Font size
WorksheetsHSK 5 - Bài 8
Total questions: 127
Worksheet time: 2hrs 35mins
Pinyin của “词汇” là gì?
(a)
Pinyin của “固定” là gì?
(a)
Pinyin của “结构” là gì?
(a)
Pinyin của “整体” là gì?
(a)
Pinyin của “综合” là gì?
(a)
Pinyin của “完整” là gì?
(a)
Pinyin của “哲学家” là gì?
(a)
Pinyin của “寓言” là gì?
(a)
Pinyin của “喂养” là gì?
(a)
Pinyin của “群” là gì?
(a)
Pinyin của “猴子” là gì?
(a)
Pinyin của “宠物” là gì?
(a)
Pinyin của “相处” là gì?
(a)
Pinyin của “彼此” là gì?
(a)
Pinyin của “表情” là gì?
(a)
Pinyin của “行为” là gì?
(a)
Dịch sang tiếng Trung: Gia đình rất quan trọng
(a)
Dịch: Anh ấy rất tiết kiệm
(a)
Dịch: Hai bên nên tôn trọng lẫn nhau
(a)
Dịch: Con khỉ rất nghịch
(a)
Dịch: Đây là một câu chuyện ngụ ngôn
(a)
Dịch: Cách giải quyết vấn đề
(a)
Dịch: Anh ấy có vẻ bị thiệt
(a)
Dịch: Biểu cảm trên khuôn mặt
(a)
Dịch: Hạn chế tiêu dùng
(a)
Dịch: Tình huống này rất quen
(a)
词汇 có nghĩa là gì?
(a)
固定 có nghĩa là gì?
(a)
结构 có nghĩa là gì?
(a)
整体 có nghĩa là gì?
(a)
综合 có nghĩa là gì?
(a)
完整 có nghĩa là gì?
(a)
哲学家 là gì?
(a)
寓言 là gì?
(a)
喂养 có nghĩa là gì?
(a)
群 có nghĩa là gì?
(a)
猴子 là gì?
(a)
宠物 là gì?
(a)
相处 có nghĩa là gì?
(a)
彼此 có nghĩa là gì?
(a)
表情 có nghĩa là gì?
(a)
行为 có nghĩa là gì?
(a)
对方 có nghĩa là gì?
(a)
蔬菜 có nghĩa là gì?
(a)
粮食 có nghĩa là gì?
(a)
家庭 có nghĩa là gì?
(a)
财产 có nghĩa là gì?
(a)
消费 có nghĩa là gì?
(a)
节省 có nghĩa là gì?
(a)
限制 có nghĩa là gì?
(a)
猪 là gì?
(a)
调皮 có nghĩa là gì?
(a)
淘气 có nghĩa là gì?
(a)
Cố định
(a)
Kết cấu
(a)
Tổng thể
(a)
Tổng hợp
(a)
Hoàn chỉnh
(a)
Nhà triết học
(a)
Truyện ngụ ngôn
(a)
Thú cưng
(a)
Chung sống
(a)
Lẫn nhau
(a)
Biểu cảm
(a)
Hành vi
(a)
Đối phương
(a)
Rau củ
(a)
Lương thực
(a)
Gia đình
(a)
Tài sản
(a)
Tiêu dùng
(a)
Tiết kiệm
(a)
Hạn chế
(a)
Nghịch ngợm
(a)
Tinh nghịch
(a)
