wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tầng Vận Chuyển: Tổng Quan

Total questions: 112

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Tại bên gửi ở tầng vận chuyển, bước nào gắn nhãn dữ liệu theo giao thức để tạo thành các segment?

a)

Phân rã thông điệp ứng dụng

b)

Đóng gói theo giao thức Transport

c)

Chuyển segment xuống tầng mạng

d)

Nhận dữ liệu từ socket ứng dụng

2.

Một ứng dụng có nhiều socket cần gửi dữ liệu đồng thời. Khả năng nào của tầng vận chuyển cho phép điều này?

a)

Phân kênh dữ liệu nhận

b)

Thiết lập và duy trì kết nối

c)

Dồn kênh dữ liệu gửi

d)

Điều khiển tắc nghẽn mạng

3.

Bên nhận thực hiện điều gì để chuyển dữ liệu tới đúng ứng dụng đích?

a)

Dồn kênh các segment nhận

b)

Phân kênh các segment nhận

c)

Thiết lập kết nối mới mỗi gói

d)

Tăng kích thước cửa sổ nhận

4.

Tầng vận chuyển hỗ trợ truyền dữ liệu đáng tin cậy nhờ cơ chế nào sau đây?

a)

Đảm bảo băng thông tối thiểu

b)

Ưu tiên gói tin theo loại

c)

Điều khiển luồng và tắc nghẽn

d)

Đảm bảo thời gian trễ cố định

5.

Một hệ thống chỉ cần nỗ lực gửi dữ liệu hiệu quả nhất, chấp nhận mất mát. Mô tả nào đúng?

a)

Điều khiển bằng băng thông đảm bảo

b)

Truyền dữ liệu không đáng tin cậy

c)

Truyền dữ liệu đáng tin cậy

d)

Truyền với độ trễ đảm bảo

6.

Tình huống: Máy A nhận segment nhanh hơn mức ứng dụng đọc. Chức năng nào xử lý vấn đề này?

a)

Điều khiển luồng giữa endpoint

b)

Phân kênh tại bên nhận

c)

Dồn kênh tại bên gửi

d)

Điều khiển tắc nghẽn toàn mạng

7.

Trong mạng quá tải làm giảm thông lượng toàn hệ thống, chức năng phù hợp của tầng vận chuyển là gì?

a)

Điều khiển tắc nghẽn mạng

b)

Phân rã thông điệp ứng dụng

c)

Gắn nhãn dữ liệu Transport

d)

Điều khiển luồng endpoint

8.

Phát biểu nào đúng về những gì tầng vận chuyển không hỗ trợ?

a)

Không tạo segment dữ liệu

b)

Không đảm bảo thời gian trễ

c)

Không hỗ trợ phân kênh

d)

Không chuyển xuống tầng mạng

9.

Quan sát sơ đồ cấu trúc segment trong hình, trường nào giúp bên nhận phân kênh dữ liệu đến đúng socket mục tiêu?

a)

Source port number

b)

Destination port number

c)

Other header fields

d)

Application data message

10.

Một máy chủ web nhận nhiều yêu cầu từ các client khác nhau. Theo cơ chế dồn kênh/phân kênh, yếu tố nào cho phép máy chủ phân phối các segment đến phiên làm việc phù hợp?

a)

Kích thước dữ liệu ứng dụng

b)

Thời gian gửi gói tin

c)

Số hiệu cổng nguồn và đích

d)

Địa chỉ MAC của client

11.

Trong quá trình dồn kênh ở bên gửi, hành động nào xảy ra với dữ liệu từ nhiều socket trước khi truyền xuống mạng?

a)

Mã hóa toàn bộ payload ứng dụng

b)

Ghép dữ liệu vào chung một header

c)

Chuyển đổi giao thức ứng dụng

d)

Thay đổi địa chỉ IP của nguồn

12.

Giả sử một segment bị thiếu trường số cổng nguồn. Hệ quả hợp lý nào sẽ xảy ra ở bên nhận?

a)

Không thể tái tạo dữ liệu ứng dụng

b)

Không thể kiểm tra lỗi checksum

c)

Không thể xác định ứng dụng đích

d)

Không thể xác định ứng dụng gửi

13.

Dựa vào hình minh họa chiều rộng 32 bits cho hai trường đầu, nhận định nào hợp lý nhất về kích thước mỗi trường số cổng trong header?

a)

Mỗi trường dài khoảng 32 bits

b)

Mỗi trường dài khoảng 8 bits

c)

Mỗi trường dài khoảng 16 bits

d)

Mỗi trường dài khoảng 24 bits

14.

Ở bên nhận, phân kênh diễn ra như thế nào khi nhiều segment đến liên tục từ các ứng dụng khác nhau?

a)

Phân phối dựa trên địa chỉ MAC

b)

Phân phối dựa trên dung lượng payload

c)

Phân phối dựa trên số cổng đích

d)

Phân phối ngẫu nhiên theo thời điểm

15.

Hình vẽ minh họa quy trình pipeline. Lợi ích chính của pipeline trong truyền dữ liệu là gì?

a)

Thay thế cơ chế kiểm tra lỗi bằng mã hóa mạnh

b)

Loại bỏ hoàn toàn lỗi bit trong dữ liệu

c)

Tăng kích thước gói tin cố định trên kênh

d)

Giảm thời gian chờ giữa các ACK liên tiếp

16.

Trong pipeline, bên gửi cần buffer để làm gì?

a)

Lưu gói đã gửi nhưng chưa nhận ACK

b)

Tách dữ liệu ứng dụng khỏi tiêu đề IP

c)

Phân mảnh gói tin theo MTU mạng

d)

Mã hóa gói tin bằng khóa phiên động

17.

Trong pipeline, bên nhận dùng buffer khi nào?

a)

Khi gói đến đúng nhưng sai thứ tự

b)

Khi phát hiện mất kết nối TCP hoàn toàn

c)

Khi cần hợp nhất nhiều luồng ứng dụng

d)

Khi loại bỏ header để giảm kích thước

18.

Giữa Go-Back-N và Selective Repeat, khác biệt cốt lõi là gì?

a)

Yêu cầu kênh lý tưởng không lỗi

b)

Độ dài tiêu đề ACK bắt buộc

c)

Loại checksum sử dụng mặc định

d)

Cách gửi lại gói bị lỗi hoặc mất

19.

Trong RDT 1.0, giả định về kênh truyền là gì?

a)

Không lỗi bit nhưng có mất gói tin

b)

Có lỗi bit và có mất gói tin

c)

Có lỗi bit nhưng không mất gói tin

d)

Không lỗi bit, không mất gói tin

20.

RDT 1.0 mô tả FSM cho bên gửi thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Tạo packet từ data rồi udt_send

b)

Chờ ACK rồi gửi dữ liệu

c)

Kiểm tra checksum của gói đến

d)

Gửi NAK nếu phát hiện lỗi

21.

Trong RDT 2.0, cơ chế nào dùng để phát hiện lỗi bit trong gói?

a)

Checksum ở lớp dưới

b)

Timer định kỳ của ứng dụng

c)

Mã hóa đối xứng AES

d)

Phân mảnh IP tiêu chuẩn

22.

Khi bên nhận phát hiện lỗi trong RDT 2.0, phản hồi phù hợp là gì?

a)

Gửi NAK tới bên gửi

b)

Tự động sửa lỗi bằng mã hóa

c)

Im lặng và bỏ gói tin

d)

Trả lại dữ liệu cho ứng dụng

23.

Vai trò của ACK trong RDT 2.0 là gì?

a)

Đồng bộ hóa số thứ tự toàn tuyến

b)

Yêu cầu gửi lại toàn bộ cửa sổ

c)

Xác nhận đã nhận dữ liệu đúng

d)

Báo hiệu bắt đầu phiên truyền

24.

So với RDT 1.0, điểm mới của RDT 2.0 là gì?

a)

Nhận dạng lỗi và phản hồi ACK/NAK

b)

Bỏ qua FSM ở hai phía

c)

Tăng tốc độ truyền tối đa

d)

Hủy bỏ cơ chế buffer hoàn toàn

25.

Trong FSM của RDT 2.0, sự kiện nào khiến bên gửi quay lại trạng thái “Wait for ACK or NAK” sau khi vừa gửi gói tin?

a)

Nhận NAK chỉ ra lỗi gói tin gửi

b)

Nhận dữ liệu mới từ lớp trên

c)

Hết thời gian chờ nhưng không có phản hồi

d)

Nhận ACK không lỗi từ bên nhận

26.

Trong RDT 2.0, hành động đúng của bên nhận khi phát hiện gói dữ liệu bị corrupt là gì?

a)

Loại bỏ và im lặng không hồi đáp

b)

Chuyển tiếp gói đến lớp trên

c)

Trích dữ liệu và gửi ACK xác nhận

d)

Gửi NAK yêu cầu truyền lại

27.

Ở RDT 2.0, điều kiện nào để bên nhận trích dữ liệu và gửi ACK?

a)

Khi nhận NAK từ bên gửi

b)

Khi nhận gói không lỗi và đúng trình tự

c)

Khi nhận gói có checksum bằng 0

d)

Khi nhận gói không lỗi bất kể trùng lặp

28.

Trang 22 mô tả giải pháp cho vấn đề ACK/NAK sai. Thành phần nào được thêm để phân biệt gói trùng lặp?

a)

Cửa sổ trượt kích thước lớn

b)

Số thứ tự cho mỗi gói tin

c)

Bộ đếm thời gian theo gói

d)

Mã hóa dữ liệu bổ sung

29.

Theo slide 22, khi nhận ACK/NAK sai, bên gửi nên làm gì?

a)

Đợi thêm ACK dự phòng

b)

Hủy kết nối và khởi tạo lại

c)

Gửi lại chính gói tin trước đó

d)

Chuyển sang gửi gói kế tiếp ngay

30.

Chiến lược 'dừng và đợi' trên trang 22 nghĩa là gì đối với bên gửi?

a)

Gửi nhiều gói song song với cửa sổ

b)

Không gửi cho đến khi hết lỗi

c)

Gửi một gói rồi chờ phản hồi

d)

Gửi gói dự phòng cùng lúc

31.

Trong RDT 2.1, vì sao cần thêm số thứ tự 0/1 vào mỗi gói?

a)

Để phát hiện và loại gói trùng lặp

b)

Để cho phép mã hóa end-to-end

c)

Để tăng băng thông truyền tải

d)

Để giảm kích thước checksum

32.

Ở RDT 2.1, khi đang đợi ACK hoặc NAK 0 mà nhận được NAK hoặc gói bị corrupt, hành động của bên gửi là gì?

a)

Chuyển sang trạng thái đợi từ lớp trên

b)

Gửi lại gói hiện tại cùng số thứ tự

c)

Bỏ qua và tiếp tục chờ phản hồi

d)

Tạo gói mới với số thứ tự 1

33.

Trong RDT 2.1, điều kiện chuyển từ 'Wait for ACK or NAK 0' sang 'Wait for call 1 from above' là gì?

a)

Nhận ACK không lỗi cho số thứ tự 0

b)

Hết thời gian chờ không có phản hồi

c)

Nhận NAK 1 từ bên nhận

d)

Nhận dữ liệu mới khi chưa xác nhận

34.

Giả sử bên nhận RDT 2.1 đã giao dữ liệu cho gói số thứ tự 0. Nếu lại nhận gói 0 do truyền lại, phản hồi nào giúp tránh trùng lặp?

a)

Không phản hồi để buộc timeout

b)

Gửi ACK cho số thứ tự 1

c)

Gửi NAK để yêu cầu bỏ qua

d)

Gửi lại ACK cho số thứ tự 0

35.

Trong FSM RDT 2.0, vai trò của hàm make_pkt(data, checksum) ở bên gửi là gì?

a)

Tạo gói với header số thứ tự

b)

Tạo gói có dữ liệu và kiểm tra lỗi

c)

Mã hóa dữ liệu để tăng bảo mật

d)

Nén dữ liệu để giảm kích thước

36.

Khi chuyển từ RDT 2.0 sang RDT 2.1, cải tiến chính để xử lý ACK bị corrupt là gì?

a)

Thêm cơ chế timeout theo gói

b)

Thêm số thứ tự vào mỗi gói

c)

Tăng kích thước NAK phản hồi

d)

Nhân đôi giá trị checksum

37.

Trong RDT 2.1, mục tiêu chính của việc dùng số thứ tự 1-bit là gì?

a)

Phân biệt gói mới và gói trùng lặp

b)

Giảm kích thước tiêu đề xuống tối thiểu

c)

Tăng tốc độ truyền trên liên kết

d)

Mã hóa dữ liệu người dùng tốt hơn

38.

Khi bên nhận phát hiện gói tin bị lỗi qua checksum trong RDT 2.1, hành động đúng là gì?

a)

Gửi lại dữ liệu về cho bên gửi

b)

Lưu tạm gói rồi chờ tiếp

c)

Sửa lỗi rồi gửi ACK

d)

Gửi NAK và bỏ gói tin lỗi

39.

Điều kiện nào khiến bên nhận RDT 2.1 gửi ACK cho gói tin?

a)

Gói có lỗi nhưng số thứ tự đúng

b)

Gói không lỗi nhưng số thứ tự bất kỳ

c)

Gói có lỗi và trạng thái đang chờ 0

d)

Gói không lỗi và số thứ tự khớp trạng thái

40.

Vì sao bên gửi cần nhớ gói hiện tại có số thứ tự 0 hay 1 trong RDT 2.1?

a)

Để chọn thuật toán nén dữ liệu phù hợp

b)

Để tối ưu độ trễ hàng đợi mạng

c)

Để điều chỉnh tốc độ truyền theo băng thông

d)

Để xử lý ACK/NAK và retransmit chính xác

41.

Bên nhận làm thế nào để phát hiện gói trùng lặp trong RDT 2.1?

a)

Kiểm tra kích thước khung truyền

b)

So sánh số thứ tự với trạng thái chờ

c)

Đọc giá trị TTL trong tiêu đề

d)

Dựa vào thời gian đến của gói

42.

Tuyên bố nào mô tả đúng vai trò của checksum trong cơ chế RDT?

a)

Ưu tiên gói tin trên đường truyền

b)

Mã hóa nội dung để bảo mật

c)

Xác nhận thứ tự chuyển phát gói

d)

Phát hiện lỗi xảy ra trong gói tin

43.

Trường hợp nào có thể dẫn đến bên gửi giữ nguyên trạng thái và truyền lại gói trong RDT 2.1?

a)

Nhận dữ liệu từ tầng trên liên tục

b)

Phát hiện liên kết có độ trễ thấp

c)

Nhận ACK cho gói đúng thứ tự

d)

Nhận NAK hoặc timeout không nhận ACK

44.

Giả sử bên nhận đang ở trạng thái 'Wait for 1 from below' nhưng nhận gói có số thứ tự 0 và không lỗi. Hành động phù hợp là gì?

a)

Giao dữ liệu rồi gửi ACK

b)

Gửi NAK và loại bỏ gói

c)

Gửi ACK nhưng không giao dữ liệu

d)

Lưu đệm và chờ gói tiếp theo

45.

Trong RDT 2.2, vì sao ACK phải mang số thứ tự?

a)

Để thay thế kiểm tra checksum

b)

Để phân biệt ACK trùng lặp

c)

Để kiểm tra độ trễ mạng

d)

Để tăng kích thước cửa sổ

46.

Giả sử bên nhận nhận gói dữ liệu hợp lệ với số thứ tự 0. Hành động đúng tiếp theo là gì?

a)

Gửi ACK chứa số 1

b)

Gửi ACK chứa số 0

c)

Không gửi phản hồi nào

d)

Gửi NAK cho gói 0

47.

Khi bên gửi nhận được một ACK bị lỗi hoặc ACK có số thứ tự không mong đợi, bước xử lý phù hợp là gì?

a)

Gửi NAK cho bên nhận

b)

Gửi lại gói dữ liệu vừa gửi

c)

Chuyển sang gói tiếp theo ngay

d)

Đợi thêm một ACK khác

48.

RDT 2.2 đạt độ tin cậy mà không dùng NAK bằng cơ chế nào?

a)

Mã hóa dữ liệu đầu cuối

b)

Cửa sổ trượt lớn hơn

c)

ACK mang số thứ tự

d)

ACK có checksum mở rộng

49.

Một ACK trùng lặp được bên gửi xem như tín hiệu gì trong RDT 2.2?

a)

Xác nhận nhận đúng gói mới

b)

Báo hiệu mất dữ liệu trước đó

c)

Tương đương một NAK

d)

Yêu cầu đóng kết nối

50.

Trong sơ đồ FSM của RDT 2.2, điều kiện nào khiến receiver gửi ACK0 thay vì xử lý dữ liệu?

a)

Gói có số thứ tự 1 hợp lệ

b)

Gói có kích thước vượt ngưỡng

c)

Gói bị lỗi hoặc có số thứ tự 0

d)

Gói không có checksum

51.

Trong mô hình RDT 3.0, tại sao chỉ dùng checksum, số thứ tự và ACK vẫn chưa đủ trên kênh có lỗi bit và mất gói?

a)

Vì ACK luôn đến đúng hạn nên không cần timers

b)

Vì mất gói khiến bên gửi không thể phân biệt trễ với mất

c)

Vì checksum sửa lỗi hoàn toàn nên không cần retransmit

d)

Vì số thứ tự làm tăng độ trễ vượt quá giới hạn

52.

Theo sơ đồ giải pháp, hành động thích hợp của bên gửi khi không nhận được ACK trong khoảng thời gian hợp lý là gì?

a)

Đợi thêm vô thời hạn không làm gì

b)

Yêu cầu bên nhận gửi dữ liệu thay vì ACK

c)

Gửi lại gói và khởi động bộ đếm thời gian

d)

Hủy kết nối ngay lập tức

53.

Nếu gói tin hoặc ACK chỉ bị trễ (không mất), tại sao RDT 3.0 cần đánh số thứ tự?

a)

Để tăng tốc truyền thông qua kênh

b)

Để bỏ qua checksum và tiết kiệm băng thông

c)

Để phân biệt bản gốc với bản retransmit trùng lặp

d)

Để nén dữ liệu trong phần header

54.

Trong FSM bên gửi của RDT 3.0, khi ở trạng thái Wait for ACK0 và xảy ra timeout, hành động tiếp theo là gì?

a)

Dừng timer và chờ dữ liệu mới

b)

Tạo gói mới với số thứ tự 1

c)

Chuyển sang Wait for call 1 from above

d)

Gửi lại gói đã tạo và khởi động lại timer

55.

Trong FSM, điều kiện chuyển từ "Wait for ACK1" về "Wait for call 0 from above" là gì?

a)

Nhận ACK không lỗi cho số thứ tự 1

b)

Nhận bất kỳ gói dữ liệu mới

c)

Hết thời gian nhưng chưa nhận được ACK

d)

Nhận ACK không lỗi cho số thứ tự 0

56.

Khi bên gửi ở "Wait for call 1 from above" và nhận rdt_send(data), những hành động nào xảy ra theo FSM?

a)

Chỉ gửi dữ liệu không tạo checksum

b)

Tạo gói số 0, gửi gói, dừng timer

c)

Tạo gói số 1, gửi gói, khởi động timer

d)

Chỉ khởi động timer không gửi gói

57.

Điều kiện nào khiến bên gửi ở "Wait for ACK0" bỏ qua một gói nhận được và vẫn giữ trạng thái hiện tại?

a)

Nhận gói dữ liệu mới từ tầng trên

b)

Nhận ACK0 đúng nhưng trễ

c)

Nhận gói ACK0 bị lỗi checksum

d)

Nhận gói bị lỗi hoặc ACK1 không phù hợp

58.

Một yêu cầu thiết kế của RDT 3.0 là "đếm thời gian". Mục tiêu chính của bộ đếm thời gian trong ngữ cảnh này là gì?

a)

Phát hiện khả năng mất gói và kích hoạt retransmission

b)

Định tuyến lại gói qua đường thay thế

c)

Ước lượng băng thông kênh để điều chỉnh tốc độ

d)

Mã hóa dữ liệu để tăng tính bảo mật

59.

Trong pipelining với sliding window, mục tiêu chính là gì khi bên gửi cho phép nhiều gói tin đang chờ ACK?

a)

Bỏ nhu cầu đồng bộ hóa thời gian tuyệt đối

b)

Loại bỏ hoàn toàn lỗi đường truyền tức thì

c)

Giảm kích thước tiêu đề gói tin luôn nhỏ

d)

Tăng thông lượng truyền dữ liệu ổn định

60.

Trong Go-Back-N, bên gửi phải làm gì khi xảy ra timeout ở gói tin cũ nhất trong cửa sổ?

a)

Yêu cầu bên nhận sắp xếp lại bộ đệm ngay lập tức

b)

Bỏ qua và tiếp tục gửi gói mới ngay lập tức

c)

Chỉ gửi lại gói có số thứ tự bị mất duy nhất

d)

Gửi lại toàn bộ gói chưa được ACK trong cửa sổ

61.

Đặc điểm nào mô tả đúng bên nhận trong Go-Back-N khi nhận gói không theo thứ tự?

a)

Loại bỏ gói và gửi ACK cho số thứ tự lớn nhất

b)

Phát NAK cho mọi gói đến không đúng thứ tự

c)

Chuyển gói lên ứng dụng rồi ACK từng gói

d)

Lưu gói trong bộ đệm và chờ gói thiếu

62.

Trong Selective Repeat, bên nhận báo nhận như thế nào cho từng gói đúng?

a)

ACK theo cửa sổ với bitmask tổng hợp

b)

Không ACK mà gửi NAK khi mất gói

c)

ACK cộng dồn cho số thứ tự cao nhất

d)

ACK theo từng số thứ tự riêng lẻ seq#

63.

Sự khác biệt cốt lõi giữa Go-Back-N và Selective Repeat khi timeout là gì?

a)

GBN chỉ gửi gói mất, SR gửi toàn bộ cửa sổ

b)

Cả hai đều gửi lại toàn bộ cửa sổ ngay lập tức

c)

GBN gửi lại tất cả gói chưa ACK, SR chỉ gửi gói mất

d)

SR không dùng timeout, GBN mới dùng timeout

64.

Trong pipelining, bộ đệm ở bên gửi/nhận phục vụ mục đích gì?

a)

Giảm độ trễ định tuyến tại các router trung gian

b)

Chia sẻ băng thông giữa nhiều ứng dụng đồng thời

c)

Mã hóa dữ liệu để đảm bảo bí mật tuyệt đối

d)

Cho phép xếp và giữ các gói chờ ACK

65.

Ở Go-Back-N, thông tin trạng thái tối thiểu bên nhận cần nhớ là gì?

a)

Bộ đếm RTT cho mọi liên kết mạng

b)

Bảng thời gian từng gói đang chờ

c)

Danh sách toàn bộ gói trong cửa sổ

d)

Số thứ tự đang đợi tiếp theo

66.

Trong Selective Repeat, xử lý đúng cho một gói đến không theo thứ tự là gì khi còn chỗ trong bộ đệm?

a)

Chuyển lên ứng dụng rồi bỏ qua ACK

b)

Loại bỏ ngay lập tức và gửi NAK

c)

Đưa vào bộ đệm và ACK theo seq#

d)

Gửi ACK cộng dồn cho gói lớn nhất

67.

Mục đích của đồng hồ (timer) trong Go-Back-N ở bên gửi là gì?

a)

Phát hiện lỗi bit ở tầng liên kết dữ liệu

b)

Đo băng thông để mở rộng cửa sổ động

c)

Đồng bộ nhịp ACK giữa hai đầu mạng

d)

Theo dõi gói cũ nhất để kích hoạt retransmit

68.

Trong Selective Repeat, bên gửi quản lý timer như thế nào cho các gói chưa ACK?

a)

Dùng timer nhóm cho toàn bộ cửa sổ

b)

Không dùng timer, dùng NAK chủ động

c)

Có timer riêng cho mỗi gói chưa ACK

d)

Chỉ có một timer cho gói cũ nhất

69.

Cumulative ACK có ý nghĩa gì trong bối cảnh Go-Back-N?

a)

Xác nhận dựa trên thời gian đến gói

b)

Xác nhận cửa sổ bằng mã hóa bit

c)

Xác nhận từng gói riêng lẻ độc lập

d)

Xác nhận liên tiếp đến số thứ tự cao nhất

70.

Khi áp dụng sliding window để tăng hiệu quả, điều kiện nào đúng về việc gửi nhiều gói trước khi có ACK?

a)

Chỉ gửi khi nhận NAK báo mất gói

b)

Phải dừng đợi sau mỗi gói truyền xong

c)

Chỉ gửi khi băng thông tăng vượt ngưỡng

d)

Gửi được nếu còn chỗ trong cửa sổ

71.

Trong mô hình truyền dữ liệu của TCP, 'point-to-point' mô tả đặc điểm nào của kết nối?

a)

Một nguồn đến nhiều đích

b)

Nhiều nguồn đến một đích

c)

Nhiều nguồn đến nhiều đích

d)

Một nguồn và một đích duy nhất

72.

TCP hỗ trợ full-duplex nghĩa là gì trong phiên truyền?

a)

Truyền nhiều luồng nhưng đơn hướng

b)

Truyền song song trên hai kết nối

c)

Chỉ truyền một chiều theo thời gian

d)

Truyền hai chiều trên cùng kết nối

73.

MSS (Maximum Segment Size) trong TCP có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Kích thước gói IP tối đa

b)

Kích thước dữ liệu tối đa trong một segment

c)

Kích thước cửa sổ nhận tối đa

d)

Kích thước tiêu đề TCP cố định

74.

Trước khi gửi dữ liệu, TCP yêu cầu gì để thiết lập kết nối?

a)

Định tuyến qua nhiều cổng

b)

Thực hiện bắt tay thiết lập

c)

Gửi dữ liệu ngay lập tức

d)

Trao đổi khóa mã hóa

75.

Trong tiêu đề TCP, trường 'sequence number' dùng để làm gì?

a)

Đánh số thứ tự byte gửi đi

b)

Xác định cổng nguồn dùng

c)

Chứa kích thước cửa sổ nhận

d)

Chứa mã kiểm tra toàn gói

76.

Trường nào trong TCP cho biết số ack hợp lệ từ phía nhận?

a)

Options length

b)

Acknowledgement number

c)

Checksum field

d)

Source port number

77.

Các cờ RST, SYN, FIN có vai trò chính nào trong TCP?

a)

Thiết lập và huỷ kết nối

b)

Điều khiển luồng dữ liệu

c)

Xác thực số thứ tự

d)

Đánh dấu dữ liệu khẩn

78.

Trường 'rcvr window size' thể hiện điều gì ở phía nhận?

a)

Số byte phía nhận sẵn sàng chấp nhận

b)

Kích thước tiêu đề được dùng

c)

Số segment tối đa gửi đi

d)

Tốc độ truyền danh nghĩa

79.

Trong tiêu đề TCP, 'checksum' đảm bảo điều gì?

a)

Mã hóa nội dung gói tin

b)

Phân mảnh gói tin hiệu quả

c)

Phát hiện lỗi dữ liệu truyền

d)

Xác thực danh tính máy chủ

80.

Các trường nào nằm ở đầu tiêu đề TCP để nhận dạng phiên giao tiếp?

a)

Checksum và options

b)

Urgent pointer và PSH

c)

FIN và SYN flags

d)

Cổng nguồn và cổng đích

81.

Sequence number trong TCP thể hiện điều gì?

a)

Mã định danh duy nhất của kết nối TCP

b)

Tổng số byte trong toàn bộ phiên truyền

c)

Chỉ số độ trễ đo được của mạng

d)

Số thứ tự của byte đầu tiên của data

82.

Acknowledgment number dùng để báo cho bên gửi điều gì?

a)

Byte tiếp theo đang mong chờ nhận

b)

Số cổng nguồn đang sử dụng

c)

Tổng số gói đã gửi thành công

d)

Chiều dài phần header của TCP

83.

Window size có ý nghĩa gì trong điều khiển luồng TCP?

a)

Thời gian chờ trước khi retransmit

b)

Số byte có thể nhận sau byte đã xác nhận

c)

Kích thước tối đa của gói IP được phép

d)

Số lượng phiên đồng thời được mở

84.

Port nguồn và port đích dùng để xác định gì?

a)

Trạng thái handshake hiện tại

b)

Kiểu dữ liệu trong payload

c)

Nơi gửi và nơi nhận của ứng dụng

d)

Địa chỉ IP của router trung gian

85.

Cờ SYN trong TCP được sử dụng khi nào?

a)

Xóa dữ liệu đã nhận

b)

Thông báo dữ liệu khẩn

c)

Đóng kết nối hoàn toàn

d)

Thiết lập kết nối ban đầu

86.

Cờ FIN có chức năng chính là gì?

a)

Yêu cầu đóng kết nối

b)

Khởi tạo handshake

c)

Bỏ qua checksum

d)

Đẩy dữ liệu lên ứng dụng

87.

Cờ RST được dùng trong tình huống nào?

a)

Đánh dấu gói dữ liệu khẩn

b)

Xác nhận nhận đủ dữ liệu

c)

Tăng kích thước cửa sổ

d)

Thiết lập lại kết nối khi có lỗi

88.

Cờ PSH thể hiện điều gì với dữ liệu?

a)

Chỉ dùng chung với FIN

b)

Cần phân phối ngay lên ứng dụng

c)

Phải đợi xếp hàng trong buffer

d)

Chỉ áp dụng cho gói handshake

89.

Checksum trong TCP chủ yếu kiểm tra gì?

a)

Tính toàn vẹn của header TCP

b)

Số lượng retransmission

c)

Thứ tự các gói đến

d)

Độ dài chuỗi ứng dụng

90.

Trường urgent pointer có tác dụng gì?

a)

Tạo số thứ tự ngẫu nhiên ban đầu

b)

Chỉ đến dữ liệu khẩn trong payload

c)

Xác định cổng ưu tiên của ứng dụng

d)

Tối ưu hóa kích thước cửa sổ

91.

Khi ACK flag hợp lệ, điều gì đúng về trường ACK?

a)

Giá trị acknowledgment number có ý nghĩa

b)

Sequence number sẽ bằng zero

c)

Port đích bị thay đổi theo phiên

d)

Checksum không còn cần thiết

92.

Trong cơ chế nhận dữ liệu, window size ảnh hưởng thế nào đến tốc độ nhận?

a)

Cửa sổ nhỏ giảm overhead tính toán

b)

Cửa sổ lớn cho phép nhiều byte đang bay

c)

Cửa sổ nhỏ khiến ACK bị vô hiệu

d)

Cửa sổ lớn làm tăng độ trễ bắt buộc

93.

Trong kịch bản Telnet đơn giản, khi Host A gửi ký tự ‘C’ với Seq=42, ACK=79, Host B sẽ phản hồi gì để echo lại ký tự?

a)

Gói dữ liệu Seq=43, ACK=80, data=‘C’

b)

Gói dữ liệu Seq=79, ACK=43, data=‘C’

c)

Gói dữ liệu Seq=42, ACK=79, data=‘C’

d)

Gói dữ liệu Seq=80, ACK=44, data=‘C’

94.

Ý nghĩa của trường Seq trong TCP là gì?

a)

Mã nhận dạng kết nối phiên

b)

Kích thước cửa sổ nhận hiện tại

c)

Số thứ tự của byte đầu tiên trong vùng data

d)

Số thứ tự của ACK mới nhất nhận

95.

ACK trong TCP thể hiện điều gì?

a)

Tổng số byte đã truyền thành công

b)

Thời gian chờ còn lại của bộ định thời

c)

Số thứ tự của byte chờ nhận tiếp theo

d)

Số thứ tự gói đã gửi gần nhất

96.

Trong Telnet echo, sau khi Host A nhận lại ký tự ‘C’, ACK tiếp theo từ Host A sẽ là bao nhiêu?

a)

ACK=79 vì không có dữ liệu mới

b)

ACK=42 vì vẫn chờ byte đầu

c)

ACK=80 vì nhận hai byte liên tiếp

d)

ACK=43 vì đã nhận một byte

97.

Nguyên tắc nào KHÔNG thuộc cơ chế truyền dữ liệu đáng tin cậy của TCP?

a)

Loại bỏ toàn bộ buffer khi hết timeout

b)

Sử dụng ACK để báo nhận

c)

Đính kèm kiểm tra lỗi trong mỗi gói tin

d)

Dùng pipeline để truyền nhiều gói liên tiếp

98.

Khi bộ định thời (timeout) hết, bên gửi TCP sẽ làm gì?

a)

Chỉ gửi lại gói cuối cùng

b)

Gửi lại toàn bộ dữ liệu còn trong buffer

c)

Tăng kích thước MSS ngay lập tức

d)

Ngừng truyền đến khi nhận ACK

99.

Ở bên gửi, hành động nào xảy ra NGAY khi nhận dữ liệu từ tầng ứng dụng?

a)

Thiết lập lại đồng hồ định thời

b)

Đẩy ACK lũy tích cho phía nhận

c)

Đóng kết nối và giải phóng socket

d)

Khởi tạo các segment để truyền

100.

Sau khi nhận một ACK mới ở bên gửi, thao tác nào được thực hiện?

a)

Giảm thời gian timeout xuống 0

b)

Tăng số thứ tự Seq về 0

c)

Trượt cửa sổ nếu có dữ liệu đã xác nhận

d)

Tắt cơ chế kiểm tra lỗi trên gói

101.

Mục đích của việc "bật đồng hồ" ở bên gửi TCP là gì?

a)

Đồng bộ hóa đồng hồ hệ thống hai host

b)

Đo tốc độ đường truyền chính xác

c)

Theo dõi thời gian để quyết định retransmit

d)

Tính toán kích thước cửa sổ nhận tối ưu

102.

Tình huống nào dẫn đến việc "trượt cửa sổ" ở bên gửi?

a)

Hết timeout mà vẫn chưa gửi dữ liệu

b)

Nhận dữ liệu ứng dụng vượt quá MSS

c)

Nhận ACK cho dữ liệu chưa từng gửi

d)

Nhận ACK xác nhận phần dữ liệu đã nhận

103.

Khi TCP bên nhận nhận gói tin đúng thứ tự, hành động nào được thực hiện ngay sau đó?

a)

Gửi ACK về cho bên gửi

b)

Đệm lại đợi đủ cửa sổ

c)

Gửi NAK yêu cầu truyền lại

d)

Bỏ qua gói và chờ tiếp

104.

TCP phát hiện khoảng trống dữ liệu (GAP) khi nào?

a)

Khi checksum sai hoàn toàn

b)

Khi nhận gói không đúng thứ tự

c)

Khi cổng nguồn trùng cổng đích

d)

Khi độ dài tiêu đề vượt chuẩn

105.

Trong tình huống nhận gói TCP không đúng thứ tự, phản ứng phù hợp của bên nhận là gì?

a)

Tự động truyền lại dữ liệu

b)

Gửi ACK trùng cho gói trước

c)

Đóng kết nối ngay lập tức

d)

Thay đổi số hiệu cổng gửi

106.

UDP cung cấp kiểu dịch vụ nào?

a)

Nỗ lực để truyền nhanh

b)

Kết nối phiên với handshaking

c)

Đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối

d)

Luồng có thứ tự chặt chẽ

107.

Đặc điểm nào đúng về gói tin UDP?

a)

Luôn có xác nhận ở lớp vận chuyển

b)

Luôn được truyền theo thứ tự tuyệt đối

c)

Có thể mất hoặc không đúng thứ tự

d)

Mang trạng thái phiên suốt kết nối

108.

Vì sao UDP được gọi là không kết nối?

a)

Không có cổng nguồn và đích

b)

Không có handshaking giữa hai bên

c)

Không thể chạy trên IP

d)

Không có dữ liệu ứng dụng đi kèm

109.

Cách xử lý của UDP với từng gói tin là gì?

a)

Gói sau phụ thuộc ACK gói trước

b)

Tất cả gói đều buộc tái sắp xếp

c)

Các gói ghép thành luồng cố định

d)

Mỗi gói được xử lý độc lập

110.

Trường nào KHÔNG thuộc tiêu đề UDP theo sơ đồ?

a)

Số thứ tự dữ liệu

b)

Cổng nguồn

c)

Cổng đích

d)

Checksum

111.

Trường length trong tiêu đề UDP cho biết điều gì?

a)

Chiều dài gói tin tính cả header

b)

Số byte dữ liệu ứng dụng đã đọc

c)

Kích thước vùng đệm nhận bên đích

d)

Số lượng gói trong một phiên

112.

Khi cần truyền thời gian thực và chịu mất mát nhẹ, chọn giao thức lớp vận chuyển nào?

a)

ARP vì ánh xạ MAC

b)

SCTP vì nhiều luồng

c)

TCP vì kiểm soát chặt

d)

UDP vì độ trễ thấp