NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về công nghệ sinh học thủy sản
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Công nghệ sinh học trong chế biến thức ăn thủy sản chủ yếu dựa trên hoạt động của
Vi khuẩn, nấm men, enzyme
Kim loại nặng
Hóa chất tổng hợp
Chất phóng xạ
Mục đích chính của việc ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản thức ăn thủy sản là
Tăng khối lượng thức ăn
Giảm giá thành sản xuất
Kéo dài thời gian bảo quản và giữ chất lượng
Thay thế hoàn toàn thức ăn tự nhiên
Vi sinh vật nào thường được dùng để lên men thức ăn thủy sản?
Vi khuẩn lactic
Vi khuẩn gây bệnh
Virus
Ký sinh trùng
Sản phẩm lên men giúp thức ăn thủy sản
Dễ tiêu hóa hơn
Khó hấp thu dinh dưỡng
Gây ô nhiễm nước
Giảm khả năng sinh trưởng của vật nuôi
Enzyme được bổ sung vào thức ăn thủy sản nhằm mục đích
Tạo mùi hôi
Phân giải chất dinh dưỡng
Làm thức ăn cứng hơn
Gây độc cho sinh vật
Enzyme nào giúp phân giải protein trong thức ăn thủy sản?
Amylase
Protease
Lipase
Cellulase
Ứng dụng enzyme trong thức ăn thủy sản có lợi vì
Làm tăng ô nhiễm môi trường
Giảm khả năng tiêu hóa
Tăng hiệu quả sử dụng thức ăn
Gây bệnh cho thủy sản
Công nghệ vi sinh trong bảo quản thức ăn giúp
Ức chế vi sinh vật gây hư hỏng
Tăng vi sinh vật gây bệnh
Làm giảm giá trị dinh dưỡng
Phá hủy thức ăn
Probiotic trong thức ăn thủy sản là
Vi sinh vật có lợi
Vi sinh vật gây bệnh
Hóa chất diệt khuẩn
Kim loại nặng
Vai trò chính của probiotic là
Gây ô nhiễm nước
Cải thiện hệ tiêu hóa và sức đề kháng
Làm thức ăn khó tiêu
Gây stress cho vật nuôi
Gây ô nhiễm nước
Gây ô nhiễm nước
Cải thiện hệ tiêu hóa và sức đề kháng
Làm thức ăn khó tiêu
Gây stress cho vật nuôi
Công nghệ sinh học giúp giảm chi phí thức ăn bằng cách
Tăng lượng thức ăn dư thừa
Nâng cao khả năng hấp thu dinh dưỡng
Tăng hàm lượng độc tố
Giảm năng suất nuôi
Lên men thức ăn thủy sản là quá trình
Đun sôi thức ăn
Phân hủy nhờ vi sinh vật có lợi
Sấy khô bằng nhiệt
Đông lạnh thức ăn
Ưu điểm của thức ăn lên men là
Khó bảo quản
Giảm mùi hôi trong ao nuôi
Dễ gây bệnh
Giá trị dinh dưỡng thấp
Công nghệ enzyme giúp hạn chế
Sự lãng phí dinh dưỡng
Sự sinh trưởng của thủy sản
Quá trình tiêu hóa
Sự hấp thu thức ăn
Ứng dụng công nghệ sinh học góp phần
Tăng ô nhiễm môi trường nước
Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững
Giảm chất lượng sản phẩm
Gây mất cân bằng sinh thái
Thức ăn thủy sản được bảo quản bằng công nghệ sinh học sẽ
Nhanh hư hỏng hơn
Có thời gian sử dụng dài hơn
Dễ bị nhiễm nấm mốc
Mất chất dinh dưỡng
Công nghệ sinh học giúp giảm mùi hôi của thức ăn nhờ
Quá trình oxy hóa
Hoạt động của vi sinh vật có lợi
Sử dụng hóa chất mạnh
Đun nóng lâu
Việc bổ sung enzyme giúp giảm
Tốc độ sinh trưởng
Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR)
Khả năng tiêu hóa
Sức đề kháng
Công nghệ vi sinh trong chế biến thức ăn giúp
Tăng chất độc
Tạo ra các chất kháng sinh
Cải thiện giá trị dinh dưỡng
Làm thức ăn khó tiêu
Thức ăn thủy sản có probiotic giúp
Tăng tỷ lệ mắc bệnh
Ổn định hệ vi sinh đường ruột
Làm nước ao nhanh ô nhiễm
Giảm miễn dịch
Thức ăn thủy sản có probiotic giúp
Tăng tỷ lệ mắc bệnh
Ổn định hệ vi sinh đường ruột
Làm nước ao nhanh ô nhiễm
Giảm miễn dịch
Ứng dụng công nghệ sinh học làm giảm tác động xấu đến môi trường vì
Giảm lượng thức ăn dư thừa
Tăng chất thải
Tăng khí độc
Gây phú dưỡng nước
Enzyme amylase có tác dụng
Phân giải tinh bột
Phân giải protein
Phân giải lipid
Phân giải cellulose
Enzyme lipase có vai trò
Phân giải tinh bột
Phân giải protein
Phân giải chất béo
Phân giải cellulose
Ứng dụng enzyme trong thức ăn giúp
Thức ăn khó bảo quản
Thủy sản hấp thu tốt hơn
Giảm hiệu quả nuôi
Tăng lượng chất thải
Công nghệ sinh học trong thức ăn thủy sản không bao gồm
Công nghệ vi sinh
Công nghệ enzyme
Công nghệ gen
Công nghệ khai thác thủy sản
Thức ăn được lên men thường có
Độ tiêu hóa thấp
Hàm lượng vi sinh vật gây bệnh cao
Mùi dễ chịu hơn
Giá trị dinh dưỡng thấp
Lợi ích của probiotic là
Tăng mầm bệnh
Cải thiện sức khỏe vật nuôi
Làm giảm tăng trưởng
Gây độc
Ứng dụng công nghệ sinh học giúp nâng cao
Chi phí sản xuất
Hiệu quả sử dụng thức ăn
Ô nhiễm môi trường
Hao hụt dinh dưỡng
Mục tiêu lâu dài của công nghệ sinh học trong thủy sản là
Khai thác cạn kiệt tài nguyên
Phát triển bền vững
Tăng ô nhiễm
Giảm năng suất
Thức ăn thủy sản có enzyme giúp
Khó tiêu hóa
Giảm tốc độ lớn
Tăng khả năng hấp thu
Gây stress
Công nghệ sinh học giúp giảm sử dụng
Thức ăn
Kháng sinh trong nuôi trồng
Vi sinh vật có lợi
Enzyme
Vi sinh vật có lợi trong thức ăn giúp
Cạnh tranh với vi sinh vật gây bệnh
Tăng mầm bệnh
Phá hủy môi trường nước
Giảm miễn dịch
Ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản giúp
Thức ăn dễ mốc
Hạn chế vi sinh vật gây hư hỏng
Tăng độc tố
Giảm chất lượng
Công nghệ sinh học giúp cải thiện
Chất lượng nước nuôi
Mức độ ô nhiễm
Lượng khí độc
Sự phát triển tảo độc
Lên men thức ăn là một dạng
Bảo quản vật lý
Bảo quản hóa học
Bảo quản sinh học
Bảo quản cơ học
Thức ăn sinh học giúp thủy sản
Chậm lớn
Dễ mắc bệnh
Sinh trưởng tốt hơn
Giảm sức đề kháng
Công nghệ sinh học giúp giảm
Hiệu quả kinh tế
Lợi nhuận
Lượng chất thải ra môi trường
Tỷ lệ sống
Ưu điểm lớn của công nghệ sinh học là
An toàn và thân thiện môi trường
Gây ô nhiễm cao
Chi phí luôn rất cao
Khó áp dụng
Thức ăn thủy sản có bổ sung enzyme và probiotic giúp
Tăng bệnh tật
Giảm ô nhiễm ao nuôi
Tăng thức ăn dư thừa
Giảm hấp thu dinh dưỡng
Ứng dụng công nghệ sinh học trong thức ăn thủy sản là xu hướng vì
Hiệu quả thấp
Không phù hợp thực tiễn
Mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường
Gây rủi ro cao
