wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cảm nhận giác quan: Bài tập trắc nghiệm tổng hợp

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Theo mô hình chuyển kích thích môi trường thành cảm nhận, bước đầu tiên sau khi nhận kích thích là gì?

a)

Hệ thần kinh trung ương xử lý

b)

Chuỗi xung động thần kinh

c)

Các cấu trúc phụ

d)

Thụ thể cảm giác

2.

Thụ thể cảm giác nào phản ứng với các tác động như chèn ép hoặc căng?

a)

Thụ thể hóa học

b)

Thụ thể cơ học

c)

Thụ thể nhiệt

d)

Thụ thể điện từ

3.

Thụy dịch đầu được kích hoạt khi có hiện tượng gì xảy ra?

a)

Thay đổi nồng độ hóa chất

b)

Tổn thương mô

c)

Tiếp xúc ánh sáng mạnh

d)

Thay đổi nhiệt độ môi nhẹ

4.

Sự thay đổi điện thế màng khi tế bào bị kích thích được gọi là gì?

a)

Điện thế nghỉ

b)

Điện thế hoạt động

c)

Điện thế cảm thụ

d)

Điện thế khớp

5.

Cơ chế của thụ thể nhiệt khi cảm biến kích thích là gì?

a)

Mở các kênh ion cơ học

b)

Thay đổi tính thấm của màng

c)

Thay đổi sự di chuyển ion qua màng bởi sóng điện từ

d)

Co rút tế bào

6.

Phương thức cảm giác được mã hóa dựa trên yếu tố nào?

a)

Cường độ kích thích

b)

Các đường dẫn truyền cảm giác đặc biệt

c)

Thời gian kích thích

d)

Tần số xung động

7.

Cường độ của kích thích được mã hóa thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Nhóm neuron đặc biệt được hoạt hóa

b)

Tần số trung bình của xung và số lượng thụ thể được hoạt hóa

c)

Cường độ dẫn truyền dây thần kinh

d)

Vị trí của kích thích trên cơ thể

8.

Thụ thể nào sau đây thuộc nhóm thị thớ?

a)

Thể Meissner

b)

Thể Pacini

c)

Đĩa Merkel

d)

Tất cả các đáp án trên

9.

Thụ thể nào có đặc điểm là đáp ứng nhanh với sự rung và áp lực sâu?

a)

Đĩa Merkel

b)

Thể Ruffini

c)

Thể Pacini

d)

Thụ thể nang lông

10.

Thể Meissner có chức năng gì?

a)

Cảm giác sờ nhẹ, dao động và đáp ứng nhanh

b)

Cảm giác áp lực sâu và đáp ứng chậm

c)

Cảm giác nóng lạnh

d)

Cảm giác đau cấp tính

11.

Phạm vi nhiệt độ mà thụ thể lạnh hoạt động là bao nhiêu?

a)

30 - 45°C

b)

10 - 40°C

c)

15 - 45°C

d)

Dưới 10°C

12.

Khi nhiệt độ dưới 15°C hoặc trên 45°C, cơ thể xuất hiện thêm cảm giác gì?

a)

Cảm giác sờ

b)

Cảm giác bản thể

c)

Cảm giác đau

d)

Không có cảm giác

13.

Thụ thể bản thể (cảm giác sâu) giúp cơ thể nhận biết điều gì?

a)

Nhiệt độ môi trường

b)

Vị trí cơ thể trong không gian

c)

Mức độ tổn thương mô

d)

Áp suất âm thanh

14.

Mục đích chính của cảm giác đau là gì?

a)

Gây khó chịu cho cơ thể

b)

Bảo vệ trước khi tổn thương mô trở nên không hồi phục

c)

Kích thích sự phát triển của mô

d)

Duy trì thân nhiệt

15.

Loại sợi thần kinh nào dẫn truyền cảm giác đau nhanh, đau như cắt, đau nhói?

a)

Sợi loại C

b)

Sợi loại B

c)

Sợi loại Aδ

d)

Sợi không có myelin

16.

Cảm giác đau mạn tính, âm ỉ thường được dẫn truyền bởi loại sợi nào?

a)

Sợi loại Aδ

b)

Sợi loại C

c)

Sợi loại Aδ?

d)

Sợi điện tử

17.

Chất nào sau đây thuộc nhóm chất kích thích thụ thể đau?

a)

Bradykinin

b)

Serotonin

c)

Histamine

d)

Tất cả các đáp án trên

18.

Đặc điểm quan trọng của thụ thể đau là gì?

a)

Thích nghi rất nhanh

b)

Không có tính thích nghi

c)

Chỉ phản ứng với nhiệt độ

d)

Chỉ có ở nội tạng

19.

Tế bào nào ở võng mạc có độ nhạy cao với ánh sáng nhưng không tạo ra màu sắc?

a)

Tế bào nón

b)

Tế bào gậy

c)

Tế bào hạch

d)

Tế bào lưỡng cực

20.

Độ khúc xạ của mắt bình thường là bao nhiêu điop?

a)

12 điop

b)

40 điop

c)

59 điop

d)

100 điop

21.

Cơ chế điều tiết của mắt khi nhìn gần là gì?

a)

Thể thủy tinh dẹt lại

b)

Thể thủy tinh phồng lên

c)

Đồng tử giãn tối đa

d)

Giác mạc thay đổi độ cong

22.

Hiện tượng lão thị (thường từ 40-45 tuổi) xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Thủy tinh thể quá lồi

b)

Thoái hóa protein của thể thủy tinh làm bớt khả năng giãn

c)

Tế bào nón bị chết đi

d)

Nhãn cầu quá dài

23.

Điểm nút (trung tâm quang học) của mắt có đặc điểm gì?

a)

Là nơi có độ khúc xạ mạnh nhất

b)

Là điểm mà tia sáng đi qua không bị khúc xạ

c)

Nằm ngay trên võng mạc

d)

Là nơi chứa nhiều tế bào gậy

24.

Thị lực của mắt mạnh nhất ở vị trí nào?

a)

Gai thị (điểm mù)

b)

Lõm trung tâm (điểm vàng)

c)

Vùng ngoại vi võng mạc

d)

Giác mạc

25.

Đơn vị đo tần số của âm thanh là gì?

a)

Decibel (dB)

b)

Newton/m2

c)

Hertz (Hz)

d)

Diop

26.

Vận tốc truyền âm thanh trong không khí xấp xỉ bao nhiêu?

a)

1500 m/giây

b)

335 m/giây

c)

300.000 km/giây

d)

100 m/giây

27.

Giới hạn tần số âm thanh mà tai người có thể nghe được là bao nhiêu?

a)

0 - 10.000 Hz

b)

20 - 2000 Hz

c)

20 - 20.000 Hz

d)

20 - 200.000 dB

28.

Âm thanh ở mức cường độ nào bắt đầu gây ra cảm giác đau tai?

a)

Trên 80 dB

b)

Trên 100 dB

c)

Trên 120 dB

d)

Trên 150 dB

29.

Nếu không có hệ thống xương con, cảm giác nghe sẽ giảm đi khoảng bao nhiêu?

a)

5 - 10 dB

b)

20 - 30 dB

c)

50 - 60 dB

d)

Không giảm

30.

Phản xạ nhĩ có tác dụng gì khi có tiếng động lớn?

a)

Tăng cường dẫn truyền âm thanh

b)

Giảm dẫn truyền âm thanh để bảo vệ cơ quan Corti

c)

Làm màng nhĩ rung mạnh hơn

d)

Đẩy xương bản đạp sâu vào cửa sổ bầu dục

31.

Khi truyền âm thanh qua xương, vị trí hiệu quả nhất để đặt âm thoa là ở đâu?

a)

Trán

b)

Xương chũm

c)

Xương hàm

d)

Xương đòn

32.

Cấu trúc nào trong hệ thống tiền đình giúp nhận cảm gia tốc góc (chuyển động xoay đầu)?

a)

Soan nang

b)

Cầu nang

c)

Các ống bán khuyên

d)

Ốc tai

33.

Biểu mô nhận cảm của soan nang và cầu nang được gọi là gì?

a)

Mào bồng

b)

Vết (Macula)

c)

Cơ quan Corti

d)

Nụ vị giác

34.

Năng lượng sóng âm được chuyển thành tín hiệu thần kinh tại cấu trúc nào trong ốc tai?

a)

Màng tiền đình

b)

Tầng nhĩ

c)

Cơ quan Corti

d)

Vòi nhĩ

35.

Mỗi vị cơ bản của vị giác bao gồm những gì?

a)

Mặn, ngọt, chua, cay, đắng

b)

Mặn, ngọt, chua, đắng, umami

c)

Mặn, ngọt, chua, béo, đắng

d)

Ngọt, chua, đắng, cay, nóng

36.

Vị Umami được kích thích chủ yếu bởi chất nào?

a)

Alkaloid

b)

Acid

c)

L-glutamate

d)

Muối Natri

37.

Tế bào vị giác đáp ứng với kích thích bằng cách nào?

a)

Tạo ra dòng điện xoay chiều

b)

Tạo ra điện thế cảm thụ qua việc mở kênh ion và khứu cực

c)

Thay đổi hình dạng tế bào

d)

Co thắt các lông vị giác

38.

Ngưỡng kích thích vị giác thấp nhất (nhạy cảm nhất) đối với vị nào?

a)

Vị mặn

b)

Vị chua

c)

Vị đắng

d)

Vị ngọt

39.

Để phân biệt được sự khác biệt về cường độ vị giác, nồng độ chất phải thay đổi ít nhất bao nhiêu?

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

50%

40.

Cảm giác cay khi ăn ớt thuộc chất là loại cảm giác nào?

a)

Vị giác thuần túy

b)

Khứu giác

c)

Cảm giác đau

d)

Cảm giác nhiệt lạnh

41.

Tế bào khứu giác có đặc điểm gì đặc biệt so với nhiều neuron khác?

a)

Không bao giờ đổi mới

b)

Thay thế liên tục sau mỗi 1-2 tháng

c)

Chỉ có ở trẻ em

d)

Không có sợi trục

42.

Tại sao hít vào mạnh lại giúp tăng cảm nhận mùi?

a)

Làm ấm không khí

b)

Tăng luồng không khí tiếp xúc với niêm mạc khứu giác

c)

Làm sạch bụi bẩn trong mũi

d)

Kích thích dây thần kinh thị giác

43.

Nơi diễn ra sự phân biệt các mùi khác nhau trong hệ thần kinh là gì?

a)

Niêm mạc mũi

b)

Cầu khứu

c)

Lưỡi

d)

Thalamus

44.

Cơ khứu có bao nhiêu mùi căn bản đã được xác định?

a)

5 mùi

b)

10 mùi

c)

100 mùi

d)

1000 mùi

45.

Con người có khả năng phân biệt được khoảng bao nhiêu mùi khác nhau?

a)

100 - 200 mùi

b)

500 - 1000 mùi

c)

2000 - 4000 mùi

d)

Không giới hạn

46.

Thành phần nào của tế bào khứu giác đi qua tấm sàng để đến hành khứu?

a)

Đuôi gai

b)

Lông khứu giác

c)

Sợi trục

d)

Thân tế bào

47.

Tế bào nón ở trong võng mạc quy vị giác được ký hiệu là gì trong sơ đồ cấu trúc?

a)

Tế bào G

b)

Tế bào S

c)

Tế bào N

d)

Tế bào T

48.

Vị mặn chủ yếu do thành phần nào trong muối gây ra?

a)

Anion

b)

Cation

c)

Phần tử muối chưa phân ly

d)

Nước

49.

Khả năng tăng độ khúc xạ của thể thủy tinh được gọi là gì?

a)

Sự hội tụ

b)

Sự điều tiết

c)

Sự phân ly

d)

Thị lực

50.

Theo định nghĩa, receptor cảm giác được đặc trưng bởi loại tế bào nào có tác dụng chuyển đổi tín hiệu môi trường thành tín hiệu thần kinh?

a)

Tế bào biểu mô hoặc nơ-ron

b)

Tế bào cơ hoặc tế bào máu

c)

Tế bào mô liên kết

d)

Tế bào xương

51.

Receptor nào sau đây được phân loại vào nhóm receptor cơ học?

a)

Tế bào quẹ hoặc tế bào nón

b)

Các thụ thể khứu giác

c)

Tiểu thể Pacini và các thụ thể khớp

d)

Các thụ thể Ôxy ở thể cảnh

52.

Đặc tính "ngưỡng kích thích thấp với kích thích tương ứng" thuộc về đặc điểm nào của receptor?

a)

Khả năng thích nghi

b)

Tính đặc hiệu với kích thích

c)

Sự biến đổi điện thế màng

d)

Định luật Weber - Fechner

53.

Theo định luật Weber - Fechner, mức độ cảm giác (S) có mối tương quan như thế nào với cường độ kích thích (R)?

a)

Tỷ lệ thuận trực tiếp

b)

Tỷ lệ nghịch

c)

Tỷ lệ với logarit của cường độ kích thích (S = a logR + b)

d)

Không có mối tương quan

54.

Điện thế màng mới được hình thành khi kích thích tác động lên receptor được gọi là gì?

a)

Điện thế nghĩ

b)

Điện thế receptor (hoặc điện thế cảm thụ)

c)

Điện thế hoạt động lan truyền

d)

Xung động thần kinh

55.

Cơ chế nào gây ra sự thay đổi tính thấm của màng receptor đối với các ion?

a)

Màng bị biến dạng hoặc kéo căng

b)

Chất hoá học tác động lên màng

c)

Thay đổi nhiệt độ hoặc tác động của bức xạ điện từ

d)

Tất cả các cơ chế trên

56.

Tần số điện thế hoạt động trên sợi thần kinh nối với receptor sẽ thay đổi như thế nào khi điện thế receptor tăng?

a)

Tần số giảm dần

b)

Tần số tăng dần như tỷ lệ thuận với sự tăng điện thế receptor

c)

Tần số không thay đổi

d)

Điện thế hoạt động sẽ biến mất

57.

Receptor nào sau đây có đặc điểm là "thích nghi rất nhanh"?

a)

Thụ thể đau

b)

Thụ thể nhiệt

c)

Thụ thể khớp

d)

Tiểu thể Pacini

58.

Cơ chế thích nghi của receptor bao gồm những yếu tố nào?

a)

Thay đổi cấu trúc receptor và sự bất hoạt các kênh ở màng sợi thần kinh

b)

Tăng nồng độ chất dẫn truyền thần kinh

c)

Giảm số lượng thụ thể

d)

Tăng tốc độ dẫn truyền của sợi myelin

59.

Sợi thần kinh loại nào có tốc độ dẫn truyền nhanh nhất và đường kính lớn nhất?

a)

Sợi A-beta

b)

Sợi A-delta

c)

Sợi A-alpha (ví dụ sợi dẫn suốt cơ)

d)

Sợi C

60.

Sợi thần kinh loại C có đặc điểm dẫn truyền như thế nào?

a)

Dẫn truyền nhanh, có myelin

b)

Đường kính nhỏ nhất, không có myelin và dẫn truyền chậm nhất

c)

Dẫn truyền cảm giác đau cấp

d)

Dẫn truyền cảm giác da

61.

Vùng cảm giác thân thể I (SI) nằm ở vị trí nào trên vỏ não?

a)

Thùy chẩm

b)

Hồi sau trung tâm (Thuỳ đỉnh)

c)

Thùy thái dương

d)

Thùy trán

62.

Receptor xúc giác nào nằm sâu trong da và đáp ứng với áp suất?

a)

Tiểu thể Meissner

b)

Thể Ruffini

c)

Cơ thể Merkel

d)

Tiểu thể Pacini

63.

Những khu vực nào trên cơ thể có sự phân bố receptor xúc giác nhiều nhất?

a)

Phần trên đùi và cẳng tay

b)

Đầu ngón tay, đầu lưỡi và môi

c)

Mặt trước cẳng tay

d)

Da che xương

64.

Cảm giác xúc giác thô sơ, ngứa và cảm giác buồn được dẫn truyền chủ yếu qua loại sợi nào?

a)

Sợi A-alpha

b)

Sợi A-beta

c)

Sợi C (dẫn truyền chậm)

d)

Sợi A-gamma

65.

Khoảng cách nhỏ nhất giữa hai điểm gây ra được hai cảm giác riêng biệt được đo bằng dụng cụ gì?

a)

Nhiệt kế

b)

Thính lực đồ

c)

Compas Weber

d)

Nhãn áp kế

66.

Receptor với lạnh hoạt động mạnh nhất ở khoảng nhiệt độ nào?

a)

10°C – 15°C

b)

24°C – 25°C

c)

32°C – 43°C

d)

Trên 45°C

67.

Cảm giác đau cấp (đau nhói) được dẫn truyền bởi loại sợi thần kinh nào?

a)

Sợi C

b)

Sợi A-beta

c)

Sợi A-alpha

d)

Sợi A-delta

68.

Đặc điểm quan trọng nhất của cảm giác đau để bảo vệ cơ thể là gì?

a)

Thích nghi nhanh

b)

Không có tính thích nghi

c)

Chỉ xuất hiện ở bề mặt da

d)

Luôn có cường độ nhẹ

69.

Receptor nhận cảm giác về trương lực cơ, có khả năng nhận cảm sự thay đổi chiều dài của cơ là gì?

a)

Thể Golgi

b)

Thụ thể khớp

c)

Suốt thần kinh - cơ

d)

Tiểu thể Pacini

70.

Tương ứng dẫn truyền cảm giác sau ở ý thức đi qua những bộ nào trong tuỷ sống?

a)

Bó Flechsig và Cowvers

b)

Bó - đồi thị trước

c)

Bó Goll và Burdach

d)

Bó Gai - tiểu não

71.

Cảm giác khác cùng ý thức có tác dụng gì đối với cơ thể?

a)

Phân biệt các vật bằng tay

b)

Giữ thăng bằng và điều hòa động tác có tính chất tự động

c)

Nhận biết nhiệt độ môi trường

d)

Cảm nhận đau tăng

72.

Tế bào nào ở võng mạc chịu trách nhiệm nhận bán đen và nhạy cảm với ánh sáng cường độ thấp?

a)

Tế bào nón

b)

Tế bào hạch

c)

Tế bào que

d)

Tế bào ngang

73.

Tại hội thị giác (liềm trung tâm), tỷ lệ giữa tế bào nón và tế bào lưỡng cực là bao nhiêu để đảm bảo độ sắc nét cao nhất?

a)

1 : 0

b)

1 : 8

c)

1 : 1

d)

1 : 10

74.

Tật cận thị (Myopia) được điều chỉnh bằng loại thủy kính nào?

a)

Thấu kính lồi

b)

Thấu kính trụ

c)

Thấu kính hai mặt lõm

d)

Thấu kính phân kỳ - lõi

75.

Hiện tượng lão thị (Presbyopia) khiến điểm cực cận thay đổi như thế nào?

a)

Di chuyển lại gần mắt hơn

b)

Di chuyển ra xa mắt hơn

c)

Không thay đổi

d)

Biến mất hoàn toàn

76.

Sắc tố thị giác trong tế bào que là Rhodopsin, khi có ánh sáng sẽ phân giải thành hai thành phần nào?

a)

Retinal và Photopsin

b)

Retinal và Scotopsin

c)

Vitamin A và Scotopsin

d)

Metarhodopsin I và II

77.

Các sợi thần kinh từ bán võng mạc phía mũi sẽ bắt chéo tại giao thoa thị giác?

a)

Bán võng mạc phía dương

b)

Bán võng mạc phía mũi

c)

Toàn bộ võng mạc

d)

Không có sợi nào bắt chéo

78.

Loại tế bào nào ở võ não thì giác phản ứng tốt nhất với các đường cong và góc, hoặc các đường có độ dài chi tiết?

a)

Tế bào đơn giản

b)

Tế bào phức tạp

c)

Tế bào siêu phức tạp

d)

Tế bào nón

79.

Cơ quan nhận cảm thính giác (cơ quan Corti) nằm ở cấu trúc nào?

a)

Màng tiền đình

b)

Màng đáy (màng cơ sở)

c)

Vòi nhĩ

d)

Ống bán khuyên

80.

Phần của dây màng đáy (gần cửa sổ bầu dục) hẹp và cứng, đáp ứng tốt nhất với loại âm thanh nào?

a)

Tần số thấp

b)

Tần số cao

c)

Cường độ yếu

d)

Âm thanh siêu ầm

81.

Sự uốn cong của các chùm mao tế bào lông về phía nào sẽ gây ra hiện tượng hưng cực?

a)

Về phía lông (kinocilium)

b)

Ra khỏi lông rung

c)

Về phía màng mái

d)

Về phía màng đáy

82.

Vùng thính giác sơ cấp trên vỏ não nằm ở thùy nào?

a)

Thùy chẩm

b)

Thùy thái dương (hồi thái dương trên)

c)

Thùy trán

d)

Thùy đỉnh

83.

Hệ thống tiền đình bao gồm các ống bán khuyên có chức năng phát hiện điều gì?

a)

Gia tốc tuyến tính

b)

Gia tốc góc hoặc sự quay của đầu

c)

Cường độ âm thanh

d)

Vị trí tĩnh của đầu trong không gian

84.

Soan nang (utricle) và cầu nang (saccule) chịu trách nhiệm phát hiện loại gia tốc nào?

a)

Gia tốc góc

b)

Gia tốc tuyến tính và sự thay đổi vị trí đầu so với trọng trường

c)

Tần số âm thanh

d)

Tốc độ ánh sáng

85.

"Bụi nhĩ" (đá tai) là thành phần nằm trong các cấu trúc nào của hệ tiền đình?

a)

Mào ống bán khuyên

b)

Vết (Macula) của soan nang và cầu nang

c)

Cơ quan Corti

d)

Ốc tai màng

86.

Rung giật nhãn cầu (nystagmus) sau khi ngưng xoay đầu sẽ xảy ra theo hướng nào?

a)

Cùng hướng với chiều xoay của đầu

b)

Ngược lại với chiều xoay của đầu

c)

Hướng lên trên

d)

Không có hướng xác định

87.

Nhận vị cơ bản được cảm nhận bởi vị giác bao gồm những gì?

a)

Mặn, ngọt, chua, cay

b)

Đắng, mặn, ngọt, chua, đắng, Umami

c)

Mặn, ngọt, chua, chát, béo

d)

Ngọt, chua, đắng, nồng, Umami

88.

Ngưỡng kích thích thấp nhất (nhạy cảm nhất) của vị giác thuộc về vị nào?

a)

Vị ngọt

b)

Vị mặn

c)

Vị đắng

d)

Vị Umami

89.

Cảm giác vị giác ở 2/3 trước lưỡi được dẫn truyền bởi dây thần kinh nào?

a)

Dây thần kinh VII (dây mặt)

b)

Dây thần kinh IX (dây thiệt hầu)

c)

Dây thần kinh X (dây lang thang)

d)

Dây thần kinh V (dây sinh ba)

90.

Các tế bào cảm thụ khứu giác có đặc điểm hình thái học là gì?

a)

Nơ-ron đơn cực

b)

Nơ-ron đơn cực

c)

Tế bào biểu mô không có sợi trục

d)

Tế bào hình nón

91.

Cơ chế kích thích của các phân tử mùi lên receptor khứu giác là gì?

a)

Phân tử mùi tan trong lớp niêm dịch, gắn với receptor làm mở kênh ion gây khử cực

b)

Phân tử mùi làm biến dạng màng tế bào

c)

Phân tử mùi làm thay đổi nhiệt độ niêm mạc mũi

d)

Phân tử mùi kích hoạt trực tiếp tế bào nón

92.

Cảm giác khứu giác có tính chất gì đặc biệt trong quá trình kích thích liên tục?

a)

Không bao giờ thích nghi

b)

Có tính thích nghi cao (nhanh chóng sau giây đầu tiên)

c)

Cường độ tăng dần theo thời gian

d)

Chỉ cảm nhận được khi hít vào thật chậm

93.

Khứu giác là giác quan duy nhất có đặc điểm dẫn truyền nào sau đây?

a)

Phải đi qua đồi thị trước khi lên vỏ não

b)

Có nơ-ron chẳng 2 chiều trực tiếp lên vỏ đại não (vỏ não hình lê) mà không bắt buộc qua đồi thị

c)

Chỉ dẫn truyền qua các sợi thần kinh không có myelin

d)

Không có vùng đại diện trên vỏ não

94.

Các tế bào mitral (mitral cells) nằm ở cấu trúc nào của hệ khứu giác?

a)

Niêm mạc mũi

b)

Hành khứu

c)

Dải khứu

d)

Vách mũi

95.

Hệ thống thấu kính hội tụ của mắt bao gồm các thành phần nào?

a)

Giác mạc, thuỷ dịch, thể thuỷ tinh và dịch kính

b)

Giác mạc, võng mạc, màng mạch

c)

Đồng tử, mống mắt, thể mi

d)

Thuỷ tinh thể và dây thần kinh thị giác

96.

Để nhận biết được sự thay đổi cường độ vị giác, nồng độ chất hoà tan phải thay đổi khoảng bao nhiêu?

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

50%

97.

Sự thích nghi ở nơ-ron khứu giác xảy ra chậm hơn so với tại receptor, thường là sau bao lâu?

a)

1 giây

b)

10 giây

c)

1 phút

d)

10 phút

98.

Vị mặn chủ yếu do thành phần nào trong các muối ion hoá gây ra?

a)

Anion

b)

Cation (như Na+)

c)

Toàn bộ phân tử muối

d)

Các gốc axit