WorksheetsTầng Vận Chuyển: Tổng Quan
Total questions: 112
Worksheet time: 56mins
Tại bên gửi ở tầng vận chuyển, bước nào gắn nhãn dữ liệu theo giao thức để tạo thành các segment?
Phân rã thông điệp ứng dụng
Đóng gói theo giao thức Transport
Chuyển segment xuống tầng mạng
Nhận dữ liệu từ socket ứng dụng
Một ứng dụng có nhiều socket cần gửi dữ liệu đồng thời. Khả năng nào của tầng vận chuyển cho phép điều này?
Phân kênh dữ liệu nhận
Thiết lập và duy trì kết nối
Dồn kênh dữ liệu gửi
Điều khiển tắc nghẽn mạng
Bên nhận thực hiện điều gì để chuyển dữ liệu tới đúng ứng dụng đích?
Dồn kênh các segment nhận
Phân kênh các segment nhận
Thiết lập kết nối mới mỗi gói
Tăng kích thước cửa sổ nhận
Tầng vận chuyển hỗ trợ truyền dữ liệu đáng tin cậy nhờ cơ chế nào sau đây?
Đảm bảo băng thông tối thiểu
Ưu tiên gói tin theo loại
Điều khiển luồng và tắc nghẽn
Đảm bảo thời gian trễ cố định
Một hệ thống chỉ cần nỗ lực gửi dữ liệu hiệu quả nhất, chấp nhận mất mát. Mô tả nào đúng?
Điều khiển bằng băng thông đảm bảo
Truyền dữ liệu không đáng tin cậy
Truyền dữ liệu đáng tin cậy
Truyền với độ trễ đảm bảo
Tình huống: Máy A nhận segment nhanh hơn mức ứng dụng đọc. Chức năng nào xử lý vấn đề này?
Điều khiển luồng giữa endpoint
Phân kênh tại bên nhận
Dồn kênh tại bên gửi
Điều khiển tắc nghẽn toàn mạng
Trong mạng quá tải làm giảm thông lượng toàn hệ thống, chức năng phù hợp của tầng vận chuyển là gì?
Điều khiển tắc nghẽn mạng
Phân rã thông điệp ứng dụng
Gắn nhãn dữ liệu Transport
Điều khiển luồng endpoint
Phát biểu nào đúng về những gì tầng vận chuyển không hỗ trợ?
Không tạo segment dữ liệu
Không đảm bảo thời gian trễ
Không hỗ trợ phân kênh
Không chuyển xuống tầng mạng
Quan sát sơ đồ cấu trúc segment trong hình, trường nào giúp bên nhận phân kênh dữ liệu đến đúng socket mục tiêu?
Source port number
Destination port number
Other header fields
Application data message
Một máy chủ web nhận nhiều yêu cầu từ các client khác nhau. Theo cơ chế dồn kênh/phân kênh, yếu tố nào cho phép máy chủ phân phối các segment đến phiên làm việc phù hợp?
Kích thước dữ liệu ứng dụng
Thời gian gửi gói tin
Số hiệu cổng nguồn và đích
Địa chỉ MAC của client
Trong quá trình dồn kênh ở bên gửi, hành động nào xảy ra với dữ liệu từ nhiều socket trước khi truyền xuống mạng?
Mã hóa toàn bộ payload ứng dụng
Ghép dữ liệu vào chung một header
Chuyển đổi giao thức ứng dụng
Thay đổi địa chỉ IP của nguồn
Giả sử một segment bị thiếu trường số cổng nguồn. Hệ quả hợp lý nào sẽ xảy ra ở bên nhận?
Không thể tái tạo dữ liệu ứng dụng
Không thể kiểm tra lỗi checksum
Không thể xác định ứng dụng đích
Không thể xác định ứng dụng gửi
Dựa vào hình minh họa chiều rộng 32 bits cho hai trường đầu, nhận định nào hợp lý nhất về kích thước mỗi trường số cổng trong header?
Mỗi trường dài khoảng 32 bits
Mỗi trường dài khoảng 8 bits
Mỗi trường dài khoảng 16 bits
Mỗi trường dài khoảng 24 bits
Ở bên nhận, phân kênh diễn ra như thế nào khi nhiều segment đến liên tục từ các ứng dụng khác nhau?
Phân phối dựa trên địa chỉ MAC
Phân phối dựa trên dung lượng payload
Phân phối dựa trên số cổng đích
Phân phối ngẫu nhiên theo thời điểm
Hình vẽ minh họa quy trình pipeline. Lợi ích chính của pipeline trong truyền dữ liệu là gì?
Thay thế cơ chế kiểm tra lỗi bằng mã hóa mạnh
Loại bỏ hoàn toàn lỗi bit trong dữ liệu
Tăng kích thước gói tin cố định trên kênh
Giảm thời gian chờ giữa các ACK liên tiếp
Trong pipeline, bên gửi cần buffer để làm gì?
Lưu gói đã gửi nhưng chưa nhận ACK
Tách dữ liệu ứng dụng khỏi tiêu đề IP
Phân mảnh gói tin theo MTU mạng
Mã hóa gói tin bằng khóa phiên động
Trong pipeline, bên nhận dùng buffer khi nào?
Khi gói đến đúng nhưng sai thứ tự
Khi phát hiện mất kết nối TCP hoàn toàn
Khi cần hợp nhất nhiều luồng ứng dụng
Khi loại bỏ header để giảm kích thước
Giữa Go-Back-N và Selective Repeat, khác biệt cốt lõi là gì?
Yêu cầu kênh lý tưởng không lỗi
Độ dài tiêu đề ACK bắt buộc
Loại checksum sử dụng mặc định
Cách gửi lại gói bị lỗi hoặc mất
Trong RDT 1.0, giả định về kênh truyền là gì?
Không lỗi bit nhưng có mất gói tin
Có lỗi bit và có mất gói tin
Có lỗi bit nhưng không mất gói tin
Không lỗi bit, không mất gói tin
RDT 1.0 mô tả FSM cho bên gửi thực hiện bước nào đầu tiên?
Tạo packet từ data rồi udt_send
Chờ ACK rồi gửi dữ liệu
Kiểm tra checksum của gói đến
Gửi NAK nếu phát hiện lỗi
Trong RDT 2.0, cơ chế nào dùng để phát hiện lỗi bit trong gói?
Checksum ở lớp dưới
Timer định kỳ của ứng dụng
Mã hóa đối xứng AES
Phân mảnh IP tiêu chuẩn
Khi bên nhận phát hiện lỗi trong RDT 2.0, phản hồi phù hợp là gì?
Gửi NAK tới bên gửi
Tự động sửa lỗi bằng mã hóa
Im lặng và bỏ gói tin
Trả lại dữ liệu cho ứng dụng
Vai trò của ACK trong RDT 2.0 là gì?
Đồng bộ hóa số thứ tự toàn tuyến
Yêu cầu gửi lại toàn bộ cửa sổ
Xác nhận đã nhận dữ liệu đúng
Báo hiệu bắt đầu phiên truyền
So với RDT 1.0, điểm mới của RDT 2.0 là gì?
Nhận dạng lỗi và phản hồi ACK/NAK
Bỏ qua FSM ở hai phía
Tăng tốc độ truyền tối đa
Hủy bỏ cơ chế buffer hoàn toàn
Trong FSM của RDT 2.0, sự kiện nào khiến bên gửi quay lại trạng thái “Wait for ACK or NAK” sau khi vừa gửi gói tin?
Nhận NAK chỉ ra lỗi gói tin gửi
Nhận dữ liệu mới từ lớp trên
Hết thời gian chờ nhưng không có phản hồi
Nhận ACK không lỗi từ bên nhận
Trong RDT 2.0, hành động đúng của bên nhận khi phát hiện gói dữ liệu bị corrupt là gì?
Loại bỏ và im lặng không hồi đáp
Chuyển tiếp gói đến lớp trên
Trích dữ liệu và gửi ACK xác nhận
Gửi NAK yêu cầu truyền lại
Ở RDT 2.0, điều kiện nào để bên nhận trích dữ liệu và gửi ACK?
Khi nhận NAK từ bên gửi
Khi nhận gói không lỗi và đúng trình tự
Khi nhận gói có checksum bằng 0
Khi nhận gói không lỗi bất kể trùng lặp
Trang 22 mô tả giải pháp cho vấn đề ACK/NAK sai. Thành phần nào được thêm để phân biệt gói trùng lặp?
Cửa sổ trượt kích thước lớn
Số thứ tự cho mỗi gói tin
Bộ đếm thời gian theo gói
Mã hóa dữ liệu bổ sung
Theo slide 22, khi nhận ACK/NAK sai, bên gửi nên làm gì?
Đợi thêm ACK dự phòng
Hủy kết nối và khởi tạo lại
Gửi lại chính gói tin trước đó
Chuyển sang gửi gói kế tiếp ngay
Chiến lược 'dừng và đợi' trên trang 22 nghĩa là gì đối với bên gửi?
Gửi nhiều gói song song với cửa sổ
Không gửi cho đến khi hết lỗi
Gửi một gói rồi chờ phản hồi
Gửi gói dự phòng cùng lúc
Trong RDT 2.1, vì sao cần thêm số thứ tự 0/1 vào mỗi gói?
Để phát hiện và loại gói trùng lặp
Để cho phép mã hóa end-to-end
Để tăng băng thông truyền tải
Để giảm kích thước checksum
Ở RDT 2.1, khi đang đợi ACK hoặc NAK 0 mà nhận được NAK hoặc gói bị corrupt, hành động của bên gửi là gì?
Chuyển sang trạng thái đợi từ lớp trên
Gửi lại gói hiện tại cùng số thứ tự
Bỏ qua và tiếp tục chờ phản hồi
Tạo gói mới với số thứ tự 1
Trong RDT 2.1, điều kiện chuyển từ 'Wait for ACK or NAK 0' sang 'Wait for call 1 from above' là gì?
Nhận ACK không lỗi cho số thứ tự 0
Hết thời gian chờ không có phản hồi
Nhận NAK 1 từ bên nhận
Nhận dữ liệu mới khi chưa xác nhận
Giả sử bên nhận RDT 2.1 đã giao dữ liệu cho gói số thứ tự 0. Nếu lại nhận gói 0 do truyền lại, phản hồi nào giúp tránh trùng lặp?
Không phản hồi để buộc timeout
Gửi ACK cho số thứ tự 1
Gửi NAK để yêu cầu bỏ qua
Gửi lại ACK cho số thứ tự 0
Trong FSM RDT 2.0, vai trò của hàm make_pkt(data, checksum) ở bên gửi là gì?
Tạo gói với header số thứ tự
Tạo gói có dữ liệu và kiểm tra lỗi
Mã hóa dữ liệu để tăng bảo mật
Nén dữ liệu để giảm kích thước
Khi chuyển từ RDT 2.0 sang RDT 2.1, cải tiến chính để xử lý ACK bị corrupt là gì?
Thêm cơ chế timeout theo gói
Thêm số thứ tự vào mỗi gói
Tăng kích thước NAK phản hồi
Nhân đôi giá trị checksum
Trong RDT 2.1, mục tiêu chính của việc dùng số thứ tự 1-bit là gì?
Phân biệt gói mới và gói trùng lặp
Giảm kích thước tiêu đề xuống tối thiểu
Tăng tốc độ truyền trên liên kết
Mã hóa dữ liệu người dùng tốt hơn
Khi bên nhận phát hiện gói tin bị lỗi qua checksum trong RDT 2.1, hành động đúng là gì?
Gửi lại dữ liệu về cho bên gửi
Lưu tạm gói rồi chờ tiếp
Sửa lỗi rồi gửi ACK
Gửi NAK và bỏ gói tin lỗi
Điều kiện nào khiến bên nhận RDT 2.1 gửi ACK cho gói tin?
Gói có lỗi nhưng số thứ tự đúng
Gói không lỗi nhưng số thứ tự bất kỳ
Gói có lỗi và trạng thái đang chờ 0
Gói không lỗi và số thứ tự khớp trạng thái
Vì sao bên gửi cần nhớ gói hiện tại có số thứ tự 0 hay 1 trong RDT 2.1?
Để chọn thuật toán nén dữ liệu phù hợp
Để tối ưu độ trễ hàng đợi mạng
Để điều chỉnh tốc độ truyền theo băng thông
Để xử lý ACK/NAK và retransmit chính xác
Bên nhận làm thế nào để phát hiện gói trùng lặp trong RDT 2.1?
Kiểm tra kích thước khung truyền
So sánh số thứ tự với trạng thái chờ
Đọc giá trị TTL trong tiêu đề
Dựa vào thời gian đến của gói
Tuyên bố nào mô tả đúng vai trò của checksum trong cơ chế RDT?
Ưu tiên gói tin trên đường truyền
Mã hóa nội dung để bảo mật
Xác nhận thứ tự chuyển phát gói
Phát hiện lỗi xảy ra trong gói tin
Trường hợp nào có thể dẫn đến bên gửi giữ nguyên trạng thái và truyền lại gói trong RDT 2.1?
Nhận dữ liệu từ tầng trên liên tục
Phát hiện liên kết có độ trễ thấp
Nhận ACK cho gói đúng thứ tự
Nhận NAK hoặc timeout không nhận ACK
Giả sử bên nhận đang ở trạng thái 'Wait for 1 from below' nhưng nhận gói có số thứ tự 0 và không lỗi. Hành động phù hợp là gì?
Giao dữ liệu rồi gửi ACK
Gửi NAK và loại bỏ gói
Gửi ACK nhưng không giao dữ liệu
Lưu đệm và chờ gói tiếp theo
Trong RDT 2.2, vì sao ACK phải mang số thứ tự?
Để thay thế kiểm tra checksum
Để phân biệt ACK trùng lặp
Để kiểm tra độ trễ mạng
Để tăng kích thước cửa sổ
Giả sử bên nhận nhận gói dữ liệu hợp lệ với số thứ tự 0. Hành động đúng tiếp theo là gì?
Gửi ACK chứa số 1
Gửi ACK chứa số 0
Không gửi phản hồi nào
Gửi NAK cho gói 0
Khi bên gửi nhận được một ACK bị lỗi hoặc ACK có số thứ tự không mong đợi, bước xử lý phù hợp là gì?
Gửi NAK cho bên nhận
Gửi lại gói dữ liệu vừa gửi
Chuyển sang gói tiếp theo ngay
Đợi thêm một ACK khác
RDT 2.2 đạt độ tin cậy mà không dùng NAK bằng cơ chế nào?
Mã hóa dữ liệu đầu cuối
Cửa sổ trượt lớn hơn
ACK mang số thứ tự
ACK có checksum mở rộng
Một ACK trùng lặp được bên gửi xem như tín hiệu gì trong RDT 2.2?
Xác nhận nhận đúng gói mới
Báo hiệu mất dữ liệu trước đó
Tương đương một NAK
Yêu cầu đóng kết nối
Trong sơ đồ FSM của RDT 2.2, điều kiện nào khiến receiver gửi ACK0 thay vì xử lý dữ liệu?
Gói có số thứ tự 1 hợp lệ
Gói có kích thước vượt ngưỡng
Gói bị lỗi hoặc có số thứ tự 0
Gói không có checksum
Trong mô hình RDT 3.0, tại sao chỉ dùng checksum, số thứ tự và ACK vẫn chưa đủ trên kênh có lỗi bit và mất gói?
Vì ACK luôn đến đúng hạn nên không cần timers
Vì mất gói khiến bên gửi không thể phân biệt trễ với mất
Vì checksum sửa lỗi hoàn toàn nên không cần retransmit
Vì số thứ tự làm tăng độ trễ vượt quá giới hạn
Theo sơ đồ giải pháp, hành động thích hợp của bên gửi khi không nhận được ACK trong khoảng thời gian hợp lý là gì?
Đợi thêm vô thời hạn không làm gì
Yêu cầu bên nhận gửi dữ liệu thay vì ACK
Gửi lại gói và khởi động bộ đếm thời gian
Hủy kết nối ngay lập tức
Nếu gói tin hoặc ACK chỉ bị trễ (không mất), tại sao RDT 3.0 cần đánh số thứ tự?
Để tăng tốc truyền thông qua kênh
Để bỏ qua checksum và tiết kiệm băng thông
Để phân biệt bản gốc với bản retransmit trùng lặp
Để nén dữ liệu trong phần header
Trong FSM bên gửi của RDT 3.0, khi ở trạng thái Wait for ACK0 và xảy ra timeout, hành động tiếp theo là gì?
Dừng timer và chờ dữ liệu mới
Tạo gói mới với số thứ tự 1
Chuyển sang Wait for call 1 from above
Gửi lại gói đã tạo và khởi động lại timer
Trong FSM, điều kiện chuyển từ "Wait for ACK1" về "Wait for call 0 from above" là gì?
Nhận ACK không lỗi cho số thứ tự 1
Nhận bất kỳ gói dữ liệu mới
Hết thời gian nhưng chưa nhận được ACK
Nhận ACK không lỗi cho số thứ tự 0
Khi bên gửi ở "Wait for call 1 from above" và nhận rdt_send(data), những hành động nào xảy ra theo FSM?
Chỉ gửi dữ liệu không tạo checksum
Tạo gói số 0, gửi gói, dừng timer
Tạo gói số 1, gửi gói, khởi động timer
Chỉ khởi động timer không gửi gói
Điều kiện nào khiến bên gửi ở "Wait for ACK0" bỏ qua một gói nhận được và vẫn giữ trạng thái hiện tại?
Nhận gói dữ liệu mới từ tầng trên
Nhận ACK0 đúng nhưng trễ
Nhận gói ACK0 bị lỗi checksum
Nhận gói bị lỗi hoặc ACK1 không phù hợp
Một yêu cầu thiết kế của RDT 3.0 là "đếm thời gian". Mục tiêu chính của bộ đếm thời gian trong ngữ cảnh này là gì?
Phát hiện khả năng mất gói và kích hoạt retransmission
Định tuyến lại gói qua đường thay thế
Ước lượng băng thông kênh để điều chỉnh tốc độ
Mã hóa dữ liệu để tăng tính bảo mật
Trong pipelining với sliding window, mục tiêu chính là gì khi bên gửi cho phép nhiều gói tin đang chờ ACK?
Bỏ nhu cầu đồng bộ hóa thời gian tuyệt đối
Loại bỏ hoàn toàn lỗi đường truyền tức thì
Giảm kích thước tiêu đề gói tin luôn nhỏ
Tăng thông lượng truyền dữ liệu ổn định
Trong Go-Back-N, bên gửi phải làm gì khi xảy ra timeout ở gói tin cũ nhất trong cửa sổ?
Yêu cầu bên nhận sắp xếp lại bộ đệm ngay lập tức
Bỏ qua và tiếp tục gửi gói mới ngay lập tức
Chỉ gửi lại gói có số thứ tự bị mất duy nhất
Gửi lại toàn bộ gói chưa được ACK trong cửa sổ
Đặc điểm nào mô tả đúng bên nhận trong Go-Back-N khi nhận gói không theo thứ tự?
Loại bỏ gói và gửi ACK cho số thứ tự lớn nhất
Phát NAK cho mọi gói đến không đúng thứ tự
Chuyển gói lên ứng dụng rồi ACK từng gói
Lưu gói trong bộ đệm và chờ gói thiếu
Trong Selective Repeat, bên nhận báo nhận như thế nào cho từng gói đúng?
ACK theo cửa sổ với bitmask tổng hợp
Không ACK mà gửi NAK khi mất gói
ACK cộng dồn cho số thứ tự cao nhất
ACK theo từng số thứ tự riêng lẻ seq#
Sự khác biệt cốt lõi giữa Go-Back-N và Selective Repeat khi timeout là gì?
GBN chỉ gửi gói mất, SR gửi toàn bộ cửa sổ
Cả hai đều gửi lại toàn bộ cửa sổ ngay lập tức
GBN gửi lại tất cả gói chưa ACK, SR chỉ gửi gói mất
SR không dùng timeout, GBN mới dùng timeout
Trong pipelining, bộ đệm ở bên gửi/nhận phục vụ mục đích gì?
Giảm độ trễ định tuyến tại các router trung gian
Chia sẻ băng thông giữa nhiều ứng dụng đồng thời
Mã hóa dữ liệu để đảm bảo bí mật tuyệt đối
Cho phép xếp và giữ các gói chờ ACK
Ở Go-Back-N, thông tin trạng thái tối thiểu bên nhận cần nhớ là gì?
Bộ đếm RTT cho mọi liên kết mạng
Bảng thời gian từng gói đang chờ
Danh sách toàn bộ gói trong cửa sổ
Số thứ tự đang đợi tiếp theo
Trong Selective Repeat, xử lý đúng cho một gói đến không theo thứ tự là gì khi còn chỗ trong bộ đệm?
Chuyển lên ứng dụng rồi bỏ qua ACK
Loại bỏ ngay lập tức và gửi NAK
Đưa vào bộ đệm và ACK theo seq#
Gửi ACK cộng dồn cho gói lớn nhất
Mục đích của đồng hồ (timer) trong Go-Back-N ở bên gửi là gì?
Phát hiện lỗi bit ở tầng liên kết dữ liệu
Đo băng thông để mở rộng cửa sổ động
Đồng bộ nhịp ACK giữa hai đầu mạng
Theo dõi gói cũ nhất để kích hoạt retransmit
Trong Selective Repeat, bên gửi quản lý timer như thế nào cho các gói chưa ACK?
Dùng timer nhóm cho toàn bộ cửa sổ
Không dùng timer, dùng NAK chủ động
Có timer riêng cho mỗi gói chưa ACK
Chỉ có một timer cho gói cũ nhất
Cumulative ACK có ý nghĩa gì trong bối cảnh Go-Back-N?
Xác nhận dựa trên thời gian đến gói
Xác nhận cửa sổ bằng mã hóa bit
Xác nhận từng gói riêng lẻ độc lập
Xác nhận liên tiếp đến số thứ tự cao nhất
Khi áp dụng sliding window để tăng hiệu quả, điều kiện nào đúng về việc gửi nhiều gói trước khi có ACK?
Chỉ gửi khi nhận NAK báo mất gói
Phải dừng đợi sau mỗi gói truyền xong
Chỉ gửi khi băng thông tăng vượt ngưỡng
Gửi được nếu còn chỗ trong cửa sổ
Trong mô hình truyền dữ liệu của TCP, 'point-to-point' mô tả đặc điểm nào của kết nối?
Một nguồn đến nhiều đích
Nhiều nguồn đến một đích
Nhiều nguồn đến nhiều đích
Một nguồn và một đích duy nhất
TCP hỗ trợ full-duplex nghĩa là gì trong phiên truyền?
Truyền nhiều luồng nhưng đơn hướng
Truyền song song trên hai kết nối
Chỉ truyền một chiều theo thời gian
Truyền hai chiều trên cùng kết nối
MSS (Maximum Segment Size) trong TCP có ý nghĩa nào sau đây?
Kích thước gói IP tối đa
Kích thước dữ liệu tối đa trong một segment
Kích thước cửa sổ nhận tối đa
Kích thước tiêu đề TCP cố định
Trước khi gửi dữ liệu, TCP yêu cầu gì để thiết lập kết nối?
Định tuyến qua nhiều cổng
Thực hiện bắt tay thiết lập
Gửi dữ liệu ngay lập tức
Trao đổi khóa mã hóa
Trong tiêu đề TCP, trường 'sequence number' dùng để làm gì?
Đánh số thứ tự byte gửi đi
Xác định cổng nguồn dùng
Chứa kích thước cửa sổ nhận
Chứa mã kiểm tra toàn gói
Trường nào trong TCP cho biết số ack hợp lệ từ phía nhận?
Options length
Acknowledgement number
Checksum field
Source port number
Các cờ RST, SYN, FIN có vai trò chính nào trong TCP?
Thiết lập và huỷ kết nối
Điều khiển luồng dữ liệu
Xác thực số thứ tự
Đánh dấu dữ liệu khẩn
Trường 'rcvr window size' thể hiện điều gì ở phía nhận?
Số byte phía nhận sẵn sàng chấp nhận
Kích thước tiêu đề được dùng
Số segment tối đa gửi đi
Tốc độ truyền danh nghĩa
Trong tiêu đề TCP, 'checksum' đảm bảo điều gì?
Mã hóa nội dung gói tin
Phân mảnh gói tin hiệu quả
Phát hiện lỗi dữ liệu truyền
Xác thực danh tính máy chủ
Các trường nào nằm ở đầu tiêu đề TCP để nhận dạng phiên giao tiếp?
Checksum và options
Urgent pointer và PSH
FIN và SYN flags
Cổng nguồn và cổng đích
Sequence number trong TCP thể hiện điều gì?
Mã định danh duy nhất của kết nối TCP
Tổng số byte trong toàn bộ phiên truyền
Chỉ số độ trễ đo được của mạng
Số thứ tự của byte đầu tiên của data
Acknowledgment number dùng để báo cho bên gửi điều gì?
Byte tiếp theo đang mong chờ nhận
Số cổng nguồn đang sử dụng
Tổng số gói đã gửi thành công
Chiều dài phần header của TCP
Window size có ý nghĩa gì trong điều khiển luồng TCP?
Thời gian chờ trước khi retransmit
Số byte có thể nhận sau byte đã xác nhận
Kích thước tối đa của gói IP được phép
Số lượng phiên đồng thời được mở
Port nguồn và port đích dùng để xác định gì?
Trạng thái handshake hiện tại
Kiểu dữ liệu trong payload
Nơi gửi và nơi nhận của ứng dụng
Địa chỉ IP của router trung gian
Cờ SYN trong TCP được sử dụng khi nào?
Xóa dữ liệu đã nhận
Thông báo dữ liệu khẩn
Đóng kết nối hoàn toàn
Thiết lập kết nối ban đầu
Cờ FIN có chức năng chính là gì?
Yêu cầu đóng kết nối
Khởi tạo handshake
Bỏ qua checksum
Đẩy dữ liệu lên ứng dụng
Cờ RST được dùng trong tình huống nào?
Đánh dấu gói dữ liệu khẩn
Xác nhận nhận đủ dữ liệu
Tăng kích thước cửa sổ
Thiết lập lại kết nối khi có lỗi
Cờ PSH thể hiện điều gì với dữ liệu?
Chỉ dùng chung với FIN
Cần phân phối ngay lên ứng dụng
Phải đợi xếp hàng trong buffer
Chỉ áp dụng cho gói handshake
Checksum trong TCP chủ yếu kiểm tra gì?
Tính toàn vẹn của header TCP
Số lượng retransmission
Thứ tự các gói đến
Độ dài chuỗi ứng dụng
Trường urgent pointer có tác dụng gì?
Tạo số thứ tự ngẫu nhiên ban đầu
Chỉ đến dữ liệu khẩn trong payload
Xác định cổng ưu tiên của ứng dụng
Tối ưu hóa kích thước cửa sổ
Khi ACK flag hợp lệ, điều gì đúng về trường ACK?
Giá trị acknowledgment number có ý nghĩa
Sequence number sẽ bằng zero
Port đích bị thay đổi theo phiên
Checksum không còn cần thiết
Trong cơ chế nhận dữ liệu, window size ảnh hưởng thế nào đến tốc độ nhận?
Cửa sổ nhỏ giảm overhead tính toán
Cửa sổ lớn cho phép nhiều byte đang bay
Cửa sổ nhỏ khiến ACK bị vô hiệu
Cửa sổ lớn làm tăng độ trễ bắt buộc
Trong kịch bản Telnet đơn giản, khi Host A gửi ký tự ‘C’ với Seq=42, ACK=79, Host B sẽ phản hồi gì để echo lại ký tự?
Gói dữ liệu Seq=43, ACK=80, data=‘C’
Gói dữ liệu Seq=79, ACK=43, data=‘C’
Gói dữ liệu Seq=42, ACK=79, data=‘C’
Gói dữ liệu Seq=80, ACK=44, data=‘C’
Ý nghĩa của trường Seq trong TCP là gì?
Mã nhận dạng kết nối phiên
Kích thước cửa sổ nhận hiện tại
Số thứ tự của byte đầu tiên trong vùng data
Số thứ tự của ACK mới nhất nhận
ACK trong TCP thể hiện điều gì?
Tổng số byte đã truyền thành công
Thời gian chờ còn lại của bộ định thời
Số thứ tự của byte chờ nhận tiếp theo
Số thứ tự gói đã gửi gần nhất
Trong Telnet echo, sau khi Host A nhận lại ký tự ‘C’, ACK tiếp theo từ Host A sẽ là bao nhiêu?
ACK=79 vì không có dữ liệu mới
ACK=42 vì vẫn chờ byte đầu
ACK=80 vì nhận hai byte liên tiếp
ACK=43 vì đã nhận một byte
Nguyên tắc nào KHÔNG thuộc cơ chế truyền dữ liệu đáng tin cậy của TCP?
Loại bỏ toàn bộ buffer khi hết timeout
Sử dụng ACK để báo nhận
Đính kèm kiểm tra lỗi trong mỗi gói tin
Dùng pipeline để truyền nhiều gói liên tiếp
Khi bộ định thời (timeout) hết, bên gửi TCP sẽ làm gì?
Chỉ gửi lại gói cuối cùng
Gửi lại toàn bộ dữ liệu còn trong buffer
Tăng kích thước MSS ngay lập tức
Ngừng truyền đến khi nhận ACK
Ở bên gửi, hành động nào xảy ra NGAY khi nhận dữ liệu từ tầng ứng dụng?
Thiết lập lại đồng hồ định thời
Đẩy ACK lũy tích cho phía nhận
Đóng kết nối và giải phóng socket
Khởi tạo các segment để truyền
Sau khi nhận một ACK mới ở bên gửi, thao tác nào được thực hiện?
Giảm thời gian timeout xuống 0
Tăng số thứ tự Seq về 0
Trượt cửa sổ nếu có dữ liệu đã xác nhận
Tắt cơ chế kiểm tra lỗi trên gói
Mục đích của việc "bật đồng hồ" ở bên gửi TCP là gì?
Đồng bộ hóa đồng hồ hệ thống hai host
Đo tốc độ đường truyền chính xác
Theo dõi thời gian để quyết định retransmit
Tính toán kích thước cửa sổ nhận tối ưu
Tình huống nào dẫn đến việc "trượt cửa sổ" ở bên gửi?
Hết timeout mà vẫn chưa gửi dữ liệu
Nhận dữ liệu ứng dụng vượt quá MSS
Nhận ACK cho dữ liệu chưa từng gửi
Nhận ACK xác nhận phần dữ liệu đã nhận
Khi TCP bên nhận nhận gói tin đúng thứ tự, hành động nào được thực hiện ngay sau đó?
Gửi ACK về cho bên gửi
Đệm lại đợi đủ cửa sổ
Gửi NAK yêu cầu truyền lại
Bỏ qua gói và chờ tiếp
TCP phát hiện khoảng trống dữ liệu (GAP) khi nào?
Khi checksum sai hoàn toàn
Khi nhận gói không đúng thứ tự
Khi cổng nguồn trùng cổng đích
Khi độ dài tiêu đề vượt chuẩn
Trong tình huống nhận gói TCP không đúng thứ tự, phản ứng phù hợp của bên nhận là gì?
Tự động truyền lại dữ liệu
Gửi ACK trùng cho gói trước
Đóng kết nối ngay lập tức
Thay đổi số hiệu cổng gửi
UDP cung cấp kiểu dịch vụ nào?
Nỗ lực để truyền nhanh
Kết nối phiên với handshaking
Đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối
Luồng có thứ tự chặt chẽ
Đặc điểm nào đúng về gói tin UDP?
Luôn có xác nhận ở lớp vận chuyển
Luôn được truyền theo thứ tự tuyệt đối
Có thể mất hoặc không đúng thứ tự
Mang trạng thái phiên suốt kết nối
Vì sao UDP được gọi là không kết nối?
Không có cổng nguồn và đích
Không có handshaking giữa hai bên
Không thể chạy trên IP
Không có dữ liệu ứng dụng đi kèm
Cách xử lý của UDP với từng gói tin là gì?
Gói sau phụ thuộc ACK gói trước
Tất cả gói đều buộc tái sắp xếp
Các gói ghép thành luồng cố định
Mỗi gói được xử lý độc lập
Trường nào KHÔNG thuộc tiêu đề UDP theo sơ đồ?
Số thứ tự dữ liệu
Cổng nguồn
Cổng đích
Checksum
Trường length trong tiêu đề UDP cho biết điều gì?
Chiều dài gói tin tính cả header
Số byte dữ liệu ứng dụng đã đọc
Kích thước vùng đệm nhận bên đích
Số lượng gói trong một phiên
Khi cần truyền thời gian thực và chịu mất mát nhẹ, chọn giao thức lớp vận chuyển nào?
ARP vì ánh xạ MAC
SCTP vì nhiều luồng
TCP vì kiểm soát chặt
UDP vì độ trễ thấp
