wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 137

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Cán cân thanh toán của một quốc gia là gì?

a)

Báo cáo tài chính của các ngân hàng

b)

Báo cáo thống kê các giao dịch kinh tế giữa người cư trú và người không cư trú

c)

Báo cáo ngân sách nhà nước

d)

Báo cáo thu chi của chính phủ

2.

Đơn vị tiền tệ nào được sử dụng làm đơn vị hạch toán chính trong cán cân thanh toán tại Việt Nam?

a)

EUR

b)

VND

c)

USD

d)

JPY

3.

Các tổ chức quốc tế nào được xem là người không cư trú đối với mọi quốc gia?

a)

Ngân hàng Nhà nước

b)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

c)

Bộ Tài chính

d)

Chính phủ

4.

Cơ quan nào ở Việt Nam có trách nhiệm hạch toán cán cân thanh toán (BOP)?

a)

Ngân hàng Nhà nước

b)

Bộ Tài chính

c)

Tổng cục Thống kê

d)

Ngân hàng Thế giới

5.

Theo quy định, một cá nhân hoặc tổ chức có quốc tịch Việt Nam nhưng không phải là người cư trú của quốc gia này có thể là:

a)

Người không cư trú

b)

Người cư trú

c)

Người lao động

d)

Người chủ doanh nghiệp

6.

Trong chủ đề Các Giao Dịch Kinh Tế trong Cán Cân Thanh Toán: Các giao dịch kinh tế nào sau đây thuộc cán cân vãng lai?

a)

Chuyển giao vãng lai một chiều

b)

Mua bán cổ phiếu

c)

Đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp

d)

Mua bán trái phiếu

7.

Trong chủ đề Các Giao Dịch Kinh Tế trong Cán Cân Thanh Toán: Thu nhập từ đầu tư và chuyển giao vãng lai thuộc phần nào trong Cán Cân Thanh Toán?

a)

Cán cân vãng lai

b)

Cán cân vốn và tài chính

c)

Dự trữ ngoại hối

d)

Sai số và bỏ sót

8.

Giao dịch nào sau đây thuộc vào chuyển giao vãng lai một chiều?

a)

Viện trợ không hoàn lại

b)

Xuất khẩu hàng hóa

c)

Đầu tư vào tài sản vô hình

d)

Thanh toán dịch vụ nước ngoài

9.

Giao dịch xuất khẩu hàng hóa thuộc vào phần nào trong cán cân thanh toán?

a)

Cán cân vãng lai

b)

Cán cân tài chính

c)

Cán cân vốn

d)

Cán cân dự trữ

10.

Các giao dịch về tài sản vô hình thuộc vào phần nào trong Cán Cân Thanh Toán?

a)

Cán cân tài chính

b)

Cán cân vãng lai

c)

Cán cân vốn

d)

Cán cân cơ bản

11.

Các khoản vay dài hạn, ngắn hạn và tiền gửi nằm trong phần nào của cán cân thanh toán?

a)

Cán cân tài chính

b)

Cán cân vãng lai

c)

Cán cân vốn

d)

Cán cân dự trữ

12.

Đầu tư gián tiếp được thực hiện khi người không cư trú:

a)

Mua tài sản tài chính của người cư trú

b)

Mua bất động sản trong nước

c)

Đầu tư vào các dự án xây dựng

d)

Đầu tư vào các giấy tờ có giá của chính phủ

13.

Việc đầu tư trực tiếp vào một công ty con tại một quốc gia khác thuộc phần nào trong cán cân thanh toán?

a)

Cán cân tài chính

b)

Cán cân vãng lai

c)

Cán cân vốn

d)

Cán cân dự trữ

14.

Cán cân tài chính bao gồm các giao dịch nào?

a)

Mua bán tài sản vô hình

b)

Mua bán tài sản tài chính

c)

Giao dịch dịch vụ

d)

Đầu tư vào tài sản phi tài chính

15.

Nguyên tắc bút toán kép trong cán cân thanh toán nghĩa là gì?

a)

Mỗi giao dịch có một bút toán ghi nợ và một bút toán ghi có

b)

Mỗi giao dịch chỉ ghi nhận một lần

c)

Cán cân thanh toán luôn có thặng dư

d)

Tất cả giao dịch đều được ghi nhận hai lần

16.

Giao dịch nhập khẩu hàng hóa sẽ được ghi vào phần nào của cán cân thanh toán?

a)

Ghi có

b)

Ghi nợ

c)

Cả hai

d)

Không ghi vào cán cân thanh toán

17.

Chuyển tiền ra nước ngoài cho mục đích tiêu dùng được ghi vào bên nào của cán cân thanh toán?

a)

Ghi có

b)

Ghi nợ

c)

Cả hai

d)

Không ghi vào cán cân thanh toán

18.

Khi người cư trú mua tài sản ở nước ngoài, giao dịch này sẽ được ghi vào:

a)

Ghi có

b)

Ghi nợ

c)

Cả hai

d)

Không ghi vào cán cân thanh toán

19.

Phần nào của Cán Cân Thanh Toán phản ánh các giao dịch tài chính như mua cổ phiếu, trái phiếu và các tài sản tài chính khác?

a)

Cán cân vãng lai

b)

Cán cân tài chính

c)

Cán cân vốn

d)

Cán cân cơ bản

20.

Chuyển giao vãng lai một chiều chủ yếu liên quan đến các giao dịch nào?

a)

Viện trợ không hoàn lại, chuyển tiền tư nhân

b)

Đầu tư trực tiếp, mua bán cổ phiếu

c)

Xuất khẩu hàng hóa

d)

Thanh toán nợ nước ngoài

21.

Cán cân tài chính có thể bao gồm các hình thức đầu tư nào?

a)

Đầu tư trực tiếp và gián tiếp

b)

Đầu tư vào hàng hóa

c)

Chuyển giao vãng lai một chiều

d)

Các khoản vay ngắn hạn

22.

Tài sản tài chính bao gồm các loại nào?

a)

Cổ phiếu, trái phiếu, tiền mặt

b)

Bất động sản, nhãn hiệu thương mại

c)

Viện trợ, chuyển nhượng tài sản

d)

Vàng, ngoại tệ mạnh

23.

Giao dịch mua bán trái phiếu sẽ được ghi vào phần nào trong Cán Cân Thanh Toán?

a)

Cán cân vãng lai

b)

Cán cân tài chính

c)

Cán cân vốn

d)

Cán cân cơ bản

24.

Khi xuất khẩu hàng hóa, quốc gia sẽ nhận được gì trong cán cân thanh toán?

a)

Ngoại tệ

b)

Tài sản vô hình

c)

Tài sản tài chính

d)

Tiền mặt

25.

Cán cân vãng lai bao gồm các thành phần nào?

a)

Thương mại, dịch vụ, thu nhập, chuyển giao vãng lai một chiều

b)

Thương mại, tài chính, tài sản vô hình

c)

Đầu tư trực tiếp và gián tiếp

d)

Lãi suất, tỷ giá hối đoái, vốn đầu tư

26.

Cán cân vãng lai là một phần của:

a)

Cán cân tài chính

b)

Cán cân vốn

c)

Cán cân cơ bản

d)

Cán cân dự trữ

27.

Cán cân vãng lai bị thâm hụt có thể dẫn đến điều gì?

a)

Quốc gia phải vay nợ từ nước ngoài

b)

Quốc gia có thặng dư trong tài chính

c)

Tỷ giá nội tệ tăng

d)

Quốc gia không cần vay mượn

28.

Thành phần nào không thuộc vào cán cân vãng lai?

a)

Thương mại

b)

Chuyển giao vãng lai một chiều

c)

Đầu tư trực tiếp

d)

Dịch vụ

29.

Cán cân vãng lai có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Tỷ giá hối đoái

b)

Tăng trưởng kinh tế

c)

Lạm phát

d)

Tất cả các yếu tố trên

30.

Chuyển giao vãng lai một chiều chủ yếu là các khoản tiền gửi và viện trợ từ:

a)

Chính phủ các quốc gia

b)

Các tổ chức tài chính quốc tế

c)

Cá nhân và tổ chức không cư trú

d)

Các công ty quốc tế

31.

Nhập khẩu hàng hóa sẽ dẫn đến điều gì trong cán cân thanh toán?

a)

Ghi nợ trong cán cân vãng lai

b)

Ghi có trong cán cân tài chính

c)

Ghi có trong cán cân vốn

d)

Không ảnh hưởng đến cán cân thanh toán

32.

Cán cân vốn là gì?

a)

Phản ánh các giao dịch về tài sản vô hình

b)

Phản ánh các giao dịch tài chính của quốc gia

c)

Phản ánh các dòng tiền từ các giao dịch tài chính

d)

Phản ánh các khoản vay ngắn hạn

33.

Cán cân vốn bao gồm các giao dịch nào?

a)

Đầu tư trực tiếp và gián tiếp

b)

Mua bán hàng hóa

c)

Viện trợ quốc tế

d)

Thanh toán nợ nước ngoài

34.

Khi một quốc gia có cán cân thanh toán thặng dư, điều này có thể phản ánh điều gì?

a)

Quốc gia có nhiều giao dịch nhập khẩu hơn xuất khẩu

b)

Quốc gia có thu nhập từ xuất khẩu cao hơn chi tiêu nhập khẩu

c)

Quốc gia đang vay mượn nước ngoài

d)

Quốc gia giảm tỷ giá hối đoái

35.

Một quốc gia có cán cân thanh toán thâm hụt, điều này có thể dẫn đến:

a)

Tăng dự trữ ngoại hối

b)

Quốc gia cần vay mượn từ nước ngoài

c)

Giảm xuất khẩu

d)

Cải thiện cán cân tài chính

36.

Thặng dư trong cán cân thanh toán có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Giảm nợ quốc gia

b)

Tăng chi tiêu chính phủ

c)

Tăng nhập khẩu hàng hóa

d)

Đầu tư vào các dự án xây dựng

37.

Cán cân thanh toán thâm hụt có thể làm gia tăng:

a)

Dự trữ ngoại hối của quốc gia

b)

Lãi suất trong nước

c)

Xuất khẩu hàng hóa

d)

Tỷ giá hối đoái

38.

Cán cân thanh toán thặng dư phản ánh điều gì trong nền kinh tế quốc gia?

a)

Quốc gia có nguồn tài chính dư thừa

b)

Quốc gia phải vay mượn từ nước ngoài

c)

Nền kinh tế quốc gia đang gặp khó khăn về nợ công

d)

Quốc gia không tham gia vào thương mại quốc tế

39.

Nếu một quốc gia có cán cân thanh toán thâm hụt kéo dài, nó có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng trưởng mạnh mẽ trong nền kinh tế

b)

Nợ công gia tăng và sự suy giảm dự trữ ngoại hối

c)

Tăng xuất khẩu hàng hóa

d)

Giảm chi phí nhập khẩu

40.

Cán cân thanh toán thâm hụt có thể phản ánh việc quốc gia:

a)

Chuyển tiền ra nước ngoài nhiều hơn tiền chuyển vào

b)

Xuất khẩu vượt nhập khẩu

c)

Giảm nợ nước ngoài

d)

Tăng thu nhập từ đầu tư

41.

Một quốc gia có cán cân thanh toán thặng dư, nhưng các giao dịch trong cán cân tài chính lại ghi nhận thâm hụt. Điều này có thể chỉ ra điều gì?

a)

Quốc gia này đang tăng cường đầu tư vào nước ngoài

b)

Quốc gia đang vay mượn nhiều hơn để tài trợ cho thặng dư

c)

Quốc gia đang giảm xuất khẩu hàng hóa

d)

Quốc gia có nguồn vốn đầu tư rất lớn từ nước ngoài

42.

Một quốc gia có cán cân thanh toán thâm hụt liên tục có thể dẫn đến:

a)

Sự gia tăng trong dự trữ ngoại tệ

b)

Cần phải vay nợ nước ngoài để tài trợ cho thâm hụt

c)

Gia tăng đầu tư nước ngoài

d)

Cải thiện tỷ giá nội tệ

43.

Tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng đến cán cân thanh toán như thế nào?

a)

Tỷ giá tăng làm xuất khẩu đắt đỏ hơn, giảm xuất khẩu

b)

Tỷ giá tăng làm giảm giá trị hàng hóa trong nước

c)

Tỷ giá giảm giúp xuất khẩu tăng, cải thiện cán cân vãng lai

d)

Tỷ giá không ảnh hưởng đến cán cân thanh toán

44.

Khi lãi suất trong nước cao, điều này có thể dẫn đến:

a)

Quốc gia thu hút được nhiều vốn đầu tư trực tiếp

b)

Quốc gia phải giảm lãi suất

c)

Người cư trú sẽ xuất khẩu nhiều hơn

d)

Quốc gia có thể gặp khó khăn trong việc trả nợ nước ngoài

45.

Lạm phát cao trong nước có thể gây ra điều gì trong cán cân thanh toán?

a)

Xuất khẩu tăng do hàng hóa trong nước rẻ hơn

b)

Nhập khẩu tăng vì hàng hóa trong nước trở nên đắt đỏ

c)

Cải thiện cán cân vãng lai

d)

Cải thiện cán cân tài chính

46.

Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ có thể làm tăng:

a)

Cán cân thanh toán thặng dư

b)

Sự thâm hụt trong cán cân tài chính

c)

Xuất khẩu và thu nhập từ dịch vụ

d)

Viện trợ và chuyển nhượng một chiều

47.

Khi chính phủ tăng chi tiêu công, điều này có thể gây ra ảnh hưởng nào đối với cán cân thanh toán?

a)

Tăng xuất khẩu hàng hóa

b)

Tăng thâm hụt trong cán cân vãng lai

c)

Cải thiện cán cân tài chính

d)

Giảm tỷ lệ thất nghiệp

48.

Mức lãi suất cao có thể dẫn đến điều gì trong cán cân tài chính?

a)

Tăng sự đầu tư nước ngoài

b)

Giảm đầu tư trực tiếp vào quốc gia

c)

Tăng giá trị đồng nội tệ

d)

Giảm xuất khẩu hàng hóa

49.

Sự giảm giá của đồng nội tệ có thể làm cho:

a)

Hàng hóa xuất khẩu trở nên đắt đỏ hơn

b)

Hàng hóa trong nước trở nên rẻ hơn đối với người mua nước ngoài

c)

Nhập khẩu giảm

d)

Các khoản vay ngắn hạn tăng

50.

Chính sách tài khóa thắt chặt (giảm chi tiêu công) có thể ảnh hưởng đến:

a)

Giảm thâm hụt cán cân thanh toán

b)

Tăng trưởng kinh tế cao hơn

c)

Tăng nhập khẩu

d)

Giảm tỷ giá hối đoái

51.

Khi tỷ giá hối đoái tăng, quốc gia có thể:

a)

Xuất khẩu tăng mạnh

b)

Nhập khẩu tăng

c)

Dự trữ ngoại hối giảm

d)

Chi tiêu tiêu dùng giảm

52.

Để duy trì sự ổn định cán cân thanh toán, một quốc gia có thể thực hiện chính sách nào?

a)

Giảm nợ công quốc gia

b)

Điều chỉnh tỷ giá hối đoái

c)

Cắt giảm xuất khẩu

d)

Tăng tỷ lệ lãi suất

53.

Các Công Cụ và Chính Sách Quản Lý Cán Cân Thanh Toán. Công cụ nào sau đây có thể được sử dụng để điều chỉnh cân cân thanh toán?

a)

Tăng thuế xuất khẩu

b)

Điều chỉnh tỷ giá hối đoái

c)

Giảm chi tiêu công

d)

Tất cả các công cụ trên

54.

Các Công Cụ và Chính Sách Quản Lý Cán Cân Thanh Toán. Chính sách tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến cán cân thanh toán như thế nào?

a)

Tỷ giá thấp có thể giúp tăng xuất khẩu và giảm nhập khẩu

b)

Tỷ giá cao giúp cải thiện cân cán vãng lai

c)

Tỷ giá không có ảnh hưởng rõ rệt đến cân cán thanh toán

d)

Tỷ giá giảm làm tăng giá trị hàng hóa trong nước

55.

Các Công Cụ và Chính Sách Quản Lý Cán Cân Thanh Toán. Khi quốc gia quyết định tăng tỷ giá hối đoái, nó có thể dẫn đến:

a)

Tăng xuất khẩu hàng hóa

b)

Tăng nhập khẩu

c)

Giảm sự đầu tư nước ngoài

d)

Tăng thặng dư trong cân tài chính

56.

Các Công Cụ và Chính Sách Quản Lý Cán Cân Thanh Toán. Chính phủ có thể sử dụng công cụ nào để làm giảm thâm hụt cán cân thanh toán?

a)

Tăng lãi suất

b)

Thắt chặt chính sách tiền tệ

c)

Giảm thuế xuất khẩu

d)

Tăng nhập khẩu

57.

Các Công Cụ và Chính Sách Quản Lý Cán Cân Thanh Toán. Việc thực hiện các biện pháp can thiệp trực tiếp vào tỷ giá có thể giúp:

a)

Đảm bảo ổn định cán cân thanh toán

b)

Giảm sự phụ thuộc vào thị trường quốc tế

c)

Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa

d)

Cải thiện chính sách tiền tệ

58.

Hạng mục nào phản ánh các giao dịch tài chính như mua cổ phiếu và trái phiếu trong cán cân thanh toán?

a)

Cán cân tài chính

b)

Cán cân vãng lai

c)

Cán cân vốn

d)

Dự trữ ngoại hối

59.

Khoản mục nào thuộc chuyển giao vãng lai một chiều?

a)

Viện trợ không hoàn lại và chuyển tiền tư nhân

b)

Đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp FDI

c)

Mua bán trái phiếu chính phủ

d)

Tăng dự trữ ngoại hối

60.

Những hoạt động nào được xếp vào đầu tư trong cán cân thanh toán?

a)

Đầu tư trực tiếp và gián tiếp

b)

Chuyển tiền kiều hối

c)

Nhập khẩu hàng hóa tiêu dùng

d)

Thu thuế xuất nhập khẩu

61.

Đâu là ví dụ về tài sản tài chính?

a)

Cổ phiếu, trái phiếu, tiền mặt

b)

Máy móc thiết bị

c)

Nhà xưởng

d)

Quyền sử dụng đất

62.

Giao dịch mua bán trái phiếu thuộc về phần nào của cán cân thanh toán?

a)

Cán cân vãng lai

b)

Cán cân tài chính

c)

Cán cân thương mại

d)

Cán cân dịch vụ

63.

Quốc gia sẽ nhận được gì khi xuất khẩu hàng hóa?

a)

Vàng vật chất

b)

Ngoại tệ

c)

Cổ phiếu

d)

Trái phiếu

64.

Các nội dung nào thuộc cán cân vãng lai?

a)

Thương mại, dịch vụ, thu nhập, chuyển giao vãng lai một chiều

b)

Đầu tư trực tiếp và gián tiếp

c)

Mua bán trái phiếu

d)

Thay đổi dự trữ ngoại hối

65.

Cán cân vãng lai là một phần của bộ phận nào?

a)

Cán cân tài chính

b)

Cán cân vốn

c)

Cán cân cơ bản

d)

Cán cân dịch vụ

66.

Khi cán cân vãng lai thâm hụt, quốc gia thường cần làm gì?

a)

Tăng thuế nhập khẩu ngay lập tức

b)

Vay mượn từ nước ngoài để tài trợ thâm hụt

c)

Giảm lãi suất về 0%

d)

Ngừng xuất khẩu hoàn toàn

67.

Đầu tư trực tiếp thuộc bộ phận nào trong cán cân thanh toán?

a)

Cán cân vãng lai

b)

Cán cân dịch vụ

c)

Không thuộc cán cân vãng lai

d)

Cán cân thương mại

68.

Những yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến cán cân vãng lai?

a)

Tỷ giá

b)

Tăng trưởng kinh tế

c)

Lạm phát

d)

Tất cả các yếu tố trên

69.

Ai là chủ thể thực hiện các chuyển tiền viện trợ không cư trú?

a)

Cơ quan thuế trong nước

b)

Doanh nghiệp nhà nước

c)

Cá nhân và tổ chức không cư trú

d)

Ngân hàng trung ương

70.

Nhập khẩu hàng hóa được ghi như thế nào trong cán cân vãng lai?

a)

Ghi nợ

b)

Ghi có

c)

Không ghi nhận

d)

Ghi điều chỉnh dự trữ

71.

Cán cân vốn phản ánh điều gì?

a)

Các dòng tiền từ các giao dịch tài chính

b)

Chỉ thương mại hàng hóa

c)

Chỉ dịch vụ du lịch

d)

Chỉ kiều hối

72.

Những khoản nào thuộc cán cân vốn?

a)

Đầu tư trực tiếp và gián tiếp

b)

Xuất khẩu hàng hóa

c)

Nhập khẩu dịch vụ

d)

Thu nhập từ lao động

73.

Cán cân tài chính bao gồm những giao dịch nào?

a)

Tất cả giao dịch về tài sản và vốn trong quốc gia

b)

Chỉ xuất khẩu nông sản

c)

Chỉ nhập khẩu thiết bị

d)

Chỉ kiều hối cá nhân

74.

Khi cán cân thanh toán thặng dư, đặc điểm nào thường đúng?

a)

Chi tiêu nhập khẩu cao hơn thu nhập xuất khẩu

b)

Quốc gia có thu nhập từ xuất khẩu cao hơn chi tiêu nhập khẩu

c)

Không có dòng vốn vào

d)

Dự trữ ngoại hối giảm mạnh

75.

Khi thâm hụt cán cân thanh toán, quốc gia thường phải làm gì để tài trợ?

a)

Bán toàn bộ vàng dự trữ

b)

Vay mượn từ nước ngoài để tài trợ thâm hụt

c)

Đóng băng hoạt động thương mại

d)

Tăng chi tiêu công vô hạn

76.

Thặng dư cán cân thanh toán có thể được sử dụng vào mục đích nào?

a)

Trả nợ công duy nhất

b)

Đầu tư vào các dự án xây dựng

c)

Cắt giảm toàn bộ thuế

d)

Ngừng giao dịch tài chính

77.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến tỷ giá và qua đó tác động đến cán cân tài chính?

a)

Tốc độ đô thị hóa

b)

Lãi suất trong nước

c)

Diện tích đất nông nghiệp

d)

Nhiệt độ trung bình

78.

Thặng dư cán cân thanh toán phản ánh điều gì về nguồn lực tài chính của quốc gia?

a)

Thiếu hụt nặng

b)

Nguồn tài chính dư thừa

c)

Không đổi

d)

Bị âm vĩnh viễn

79.

Hệ quả tiêu cực nào có thể xuất hiện khi thâm hụt kéo dài?

a)

Nợ công gia tăng và suy giảm dự trữ ngoại hối

b)

Tăng trưởng GDP đột biến

c)

Dự trữ ngoại hối tăng mạnh

d)

Thu ngân sách tăng đều

80.

Biện pháp nào giúp giảm thâm hụt qua việc điều chỉnh nhu cầu?

a)

Tăng mạnh trợ cấp nhập khẩu

b)

Giảm chi phí nhập khẩu bằng chính sách giảm tiêu thụ

c)

Nới lỏng tín dụng không kiểm soát

d)

Tăng chi đầu tư công vô điều kiện

81.

Trong tình huống nào cán cân thanh toán có thể bị thâm hụt do dòng chuyển tiền?

a)

Chuyển tiền ra nước ngoài nhiều hơn chuyển tiền vào

b)

Chuyển tiền vào nhiều hơn chuyển tiền ra

c)

Không có dòng chuyển tiền quốc tế

d)

Chỉ có kiều hối vào mà không có đầu tư ra

82.

Tình huống nào cho thấy quốc gia đang vay mượn nhiều hơn để tài trợ cho thặng dư?

a)

Tăng dự trữ ngoại hối để bù thâm hụt

b)

Quốc gia vay mượn nhiều hơn mức cần thiết dù cán cân tổng thể thặng dư

c)

Giảm thuế nhập khẩu để khuyến khích tiêu dùng

d)

Tăng chi công để kích cầu nội địa

83.

Khi một quốc gia cần vay nợ nước ngoài để tài trợ cho thâm hụt, điều này phản ánh điều gì về cán cân thanh toán?

a)

Cán cân thanh toán đang thặng dư kéo dài

b)

Cán cân thanh toán đang thâm hụt và kéo dài

c)

Cán cân vãng lai cân bằng tuyệt đối

d)

Cán cân vốn không biến động

84.

Khi tỷ giá giảm, tác động nào sau đây thường xảy ra đối với xuất khẩu và cán cân vãng lai?

a)

Xuất khẩu giảm, cán cân vãng lai xấu đi

b)

Xuất khẩu tăng, cán cân vãng lai cải thiện

c)

Nhập khẩu tăng mạnh, cán cân vãng lai thâm hụt

d)

Không ảnh hưởng đáng kể tới thương mại

85.

Khi lãi suất trong nước cao, quốc gia có xu hướng thu hút loại vốn nào?

a)

Vốn đầu tư trực tiếp (FDI)

b)

Vốn đầu tư gián tiếp/ngắn hạn

c)

Vốn viện trợ không hoàn lại

d)

Vốn kiều hối

86.

Điều nào có thể khiến nhập khẩu tăng và hàng hóa trong nước trở nên đắt đỏ?

a)

Tỷ giá giảm mạnh

b)

Lạm phát nội địa cao

c)

Thuế nhập khẩu tăng

d)

Tăng năng suất lao động

87.

Khi tăng trưởng kinh tế mạnh, điều nào thường xảy ra với xuất khẩu và thu nhập từ dịch vụ?

a)

Xuất khẩu và thu nhập dịch vụ giảm

b)

Xuất khẩu tăng nhưng thu nhập dịch vụ giảm

c)

Xuất khẩu và thu nhập dịch vụ tăng

d)

Không thay đổi đáng kể

88.

Tăng chi tiêu công thường có tác động nào đến cán cân vãng lai?

a)

Giảm thâm hụt cán cân vãng lai

b)

Tăng thâm hụt cán cân vãng lai

c)

Không ảnh hưởng đến cán cân vãng lai

d)

Chuyển thặng dư sang thâm hụt cán cân vốn

89.

Khi lãi suất cao có thể thúc đẩy dòng vốn đầu tư nước ngoài vào quốc gia, điều này mô tả tình huống nào?

a)

Tăng suất đầu tư nước ngoài do lãi suất cao

b)

Giảm dòng vốn vào do rủi ro tỷ giá

c)

Tăng kiều hối do lao động xuất khẩu

d)

Tăng tiêu dùng trong nước do tín dụng rẻ

90.

Trong bối cảnh đồng nội tệ giảm giá, hàng hóa trong nước trở nên thế nào đối với người mua nước ngoài?

a)

Đắt hơn

b)

Rẻ hơn

c)

Không đổi

d)

Phụ thuộc vào thuế nhập khẩu

91.

Giảm chi tiêu công thường tác động thế nào đến thâm hụt trong cán cân thanh toán?

a)

Làm thâm hụt tăng

b)

Không ảnh hưởng

c)

Làm thâm hụt giảm

d)

Làm thặng dư chuyển thành thâm hụt

92.

Khi tỷ giá hối đoái tăng, xu hướng nào về nhập khẩu có thể xảy ra?

a)

Nhập khẩu giảm

b)

Nhập khẩu tăng

c)

Không đổi

d)

Xuất khẩu tăng mạnh

93.

Điều chỉnh tỷ giá hối đoái nhằm mục tiêu gì đối với cán cân thanh toán?

a)

Duy trì sự ổn định cán cân thanh toán

b)

Tăng thâm hụt cán cân vãng lai

c)

Giảm dự trữ ngoại hối

d)

Loại bỏ dòng vốn vào

94.

Công cụ nào sau đây thuộc nhóm điều chỉnh cán cân thanh toán ở cấp chính sách?

a)

Chỉ giảm chi tiêu công

b)

Tăng thuế xuất khẩu, điều chỉnh tỷ giá hối đoái và giảm chi tiêu công

c)

Chỉ tăng lãi suất

d)

Chỉ tăng trợ cấp xuất khẩu

95.

Tỷ giá thấp thường mang lại tác động nào đến thương mại hàng hóa?

a)

Giúp tăng xuất khẩu và giảm nhập khẩu

b)

Giảm xuất khẩu và tăng nhập khẩu

c)

Không ảnh hưởng tới thương mại

d)

Chỉ tăng nhập khẩu

96.

Khi tỷ giá hối đoái tăng, biện pháp nào có thể giúp cải thiện cán cân thương mại hàng hóa?

a)

Tăng xuất khẩu hàng hóa

b)

Giảm xuất khẩu hàng hóa

c)

Tăng nhập khẩu hàng hóa

d)

Không thay đổi chính sách thương mại

97.

Thắt chặt chính sách tiền tệ thường được thực hiện với mục tiêu nào liên quan đến cán cân thanh toán?

a)

Tăng thâm hụt cán cân thanh toán

b)

Giảm thâm hụt cán cân thanh toán

c)

Tăng tiêu dùng công

d)

Tăng nhập khẩu dịch vụ

98.

Bảo đảm ổn định cán cân thanh toán bằng cách can thiệp trực tiếp vào tỷ giá nhằm đạt mục tiêu gì?

a)

Neo cố định tỷ giá để loại bỏ thương mại

b)

Ổn định tỷ giá nhằm ổn định cán cân thanh toán

c)

Tăng biến động tỷ giá để thu hút đầu cơ

d)

Giảm dự trữ ngoại hối về 0

99.

Thị trường ngoại hối là gì?

a)

Thị trường mua bán chứng khoán quốc tế

b)

Thị trường nơi các cá nhân và tổ chức giao dịch các đồng tiền của các quốc gia khác nhau

c)

Thị trường bất động sản toàn cầu

d)

Thị trường hàng hóa quốc tế

100.

Đối tượng giao dịch chủ yếu trong thị trường ngoại hối là gì?

a)

Chứng khoán

b)

Hàng hóa

c)

Các khoản tiền gửi ngân hàng được ghi nhận bằng các đồng tiền khác nhau

d)

Bất động sản

101.

Một trong những đặc trưng của thị trường ngoại hối là gì?

a)

Quy mô nhỏ

b)

Hoạt động chỉ diễn ra trong giờ hành chính

c)

Tính thanh khoản cao

d)

Kiểm soát chặt chẽ bởi cơ quan quản lý

102.

Thị trường ngoại hối có tính toàn cầu và hoạt động liên tục 24/24 có nghĩa là gì?

a)

Giao dịch chỉ diễn ra trong ngày

b)

Giao dịch có thể thực hiện bất kỳ lúc nào trong ngày, từ khu vực này sang khu vực khác

c)

Giao dịch chỉ diễn ra trong giờ hành chính của một quốc gia

d)

Giao dịch bị giới hạn bởi múi giờ

103.

Thị trường liên ngân hàng chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng doanh số ngoại hối toàn cầu?

a)

50%50\%

b)

65%65\%

c)

85%85\%

d)

95%95\%

104.

Đồng tiền nào dưới đây không phải là một trong những đồng tiền giao dịch phổ biến nhất trên thị trường ngoại hối?

a)

USD

b)

EUR

c)

INR

d)

JPY

105.

Một trong những chức năng của thị trường ngoại hối là gì?

a)

Cung cấp các công cụ bảo hiểm rủi ro ngoại hối

b)

Tạo ra các sản phẩm tài chính mới

c)

Điều tiết giá cả hàng hóa

d)

Quản lý ngân sách quốc gia

106.

Thị trường ngoại hối giúp thỏa mãn nhu cầu gì của các hoạt động thương mại và đầu tư xuyên biên giới?

a)

Nhu cầu về hàng hóa

b)

Nhu cầu về dịch vụ

c)

Nhu cầu về thanh khoản quốc tế

d)

Nhu cầu về thông tin

107.

Chủ thể nào dưới đây không tham gia thị trường ngoại hối theo mục đích?

a)

Các nhà phòng ngừa rủi ro ngoại hối

b)

Các nhà kinh doanh chênh lệch tỷ giá

c)

Các nhà đầu cơ

d)

Các nhà sản xuất hàng hóa

108.

Các nhà kinh doanh chênh lệch tỷ giá (Arbitrages) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mở rộng vị thế và chịu rủi ro cao

b)

Mua nơi có giá thấp và bán nơi có giá cao để không có độ mở và ít rủi ro

c)

Giao dịch dựa trên dự đoán tỷ giá tương lai

d)

Thực hiện giao dịch dài hạn

109.

Các nhà đầu cơ trong thị trường ngoại hối thường:

a)

Tránh rủi ro

b)

Giao dịch dựa trên sự thay đổi tỷ giá với mục tiêu lợi nhuận

c)

Chỉ giao dịch khi tỷ giá ổn định

d)

Hoạt động như các nhà môi giới

110.

Chủ thể nào tham gia thị trường ngoại hối theo hình thức tổ chức?

a)

Khách hàng mua bán lẻ

b)

Ngân hàng thương mại

c)

Các định chế tài chính khác

d)

Tất cả các đáp án trên

111.

Vai trò của ngân hàng trung ương trong thị trường ngoại hối là gì?

a)

Tạo ra các sản phẩm tài chính mới

b)

Điều tiết và giám sát thị trường, giao dịch trực tiếp với các ngân hàng thương mại

c)

Cung cấp dịch vụ tư vấn

d)

Thực hiện giao dịch mua bán lẻ

112.

Ngân hàng thương mại có vai trò gì trong thị trường ngoại hối?

a)

Giám sát các giao dịch

b)

Kết nối các thành viên khác như khách hàng mua bán lẻ, nhà môi giới, và ngân hàng trung ương

c)

Tạo ra tỷ giá

d)

Điều chỉnh chính sách tiền tệ

113.

Các nhà môi giới (Brokers) trong thị trường ngoại hối có vai trò gì?

a)

Tạo ra tỷ giá

b)

Giao dịch trực tiếp với khách hàng

c)

Hỗ trợ giao dịch diễn ra hiệu quả hơn mà không trực tiếp tạo giá

d)

Điều chỉnh chính sách tiền tệ

114.

Một trong những yếu tố kinh tế nền tảng tác động đến tỷ giá ngoại hối là gì?

a)

Lạm phát

b)

Lãi suất

c)

Tăng trưởng dân số

d)

Diện tích quốc gia

115.

Nếu một quốc gia có lạm phát cao, đồng nội tệ của quốc gia đó thường sẽ:

a)

Tăng giá

b)

Giữ nguyên giá

c)

Mất giá

d)

Không bị ảnh hưởng

116.

Lãi suất tăng có tác động gì đến giá trị đồng nội tệ?

a)

Làm giảm giá trị đồng nội tệ

b)

Không ảnh hưởng đến giá trị đồng nội tệ

c)

Làm tăng giá trị đồng nội tệ

d)

Làm giá trị đồng nội tệ biến động

117.

Nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ thường làm gì đối với đồng nội tệ?

a)

Làm giảm nhu cầu đối với đồng nội tệ

b)

Tăng nhu cầu đối với đồng nội tệ

c)

Không ảnh hưởng đến đồng nội tệ

d)

Làm đồng nội tệ mất giá

118.

Chính sách kinh tế của chính phủ có thể tác động trực tiếp đến tỷ giá thông qua:

a)

Kiểm soát giá cả hàng hóa

b)

Can thiệp ngoại hối và điều chỉnh lãi suất

c)

Quản lý bất động sản

d)

Thay đổi luật lao động

119.

Bất ổn chính trị thường dẫn đến gì đối với đồng nội tệ?

a)

Tăng giá

b)

Giảm giá

c)

Không thay đổi

d)

Tăng tính thanh khoản

120.

Các yếu tố môi trường như thiên tai có thể tác động đến tỷ giá bằng cách:

a)

Tăng xuất khẩu

b)

Gây gián đoạn kinh tế và suy giảm xuất khẩu

c)

Tăng giá trị đồng nội tệ

d)

Không ảnh hưởng đến tỷ giá

121.

Tâm lý thị trường ảnh hưởng đến tỷ giá ngoại hối như thế nào?

a)

Không có ảnh hưởng

b)

Chỉ ảnh hưởng trong ngắn hạn

c)

Tạo ra áp lực tăng hoặc giảm giá trị đồng tiền

d)

Ổn định tỷ giá

122.

Hoạt động của giới đầu cơ trong thị trường ngoại hối thường:

a)

Ổn định tỷ giá

b)

Tạo ra hiệu ứng lan tỏa làm tỷ giá biến động mạnh hơn

c)

Giảm tính thanh khoản của thị trường

d)

Không ảnh hưởng đến tỷ giá

123.

Giao dịch ngoại hối giao ngay (Spot Forex) có đặc điểm gì?

a)

Thỏa thuận tỷ giá và thanh toán trong vòng 2 ngày làm việc

b)

Thỏa thuận tỷ giá cho giao dịch trong tương lai

124.

Tại sao giao dịch ngoại hối giao ngay cần thời gian xử lý là 2 ngày làm việc?

a)

Do quy định của thị trường

b)

Do ngân hàng cần thời gian kiểm tra, xác minh thông tin và ghi có tài khoản đối tác

c)

Do công nghệ chưa phát triển

d)

Vì không có nhu cầu giao dịch nhanh

125.

Trong giao dịch ngoại hối kỳ hạn (Forward Forex), tỷ giá được thỏa thuận tại thời điểm nào?

a)

Tại thời điểm giao dịch

b)

Tại thời điểm thanh toán

c)

Trong tương lai

d)

Không cần thỏa thuận

126.

Kỳ hạn giao dịch ngoại hối kỳ hạn tiêu chuẩn thường là bao lâu?

a)

15 ngày

b)

30 ngày

c)

6 tháng

d)

1 năm

127.

Công thức tính ngày giá trị (Forward Value Date - FVD) là gì?

a)

FVD=Tod+n\text{FVD} = \text{Tod} + n

b)

FVD=Tod+2\text{FVD} = \text{Tod} + 2

c)

(Tod+n)+2(\text{Tod} + n) + 2

d)

FVD=n+2\text{FVD} = n + 2

128.

Nếu ngày giá trị trong giao dịch ngoại hối kỳ hạn rơi vào ngày nghỉ hoặc lễ, nó sẽ được:

a)

Giữ nguyên

b)

Dịch chuyển sang ngày làm việc trước đó

129.

Giao dịch hoán đổi ngoại hối (Forex Swap) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mua và bán cùng một đồng tiền tại cùng một ngày

b)

Ký kết mua và bán đồng thời nhưng ngày giá trị khác nhau

c)

Chỉ mua hoặc chỉ bán đồng tiền

d)

Không yêu cầu ngày giá trị

130.

Trong giao dịch Forex Swap, số lượng ngoại tệ mua vào và bán ra là:

a)

Khác nhau

b)

Bằng nhau

c)

Tùy thuộc vào thị trường

d)

Không cần quan tâm

131.

Giao dịch tiền tệ tương lai (Currency Future) có đặc điểm gì?

a)

Tỷ giá thay đổi theo thời gian

b)

Người bán cam kết giao và người mua cam kết nhận tiền tệ với tỷ giá thỏa thuận trước vào thời điểm tương lai

c)

Không có nghĩa vụ pháp lý

d)

Chỉ dành cho các ngân hàng

132.

Hợp đồng quyền chọn tiền tệ (Currency Option) cho phép người mua:

a)

Có nghĩa vụ mua hoặc bán đồng tiền

b)

Có quyền nhưng không phải nghĩa vụ mua hoặc bán đồng tiền

c)

Giao dịch với tỷ giá hiện tại

d)

Không cần trả phí

133.

Quyền chọn mua (Call Option) cho phép người mua:

a)

Bán đồng tiền cơ sở tại tỷ giá cố định

b)

Mua đồng tiền cơ sở tại tỷ giá cố định

134.

Trong tình huống quyền chọn mua, nếu tỷ giá thực tế tại ngày hết hạn cao hơn tỷ giá thực hiện, doanh nghiệp sẽ:

a)

Không thực hiện quyền chọn

b)

Thực hiện quyền chọn và mua đồng tiền tại tỷ giá cố định

c)

Thực hiện quyền chọn và bán đồng tiền tại tỷ giá cố định

d)

Không cần trả phí

135.

Quyền chọn bán (Put Option) cho phép người mua:

a)

Mua đồng tiền cơ sở tại tỷ giá cố định

b)

Bán đồng tiền cơ sở tại tỷ giá cố định

c)

Bán đồng tiền cơ sở tại tỷ giá thị trường

d)

Mua đồng tiền cơ sở tại tỷ giá thị trường

136.

Trong giao dịch hoán đổi ngoại hối (Forex Swap), nếu ngày giá trị của giao dịch mua vào là 22/1 và giao dịch bán ra là 20/2, thì điều này có nghĩa là:

a)

Cả hai giao dịch đều có cùng ngày giá trị

b)

Ngày giá trị của hai giao dịch khác nhau

c)

Giao dịch chỉ có một ngày giá trị

d)

Không thể thực hiện giao dịch

137.

Trong hợp đồng quyền chọn, nếu tỷ giá tại ngày hết hạn không có lợi cho người mua quyền chọn, thì:

a)

Người mua sẽ thực hiện quyền chọn

b)

Người mua sẽ không thực hiện quyền chọn và mất phí đã trả

c)

Người mua sẽ nhận được lợi nhuận

d)

Người bán sẽ chịu lỗ