Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giới thiệu về Bảo vệ sở hữu trí tuệ

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm "sở hữu trí tuệ" trong lĩnh vực CNTT mô tả điều gì?

a)

Quyền quản trị hệ điều hành lớp học

b)

Quyền truy cập mạng nội bộ trường

c)

Quyền sử dụng phần cứng máy tính

d)

Quyền đối với ý tưởng và sáng tạo

2.

Phương pháp nào dùng để bảo vệ phát minh công nghệ mới trong thời gian nhất định?

a)

Bằng sáng chế bảo vệ phát minh

b)

Bản quyền bảo vệ tác phẩm

c)

Giấy phép phần mềm trường

d)

Nhãn hiệu bảo vệ logo

3.

Một nhóm lập trình tạo ra ứng dụng với giao diện và mã nguồn độc đáo. Cách phù hợp để được công nhận và bảo vệ tác phẩm là gì?

a)

Chia sẻ công khai không ghi tác giả

b)

Đăng ký nhãn hiệu cho giao diện

c)

Xin cấp bằng sáng chế cho logo

d)

Đăng ký bản quyền tác phẩm phần mềm

4.

Một câu lạc bộ khởi nghiệp thiết kế tên và biểu tượng cho sản phẩm số. Biện pháp bảo vệ phù hợp nhất là gì?

a)

Đăng ký nhãn hiệu cho tên và biểu tượng

b)

Xin bản quyền cho quy trình sản xuất

c)

Xin bằng sáng chế cho bài hát quảng cáo

d)

Đổi tên sản phẩm theo xu hướng

5.

Biểu tượng © thường được thêm vào tác phẩm để làm gì?

a)

Chỉ ra tác giả là người nổi tiếng

b)

Yêu cầu bán tác phẩm ngay

c)

Thông báo có bảo hộ bản quyền

d)

Cho phép mọi người sao chép tự do

6.

Bản quyền bảo vệ loại tài sản trí tuệ nào nhiều nhất?

a)

Mẹo ghi nhớ từ vựng

b)

Kế hoạch thể dục buổi sáng

c)

Công thức nấu ăn gia đình

d)

Tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học

7.

Thời hạn bản quyền thường kéo dài đến khi nào?

a)

Cho đến khi thay đổi luật địa phương

b)

Chỉ 10 năm sau khi xuất bản

c)

Suốt đời tác giả và thêm 70 năm

d)

Đến khi bán tác phẩm

8.

Mục đích chính của đăng ký bản quyền là gì?

a)

Bắt buộc phải in màu tác phẩm

b)

Chuyển quyền sở hữu cho nhà nước

c)

Tăng giá trị thị trường bắt buộc

d)

Bảo vệ tác giả khỏi sử dụng trái phép

9.

Muốn bảo hộ bản quyền trên toàn cầu, cần làm gì?

a)

Chỉ dán thêm biểu tượng ©

b)

Gửi email cho mọi thư viện

c)

Đăng lên mạng xã hội công khai

d)

Đăng ký ở các quốc gia muốn bảo vệ

10.

Bằng sáng chế cấp quyền gì cho chủ sở hữu?

a)

Quyền cấm xuất bản sách

b)

Quyền thu thuế người dùng Internet

c)

Quyền sao chép mọi tác phẩm

d)

Quyền quyết định ai và cách dùng sáng chế

11.

Thời hạn phổ biến của bằng sáng chế là bao lâu kể từ khi hình thành sáng chế?

a)

Không có thời hạn cố định

b)

Chỉ 1 đến 2 năm

c)

Suốt đời và thêm 70 năm

d)

Khoảng 15 đến 20 năm

12.

Vì sao bằng sáng chế được coi là cách mạnh nhất để bảo vệ sáng tạo cá nhân?

a)

Vì cấp độc quyền sử dụng sáng chế

b)

Vì chỉ cần nói miệng là đủ

c)

Vì miễn mọi phí đăng ký

d)

Vì cho phép sao chép tùy ý

13.

Trước khi nộp đơn xin bằng sáng chế, người nộp cần làm gì để chứng minh mình là người sáng tạo?

a)

Giữ hồ sơ từ phác thảo đến mẫu đầu tiên

b)

Nhờ bạn bè viết lời chứng thực

c)

Đăng video quảng cáo sản phẩm

d)

Mua tên miền cho sản phẩm

14.

Việc xin cấp bằng sáng chế có thể mất tối đa khoảng bao lâu trước khi được phê duyệt?

a)

Đến 1 năm

b)

Đến 6 tháng

c)

Đến 30 năm

d)

Đến 5 năm

15.

Trong tình huống: Một bài thơ tự sáng tác được đăng online kèm ký hiệu © và tên tác giả. Hành động nào hợp pháp?

a)

Bán lại bài thơ như của mình

b)

Sao chép toàn bộ mà không ghi nguồn

c)

Tự ý dùng để quảng cáo sản phẩm

d)

Xin phép trước khi in trong tuyển tập

16.

Trong tình huống: Một học sinh chế tạo thiết bị nhỏ và muốn độc quyền sản xuất. Lựa chọn phù hợp là gì?

a)

Nộp đơn xin bằng sáng chế cho thiết bị

b)

Đăng ký nhãn hiệu cho bài thơ

c)

Chỉ thêm ký hiệu © lên sản phẩm

d)

Giữ bí mật, không ghi chép hồ sơ

17.

Nhãn hiệu dùng để làm gì trong kinh doanh?

a)

Tăng số lượng sản phẩm sản xuất

b)

Phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ khác nhau

c)

Giảm giá thành vận chuyển hàng hóa

d)

Thay thế hợp đồng mua bán truyền thống

18.

Ký hiệu nào thường dùng cho nhãn hiệu chưa đăng ký chính thức?

a)

Ký hiệu ™ cạnh tên thương hiệu

b)

Ký hiệu ® trên mọi bao bì

c)

Biểu tượng © kèm năm xuất bản

d)

Dòng chữ Patent Granted rõ ràng

19.

Cụm từ Patent Pending thể hiện điều gì?

a)

Đã được cấp bản quyền

b)

Đang chờ cấp bằng sáng chế

c)

Nhãn hiệu đã hết hiệu lực

d)

Sản phẩm bị thu hồi

20.

Sau khi đăng ký nhãn hiệu, bạn có quyền gì?

a)

Quyền độc quyền bán mọi sản phẩm

b)

Quyền kiểm soát cách sử dụng nhãn hiệu

c)

Quyền miễn thuế doanh nghiệp

d)

Quyền cấp bằng sáng chế tự động

21.

Điều gì xảy ra nếu người khác dùng nhãn hiệu của bạn không được phép?

a)

Họ tự động đăng ký thay bạn

b)

Họ trở thành đồng sở hữu

c)

Họ vi phạm quyền của bạn

d)

Họ được chia lợi nhuận

22.

Vì sao công ty đăng ký cả logo và tên công ty?

a)

Giúp phân biệt với công ty khác cùng tên

b)

Để tránh phải thuê nhân viên kế toán

c)

Để tăng tốc độ sản xuất linh kiện

d)

Để tiết kiệm phí quảng cáo hàng tháng

23.

Nhãn hiệu có thể đăng ký ở đâu để được bảo vệ rộng hơn?

a)

Ở quốc gia mình hoặc quốc tế

b)

Chỉ tại thành phố đặt trụ sở

c)

Chỉ với nhà phân phối lớn

d)

Chỉ trên trang web công ty

24.

Thời hạn hiệu lực của nhãn hiệu thường như thế nào?

a)

Chỉ khi sản phẩm còn bán

b)

Chỉ trong phạm vi một quận

c)

Chỉ 1 năm rồi tự hết hạn

d)

Có hiệu lực lâu dài tương tự bản quyền

25.

Bạn nên làm gì để chọn cách bảo vệ tốt nhất cho tác phẩm?

a)

Giữ bí mật không nói với ai

b)

Chỉ đăng lên mạng xã hội

c)

Tự công bố miễn phí

d)

Thuê luật sư sở hữu trí tuệ

26.

Vai trò chính của thỏa thuận không tiết lộ (NDA) với nhân viên là gì?

a)

Yêu cầu không tiết lộ thông tin bí mật

b)

Tăng lương theo từng quý

c)

Buộc nhân viên làm thêm giờ bắt buộc

d)

Cho phép chia sẻ dữ liệu tùy ý

27.

Khi phát triển sản phẩm mới, NDA giúp công ty như thế nào?

a)

Mở rộng thị trường quốc tế tự động

b)

Tạo doanh thu bán hàng ngay lập tức

c)

Bảo vệ bí mật về sản phẩm và công ty

d)

Thay thế việc đăng ký nhãn hiệu và bằng sáng chế

28.

Khái niệm nào mô tả tài sản tạo ra từ ý tưởng và được bảo vệ bằng bản quyền, bằng sáng chế, nhãn hiệu hoặc bí mật thương mại?

a)

Bất động sản

b)

Thuộc tính tưởng tượng

c)

Tài sản hữu hình

d)

Sở hữu trí tuệ

29.

Điều nào sau đây đúng về vai trò của bản quyền đối với tác phẩm số?

a)

Chỉ hiệu lực 10 năm sau khi tác giả qua đời

b)

Chỉ bảo vệ tác phẩm có ký hiệu © hiển thị

c)

Ngăn người khác dùng tác phẩm khi chưa được phép

d)

Không thể đăng ký bản quyền ở nhiều quốc gia

30.

Quan sát hình, chọn đáp án đúng về vai trò của thỏa thuận không tiết lộ thông tin (NDA) trong phát triển sản phẩm.

a)

Đảm bảo nhân viên không nghỉ việc đột ngột

b)

Bảo vệ quyền sử dụng thương mại của sản phẩm

c)

Ngăn nhân viên tiết lộ thông tin bí mật của sản phẩm và công ty

d)

Bắt buộc nhân viên làm thêm ngoài giờ