wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chapter10

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Theo tài liệu SRS của hệ thống Cafeteria Ordering System (COS), sơ đồ nào được sử dụng trong Phụ lục A để minh họa các trạng thái có thể có của một đơn hàng và sự chuyển đổi giữa chúng?

a)

Sơ đồ ca sử dụng (Use Case Diagram)

b)

Sơ đồ thực thể-liên kết (Entity-Relationship Diagram)

c)

Sơ đồ chuyển trạng thái (State-Transition Diagram)

d)

Sơ đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram)

2.

Trong các phương pháp định danh (labeling) yêu cầu được thảo luận, phương pháp nào được khuyến nghị vì tính bền vững, có ý nghĩa và không bị ảnh hưởng khi thêm, xóa hoặc di chuyển các yêu cầu khác?

a)

Đánh số phân cấp (Hierarchical Numbering)

b)

Sử dụng danh sách gạch đầu dòng (Bulleted Lists)

c)

Đánh số thứ tự tuần tự (Sequence Number)

d)

Thẻ văn bản phân cấp (Hierarchical Textual Tags)

3.

Mục nào trong tài liệu SRS được dùng để mô tả các yếu tố hạn chế sự lựa chọn của nhà phát triển, chẳng hạn như ngôn ngữ lập trình bắt buộc hoặc các chính sách của công ty?

a)

2.3 Môi trường vận hành (Operating Environment)

b)

2.5 Giả định và phụ thuộc (Assumptions and Dependencies)

c)

2.4 Ràng buộc thiết kế và triển khai (Design and Implementation Constraints)

d)

6. Các thuộc tính chất lượng (Quality Attributes)

4.

Tài liệu SRS mẫu 'PearlsFromSand.com' tổ chức các yêu cầu chức năng (Mục 3) theo cách nào?

a)

Theo từng tính năng hệ thống (System Feature)

b)

Theo Lớp người dùng và Ca sử dụng (User Classes and Use Cases)

c)

Theo luồng quy trình nghiệp vụ (Business Process Flow)

d)

Theo các module kiến trúc (Architectural Modules)

5.

Sự khác biệt chính trong việc đặc tả yêu cầu giữa dự án Agile và dự án truyền thống là gì?

a)

Dự án Agile sử dụng các tài liệu SRS chi tiết và đầy đủ ngay từ đầu giống hệt dự án truyền thống.

b)

Dự án Agile thường sử dụng User Stories và Acceptance Tests thay cho một tài liệu SRS trang trọng, chi tiết.

c)

Dự án Agile chỉ tập trung vào yêu cầu chức năng và hoàn toàn bỏ qua các yêu cầu phi chức năng.

d)

Dự án Agile không cần ghi lại yêu cầu dưới bất kỳ hình thức nào và chỉ dựa vào trí nhớ.

6.

Trong một tài liệu SRS, thông tin về 'bảng màu, phông chữ, và các biểu tượng chuẩn' nên được đặt ở mục nào?

a)

3.x.2 Yêu cầu chức năng (Functional Requirements)

b)

5.1 Giao diện người dùng (User Interfaces)

c)

4.2 Từ điển dữ liệu (Data Dictionary)

d)

6.1 Khả năng sử dụng (Usability)

7.

Tại sao việc đưa hình ảnh giao diện người dùng (UI) vào SRS có thể gây ra rủi ro?

a)

Vì thiết kế trực quan có thể lấn át và làm lu mờ các yêu cầu chức năng thực sự, dẫn đến thiếu sót về mặt logic.

b)

Vì chỉ có người dùng mới được phép xem các thiết kế giao diện, không phải lập trình viên.

c)

Vì không thể thay đổi thiết kế giao diện sau khi nó đã được đưa vào SRS.

d)

Vì hình ảnh làm cho tài liệu SRS dài hơn và khó đọc hơn.

8.

Theo mẫu COS SRS, mục 'Data Requirements' KHÔNG bao gồm phần nào sau đây?

a)

Mô hình dữ liệu logic (Logical Data Model)

b)

Các báo cáo (Reports)

c)

Yêu cầu về Sao lưu và Phục hồi (Backup and Recovery Requirements)

d)

Từ điển dữ liệu (Data Dictionary)

9.

Mục 'Overall Description' trong SRS nhằm mục đích gì?

a)

Cung cấp cái nhìn tổng quan cấp cao về sản phẩm, người dùng và môi trường hoạt động.

b)

Liệt kê chi tiết từng yêu cầu chức năng mà hệ thống phải thực hiện.

c)

Định nghĩa các thuật ngữ kỹ thuật và từ viết tắt được sử dụng trong tài liệu.

d)

Đặc tả các yêu cầu về hiệu năng và bảo mật của hệ thống.

10.

Ký hiệu 'TBD' (To Be Determined) được sử dụng trong tài liệu SRS để làm gì?

a)

Đánh dấu các yêu cầu không còn hợp lệ và sẽ bị xóa.

b)

Đánh dấu những chỗ thông tin còn thiếu và cần được xác định sau.

c)

Chỉ ra các yêu cầu có độ ưu tiên cao nhất trong bản phát hành.

d)

Đánh dấu các yêu cầu đã được đội ngũ kỹ thuật phê duyệt.

11.

Theo các tài liệu được cung cấp, tại sao phương pháp định danh yêu cầu bằng "Thẻ văn bản phân cấp" (Hierarchical Textual Tags) như 'Order.Confirm' lại được đánh giá là ưu việt hơn "Đánh số phân cấp" (Hierarchical Numbering) như '3.1.2'?

a)

Vì nó ngắn gọn và tự động được tạo ra bởi các trình soạn thảo văn bản.

b)

Vì nó thể hiện mối quan hệ cha-con một cách trực quan hơn so với cấu trúc số.

c)

Vì nó đảm bảo tính duy nhất và bền vững của định danh khi có sự thay đổi (thêm/xóa) yêu cầu, đồng thời mang tính gợi nhớ về nội dung.

d)

Vì nó là phương pháp duy nhất được hỗ trợ bởi các công cụ quản lý yêu cầu (RM tools) hiện đại.

12.

Trong cấu trúc của một tài liệu SRS chuẩn, mục nào được dùng để mô tả các yếu tố hạn chế sự lựa chọn của nhà phát triển, ví dụ như 'hệ thống phải sử dụng cơ sở dữ liệu Oracle'?

a)

Giả định và phụ thuộc (Assumptions and Dependencies)

b)

Bối cảnh sản phẩm (Product Perspective)

c)

Ràng buộc thiết kế và triển khai (Design and Implementation Constraints)

d)

Môi trường vận hành (Operating Environment)

13.

Dựa trên ví dụ về 'Cafeteria Ordering System (COS) SRS', cách tổ chức các yêu cầu chức năng trong Mục 3 (System Features) của tài liệu này là gì?

a)

Theo từng Lớp người dùng (User Class) và các nhiệm vụ của họ.

b)

Theo thứ tự ưu tiên của yêu cầu, từ cao đến thấp.

c)

Theo luồng quy trình nghiệp vụ tổng thể, từ lúc người dùng đăng nhập đến khi thanh toán.

d)

Theo các Tính năng hệ thống (System Features) chính mà hệ thống cung cấp.

14.

Một 'state-transition diagram' (sơ đồ chuyển trạng thái) được sử dụng trong phụ lục của 'COS SRS' để làm gì?

a)

Minh họa các trạng thái khác nhau của một đơn hàng và các sự kiện làm thay đổi trạng thái đó.

b)

Liệt kê chi tiết các yêu cầu chức năng liên quan đến việc thay đổi trạng thái đơn hàng.

c)

Xác định các lớp người dùng khác nhau và quyền hạn của họ đối với việc thay đổi trạng thái.

d)

Mô tả mối quan hệ logic giữa các đối tượng dữ liệu như 'Patron' và 'Meal Order'.

15.

Trong tài liệu SRS, sự khác biệt giữa "Glossary" (Bảng thuật ngữ) và "Data Dictionary" (Từ điển dữ liệu) là gì?

a)

Glossary định nghĩa các thuật ngữ chuyên ngành để hiểu tài liệu, còn Data Dictionary định nghĩa chi tiết các phần tử dữ liệu (kiểu, độ dài, giá trị cho phép).

b)

Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này có thể được sử dụng thay thế cho nhau.

c)

Glossary chỉ dành cho đối tượng người đọc là khách hàng, còn Data Dictionary dành cho lập trình viên.

d)

Glossary định nghĩa các thuật ngữ nghiệp vụ, còn Data Dictionary định nghĩa các từ viết tắt kỹ thuật.

16.

Mục 'External Interface Requirements' trong SRS KHÔNG bao gồm thông tin nào sau đây?

a)

Giao thức truyền thông và các vấn đề bảo mật khi gửi email xác nhận cho người dùng.

b)

Các quy tắc nghiệp vụ (business rules) nội bộ quyết định cách tính toán giá trị đơn hàng.

c)

Định dạng thông điệp và dữ liệu trao đổi với một hệ thống Kế toán (Payroll System) bên ngoài.

d)

Các tiêu chuẩn về giao diện người dùng (GUI) như phông chữ, màu sắc, và bố cục màn hình.

17.

Yêu cầu '95% trang web được tạo ra phải tải xuống hoàn toàn trong vòng 4 giây qua kết nối 20Mbps' thuộc loại yêu cầu nào trong SRS?

a)

Yêu cầu về hiệu năng (Performance Requirement)

b)

Yêu cầu về độ tin cậy (Reliability Requirement)

c)

Yêu cầu chức năng (Functional Requirement)

d)

Yêu cầu về khả năng sử dụng (Usability Requirement)

18.

Khi một phần thông tin trong SRS chưa được xác định, tài liệu khuyến nghị sử dụng ký hiệu 'TBD'. Việc cần làm tiếp theo với các mục TBD này là gì?

a)

Chờ cho đến giai đoạn kiểm thử để người kiểm thử xác định và báo cáo lại.

b)

Đánh số, ghi lại người chịu trách nhiệm, đặt hạn chót và theo dõi chúng cho đến khi được giải quyết.

c)

Loại bỏ các yêu cầu có chứa TBD ra khỏi phạm vi của phiên bản hiện tại.

d)

Để lập trình viên tự đưa ra quyết định dựa trên kinh nghiệm của họ khi gặp phải.

19.

Dựa trên tài liệu phân tích, tại sao việc tổ chức yêu cầu chức năng của hệ thống Cafeteria Ordering System (COS) theo "Tính năng hệ thống" (System Features) lại phù hợp hơn là theo "Ca sử dụng" (Use Cases)?

a)

Vì hệ thống COS có logic nghiệp vụ phức tạp và yêu cầu tích hợp chặt chẽ với các hệ thống backend khác như Tính lương (Payroll) và Kho (Inventory).

b)

Vì đây là một trang web công cộng, nơi luồng điều hướng và tương tác trên giao diện người dùng là yếu tố quan trọng nhất.

c)

Vì hệ thống COS có nhiều lớp người dùng khác nhau với các mục tiêu tương tác hoàn toàn riêng biệt.

d)

Vì phương pháp "Tính năng hệ thống" giúp các bên liên quan không chuyên về kỹ thuật dễ hình dung hơn về trải nghiệm người dùng cuối.

20.

Mô hình phân tích nào được sử dụng trong phụ lục của tài liệu SRS PearlsFromSand.com và nó thể hiện điều gì về tư duy thiết kế của hệ thống?

a)

Sơ đồ Lớp người dùng (User Class Diagram), thể hiện sự phân cấp và quyền hạn của các nhóm người dùng khác nhau trong hệ thống.

b)

Sơ đồ đối thoại (Dialog Map), thể hiện tư duy "usage-centric" bằng cách mô tả luồng di chuyển của người dùng giữa các trang web.

c)

Mô hình dữ liệu logic (Logical Data Model), thể hiện sự tập trung vào cấu trúc và mối quan hệ của các bảng dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.

d)

Biểu đồ chuyển trạng thái (State-transition diagram), thể hiện tư duy "product-centric" bằng cách mô tả vòng đời của một thực thể dữ liệu.

21.

Theo tài liệu phân tích, đặc điểm nào trong đặc tả yêu cầu của COS thể hiện rõ nhất cách tiếp cận "product-centric" (lấy sản phẩm làm trung tâm)?

a)

Việc sử dụng Biểu đồ chuyển trạng thái (State-transition diagram) để mô tả vòng đời của đối tượng "Đơn hàng" (Meal Order).

b)

Việc định nghĩa chi tiết các Lớp người dùng và đặc điểm của họ (User Classes and Characteristics).

c)

Các yêu cầu về giao diện người dùng (User Interfaces) phải tuân thủ tiêu chuẩn chung của công ty.

d)

Yêu cầu hệ thống phải gửi email hoặc tin nhắn văn bản cho người dùng để xác nhận đơn hàng.

22.

Trong tài liệu PearlsFromSand.com, "Yêu cầu người dùng" (User Requirement) được thể hiện chủ yếu qua thành phần nào của cấu trúc tài liệu?

a)

Thông qua Tên và phần Mô tả (Description) của mỗi Ca sử dụng (Use Case), ví dụ "UC-C-1: Order a Product".

b)

Thông qua các yêu cầu chi tiết về Giao diện người dùng (UI) như độ rộng của trường nhập liệu và hiệu ứng hover.

c)

Thông qua phần Tầm nhìn sản phẩm (Vision Statement) và Phạm vi dự án (Product Scope).

d)

Thông qua danh sách các Quy tắc nghiệp vụ (Business Rules) được liệt kê ở cuối tài liệu.

23.

Tài liệu phân tích đã nêu bật thuộc tính chất lượng nào được nhấn mạnh trong SRS của PearlsFromSand.com để phục vụ cho các cải tiến trong tương lai, khác với các thuộc tính được nhấn mạnh trong COS?

a)

Tính mở rộng (Extensibility), với thiết kế cho phép bổ sung một thành phần cơ sở dữ liệu sau này.

b)

Tính an toàn (Safety), với yêu cầu hiển thị các thành phần gây dị ứng.

c)

Tính khả dụng (Availability), với yêu cầu hệ thống phải hoạt động 98% trong giờ cao điểm.

d)

Khả năng phục hồi (Robustness), với yêu cầu khôi phục lại đơn hàng chưa hoàn tất.