WorksheetsChapter12
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Mô hình nào sau đây hiệu quả nhất trong việc thể hiện vòng đời của một đối tượng kinh doanh, chẳng hạn như một 'Đơn đặt hàng', qua các trạng thái khác nhau như 'Đang xử lý', 'Đã giao hàng', và 'Đã hủy'?
Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD)
Sơ đồ làn bơi (Swim-lane Diagram)
Bản đồ hộp thoại (Dialog Map)
Sơ đồ chuyển đổi trạng thái (State-Transition Diagram)
Trong Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD), quy ước nào sau đây được xem là một thực hành tốt?
Các thực thể bên ngoài (External Entity) chỉ được hiển thị trên sơ đồ ngữ cảnh (Context Diagram).
Dữ liệu có thể di chuyển trực tiếp giữa hai kho dữ liệu (Data Store) mà không cần qua tiến trình (Process).
Các tiến trình (Process) giao tiếp với nhau thông qua kho dữ liệu (Data Store).
Một tiến trình (Process) chỉ có luồng dữ liệu đi vào mà không có luồng đi ra được coi là hợp lệ.
Mục đích chính của Sơ đồ làn bơi (Swim-lane Diagram) là gì?
Để phân chia các bước của một quy trình kinh doanh và chỉ rõ vai trò hoặc bộ phận nào chịu trách nhiệm cho mỗi bước.
Để hiển thị các trạng thái khác nhau của một đối tượng và các sự kiện kích hoạt thay đổi trạng thái.
Để định nghĩa chi tiết các cấu trúc dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng.
Để mô tả các luồng dữ liệu cấp cao giữa hệ thống và các thực thể bên ngoài.
Theo tài liệu, mối quan hệ giữa Bản đồ hộp thoại (Dialog Map) và Nguyên mẫu giao diện (UI Prototype) là gì?
Chúng là hai thuật ngữ khác nhau cho cùng một loại mô hình.
Bản đồ hộp thoại tập trung vào luồng điều hướng, trong khi nguyên mẫu hiển thị chi tiết bố cục của từng màn hình.
Bản đồ hộp thoại được sử dụng để 'làm đầy' (flesh out) chi tiết cho các nguyên mẫu có độ trung thực cao.
Bản đồ hộp thoại là một loại nguyên mẫu có độ trung thực cao.
Khi phân tích 'tiếng nói của khách hàng' để xây dựng mô hình, một câu điều kiện như 'nếu người dùng được đào tạo' (if the user is trained) thường sẽ được chuyển thành thành phần nào trong mô hình phân tích?
Một thực thể (Entity) trong Sơ đồ quan hệ thực thể (ERD).
Một trạng thái (State) trong Sơ đồ chuyển đổi trạng thái (STD).
Một tiến trình (Process) trong Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD).
Một quyết định (Decision) trong Cây quyết định hoặc Bảng quyết định.
Trong Hệ thống theo dõi hóa chất (Chemical Tracking System), tại sao việc sử dụng kết hợp nhiều loại mô hình (ví dụ: DFD, Swim-lane, STD) lại có giá trị hơn là chỉ sử dụng một danh sách các yêu cầu dạng văn bản?
Vì các mô hình giúp xác định các yêu cầu còn thiếu, mâu thuẫn hoặc thừa thãi mà khó phát hiện khi chỉ đọc văn bản.
Vì khách hàng luôn hiểu các ký hiệu mô hình hóa chuẩn ngành mà không cần giải thích.
Vì một mô hình duy nhất có thể mô tả toàn bộ hệ thống một cách toàn diện.
Vì các mô hình có thể thay thế hoàn toàn các yêu cầu dạng văn bản, giúp tiết kiệm thời gian viết tài liệu.
Mô hình nào là công cụ cơ bản của phân tích có cấu trúc, tập trung vào việc phân rã chức năng và cho thấy một cái nhìn tổng quan về cách dữ liệu di chuyển trong hệ thống?
Sơ đồ chuyển đổi trạng thái (STD)
Cây quyết định (Decision Tree)
Sơ đồ làn bơi (Swim-lane Diagram)
Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD)
Bảng phản hồi sự kiện (Event-Response Table) đặc biệt hữu ích cho việc đặc tả loại hệ thống nào?
Các hệ thống xử lý giao dịch dựa trên cơ sở dữ liệu.
Các quy trình kinh doanh có sự tham gia của nhiều phòng ban.
Các hệ thống điều khiển thời gian thực và các ứng dụng điều khiển quy trình.
Các trang web và ứng dụng web có giao diện người dùng phức tạp.
Sự khác biệt chính trong việc sử dụng các mô hình phân tích giữa dự án truyền thống và dự án Agile là gì?
Thời điểm tạo ra mô hình và mức độ chi tiết của chúng.
Các dự án Agile không sử dụng bất kỳ mô hình phân tích nào mà chỉ dựa vào user stories.
Các dự án Agile tạo ra các mô hình chi tiết và hoàn chỉnh cho toàn bộ hệ thống ngay từ đầu.
Các dự án Agile sử dụng một bộ mô hình hoàn toàn khác so với các dự án truyền thống.
Mô hình nào kết hợp thông tin từ Sơ đồ chuyển đổi trạng thái và trình bày dưới dạng ma trận để đảm bảo không bỏ sót sự chuyển đổi nào?
Bảng trạng thái (State Table)
Sơ đồ làn bơi (Swim-lane Diagram)
Bảng phản hồi sự kiện (Event-Response Table)
Bảng quyết định (Decision Table)
Trong ví dụ về Sơ đồ làn bơi của Hệ thống theo dõi hóa chất, vai trò của 'Chemist', 'Buyer', và 'Receiving' được biểu diễn như thế nào?
Như các quyết định (decision) hình thoi.
Như các làn (lanes) riêng biệt trong sơ đồ.
Như các tiến trình (process) hình chữ nhật.
Như các mũi tên (arrow) chỉ sự chuyển tiếp.
Loại sự kiện nào trong Bảng phản hồi sự kiện được kích hoạt bởi thời gian, ví dụ như 'khởi chạy sao lưu dữ liệu tự động vào nửa đêm'?
Sự kiện tín hiệu (Signal Event)
Sự kiện thời gian (Temporal Event)
Sự kiện nghiệp vụ (Business Event)
Sự kiện hệ thống (System Event)
Khi nào việc sử dụng Bảng quyết định (Decision Table) hoặc Cây quyết định (Decision Tree) là phù hợp nhất?
Khi hành vi của hệ thống phụ thuộc vào nhiều tổ hợp điều kiện phức tạp.
Khi cần mô hình hóa vòng đời của một đối tượng dữ liệu.
Khi cần mô tả luồng điều hướng giao diện người dùng.
Khi cần hiển thị các vai trò và trách nhiệm trong một quy trình kinh doanh.
Trong Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD), thành phần nào đại diện cho một tập hợp dữ liệu hoặc vật liệu vật lý mà hệ thống thao tác?
Tiến trình (Process)
Luồng dữ liệu (Data Flow)
Kho dữ liệu (Data Store)
Thực thể bên ngoài (External Entity)
Một Bản đồ hộp thoại (Dialog Map) có thể được coi là một dạng đặc biệt của mô hình nào sau đây, áp dụng cho giao diện người dùng?
Sơ đồ chuyển đổi trạng thái (STD)
Sơ đồ làn bơi (Swim-lane Diagram)
Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD)
Sơ đồ quan hệ thực thể (ERD)
Lợi ích của việc sử dụng các công cụ mô hình hóa chuyên dụng (so với các công cụ vẽ thông thường như Visio) là gì?
Chúng luôn miễn phí và dễ sử dụng hơn.
Chúng chỉ hỗ trợ một loại sơ đồ duy nhất để tránh nhầm lẫn.
Chúng tự động tạo ra toàn bộ mã nguồn cho hệ thống từ các sơ đồ.
Chúng có thể thực thi các quy tắc của từng phương pháp mô hình hóa và xác định các lỗi cú pháp.
Trong Bảng 12-2 ('Choosing the most appropriate representation techniques'), kỹ thuật nào được đề xuất để mô tả 'Luồng quy trình kinh doanh' (Business process flow)?
Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) cấp cao và Sơ đồ làn bơi (Swim-lane Diagram).
Chỉ có Sơ đồ quan hệ thực thể (ERD) và Từ điển dữ liệu (Data Dictionary).
Chỉ có Bản đồ hộp thoại (Dialog Map) và các nguyên mẫu (Prototypes).
Chỉ có Bảng quyết định (Decision Table) và Cây quyết định (Decision Tree).
Sơ đồ ngữ cảnh (Context Diagram) là gì?
Một sơ đồ cấp cao nhất của DFD, cho thấy hệ thống như một tiến trình duy nhất và các tương tác của nó với các thực thể bên ngoài.
Một loại Sơ đồ làn bơi chỉ có một làn duy nhất.
Một sơ đồ mô tả các mối quan hệ logic giữa các đối tượng dữ liệu.
Một sơ đồ chi tiết hiển thị tất cả các tiến trình bên trong của hệ thống.
Tại sao việc mô hình hóa các yêu cầu lại quan trọng ngay cả khi dự án có lịch trình eo hẹp?
Việc mô hình hóa giúp các nhà phát triển thực hành kỹ năng vẽ của họ.
Việc mô hình hóa là một yêu cầu bắt buộc của tất cả các tiêu chuẩn quản lý dự án.
Thời gian thêm bỏ ra để tạo mô hình giúp phát hiện sớm các lỗi yêu cầu, điều này sẽ tiết kiệm nhiều thời gian hơn trong giai đoạn sau.
Nó không quan trọng; trong trường hợp eo hẹp về thời gian, nên bỏ qua việc mô hình hóa để tiết kiệm thời gian.
Trong Sơ đồ chuyển đổi trạng thái cho một yêu cầu hóa chất (Hình 12-3), 'Fulfilled' và 'Canceled' là những loại trạng thái gì?
Trạng thái lỗi (Error States)
Trạng thái kết thúc (Termination States)
Trạng thái tạm thời (Intermediate States)
Trạng thái bắt đầu (Initial States)
Trong DFD của Hệ thống Theo dõi Hóa chất (Hình 12-1), tiến trình '3. order a chemical from a vendor' nhận đầu vào và tạo ra đầu ra nào?
Nhận 'vendor order status' từ Buyer và cập nhật kho dữ liệu Chemical Request.
Nhận 'chemical request' từ kho dữ liệu Chemical Request và tạo ra 'vendor order' cho Buyer.
Nhận 'chemical request' từ Chemist và tạo ra 'vendor catalogs' cho Vendor Catalog.
Nhận 'inventory status' từ kho Chemical Stockroom Inventory và tạo ra 'report' cho Health and Safety Department.
Theo tài liệu, tại sao Bảng quyết định (Decision Table) đôi khi hữu ích hơn Cây quyết định (Decision Tree)?
Bảng quyết định là một phần của tiêu chuẩn UML, trong khi cây quyết định thì không.
Bảng quyết định trực quan hơn và dễ hiểu hơn đối với các bên liên quan không chuyên về kỹ thuật.
Bảng quyết định có thể xử lý nhiều điều kiện hơn so với cây quyết định.
Bảng quyết định đảm bảo tất cả các tổ hợp điều kiện đều được xem xét, giúp tránh bỏ sót yêu cầu.
Nếu bạn muốn mô hình hóa các tương tác hệ thống cấp cao nhất, xác định các đối tượng bên ngoài hệ thống và các luồng dữ liệu vào/ra chính, bạn nên bắt đầu với mô hình nào?
Sơ đồ ngữ cảnh (Context Diagram) và Sơ đồ trường hợp sử dụng (Use Case Diagram).
Bảng quyết định (Decision Table)
Bản đồ hộp thoại (Dialog Map) và các nguyên mẫu (Prototypes).
Sơ đồ chuyển đổi trạng thái (State-Transition Diagram)
Trong Bảng phản hồi sự kiện cho hệ thống gạt nước ô tô (Bảng 12-3), tại sao sự kiện 'Change intermittent wiper interval' lại có hai phản hồi khác nhau (ID 7 và 8)?
Vì phản hồi của hệ thống phụ thuộc vào trạng thái của hệ thống tại thời điểm sự kiện xảy ra.
Vì một sự kiện dành cho người lái và sự kiện kia dành cho hành khách.
Vì đây là một lỗi trong bảng; một sự kiện chỉ nên có một phản hồi duy nhất.
Vì ID 7 là cho xe số tự động và ID 8 là cho xe số sàn.
Theo đoạn văn mô tả nhu cầu của người dùng về Hệ thống Theo dõi Hóa chất, động từ 'search' (tìm kiếm) trong câu '...search vendor catalogs online...' sẽ được ánh xạ tới thành phần nào trong một mô hình phân tích?
Một tiến trình (Process) trong DFD hoặc một trường hợp sử dụng (Use Case) trong Sơ đồ trường hợp sử dụng.
Một thực thể bên ngoài (External Entity) trong DFD.
Một kho dữ liệu (Data Store) trong DFD.
Một thuộc tính (Attribute) của một thực thể trong ERD.
