wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 17 - CNBV

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình làm biến đổi đá và khoáng vật do tác động của nhiệt độ, nước và sinh vật được gọi là

a)

Bồi tụ

b)

Phong hoá

c)

Lắng đọng

d)

Xói mòn

2.

Phong hoá vật lý chủ yếu làm thay đổi:

a)

Thành phần hoá học của đá

b)

Thành phần khoáng vật

c)

Cấu trúc tinh thể

d)

Kích thước và hình dạng đá

3.

Sự giãn nở và co lại của đá do thay đổi nhiệt độ thuộc loại:

a)

Phong hoá sinh học

b)

Phong hoá hoá học

c)

Phong hoá cơ học

d)

Bào mòn

4.

Phong hoá hoá học diễn ra mạnh nhất ở môi trường

a)

Nóng và ẩm

b)

Lạnh và khô

c)

Lạnh và ẩm

d)

Nóng và khô

5.

Quá trình nước chảy cuốn trôi đất đá từ nơi cao xuống nơi thấp gọi là

a)

Bồi tụ

b)

Phong hoá

c)

Xói mòn

d)

Kết tủa

6.
  1. Quá trình tích tụ vật liệu do sông vận chuyển gọi là

a)

Xâm thực

b)

Bồi tụ

c)

Phong hoá

d)

Hoà tan

7.

Phản ứng giữa nước mưa chứa CO₂ với đá vôi tạo thành hang động là ví dụ của:

a)

Phong hoá vật lý

b)

Phong hoá sinh học

c)

Phong hoá hoá học

d)

Bồi tụ

8.

Chu trình nước trên Trái Đất không bao gồm quá trình nào sau đây?

a)

Bay hơi

b)

Ngưng tụ

c)

Kết tinh kim loại

d)

Mưa

9.

Nguồn năng lượng chủ yếu gây ra các quá trình gần bề mặt Trái Đất là:

a)

Năng lượng hạt nhân

b)

Năng lượng Mặt Trời

c)

Năng lượng gió

d)

Năng lượng địa nhiệt

10.

Quá trình oxy hoá sắt trong đá tạo thành gỉ sắt thuộc loại:

a)

Phong hoá vật lý

b)

Phong hoá sinh học

c)

Phong hoá cơ học

d)

Phong hoá hoá học

11.

Yếu tố nào sau đây không phải tác nhân gây phong hoá?

a)

Nước

b)

Gió

c)

Ánh sáng

d)

Từ trường Trái Đất

12.

Quá trình hình thành đất là kết quả của:

a)

Phong hoá đá

b)

Hoạt động núi lửa

c)

Chuyển động kiến tạo

d)

Động đất

13.

Hiện tượng nước thấm qua khe nứt đá, khi đóng băng làm đá vỡ ra là

a)

Phản ứng hoá học

b)

Phong hoá sinh học

c)

Phong hoá do băng giá

d)

Bồi tụ

14.

Gió có vai trò chính trong quá trình nào ở vùng hoang mạc?

a)

Bồi tụ phù sa

b)

Xói mòn và vận chuyển cát

c)

Hình thành đất mùn

d)

Oxy hoá khoáng vật

15.

Quá trình lắng đọng trầm tích thường xảy ra ở:

a)

Đỉnh núi

b)

Sườn dốc

c)

Hạ lưu sông

d)

Miệng núi lửa

16.

Vai trò của thực vật trong các quy trình gần bề mặt Trái Đất là

a)

Tăng xói mòn

b)

Giữ đất, hạn chế xói mòn

c)

Làm tăng nhiệt độ

d)

Ngăn cản mưa

17.

Phản ứng hoà tan đá muối trong nước là ví dụ của:

a)

Phong hoá cơ học

b)

Phong hoá sinh học

c)

Phong hoá hoá học

d)

Bồi tụ

18.

Chu trình carbon liên quan mật thiết đến quá trình nào sau đây?

a)

Bay hơi nước

b)

Quang hợp

c)

Đóng băng

d)

Ngưng tụ

19.

Yếu tố quyết định tốc độ phong hoá mạnh hay yếu là:

a)

Độ cao địa hình

b)

Loại đá và khí hậu

c)

Dân số

d)

Động đất

20.

Các quy trình vật lý và hoá học gần bề mặt Trái Đất góp phần:

a)

Làm giảm diện tích lục địa

b)

Hình thành địa hình và đất

c)

Ngăn cản chu trình nước

d)

Tạo ra năng lượng hạt nhân