
Phân súc vật và phân của người bị bệnh phó thương hàn là nguồn chủ yếu nhiễm vi khuẩn vào thực phẩm gây ra các vụ ngộ độc thức ăn do tác nhân nào?
Staphylococcus aureus
Salmonella
Shigella
E.coli
Salmonella gây ngộ độc thức ăn chủ yếu nhiễm vào thực phẩm từ nguồn nào sau đây?
Từ đất bẩn và ruột cá
Phân của người bệnh
Chất nôn của người bệnh
Phân súc vật, phân của người bị bệnh phó thương hàn
Những thực phẩm giàu dinh dưỡng được chế biến sẵn dùng làm thức ăn nguội nhưng bảo quản không đảm bảo vệ sinh rất thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn và gây ngộ độc thức ăn, chủ yếu do tác nhân nào?
Staphylococcus aureus
Salmonella
Shigella
E.coli
Những thực phẩm nào có điều kiện thuận lợi cho Salmonella phát triển và gây bệnh?
Sữa và các chế phẩm của sữa
Thịt, cá, trứng
Bánh kẹo và các thức ăn đồ ngọt
Thực phẩm giàu chất dinh dưỡng được chế biến sẵn dùng làm thức ăn nguội
Sự phát triển của tụ cầu và sự hình thành độc tố của nó trong thức ăn không phụ thuộc vào yếu tố nào?
Nhiệt độ môi trường
Tính chất và thành phần của thức ăn
Thời hạn cất giữ thức ăn, đặc biệt thức ăn đã chế biến sẵn
Thời gian nấu nướng, chế biến thức ăn
Clostridium botulinum là loại vi khuẩn nào?
Kị khí
Hiếu khí hoặc kị khí tuỳ tiện
Kị khí tuyệt đối có nha bào
Kị khí không có nha bào
Các thực phẩm dễ bị nhiễm tụ cầu vàng là nhóm nào?
Rau quả
Sữa và các chế phẩm của sữa
Thịt, cá, trứng và các loại bánh ngọt
Thịt, cá, sữa và các chế phẩm của sữa
Clostridium botulinum không tồn tại lâu trong môi trường nào?
Hiếu khí
Ruột cá
Phân động vật
Phân người
Độc tố ruột của tụ cầu vàng bị phá huỷ bởi yếu tố nào?
Rượu
Clo
100∘C /2 giờ
Formaldehyt và pH acid
Nôn mửa, đau bụng, ỉa chảy nhiều lần kèm theo nhức đầu và các dấu hiệu nhiễm độc thường thấy khi bị ngộ độc thức ăn do tác nhân nào?
Tụ cầu
Clostridium botulinum
Salmonella
Vi khuẩn nhóm Salmonella paratyphy và độc tố ruột của tụ cầu vàng
Thời gian ủ bệnh của ngộ độc thức ăn do tụ cầu vàng thường là bao lâu?
24 giờ
Ngắn 2–6 giờ, trung bình 3 giờ
12–<24 giờ
Rất ngắn vài phút
Biện pháp nào sau đây là không đúng khi đề phòng ngộ độc do Clostridium botulinum?
Dùng thực phẩm tươi, chất lượng tốt
Không sử dụng thức ăn nghi ngờ bị ôi thiu
Đun sôi thức ăn khả nghi trước khi dùng
Nhất thiết không được dùng thực phẩm đồ hộp
Để đề phòng ngộ độc thức ăn do Salmonella, phương pháp phòng bệnh tích cực có hiệu quả nhất là gì?
Thức ăn đã chế biến nên bảo quản lạnh
Đun sôi thức ăn trước khi dùng
Bảo đảm thời hạn cất giữ thức ăn
Kiểm tra sức khoẻ của nhân viên chế biến thức ăn
Cách đề phòng độc tố vi nấm tốt nhất là gì?
Không ăn các loại hạt đã bị mốc
Bảo quản tốt các loại lương thực thực phẩm
Đun nấu kỹ thức ăn trước khi dùng
Bảo quản tốt các loại lương thực thực phẩm và không ăn các loại hạt đã bị mốc
Thực phẩm đồ hộp có đặc điểm nào sau đây thì không nên sử dụng?
Hộp còn sáng bóng
Không rỉ rét
Khi mở hộp, lớp vecni còn nguyên vẹn không hoen ố
Đồ hộp có dấu hiệu phồng tự nhiên
Độc tố gây ngộ độc thức ăn do tụ cầu vàng là loại nào?
Nội độc tố
Ngoại độc tố
Độc tố làm tan sợi huyết
Độc tố ruột
Bào tử của Clostridium botulinum có đặc tính nào?
Rất bền vững với nhiệt độ
Bị bất hoạt với nồng độ muối cao
Rất bền vững với nhiệt độ và nồng độ muối cao
Bền vững với các men tiêu hoá
Nguồn truyền nhiễm của Clostridium vào thực phẩm là gì?
Đất là nơi tồn tại thường xuyên của vi khuẩn và nha bào
Phân động vật và ruột cá là nguồn mang vi khuẩn
Từ phân, đất, ruột cá vi khuẩn xâm nhập vào thực phẩm
Thức ăn đồ hộp
Yếu tố có ảnh hưởng rõ rệt nhất đến sự phát triển của vi khuẩn trong thực phẩm là gì?
Thành phần của thực phẩm
Nhiệt độ
Oxy
pH
Thực phẩm không thuận lợi cho sự phát triển của vi sinh vật:
Những thực phẩm nhiều nước
Những thực phẩm ít protid
Những thực phẩm ít lipid
Những thực phẩm quá chua, quá ngọt, quá khô, quá mặn
Khi bị ngộ độc thức ăn do salmonella không nên dùng kháng sinh. Lý do:
Tốn kém không cần thiết
Vi khuẩn dễ kháng với các loại kháng sinh
Giải phóng thêm nhiều nội độc tố làm nhiễm độc nặng hơn
Không điều trị bệnh cũng tự khỏi
Tại sao thức ăn khi đã bị nhiễm salmonella mặc dù rất nặng nhưng lại khó phát hiện:
Do protid không bị phân giải và không làm thay đổi tính chất cảm quan của thực phẩm
Do thức ăn bị nhiễm đa số là thức ăn chế biến sẵn để nguội
Do bản thân thực phẩm dễ bị nhiễm salmonella
Do người ăn thiếu ý thức vệ sinh cần thiết
Điều trị ngộ độc thức ăn do salmonella chủ yếu là dùng:
Kháng sinh, chế độ ăn kiêng
Rửa dạ dày, gây nôn, ủ ấm, có chế độ ăn kiêng
Thuốc chống nôn, cầm ỉa chảy trong trường hợp nôn mửa và ỉa chảy nhiều
Truyền dịch, kháng sinh
Thực phẩm có nguy cơ bị ô nhiễm bởi các tác nhân sinh học, hoá học, lý học trong suốt quá trình:
Bảo quản
Chế biến
Sử dụng
Cả quá trình từ sản xuất, chế biến, phân phối vận chuyển, bảo quản và sử dụng
Thực phẩm là môi trường thích hợp cho các vi sinh vật sinh sống và phát triển. Lý do:
Giàu chất dinh dưỡng
Có mùi thơm hấp dẫn
Hướng vị thơm ngon
Có nhiệt độ và độ ẩm thích hợp
Trong các bệnh do ăn uống gây ra, bệnh nào chiếm tỷ lệ cao nhất:
Bệnh đường ruột do nhiễm khuẩn, nhiễm độc
Bệnh suy dinh dưỡng
Bệnh béo phì
Thiếu máu dinh dưỡng
Vi khuẩn nhiễm vào thực phẩm không phải từ con đường này:
Đất, nước, không khí, vật dụng và dụng cụ bị nhiễm bẩn nhiễm vào thực phẩm
Do thiếu vệ sinh trong quá trình chế biến, vệ sinh cá nhân không đảm bảo
Do bảo quản thực phẩm không vệ sinh, không che đậy cẩn thận
Thực phẩm đồ hộp để quá hạn sử dụng
Ăn sắn tươi có thể bị ngộ độc do có chứa:
Phaseolin
Solanin
HCN (Acid cyanhidric)
Aldehyt
Ăn khoai tây mọc mầm có thể bị ngộ độc do có chứa:
Glucozit
Alcaloid
Phaseolin
Solanin
Glucozit có trong loại thực phẩm nào sau đây:
Măng
Sắn
Đậu mèo
Cả A, B và C
Loại thực phẩm thực vật nào sau đây không chứa chất độc glucozit:
Sắn
Măng
Đậu tương
Khoai tây
Loại thực phẩm nào sau đây trong thành phần của chúng không chứa chất độc:
Cá nóc
Cóc
Đậu tương
Các hạt có dầu
Đun sôi thực phẩm trong 2 giờ là phương pháp chắc chắn nhất để:
Diệt hết tụ cầu có trong thực phẩm
Khử độc tố ruột
Đảm bảo cho thức ăn không bị nhiễm vi khuẩn
Khử hết các độc tố của vi khuẩn trong thức ăn
Biện pháp xử lý khi thức ăn nghi ngờ bị nhiễm salmonella:
Đun sôi lại thức ăn trong vài phút
Hâm nóng lại thức ăn
Để tủ lạnh
Thêm gia vị để khử mùi
Để phòng ngộ độc thức ăn người tiêu dùng không nên làm điều này:
Chọn thực phẩm tươi sạch
Ăn ngay khi thức ăn vừa nấu xong hoặc vừa chuẩn bị xong
Rau quả nên rửa sơ qua và ăn tươi để không bị mất vitamin C
Che đậy, bảo quản cẩn thận thức ăn sau khi nấu chín
Đồ hộp có dấu hiệu nào sau đây được coi là nguy hiểm không nên sử dụng:
Hộp kín
Hộp sáng bóng
Phồng cơ học
Phồng tự nhiên
Để chọn được thực phẩm đồ hộp đảm bảo chất lượng và an toàn không gây ngộ độc người tiêu dùng phải tránh chọn:
Hộp kín, không phồng
Hộp sáng bóng, không rỉ
Hộp phồng tự nhiên
Khi mở hộp, lớp vecni còn nguyên vẹn, có mùi vị đặc trưng
Ngộ độc do ăn cá nóc là do trong cá nóc có chứa độc tố:
Muscarin
Bufotoxin
Tetrodotoxin
Botulotoxin
Triệu chứng lâm sàng của ngộ độc thức ăn do salmonella thường dễ phát hiện, tuy nhiên trong những trường hợp nghi ngờ, cần phải:
Xét nghiệm phân và máu để tìm vi khuẩn gây bệnh
Điều tra dịch tễ, hỏi tiền sử
Cả xét nghiệm phân, máu để tìm vi khuẩn gây bệnh và điều tra dịch tễ, hỏi tiền sử
Điều trị kháng sinh bao vây
Thời gian ủ bệnh do clostridium botulinum:
Thường ngắn 6-24 giờ
Kéo dài đến 10 ngày
Thường ngắn 6-24 giờ hoặc kéo dài đến 10 ngày; thời gian ủ bệnh càng ngắn bệnh càng nặng
Càng ngắn bệnh càng nặng
