wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về công nghệ sinh học thủy sản

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Công nghệ sinh học trong chế biến thức ăn thủy sản chủ yếu dựa trên hoạt động của

a)

Vi khuẩn, nấm men, enzyme

b)

Kim loại nặng

c)

Hóa chất tổng hợp

d)

Chất phóng xạ

2.

Mục đích chính của việc ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản thức ăn thủy sản là

a)

Tăng khối lượng thức ăn

b)

Giảm giá thành sản xuất

c)

Kéo dài thời gian bảo quản và giữ chất lượng

d)

Thay thế hoàn toàn thức ăn tự nhiên

3.

Vi sinh vật nào thường được dùng để lên men thức ăn thủy sản?

a)

Vi khuẩn lactic

b)

Vi khuẩn gây bệnh

c)

Virus

d)

Ký sinh trùng

4.

Sản phẩm lên men giúp thức ăn thủy sản

a)

Dễ tiêu hóa hơn

b)

Khó hấp thu dinh dưỡng

c)

Gây ô nhiễm nước

d)

Giảm khả năng sinh trưởng của vật nuôi

5.

Enzyme được bổ sung vào thức ăn thủy sản nhằm mục đích

a)

Tạo mùi hôi

b)

Phân giải chất dinh dưỡng

c)

Làm thức ăn cứng hơn

d)

Gây độc cho sinh vật

6.

Enzyme nào giúp phân giải protein trong thức ăn thủy sản?

a)

Amylase

b)

Protease

c)

Lipase

d)

Cellulase

7.

Ứng dụng enzyme trong thức ăn thủy sản có lợi vì

a)

Làm tăng ô nhiễm môi trường

b)

Giảm khả năng tiêu hóa

c)

Tăng hiệu quả sử dụng thức ăn

d)

Gây bệnh cho thủy sản

8.

Công nghệ vi sinh trong bảo quản thức ăn giúp

a)

Ức chế vi sinh vật gây hư hỏng

b)

Tăng vi sinh vật gây bệnh

c)

Làm giảm giá trị dinh dưỡng

d)

Phá hủy thức ăn

9.

Probiotic trong thức ăn thủy sản là

a)

Vi sinh vật có lợi

b)

Vi sinh vật gây bệnh

c)

Hóa chất diệt khuẩn

d)

Kim loại nặng

10.

Vai trò chính của probiotic là

a)

Gây ô nhiễm nước

b)

Cải thiện hệ tiêu hóa và sức đề kháng

c)

Làm thức ăn khó tiêu

d)

Gây stress cho vật nuôi

11.

Gây ô nhiễm nước

a)

Gây ô nhiễm nước

b)

Cải thiện hệ tiêu hóa và sức đề kháng

c)

Làm thức ăn khó tiêu

d)

Gây stress cho vật nuôi

12.

Công nghệ sinh học giúp giảm chi phí thức ăn bằng cách

a)

Tăng lượng thức ăn dư thừa

b)

Nâng cao khả năng hấp thu dinh dưỡng

c)

Tăng hàm lượng độc tố

d)

Giảm năng suất nuôi

13.

Lên men thức ăn thủy sản là quá trình

a)

Đun sôi thức ăn

b)

Phân hủy nhờ vi sinh vật có lợi

c)

Sấy khô bằng nhiệt

d)

Đông lạnh thức ăn

14.

Ưu điểm của thức ăn lên men là

a)

Khó bảo quản

b)

Giảm mùi hôi trong ao nuôi

c)

Dễ gây bệnh

d)

Giá trị dinh dưỡng thấp

15.

Công nghệ enzyme giúp hạn chế

a)

Sự lãng phí dinh dưỡng

b)

Sự sinh trưởng của thủy sản

c)

Quá trình tiêu hóa

d)

Sự hấp thu thức ăn

16.

Ứng dụng công nghệ sinh học góp phần

a)

Tăng ô nhiễm môi trường nước

b)

Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Gây mất cân bằng sinh thái

17.

Thức ăn thủy sản được bảo quản bằng công nghệ sinh học sẽ

a)

Nhanh hư hỏng hơn

b)

Có thời gian sử dụng dài hơn

c)

Dễ bị nhiễm nấm mốc

d)

Mất chất dinh dưỡng

18.

Công nghệ sinh học giúp giảm mùi hôi của thức ăn nhờ

a)

Quá trình oxy hóa

b)

Hoạt động của vi sinh vật có lợi

c)

Sử dụng hóa chất mạnh

d)

Đun nóng lâu

19.

Việc bổ sung enzyme giúp giảm

a)

Tốc độ sinh trưởng

b)

Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR)

c)

Khả năng tiêu hóa

d)

Sức đề kháng

20.

Công nghệ vi sinh trong chế biến thức ăn giúp

a)

Tăng chất độc

b)

Tạo ra các chất kháng sinh

c)

Cải thiện giá trị dinh dưỡng

d)

Làm thức ăn khó tiêu

21.

Thức ăn thủy sản có probiotic giúp

a)

Tăng tỷ lệ mắc bệnh

b)

Ổn định hệ vi sinh đường ruột

c)

Làm nước ao nhanh ô nhiễm

d)

Giảm miễn dịch

22.

Thức ăn thủy sản có probiotic giúp

a)

Tăng tỷ lệ mắc bệnh

b)

Ổn định hệ vi sinh đường ruột

c)

Làm nước ao nhanh ô nhiễm

d)

Giảm miễn dịch

23.

Ứng dụng công nghệ sinh học làm giảm tác động xấu đến môi trường vì

a)

Giảm lượng thức ăn dư thừa

b)

Tăng chất thải

c)

Tăng khí độc

d)

Gây phú dưỡng nước

24.

Enzyme amylase có tác dụng

a)

Phân giải tinh bột

b)

Phân giải protein

c)

Phân giải lipid

d)

Phân giải cellulose

25.

Enzyme lipase có vai trò

a)

Phân giải tinh bột

b)

Phân giải protein

c)

Phân giải chất béo

d)

Phân giải cellulose

26.

Ứng dụng enzyme trong thức ăn giúp

a)

Thức ăn khó bảo quản

b)

Thủy sản hấp thu tốt hơn

c)

Giảm hiệu quả nuôi

d)

Tăng lượng chất thải

27.

Công nghệ sinh học trong thức ăn thủy sản không bao gồm

a)

Công nghệ vi sinh

b)

Công nghệ enzyme

c)

Công nghệ gen

d)

Công nghệ khai thác thủy sản

28.

Thức ăn được lên men thường có

a)

Độ tiêu hóa thấp

b)

Hàm lượng vi sinh vật gây bệnh cao

c)

Mùi dễ chịu hơn

d)

Giá trị dinh dưỡng thấp

29.

Lợi ích của probiotic là

a)

Tăng mầm bệnh

b)

Cải thiện sức khỏe vật nuôi

c)

Làm giảm tăng trưởng

d)

Gây độc

30.

Ứng dụng công nghệ sinh học giúp nâng cao

a)

Chi phí sản xuất

b)

Hiệu quả sử dụng thức ăn

c)

Ô nhiễm môi trường

d)

Hao hụt dinh dưỡng

31.

Mục tiêu lâu dài của công nghệ sinh học trong thủy sản là

a)

Khai thác cạn kiệt tài nguyên

b)

Phát triển bền vững

c)

Tăng ô nhiễm

d)

Giảm năng suất

32.

Thức ăn thủy sản có enzyme giúp

a)

Khó tiêu hóa

b)

Giảm tốc độ lớn

c)

Tăng khả năng hấp thu

d)

Gây stress

33.

Công nghệ sinh học giúp giảm sử dụng

a)

Thức ăn

b)

Kháng sinh trong nuôi trồng

c)

Vi sinh vật có lợi

d)

Enzyme

34.

Vi sinh vật có lợi trong thức ăn giúp

a)

Cạnh tranh với vi sinh vật gây bệnh

b)

Tăng mầm bệnh

c)

Phá hủy môi trường nước

d)

Giảm miễn dịch

35.

Ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản giúp

a)

Thức ăn dễ mốc

b)

Hạn chế vi sinh vật gây hư hỏng

c)

Tăng độc tố

d)

Giảm chất lượng

36.

Công nghệ sinh học giúp cải thiện

a)

Chất lượng nước nuôi

b)

Mức độ ô nhiễm

c)

Lượng khí độc

d)

Sự phát triển tảo độc

37.

Lên men thức ăn là một dạng

a)

Bảo quản vật lý

b)

Bảo quản hóa học

c)

Bảo quản sinh học

d)

Bảo quản cơ học

38.

Thức ăn sinh học giúp thủy sản

a)

Chậm lớn

b)

Dễ mắc bệnh

c)

Sinh trưởng tốt hơn

d)

Giảm sức đề kháng

39.

Công nghệ sinh học giúp giảm

a)

Hiệu quả kinh tế

b)

Lợi nhuận

c)

Lượng chất thải ra môi trường

d)

Tỷ lệ sống

40.

Ưu điểm lớn của công nghệ sinh học là

a)

An toàn và thân thiện môi trường

b)

Gây ô nhiễm cao

c)

Chi phí luôn rất cao

d)

Khó áp dụng

41.

Thức ăn thủy sản có bổ sung enzyme và probiotic giúp

a)

Tăng bệnh tật

b)

Giảm ô nhiễm ao nuôi

c)

Tăng thức ăn dư thừa

d)

Giảm hấp thu dinh dưỡng

42.

Ứng dụng công nghệ sinh học trong thức ăn thủy sản là xu hướng vì

a)

Hiệu quả thấp

b)

Không phù hợp thực tiễn

c)

Mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường

d)

Gây rủi ro cao