WorksheetsMini game b1 - b10
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
Từ 무당 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Giáo viên
Thầy cúng, pháp sư
Bác sĩ
Nghệ sĩ
Từ 재건수술 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Phẫu thuật thẩm mỹ
Phẫu thuật nội soi
Phẫu thuật phục hồi, tái tạo
Phẫu thuật cấp cứu
Cụm từ 사찰 답사 관광 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Du lịch mua sắm
Du lịch trải nghiệm
Du lịch nước ngoài
Du lịch trải nghiệm tại đền chùa
Cụm từ 잠자리 제공 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Cung cấp bữa ăn
Cung cấp phương tiện đi lại
Cho thuê phòng dài hạn
Cung cấp chỗ ngủ
Từ 절기별 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Theo từng thì tiết trong năm
Theo từng khu vực
Theo điều kiện thời tiết
Theo từng tháng
Từ 조석 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Cơm trưa và cơm tối
Cơm sáng và cơm tối
Bữa ăn hàng ngày
Cơm sáng và cơm trưa
Từ 수배 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Bảo vệ, canh gác
Theo dõi bí mật
Săn lùng, truy tìm
Bắt giữ
Từ 유형화 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Phân loại, chuẩn hóa
Đánh giá, nhận xét
So sánh, đối chiếu
Phân tích chi tiết
Từ 고용창출 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Tăng lương cho người lao động
Đào tạo nghề
Tạo ra công ăn việc làm
Giảm tỷ lệ thất nghiệp
Từ 유인성 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Tính cạnh tranh
Tính hấp dẫn
Tính ổn định
Tính hiệu quả
Từ 특정재화 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Hàng hóa tiêu dùng
Hàng hoá công cộng
Hàng hóa thông thường
Hàng hóa cụ thể
“Vật môi giới, vật trung gian” trong tiếng Hàn là từ nào?
매체
수단
매개체
대상
“Thời gian lưu trú / thời gian ở lại” trong tiếng Hàn là gì?
체류 기간
체류 비용
체류 장소
체류 조건
“Tính phi kinh tế” tiếng hàn là gì?
(a)
“Tỉ lệ tích luỹ ngoại tệ” trong tiếng Hàn là gì?
외화 사용률
외화 가득율
외화 환율
“Độ nhận diện thương hiệu” trong tiếng Hàn là gì?
브랜드 이미지
브랜드 충성도
브랜드 가치
브랜드 인지도
Nho giáo tiếng Hàn là gì?
(a)
Ẩm thực địa phương tiếng hàn là gì?
(a)
Từ 한방 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Y học hiện đại
Y học truyền thống, đông y
Châm cứu
Từ 계절성 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Tính theo mùa
Tính ổn định
Tính chu kỳ
