Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Tổng thống Ru-dơ-ven đã làm gì để đưa nước Mĩ thoát khỏi khủng hoảng?

a)

Phục hưng công nghiệp nặng

b)

Thực hiện Chính sách mới

c)

Giải quyết nạn thất nghiệp

d)

Tổ chức lại sản xuất toàn diện

2.

Trong thập niên 20 của thế kỉ XX, quốc gia nào là trung tâm công nghiệp thương mại và tài chính quốc tế?

a)

Nước Đức hiện đại

b)

Nước Anh thời kì ấy

c)

Nước Mĩ dẫn đầu

d)

Nước Nhật đang lên

3.

Tại Đại hội lần thứ hai của Quốc tế cộng sản, vấn đề nào được thông qua?

a)

Khởi nghĩa giành chính quyền

b)

Luận cương về dân tộc và thuộc địa

c)

Thành lập các Đảng cộng sản

d)

Nghị quyết chống chiến tranh đế quốc

4.

Thời kì hoàng kim nhất của nền kinh tế Mĩ rơi vào khoảng thời gian nào?

a)

Thập niên 20 thế kỉ XX

b)

Thập niên 40 thế kỉ XX

c)

Thập niên 30 thế kỉ XX

d)

Thập niên 10 thế kỉ XX

5.

Kết quả lớn nhất của Cách mạng tháng Mười một 1918 ở Đức là gì?

a)

Chấm dứt chế độ quân chủ

b)

Thiết lập nền cộng hòa Weimar

c)

Giảm bớt gánh nặng chiến tranh

d)

Cải cách dân chủ toàn diện

6.

Biện pháp trọng tâm của Chính sách mới nhằm khắc phục khủng hoảng kinh tế là gì?

a)

Mở rộng thuộc địa để khai thác

b)

Can thiệp của nhà nước vào kinh tế

c)

Tăng thuế nhập khẩu mạnh mẽ

d)

Cắt giảm chi tiêu xã hội lớn

7.

Vì sao Mĩ trở thành trung tâm tài chính quốc tế trong thập niên 20?

a)

Cho vay nhiều cho châu Âu

b)

Áp đặt thuế quan cực cao

c)

Sở hữu đội quân hùng mạnh

d)

Giành thị trường thuộc địa rộng

8.

Luận cương của Lê-nin về dân tộc và thuộc địa nhấn mạnh điều gì?

a)

Đấu tranh của giai cấp vô sản

b)

Liên minh với phong trào giải phóng

c)

Xây dựng kinh tế kế hoạch hóa

d)

Thành lập nhà nước chuyên chính

9.

Khủng hoảng kinh tế 1929–1933 ở Mĩ dẫn đến hệ quả nào trực tiếp?

a)

Thất nghiệp gia tăng mạnh

b)

Thu nhập dân cư tăng vọt

c)

Chiến tranh thế giới bùng nổ

d)

Cách mạng xã hội toàn diện

10.

Cộng hòa Weimar sau 1918 phải đối mặt với khó khăn nào lớn nhất?

a)

Mất toàn bộ nền công nghiệp

b)

Thiếu hụt tài nguyên chiến lược

c)

Bị cô lập hoàn toàn quốc tế

d)

Khủng hoảng chính trị nội bộ

11.

Chế độ nào bị lật đổ và chế độ nào được thiết lập sau biến động cách mạng được mô tả?

a)

Chế độ cộng hòa bị lật đổ, thiết lập chế độ quân chủ lập hiến

b)

Chế độ quân chủ bị lật đổ, thiết lập chế độ cộng hòa tư sản

c)

Chế độ độc tài quân sự sụp đổ, thiết lập chế độ quân chủ chuyên chế

d)

Chế độ phong kiến suy yếu, thiết lập chế độ cộng hòa xã hội

12.

Theo nội dung, tổ chức đại biểu nào của công nhân, binh lính được thành lập?

a)

Các ủy ban quân sự quốc gia, sĩ quan

b)

Các hội đồng dân chủ địa phương, nông dân

c)

Các liên đoàn thương mại tự do, chủ xưởng

d)

Các Xô viết đại biểu công nhân, binh lính

13.

Thành quả của cách mạng rơi vào tay tầng lớp nào?

a)

Giai cấp tư sản nắm quyền lực kinh tế chính trị

b)

Tầng lớp tiểu tư sản giành ảnh hưởng trong nghị viện

c)

Giai cấp vô sản tiếp tục lãnh đạo chính quyền

d)

Điền chủ phong kiến củng cố quyền sở hữu ruộng đất

14.

Quần chúng được tập dượt trong hoạt động nào?

a)

Gia tăng thương mại quốc tế và xuất khẩu hàng hóa

b)

Cải cách giáo dục phổ thông theo mô hình mới

c)

Sản xuất nông nghiệp tăng năng suất mùa vụ

d)

Đấu tranh chính trị rộng khắp đô thị và nông thôn

15.

Cuộc khủng hoảng kinh tế ở Mĩ bắt đầu trong lĩnh vực nào?

a)

Tháng 9 năm 1929 trong lĩnh vực công nghiệp

b)

Tháng 8 năm 1929 trong lĩnh vực tài chính

c)

Tháng 7 năm 1929 trong lĩnh vực ngân hàng

d)

Tháng 10 năm 1929 trong lĩnh vực tài chính ngân hàng

16.

Lực lượng lãnh đạo phong trào công nhân Mĩ là tổ chức nào?

a)

Đảng Cộng hòa Mĩ lãnh đạo các cuộc bãi công lớn

b)

Đảng Dân chủ Mĩ lãnh đạo phong trào công nhân

c)

Đảng Cộng sản Mĩ lãnh đạo phong trào công nhân

d)

Tổ chức Công đoàn Mĩ lãnh đạo công nhân biểu tình

17.

Đảng Cộng sản Pháp thành lập vào năm nào?

a)

Năm 1922 khi Quốc tế Cộng sản tái cơ cấu

b)

Năm 1919 với sự hợp nhất các phái xã hội

c)

Năm 1921 sau phong trào công nhân bùng nổ

d)

Năm 1920 tại Đại hội Tua của Đảng Xã hội

18.

Trong thời gian tồn tại 1919–1943, Quốc tế Cộng sản đã tiến hành bao nhiêu kì đại hội?

a)

Chín kì đại hội diễn ra không liên tục

b)

Tám kì đại hội với nhiều nghị quyết

c)

Bảy kì đại hội với các mục tiêu chung

d)

Sáu kì đại hội tập trung vào tổ chức

19.

Vì sao cuộc khủng hoảng tháng 10–1929 ở Mĩ lại tác động mạnh tới kinh tế thế giới?

a)

Sản xuất nông nghiệp Mĩ chiếm toàn bộ nguồn lương thực

b)

Hệ thống tài chính Mĩ gắn kết chặt với thị trường quốc tế

c)

Thương mại nội địa Mĩ tách rời hoàn toàn các nước khác

d)

Công nghiệp nhẹ Mĩ gần như không có cạnh tranh quốc tế

20.

Việc thành lập Đảng Cộng sản Pháp năm 1920 có ý nghĩa gì đối với phong trào công nhân châu Âu?

a)

Tăng cường liên kết với Quốc tế Cộng sản và định hướng đấu tranh

b)

Thu hẹp hoạt động công nhân vào phạm vi địa phương nhỏ lẻ

c)

Chuyển toàn bộ phong trào sang đấu tranh nghị trường ôn hòa

d)

Làm suy yếu hoàn toàn ảnh hưởng của các đảng xã hội

21.

Hoàn cảnh cơ bản nào dẫn đến sự ra đời của Quốc tế cộng sản?

a)

Quốc tế thứ hai tự giải tán, để lại khoảng trống tổ chức

b)

Cao trào cách mạng dâng cao ở châu Âu, lập nhiều đảng cộng sản

c)

Chính quyền tư sản đàn áp mạnh các phong trào quần chúng

d)

Hoạt động tích cực của Lê-nin và Đảng Bôn-sê-vích Nga

22.

Nền kinh tế Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất diễn biến ra sao?

a)

Bị tàn phá nặng nề, phục hồi rất chậm

b)

Giữ mức bình thường như trước chiến tranh

c)

Đạt tăng trưởng cao, bước vào thời kì hoàng kim

d)

Bị khủng hoảng trầm trọng, suy giảm toàn diện

23.

Quốc tế cộng sản trở thành tổ chức của lực lượng nào?

a)

Các đảng cộng sản của mọi quốc gia

b)

Khối liên minh công–nông tất cả nước

c)

Giai cấp vô sản và các dân tộc bị áp bức

d)

Giai cấp công nhân toàn thế giới

24.

Hậu quả nghiêm trọng của Chiến tranh thế giới thứ nhất với các nước tư bản châu Âu là gì?

a)

Suy yếu toàn diện về kinh tế và chính trị

b)

Tăng trưởng vượt bậc, dẫn đầu thế giới

c)

Xuất hiện thêm một số quốc gia mới

d)

Mất hết thuộc địa ở châu Á và châu Phi

25.

Vì sao cao trào cách mạng ở châu Âu sau chiến tranh lại thúc đẩy sự ra đời của Quốc tế cộng sản? Hãy chọn phương án hợp lí nhất.

a)

Do khủng hoảng kinh tế buộc các đảng phải hợp nhất

b)

Giai cấp tư sản yêu cầu thành lập một tổ chức mới

c)

Các nước châu Âu giải tán mọi tổ chức chính trị cũ

d)

Phong trào cần liên kết quốc tế để lãnh đạo thống nhất

26.

Nhận định nào giải thích đúng vì sao kinh tế Mĩ bước vào thời kì "hoàng kim" sau chiến tranh?

a)

Nhận viện trợ lớn từ châu Âu sau chiến tranh

b)

Lục địa Mĩ ít bị tàn phá, công nghiệp bùng nổ

c)

Tăng thuộc địa ở Á–Phi, khai thác tài nguyên

d)

Giảm thuế hoàn toàn cho mọi doanh nghiệp

27.

Chọn phương án thể hiện đúng bản chất của lực lượng thuộc Quốc tế cộng sản.

a)

Lực lượng cách mạng của giai cấp vô sản và dân tộc bị áp bức

b)

Liên minh các đảng cầm quyền trong hệ tư tưởng tự do

c)

Tập hợp các tổ chức xã hội của tầng lớp trung lưu

d)

Diễn đàn hợp tác thương mại giữa các quốc gia

28.

Hãy suy luận: Sự suy yếu của các nước tư bản châu Âu sau chiến tranh tạo điều kiện cho quốc gia nào vươn lên mạnh nhất?

a)

Mĩ trở thành trung tâm kinh tế – tài chính

b)

Nga trở thành cường quốc công nghiệp số một

c)

Đức vượt trội nhờ mở rộng lãnh thổ mới

d)

Anh và Pháp liên minh, dẫn đầu kinh tế thế giới

29.

Nếu Quốc tế cộng sản là tổ chức của giai cấp vô sản và dân tộc bị áp bức, mục tiêu ưu tiên của tổ chức này sẽ là gì?

a)

Mở rộng thị trường tự do và cạnh tranh quốc tế

b)

Thiết lập trật tự thuộc địa mới có lợi cho châu Âu

c)

Thúc đẩy tăng trưởng thương mại giữa các cường quốc

d)

Đoàn kết lực lượng cách mạng chống chủ nghĩa đế quốc

30.

Giả sử nền kinh tế Mĩ không bước vào "thời kì hoàng kim" sau chiến tranh, hệ quả hợp lí nào có thể xảy ra?

a)

Cán cân quyền lực nghiêng hẳn về phía Mĩ

b)

Sức mạnh tài chính của Mĩ vượt mọi đối thủ

c)

Mĩ càng mở rộng đầu tư ra toàn cầu nhanh hơn

d)

Ảnh hưởng quốc tế của Mĩ giảm so với châu Âu

31.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, tình hình kinh tế của các nước thắng trận và bại trận như thế nào?

a)

Đều bị suy sụp về kinh tế

b)

Chỉ nước bại trận suy thoái nặng

c)

Chỉ nước thắng trận phục hồi nhanh

d)

Tất cả đều tăng trưởng mạnh

32.

Yếu tố chính giúp Chính sách mới của Mỹ đạt thành công là gì?

a)

Nhà nước can thiệp vào đời sống kinh tế

b)

Đạo luật phục hưng công nghiệp

c)

Đạo luật về ngân hàng

d)

Giải quyết nạn thất nghiệp

33.

Vì sao giai đoạn 1918–1923, cách mạng ở Đức diễn ra mạnh mẽ?

a)

Đức là nước bại trận, phải bồi thường chiến tranh

b)

Tác động của Cách mạng tháng Mười Nga 1917

c)

Do khủng hoảng chính trị ở châu Âu

d)

Do tác động Cách mạng Tháng Mười Nga và hậu quả chiến tranh, khủng hoảng, mâu thuẫn xã hội sâu sắc

34.

Việc thành lập Quốc tế Cộng sản năm 1919 có ý nghĩa nào đối với phong trào cách mạng thế giới?

a)

Thành lập liên minh quân sự toàn cầu

b)

Kết thúc xung đột giữa các đế quốc

c)

Tạo ra liên kết quốc tế giữa chính phủ và nhân dân

d)

Thúc đẩy sự phát triển của phong trào cộng sản và công nhân ở châu Âu

35.

Chính sách mới của Mỹ hướng tới mục tiêu kinh tế nào trong thập niên 1930?

a)

Ổn định thị trường tài chính

b)

Mở rộng thuộc địa ở châu Á

c)

Tăng chi tiêu quân sự

d)

Giảm vai trò nhà nước trong kinh tế

36.

Hậu quả xã hội ở Đức sau Chiến tranh thế giới thứ nhất là gì?

a)

Tầng lớp trung lưu ổn định

b)

Đoàn kết giai cấp được củng cố

c)

Mâu thuẫn xã hội sâu sắc

d)

Công nhân được tăng lương đều

37.

Quốc tế Cộng sản ra đời năm 1919 gắn với xu thế nào của phong trào công nhân?

a)

Quốc tế hóa và liên kết lực lượng

b)

Tách rời khỏi phong trào xã hội

c)

Tập trung vào cải cách ôn hòa

d)

Thu hẹp hoạt động trong nước

38.

Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế, nhà nước can thiệp vào đời sống kinh tế nhằm mục tiêu gì?

a)

Cứu trợ và phục hồi sản xuất

b)

Tăng thuế và thắt chặt chi tiêu

c)

Tư nhân hóa toàn bộ doanh nghiệp

d)

Giảm lãi suất để kích thích chiến tranh

39.

Sau chiến tranh, vì sao nhiều nước châu Âu rơi vào suy thoái kinh tế?

a)

Do thiên tai kéo dài nhiều năm

b)

Thiệt hại nặng nề về người và của

c)

Thiếu nguyên liệu thuộc địa

d)

Cấm vận thương mại toàn cầu

40.

Cách mạng Tháng Mười Nga 1917 ảnh hưởng như thế nào tới phong trào cách mạng ở Đức?

a)

Khuyến khích thỏa hiệp với tư sản

b)

Tạo cảm hứng và định hướng đấu tranh

c)

Chỉ tác động về mặt kinh tế

d)

Làm suy yếu tinh thần cách mạng

41.

Năm 1933, nước Đức đã làm gì để đối phó với đại suy thoái kinh tế và phong trào cách mạng dâng cao?

a)

Phát động nhiều cuộc chiến tranh phân chia lại thế giới

b)

Quyết định đưa Hít – le lên làm Thủ tướng

c)

Phân chia lại khu vực trong nước

d)

Đi theo con đường phát xít hóa

42.

Trong những năm 1924–1929, vì sao nền kinh tế Mĩ đạt sự phồn vinh?

a)

Thu lợi nhuận trong chiến tranh

b)

Được bồi thường sau chiến tranh

c)

Nhờ sự cạnh tranh quyết liệt giữa các tập đoàn tư bản

d)

Nhờ “chủ nghĩa tự do” trong phát triển kinh tế

43.

Kết quả lớn nhất của cao trào cách mạng 1918–1923 ở châu Âu là gì?

a)

Sự trưởng thành của giai cấp công nhân ở mỗi nước

b)

Sự ra đời của các Đảng cộng sản ở mỗi nước

c)

Lật đổ chế độ quân chủ tồn tại ở mỗi nước

d)

Tấn công mạnh mẽ vào chính quyền thống trị ở các nước

44.

Tác động của chính sách mới đối với chế độ chính trị nước Mĩ là gì?

a)

Giải quyết nạn thất nghiệp

b)

Duy trì chế độ dân chủ

45.

Trong bối cảnh quốc tế, hợp tác giữa các quốc gia góp phần vào điều gì?

a)

Thúc đẩy hòa bình và hợp tác bền vững

b)

Tăng cường chính phủ tư bản và gây bất ổn

c)

Phân chia lại ảnh hưởng toàn cầu

d)

Giảm cạnh tranh giữa các tập đoàn

46.

Việc tăng cường của các chính phủ tư bản và làm gia tăng bất ổn toàn cầu phản ánh điều gì?

a)

Tác động của chủ nghĩa tự do kinh tế

b)

Kết quả của cách mạng công nghiệp

c)

Hệ quả của hợp tác quốc tế

d)

Ảnh hưởng của chính sách bành trướng

47.

Những năm 1924–1929 ở Mĩ gắn với mô hình phát triển nào?

a)

Kinh tế kế hoạch hóa tập trung

b)

Kinh tế tự do cạnh tranh

c)

Kinh tế hỗn hợp nhà nước–tư nhân

d)

Kinh tế tự cấp tự túc

48.

Sự ra đời của các Đảng cộng sản ở châu Âu sau 1918 cho thấy điều gì về phong trào công nhân?

a)

Đã trưởng thành về tổ chức

b)

Chỉ hoạt động ở nông thôn

c)

Phụ thuộc vào chính quyền

d)

Đã suy yếu nghiêm trọng

49.

Việc đưa Hít–le lên làm Thủ tướng ở Đức năm 1933 có mục tiêu trực tiếp nào?

a)

Mở rộng thuộc địa ngay lập tức

b)

Thiết lập chế độ quân chủ mới

c)

Ổn định kinh tế và đàn áp đối lập

d)

Xóa bỏ hiệp ước Véc-xai

50.

Chính sách mới ở Mĩ chủ yếu nhằm hướng tới điều gì trong xã hội?

a)

Mở rộng lãnh thổ qua chiến tranh

b)

Tập trung quyền lực quân sự

c)

Bảo vệ dân chủ và cải cách kinh tế

d)

Tăng thuế để trả nợ chiến tranh

51.

Trong những năm 1923–1929, Mĩ đứng đầu thế giới về các ngành công nghiệp nào?

a)

Ô tô, thép, than

b)

Ô tô, dầu mỏ, thép

c)

Than, thép, dầu lửa

d)

Than, thép

52.

Đầu những năm 80 của thế kỉ XX, tình hình kinh tế của Liên Xô có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Trì trệ, khủng hoảng

b)

Phát triển tương đối ổn định

c)

Phát triển xen lẫn khủng hoảng

d)

Phát triển chậm

53.

Tháng 3–1985 ở Liên Xô diễn ra sự kiện quan trọng nào?

a)

Goóc-ba-chốp lên nắm quyền lãnh đạo Đảng cộng sản và tiến hành cải tổ

b)

Goóc-ba-chốp lên làm tổng thống Liên Xô

c)

Các nước cộng hoà tuyên bố ly khai khỏi Liên bang Xô Viết

d)

Đảng Cộng sản Liên Xô bị đình chỉ hoạt động

54.

Công cuộc cải tổ ở Liên Xô bắt đầu thực hiện từ năm 1985 nhằm mục đích gì?

a)

Mở rộng liên minh quân sự

b)

Hiện đại hóa kinh tế và xã hội

c)

Tăng cường quyền lực cho Đảng Cộng sản

d)

Tập trung hóa sản xuất nặng

55.

Vì sao ngành ô tô, dầu mỏ, thép giúp Mĩ đứng đầu thế giới giai đoạn 1923–1929?

a)

Cấm nhập khẩu nguyên liệu chiến lược

b)

Nhu cầu tiêu dùng tăng mạnh trong nước

c)

Độc quyền nhà nước kiểm soát giá

d)

Xuất khẩu giảm nhưng sản xuất tăng

56.

Thuật ngữ "trì trệ, khủng hoảng" phản ánh điều gì về nền kinh tế Liên Xô đầu thập niên 80?

a)

Suy giảm năng suất kéo dài

b)

Tăng trưởng cao liên tục

c)

Mở cửa thương mại toàn diện

d)

Cải cách thị trường thành công

57.

Vai trò của Goóc-ba-chốp trong sự kiện tháng 3–1985 ở Liên Xô là gì?

a)

Chủ trì giải tán Quốc hội

b)

Ký hiệp ước liên minh mới

c)

Lãnh đạo Đảng và phát động cải tổ

d)

Điều hành quân đội nắm quyền

58.

Một mục tiêu khả dĩ của cải tổ năm 1985 là gì đối với Liên Xô?

a)

Tăng chi quân sự để chiến tranh

b)

Khắc phục trì trệ kinh tế

c)

Xoá bỏ công nghiệp nặng

d)

Mở rộng thuộc địa

59.

Ngành công nghiệp nào KHÔNG nằm trong nhóm giúp Mĩ dẫn đầu giai đoạn 1923–1929?

a)

Ô tô

b)

Dệt may

c)

Dầu mỏ

d)

Thép

60.

Hệ quả trực tiếp của tình trạng "trì trệ, khủng hoảng" đối với chính sách Liên Xô là gì?

a)

Đóng cửa biên giới thương mại

b)

Tăng thuế xuất khẩu

c)

Thúc đẩy quyết định cải tổ

d)

Giảm đầu tư giáo dục

61.

Câu 4 Cuộc cải tổ ở Liên Xô (1985) diễn ra đầu tiên trong lĩnh vực nào?

a)

Văn hóa - giáo dục

b)

Kinh tế

c)

Quân sự

d)

Chính trị - xã hội

62.

Câu 5 Trước khó khăn kinh tế, cải tổ chính trị - xã hội được đẩy mạnh như thực hiện chế độ nào?

a)

Tổng thống

b)

Quân chủ

c)

Đại nghị

d)

Dân chủ

63.

Câu 6 Sự kiện nào đánh dấu chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô sụp đổ?

a)

Nhà nước Liên Xô tê liệt

b)

Góc-ba-chóp từ chức tổng thống

c)

Cộng đồng các quốc gia độc lập thành lập

d)

Các nước cộng hòa giành độc lập

64.

Câu 7 Cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 đặt ra yêu cầu gì cho các quốc gia?

a)

Tự chủ năng lượng

b)

Giảm sản xuất nội địa

c)

Tăng dự trữ vàng

d)

Mở rộng nhập khẩu

65.

Mục tiêu B: Xây dựng chủ nghĩa xã hội theo ý nghĩa nhân văn tích cực nhằm đạt điều gì?

a)

Tăng cường quân sự

b)

Mở rộng văn hóa giáo dục

c)

Củng cố phe xã hội chủ nghĩa

d)

Đưa đất nước phát triển nhanh

66.

Đưa đất nước phát triển nhanh chóng về mọi mặt thuộc định hướng nào của cải tổ?

a)

Kinh tế toàn diện

b)

Nhân văn tích cực

c)

Giáo dục trọng điểm

d)

Phát triển quân sự

67.

Cùng cố sự vững mạnh của phe xã hội chủ nghĩa là mục tiêu thuộc nhóm nào?

a)

Quân sự phòng thủ

b)

Kinh tế - xã hội

c)

Văn hóa - giáo dục

d)

Đối ngoại

68.

Việc thành lập Cộng đồng các quốc gia độc lập (SNG) phản ánh điều gì về Liên Xô?

a)

Mở rộng lãnh thổ chung

b)

Chuyển sang liên minh lỏng

c)

Phục hồi chế độ cũ

d)

Tăng tập trung quyền lực

69.

Góc-ba-chóp từ chức tổng thống dẫn tới hệ quả chính trị nào?

a)

Tăng cường ổn định chính trị

b)

Mở rộng đảng cầm quyền

c)

Khoảng trống quyền lực trung ương

d)

Thành lập quốc hội mới

70.

Khủng hoảng dầu mỏ 1973 thúc đẩy các nước hướng tới chiến lược nào?

a)

Đóng cửa thương mại

b)

Đa dạng hóa nguồn năng lượng

c)

Phụ thuộc vào OPEC

d)

Giảm phát triển công nghiệp

71.

Mục tiêu ưu tiên của công cuộc cải tổ ở Liên Xô thời Gôóc-ba-chốp là gì?

a)

Hạn chế chạy đua vũ trang

b)

Tập trung phát triển kinh tế

c)

Cải tổ về chế độ chính trị

d)

Cải cách về kinh tế–chính trị–xã hội

72.

Nội dung nào sau đây không phải là hậu quả của cuộc đảo chính ngày 19-8-1991 ở Liên Xô?

a)

Các nước cộng hòa đòi ly khai

b)

Nhà nước Liên bang tê liệt

c)

Gôóc-ba-chốp từ chức tổng thống

d)

Đảng Cộng sản Liên Xô bị đình chỉ hoạt động

73.

Vì sao Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) bị giải thể?

a)

Do "khép kín" trong hoạt động

b)

Do không đủ sức cạnh tranh với Mỹ và Tây Âu

c)

Do sự lạc hậu về phương thức sản xuất

d)

Do sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu

74.

Sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô tác động thế nào đến phong trào cách mạng thế giới?

a)

Thúc đẩy phong trào cách mạng phát triển

b)

Là tổn thất lớn của phong trào cách mạng thế giới

c)

Không có tác động đáng kể

d)

Là thành quả đấu tranh kiên cường bền bỉ

75.

Nguyên nhân nào là cơ bản nhất khiến cho chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu sụp đổ?

a)

Xây dựng mô hình chủ nghĩa xã hội có nhiều hạn chế.

b)

Sự chống phá của các thế lực thù địch trong và ngoài nước.

c)

Chậm đưa ra đường lối sửa chữa những sai lầm.

d)

Nhà nước Liên Xô nhận thấy chủ nghĩa xã hội không tiến bộ nên muốn thay đổi chế độ.

76.

Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội của các nước Đông Âu đã mắc phải sai lầm nghiêm trọng nào?

a)

Rập khuôn máy móc mô hình xây dựng CNXH ở Liên Xô.

b)

Thực hiện chế độ bao cấp về kinh tế.

c)

Tập thể hóa nông nghiệp.

d)

Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng.

77.

Sự sụp đổ của Liên Xô có tác động như thế nào đến tình hình quan hệ quốc tế giai đoạn này?

a)

Kéo theo sự sụp đổ của Mỹ.

b)

Kéo theo sự sụp đổ của CNXH trên phạm vi toàn thế giới.

c)

Kéo theo sự sụp đổ của trật tự hai cực Ianta.

d)

Không có ảnh hưởng gì.

78.

Sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô có phải là sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội trên phạm vi toàn thế giới hay không? Vì sao?

a)

Không. Vì đó chỉ là sự sụp đổ của một mô hình chủ nghĩa xã hội chưa khoa học.

b)

Có. Vì Liên Xô là nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên và lớn nhất.

79.

Theo đoạn trích, nhận định nào về sự phân bố các nước xã hội chủ nghĩa là đúng?

a)

Chủ yếu ở Tây Âu và Bắc Mỹ thời điểm đó

b)

Phần lớn nằm ở Đông Âu vào thời điểm nói tới

c)

Phân bố đồng đều ở mọi châu lục thời điểm đó

d)

Đa số ở châu Á và châu Phi thời điểm đó

80.

Nhận định nào nói về việc trên thế giới không còn nước nào đi theo chủ nghĩa xã hội?

a)

Khẳng định sai vì vẫn còn quốc gia xã hội chủ nghĩa

b)

Khẳng định đúng vì mọi nước đã từ bỏ hoàn toàn

c)

Không liên quan tới bối cảnh lịch sử thời kỳ đó

d)

Phụ thuộc khu vực, đúng ở châu Âu nhưng không toàn cầu

81.

Bài học kinh nghiệm nào được đánh dấu là "Đầu không phải" từ thất bại cải tổ ở Liên Xô?

a)

Tránh mọi thay đổi, giữ nguyên trạng vĩnh viễn

b)

Loại bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng cộng sản

c)

Luôn sao chép đầy đủ mô hình cải cách tư bản

d)

Không đập khuôn máy móc công thức cải tổ phương Tây

82.

Theo danh sách lựa chọn, yếu tố nào KHÔNG thuộc bài học kinh nghiệm nêu ra?

a)

Xây dựng mô hình xã hội chủ nghĩa phù hợp

b)

Kiên trì sự lãnh đạo của Đảng cộng sản

c)

Nhạy bén với thay đổi tình hình thế giới

d)

Loại bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng cộng sản

83.

Vì sao việc "không đập khuôn máy móc" được xem là quan trọng với công cuộc đổi mới?

a)

Đảm bảo sao chép đầy đủ mô thức phương Tây

b)

Khẳng định chỉ có một khuôn mẫu duy nhất

c)

Tránh áp dụng rập khuôn mô hình ngoại lai

d)

Ngăn cản mọi sáng tạo trong cải cách

84.

"Kiên trì sự lãnh đạo của Đảng" trong cải cách nhằm mục tiêu gì?

a)

Theo đuổi mô hình cải tổ tư bản hóa

b)

Loại bỏ mọi ý kiến khác biệt xã hội

c)

Bảo đảm định hướng và ổn định chính trị

d)

Tăng tốc quá trình tự do hóa vô điều kiện

85.

"Xây dựng mô hình xã hội chủ nghĩa phù hợp" nhấn mạnh điều gì trong cải cách?

a)

Giảm vai trò thể chế chính trị nội địa

b)

Sao chép khuôn mẫu quốc tế phổ biến

c)

Tính phù hợp với điều kiện quốc gia

d)

Ưu tiên lợi ích khu vực hơn quốc gia

86.

"Nhạy bén với thay đổi tình hình thế giới" đòi hỏi nhà nước phải làm gì?

a)

Theo dõi, thích ứng kịp thời bối cảnh quốc tế

b)

Cắt đứt mọi liên hệ với quốc tế ngay lập tức

c)

Chỉ quan tâm biến động trong nước mà thôi

d)

Giữ nguyên chính sách bất biến nhiều thập kỷ

87.

Khi đánh giá thất bại cải tổ ở Liên Xô, cách tiếp cận nào phù hợp cho Việt Nam?

a)

Phủ nhận mọi cải cách, dừng đổi mới hoàn toàn

b)

Áp dụng toàn bộ chính sách Liên Xô trước đây

c)

Rút bài học chọn lọc, không sao chép rập khuôn

d)

Theo các khuôn mẫu phương Tây một cách máy móc

88.

Phát biểu nào phản ánh nhận thức sai lầm về hiện trạng các nước xã hội chủ nghĩa?

a)

Trên thế giới không còn nước nào xã hội chủ nghĩa

b)

Nhận định cần dựa trên dữ liệu lịch sử cụ thể

c)

Phần lớn nước xã hội chủ nghĩa từng ở Đông Âu

d)

Một số quốc gia vẫn theo con đường xã hội chủ nghĩa