Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1: Giới thiệu quá trình SXCK - Quy trình và Thiết kế

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Trong sơ đồ dòng chảy sản xuất cơ khí, bước nào diễn ra sau “Chế tạo phôi” để tạo hình kích thước chính xác của chi tiết?

a)

Bán sản phẩm ra thị trường

b)

Gia công cắt gọt chi tiết

c)

Xử lý và bảo vệ bề mặt

d)

Chế tạo vật liệu ban đầu

2.

Bạn cần tạo chi tiết dạng trục có bích. Để tối ưu chi phí và tính chất cơ học, lựa chọn nào hợp lý nhất khi sản lượng lớn và yêu cầu độ bền va đập cao?

a)

Gia công cắt gọt toàn bộ

b)

Rèn hoặc chồn tăng độ bền

c)

Đúc kim loại để giảm biến dạng

d)

Ghép nối hai chi tiết riêng

3.

Dựa vào sơ đồ quy mô sản xuất, quy trình nào thường gắn với micromanufacturing?

a)

Lắp ráp khoang hành khách

b)

LIGA cho cấu trúc micro

c)

Đúc và rèn chi tiết lớn

d)

Gia công cơ khí truyền thống

4.

Quan sát sơ đồ cấu trúc máy bay, lựa chọn nhận định đúng về mức độ phức tạp sản phẩm và quy mô sản xuất tương ứng.

a)

Thùng dầu động cơ thuộc nano, chế tạo bằng hóa khắc

b)

Cabin hạng nhất thuộc micro, chế tạo bằng LIGA

c)

Động cơ turbofan thuộc macro, chế tạo bằng gia công và lắp ráp

d)

Cánh tà và aileron thuộc nano, chế tạo bằng lithography

5.

Trong sản xuất cơ khí, "chi tiết máy" được hiểu là gì?

a)

Một phần của máy hoặc của bộ phận máy

b)

Một phần của máy gồm nhiều chi tiết liên kết

c)

Vật phẩm tạo ra ở giai đoạn cuối cùng

d)

Phần tử hoàn chỉnh nhỏ nhất không tách rời

6.

Chọn phát biểu đúng phân biệt "quy trình công nghệ" và "quá trình sản xuất".

a)

Quá trình sản xuất chỉ diễn ra liên tục tại một chỗ làm việc

b)

Quy trình công nghệ là toàn bộ hoạt động biến tài nguyên thành sản phẩm

c)

Quá trình sản xuất chỉ bao gồm thiết kế và bản vẽ kỹ thuật

d)

Quy trình công nghệ thay đổi trạng thái đối tượng theo thứ tự nhất định

7.

Trong gia công cơ khí, hai yếu tố cơ bản được quan tâm nhất là gì?

a)

Vật liệu phôi và chi phí dụng cụ cắt

b)

Dung dịch trơn nguội và lực kẹp chặt

c)

Chất lượng bề mặt và độ chính xác gia công

d)

Tốc độ cắt và lượng chạy dao tối ưu

8.

Theo sơ đồ lớp bề mặt kim loại sau gia công, lớp 2 có đặc điểm gì và chiều dày điển hình?

a)

Lớp phủ bảo vệ, dày 0,5 mm

b)

Kim loại biến dạng, dày 50.000 Å

c)

Màng khí hấp thụ, dày 2–3 Å

d)

Bị oxy hóa, dày 40–80 Å

9.

Trong sơ đồ profin, đại lượng Ra được định nghĩa là gì?

a)

Chênh lệch giữa đỉnh cao nhất và thấp nhất

b)

Trung bình cộng trị tuyệt đối các yᵢ

c)

Tổng các chiều cao h₁ đến h₁₀ chia cho 10

d)

Giá trị lớn nhất của biên độ nhấp nhô trên L

10.

Quan sát hệ đo độ nhám dùng đầu dò, bộ phận nào tiếp xúc trực tiếp bề mặt để quét profin?

a)

Evaluation unit xử lý

b)

Holder giữ cột

c)

Stylus của đầu dò

d)

Measurement base đá granit

11.

Theo sơ đồ dung sai kích thước, công thức tính dung sai IT của một kích thước là gì?

a)

IT bằng ES trừ EI theo tiêu chuẩn

b)

IT bằng ES cộng EI theo định nghĩa

c)

IT bằng phần lớn hơn giữa ES và EI

d)

IT bằng trung bình cộng của ES và EI

12.

Trong hệ thống lắp ghép lỗ–trục, ký hiệu nào dùng cho cấp chính xác của lỗ theo ví dụ Ø20H7?

a)

Số 20 là cấp chính xác của lỗ

b)

Chữ H là sai lệch cơ bản của lỗ

c)

Số 7 là cỡ danh nghĩa của lỗ

d)

Chữ H là cấp chính xác của lỗ

13.

Xét một mối ghép trục–lỗ: khi nào mối ghép được coi là ghép lỏng?

a)

Khi trục không thể dịch chuyển tương đối

b)

Khi trục và lỗ có dịch chuyển tương đối

c)

Khi sai lệch trên bằng sai lệch dưới

d)

Khi dịch chuyển tương đối rất khó khăn

14.

Quan sát bảng ký hiệu dung sai hình dạng trong hình, ký hiệu hình chữ nhật nghiêng (dạng “hình thoi/đề-xi”) biểu thị loại dung sai nào?

a)

Dung sai độ phẳng của bề mặt phẳng

b)

Dung sai độ thẳng của đường sinh

c)

Dung sai độ tròn của đường tròn

d)

Dung sai độ trụ của bề mặt trụ

15.

Trong sản xuất cơ khí, chức năng thống nhất của tiêu chuẩn hóa nhằm mục đích nào?

a)

Chỉ tập trung vào kích thước chi tiết đơn lẻ

b)

Tăng số kiểu, loại để đa dạng hóa lựa chọn

c)

Giảm số kiểu, loại, dạng và kích thước

d)

Loại bỏ hoàn toàn các biến thể thiết kế

16.

Một doanh nghiệp muốn các chi tiết của cùng một máy có thể chế tạo ở nhiều nhà máy khác nhau. Chức năng tiêu chuẩn hóa nào hỗ trợ trực tiếp mục tiêu này?

a)

Chức năng tiết kiệm vật liệu

b)

Chức năng pháp lý trong hợp đồng

c)

Chức năng giáo dục cho thiết kế

d)

Chức năng lắp lẫn giữa các chi tiết

17.

Tiêu chuẩn quốc tế do ISO ban hành có phạm vi áp dụng như thế nào?

a)

Áp dụng trên toàn thế giới

b)

Áp dụng ở khu, tỉnh, thành phố

c)

Áp dụng trong từng bộ, tổng cục

d)

Áp dụng trong từng xí nghiệp

18.

Chỉ tiêu năng suất trong sản xuất cơ khí được hiểu là gì?

a)

Thời gian tối đa nghỉ giữa ca làm việc

b)

Số hợp đồng ký kết trong một tháng

c)

Số sản phẩm hoặc khối lượng tạo ra mỗi đơn vị thời gian

d)

Tổng số loại thiết bị sử dụng trong ca

19.

Trong kiểm tra chất lượng chi tiết dạng trục có kích thước danh nghĩa 35 mm với dung sai ±0,5 mm như trên hình, dụng cụ nào phù hợp để kiểm nhanh đạt/không đạt?

a)

Đồng hồ so 0,01 mm

b)

Thước cặp vernier 0,02 mm

c)

Panme đo ngoài 0,01 mm

d)

Calip giới hạn Go/No-Go

20.

Khi cần đo đường kính ngoài Ø18,5 với độ chính xác cao trên chi tiết ở bản vẽ, phương pháp đo nào cho sai số hệ thống nhỏ nhất?

a)

Đo phân tích theo từng phần

b)

Đo gián tiếp qua đồng hồ so

c)

Đo trực tiếp bằng panme cơ khí

d)

Đo trực tiếp bằng thước cặp

21.

Ký hiệu nào sau đây chỉ độ nhấp nhô tế vi nhỏ nhất của bề mặt chi tiết?

a)

Ra 0.08

b)

Rz 0.2

c)

Ra 0.04

d)

Rz 0.05