Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mini game b1 - b10

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Từ 무당 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Thầy cúng, pháp sư

c)

Bác sĩ

d)

Nghệ sĩ

2.

Từ 재건수술 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Phẫu thuật thẩm mỹ

b)

Phẫu thuật nội soi

c)

Phẫu thuật phục hồi, tái tạo

d)

Phẫu thuật cấp cứu

3.

Cụm từ 사찰 답사 관광 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Du lịch mua sắm

b)

Du lịch trải nghiệm

c)

Du lịch nước ngoài

d)

Du lịch trải nghiệm tại đền chùa

4.

Cụm từ 잠자리 제공 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Cung cấp bữa ăn

b)

Cung cấp phương tiện đi lại

c)

Cho thuê phòng dài hạn

d)

Cung cấp chỗ ngủ

5.

Từ 절기별 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Theo từng thì tiết trong năm

b)

Theo từng khu vực

c)

Theo điều kiện thời tiết

d)

Theo từng tháng

6.

Từ 조석 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Cơm trưa và cơm tối

b)

Cơm sáng và cơm tối

c)

Bữa ăn hàng ngày

d)

Cơm sáng và cơm trưa

7.

Từ 수배 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Bảo vệ, canh gác

b)

Theo dõi bí mật

c)

Săn lùng, truy tìm

d)

Bắt giữ

8.

Từ 유형화 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Phân loại, chuẩn hóa

b)

Đánh giá, nhận xét

c)

So sánh, đối chiếu

d)

Phân tích chi tiết

9.

Từ 고용창출 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Tăng lương cho người lao động

b)

Đào tạo nghề

c)

Tạo ra công ăn việc làm

d)

Giảm tỷ lệ thất nghiệp

10.

Từ 유인성 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Tính cạnh tranh

b)

Tính hấp dẫn

c)

Tính ổn định

d)

Tính hiệu quả

11.

Từ 특정재화 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Hàng hóa tiêu dùng

b)

Hàng hoá công cộng

c)

Hàng hóa thông thường

d)

Hàng hóa cụ thể

12.

“Vật môi giới, vật trung gian” trong tiếng Hàn là từ nào?

a)

매체

b)

수단

c)

매개체

d)

대상

13.

“Thời gian lưu trú / thời gian ở lại” trong tiếng Hàn là gì?

a)

체류 기간

b)

체류 비용

c)

체류 장소

d)

체류 조건

14.

“Tính phi kinh tế” tiếng hàn là gì?

(a)  

15.

“Tỉ lệ tích luỹ ngoại tệ” trong tiếng Hàn là gì?

a)

외화 사용률

b)

외화 가득율

c)

외화 환율

16.

“Độ nhận diện thương hiệu” trong tiếng Hàn là gì?

a)

브랜드 이미지

b)

브랜드 충성도

c)

브랜드 가치

d)

브랜드 인지도

17.

Nho giáo tiếng Hàn là gì?

(a)  

18.

Ẩm thực địa phương tiếng hàn là gì?

(a)  

19.

Từ 한방 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Y học hiện đại

b)

Y học truyền thống, đông y

c)

Châm cứu

20.

Từ 계절성 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Tính theo mùa

b)

Tính ổn định

c)

Tính chu kỳ