NEW
Font size
WorksheetsTrắc nghiệm về thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory)
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Theo Victor Vroom, động lực làm việc của nhân viên được quyết định bởi yếu tố nào?
Sự thỏa mãn các nhu cầu cơ bản.
Sự công bằng trong phân phối lợi ích.
Kỳ vọng rằng nỗ lực sẽ dẫn đến hiệu suất, kết quả và phần thưởng xứng đáng.
Môi trường làm việc thân thiện.
"Phương tiện" (Instrumentality) trong thuyết kỳ vọng là niềm tin về:
Nỗ lực sẽ dẫn đến hiệu suất.
Hiệu suất cao sẽ được thưởng xứng đáng.
Phần thưởng có giá trị đối với cá nhân.
Công cụ làm việc hiện đại.
Nếu một nhân viên tin rằng nỗ lực cao sẽ tạo ra kết quả tốt, nhưng kết quả đó không giúp họ được thăng tiến (phần thưởng họ không mong muốn), thì động lực sẽ thấp vì yếu tố nào bằng 0?
Kỳ vọng (Expectancy).
Phương tiện (Instrumentality).
Giá trị phần thưởng (Valence).
Năng lực.
Nhà quản trị áp dụng thuyết kỳ vọng cần làm gì để tăng động lực cho nhân viên?
Chỉ tăng lương bất kể hiệu suất.
Đảm bảo nhân viên tin rằng nỗ lực của họ dẫn đến kết quả và phần thưởng có giá trị.
Giảm bớt khối lượng công việc.
Tập trung vào các nhu cầu xã hội.
Kỳ vọng có thể mang lại tác động tích cực (động lực) hoặc tiêu cực (thất vọng) phụ thuộc vào yếu tố nào?
Độ dài thời gian mong đợi.
Mức độ thực tế và khả năng đạt được mục tiêu.
Số lượng người cùng kỳ vọng.
Môi trường xung quanh.
Theo nội dung, ý nghĩa quan trọng nhất của kỳ vọng trong việc định hướng hành vi là gì?
Giúp con người sống hoài niệm về quá khứ.
Giúp đưa ra quyết định và hành động để đạt kết quả mong muốn.
Giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong tương lai.
Giúp né tránh trách nhiệm khi thất bại.
Trong lĩnh vực kinh tế, kỳ vọng đóng vai trò như thế nào?
Là tập hợp các giả định về tương lai, ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh, chỉ tiêu, đầu tư.
Là thước đo chính xác tuyệt đối kết quả kinh doanh quá khứ.
Chỉ ảnh hưởng đến tâm lý người tiêu dùng, không ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
Là yếu tố không cần thiết trong hoạch định chiến lược.
Trong một lớp học, giáo viên tuyên bố rõ ràng: "Sinh viên hoàn thành bài tập đầy đủ và đạt điểm cao sẽ được cộng điểm quá trình". Theo khái niệm Instrumentality, sinh viên sẽ có hành động gì?
Làm bài qua loa để đối phó.
Không làm bài vì sợ điểm thấp.
Chăm chỉ học tập và làm bài tốt hơn.
Chờ đến cuối kỳ mới học.
Khi Instrumentality (tính công cụ) cao, điều gì sẽ xảy ra?
Người lao động làm việc đối phó.
Người lao động tin tưởng hệ thống thưởng và làm việc tích cực hơn.
Người lao động cảm thấy chán nản.
Người lao động bỏ việc.
Valence của phần thưởng phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
Nhu cầu, mục tiêu, giai đoạn cuộc sống và giá trị cá nhân.
Quy mô của công ty và cấp trên trực tiếp.
Tốc độ làm việc của nhân viên.
Số lượng đồng nghiệp trong nhóm.
Valence cao (giá trị phần thưởng cao) sẽ có ý nghĩa gì đối với nhân viên?
Nhân viên rất mong muốn nhận được phần thưởng đó.
Nhân viên tin rằng mình sẽ làm tốt.
Nhân viên không quan tâm đến phần thưởng.
Nhân viên sẽ nghỉ việc.
"Tính phù hợp với nghề" (role fit) ảnh hưởng thế nào đến Valence?
Nó quyết định mức lương.
Nó ảnh hưởng đến việc nhân viên có trân trọng phần thưởng liên quan đến nghề nghiệp hay không.
Nó giúp nhân viên làm việc nhanh hơn.
Nó không ảnh hưởng đến Valence.
Một hệ thống KPI được thiết kế tốt (tăng Expectancy) cần đảm bảo yếu tố nào?
Cụ thể, đo lường, khả thi, liên quan, thời hạn (SMART).
Chỉ tập trung vào kết quả cuối năm.
Rất khó đạt được để thách thức nhân viên.
Không cần thay đổi dù tình hình kinh doanh biến động.
Ví dụ nào sau đây thể hiện việc tăng Expectancy (Nỗ lực → Hiệu quả)?
Công bố bảng xếp hạng thưởng hàng tháng.
Chia nhỏ mục tiêu KPI nằm thành các mốc theo quý.
Thưởng thêm cổ phần cho nhân viên xuất sắc.
Cho phép nhân viên làm việc linh hoạt thời gian.
Khi nhân viên tin rằng "Nếu tôi đạt 100% KPI, tôi nhận được % thưởng tương ứng", điều này thuộc thành phần nào?
Expectancy (Nỗ lực → Kết quả)
Instrumentality (Kết quả → Thưởng)
Valence (Thưởng → Giá trị cá nhân)
Khả năng làm việc
