wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Giữa Kỳ 12

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Ví dụ nào sau đây minh họa cho khả năng suy luận của trí tuệ nhân tạo?

a)

Phần mềm dịch tự động văn bản đa ngôn ngữ.

b)

Hệ chuyên gia sử dụng luật "nếu… thì…" để chẩn đoán bệnh.

c)

Xe tự lái nhận biết tín hiệu đèn giao thông và điều chỉnh tốc độ.

d)

Ứng dụng gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử mua sắm trực tuyến.

2.

Ứng dụng nào sau đây minh họa cho khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên của trí tuệ nhân tạo?

a)

Trợ lí ảo trên điện thoại có thể giao tiếp bằng lời nói với người dùng.

b)

Xe tự lái nhận diện làn đường và tín hiệu đèn giao thông.

c)

Phần mềm nhận diện khuôn mặt trong hệ thống an ninh.

d)

Ứng dụng phân loại sản phẩm trên dây chuyền sản xuất.

3.

Trong các câu sau, câu nào sai?

a)

AI biết các quy tắc dưới dạng "IF ... THEN ..." là AI có khả năng suy luận.

b)

AI có khả năng suy luận không có nghĩa là biết suy nghĩ như con người.

c)

Khả năng suy luận của AI nghĩa là AI vận dụng các quy tắc logic và tri thức đã tích luỹ để đưa ra kết luận.

d)

Hệ thống AlphaGo của Google là ví dụ về AI có khả năng suy luận.

4.

Trong các câu sau, câu nào sai?

a)

Khả năng giải quyết vấn đề của AI nghĩa là hệ thống AI có thể giải quyết mọi vấn đề.

b)

Khả năng giải quyết vấn đề của Al nghĩa là hệ thống AI có các kĩ thuật, phương pháp phân tích dữ liệu từ đó trích xuất được tri thức, đề xuất cách giải quyết vấn đề và ra quyết định tối ưu để đạt được mục tiêu đặt ra.

c)

Hệ thống AlphaGo của Google là ví dụ về AI có khả năng giải quyết vấn đề.

d)

Các hệ thống AI tạo sinh là ví dụ về Al có khả năng giải quyết vấn đề.

5.

Trong các câu sau, câu nào sai?

a)

Hệ thống AI có micro và camera thì có khả năng nhận thức được môi trường xung quanh.

b)

Hệ thống AI có khả năng nhận thức được môi trường xung quanh, nghĩa là trong quá trình hoạt động, AI nhận dữ liệu đầu vào từ các cảm

c)

Xe tự lái là ví dụ về AI có khả năng nhận thức được môi trường xung quanh

d)

Thị giác máy tính là lĩnh vực nghiên cứu giúp AI có khả năng nhận thức được môi trường xung quanh

6.

Hãy chọn phát biểu sai khi nói về ứng dụng AI?

a)

Nhờ ứng dụng AI mà có thể mở khoá điện thoại thông minh bằng đoán mật khẩu.

b)

Nhờ ứng dụng AI mà có thể mở khoá điện thoại thông minh bằng dấu vân tay.

c)

Nhờ ứng dụng Al mà có thể mở khoá điện thoại thông minh bằng khuôn mặt.

d)

Nhờ ứng dụng Al mà có thể mở khoá điện thoại thông minh bằng giọng nói

7.

Trong các câu sai, khi nói về ứng dụng Al trong y tế, chăm sóc sức khỏe?

a)

Ứng dụng AI giúp chẩn đoán bệnh.

b)

Ứng dụng AI giúp lập phác đồ điều trị.

c)

Ứng dụng robot thông minh để chăm sóc người bệnh.

d)

Ứng dụng AI tạo sinh để tạo ra thuốc chữa bệnh theo yêu cầu.

8.

Chọn phát biểu sai về người máy?

a)

Người máy thay thế con người ngày càng nhiều hơn.

b)

Người máy thay thế con người trong một số công việc nguy hiểm.

c)

Người máy có thể giao tiếp và tương tác

d)

Người máy sẽ thống trị con người.

9.

Phương pháp chấm điểm tín dụng sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) thì dữ liệu nào có giá trị:

a)

Dữ liệu hành vi, hóa đơn thanh toán các loại cước phí và thói quen mua sắm online

b)

Hóa đơn thanh toán các loại cước phí

c)

Thói quen mua sắm online

d)

Dữ liệu hành vi

10.

Phát biểu nào dưới đây đúng khi nói về khái niệm trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Khả năng của máy tính trong việc lưu trữ và quản lí lượng dữ liệu lớn.

b)

Khả năng của máy tính trong việc thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

c)

Khả năng con người trong việc xử lý thông tin nhanh và chính xác hơn máy tính

d)

Khả năng của máy tính trong việc kết nối và trao đổi dữ liệu trên internet

11.

Sự kiện nào sau đây được coi là đánh dấu sự ra đời của ngành trí tuệ nhân tạo?

a)

Hội thảo Dartmouth năm 1956 khai sinh lĩnh vực AI.

b)

Ra mắt hệ chuyên gia MYCIN hỗ trợ chẩn đoán y tế.

c)

Công bố định nghĩa trí tuệ nhân tạo trong khoa học máy tính.

d)

Ứng dụng AI trong công nghiệp sản xuất hàng loạt.

12.

Đặc trưng nào dưới đây thể hiện rõ bản chất của trí tuệ nhân tạo?

a)

Khả năng học hỏi và rút ra tri thức từ dữ liệu.

b)

Khả năng xử lí thông tin nhanh nhờ phần cứng mạnh.

c)

Khả năng kết nối và chia sẻ thông tin qua mạng máy tính.

d)

Khả năng lưu giữ và quản lí các tệp dữ liệu lớn.

13.

Đặc điểm nào dưới đây đúng với trí tuệ nhân tạo hẹp (ANI)?

a)

Giải quyết công việc trí tuệ đa lĩnh vực tương tự con người.

b)

Được xây dựng để xử lí một nhiệm vụ trong một phạm vi cụ thể.

c)

Có khả năng hành động có ý thức không phụ thuộc con người.

d)

Có thể thay thế toàn bộ công việc trí tuệ của con người.

14.

Nhận định nào sau đây đúng về ChatGPT hiện nay?

a)

ChatGPT hiện thuộc loại AI hẹp vì chỉ hoạt động trong một số nhiệm vụ.

b)

ChatGPT đã đạt đến mức trí tuệ nhân tạo rộng có khả năng như con người.

c)

ChatGPT là trí tuệ nhân tạo siêu trí tuệ vượt xa trí tuệ con người.

d)

ChatGPT là hệ thống máy tính dùng để lưu trữ và xử lí dữ liệu.

15.

Lĩnh vực nào dưới đây là một trong bốn lĩnh vực nghiên cứu chính của trí tuệ nhân tạo?

a)

Hệ điều hành máy tính phục vụ quản lí tài nguyên.

b)

Cơ sở dữ liệu phục vụ lưu trữ và truy vấn thông tin.

c)

Học máy với các mô hình tự động rút ra tri thức từ dữ liệu.

d)

Điện toán đám mây hỗ trợ dịch vụ lưu trữ trực tuyến.

16.

Lợi ích nào sau đây của AI trong y tế là chính xác?

a)

AI hỗ trợ bác sĩ rút ngắn thời gian chẩn đoán và định hướng điều trị.

b)

AI giúp loại bỏ hoàn toàn các loại bệnh hiểm nghèo trong cộng đồng.

c)

AI thay thế đội ngũ y bác sĩ trong toàn bộ hoạt động khám chữa bệnh.

d)

AI đảm bảo mọi bệnh nhân đều được điều trị với chi phí thấp nhất.

17.

Phát biểu nào sau đây giải thích đúng vì sao trí tuệ nhân tạo ra đời?

a)

Vì máy tính chưa có khả năng xử lí công việc trí tuệ giống con người.

b)

Vì nhu cầu mở rộng dung lượng lưu trữ dữ liệu số của xã hội.

c)

Vì mong muốn kết nối máy tính với Internet ngày càng nhanh hơn.

d)

Vì cần một hệ thống thay thế con người trong toàn bộ hoạt động.

18.

Phương án nào dưới đây phản ánh đúng về khả năng học của trí tuệ nhân tạo?

a)

Học từ dữ liệu để rút ra tri thức và đưa ra quyết định.

b)

Ghi nhớ toàn bộ dữ liệu mà không cần xử lí thông tin.

c)

Sao chép dữ liệu từ hệ thống này sang hệ thống khác.

d)

Lưu trữ dữ liệu số lượng lớn trong bộ nhớ máy tính.

19.

Trường hợp nào dưới đây là ví dụ cho khả năng nhận thức của trí tuệ nhân tạo?

a)

Xe tự lái nhận biết vật cản và điều chỉnh hướng di chuyển.

b)

Phần mềm phân tích dữ liệu và đưa ra báo cáo thống kê.

c)

Trợ lí ảo trả lời các câu hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên.

d)

Hệ thống máy tính quản lí và lưu trữ thông tin bệnh án.

20.

Trong các câu sau, câu nào sai khi nói về AI yếu?

a)

AI yếu chỉ thực hiện được một số nhiệm vụ cụ thể.

b)

Al yếu cần có sự tham gia của con người trong hoạt động.

c)

Al yếu có trí tuệ kém con người trong mọi việc.

d)

MYCIN là ví dụ về AI yếu

21.

Trong các câu sau, câu nào sai khi nói về AI mạnh?

a)

AI mạnh có trí tuệ hơn con người,

b)

AI mạnh có tri thức toàn diện về mọi vấn đề.

c)

AI mạnh có ý thức khi hành động.

d)

AI mạnh là trí tuệ tổng hợp nhân tạo

22.

Phương án nào sau đây là một thành phần của mạng WLAN?

a)

Cáp mạng.

b)

Access Point.

c)

Router.

d)

Switch

23.

Thiết bị mạng nào sau đây có khả năng tìm đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?

a)

Modem.

b)

Switch.

c)

Access Point.

d)

Router.

24.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Mạng LAN và mạng WLAN đều là mạng cục bộ.

b)

AP có chức năng và cách hoạt động tương tự như Switch nhưng được trang bị thêm khả năng truyền/nhận dữ liệu thông qua kết nối không dây.

c)

Internet là một mạng WLAN.

d)

Để kết nối mạng, máy tính hay thiết bị số cần được trang bị bộ giao tiếp mạng.

25.

Switch có chức năng gì?

a)

Kết nối các thiết bị đầu cuối của người dùng với nhau và tạo thành một mạng cục bộ.

b)

Cung cấp kết nối không dây cho các thiết bị trong một mạng cục bộ.

c)

Kết nối các thiết bị sử dụng Internet (AP, Switch, Router,…) tới nhà cung cấp dịch vụ Internet để người dùng có thể truy cập được Internet.

d)

Kết nối các mạng LAN với nhau, giữa mạng LAN và mạng Internet.

26.

Thiết bị mạng nào sau đây có chức năng biến đổi các tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại?

a)

Access Point.

b)

Switch.

c)

Modem.

d)

Router.

27.

Thiết bị nào sau đây thuộc nhóm thiết bị đầu cuối của người dùng?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Access Point

28.

Độ dài của địa chỉ MAC là bao nhiêu?

a)

8 bit.

b)

24 bit.

c)

36 bit.

d)

48 bit

29.

Thiết bị mạng cần thiết để kết nối điện thoại thông minh với mạng máy tính là:

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Access Point.

d)

Modem.

30.

Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG khi nói về việc chia sẻ tài nguyên?

a)

Mọi tài nguyên trên máy tính đều có thể chia sẻ.

b)

Chỉ người quản trị mạng mới có thể chia sẻ tài nguyên.

c)

Khi chia sẻ tài nguyên, cần cân nhắc đến yếu tố bảo mật.

d)

Chia sẻ tài nguyên làm giảm đáng kể hiệu suất hoạt động của mạng.

31.

Trong các câu sau, câu nào sai?

a)

Switch và Router là hai thiết bị mạng có cùng chức năng, chọn thiết bị nào cũng được.

b)

Router có khả năng xác định đường đi tốt nhất để gửi tin nhắn từ máy gửi đến máy đích.

c)

Modem thực hiện việc biến đổi tín hiệu giữa thiết bị người dùng và nhà cung cấp dịch vụ Internet.

d)

Access Point hoạt động tương tự như Switch nhưng được trang bị thêm khả năng truyền/nhận dữ liệu bằng kết nối không dây.

32.

Giao thức mạng là gì?

a)

Phần cứng trong mạng

b)

Tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp trong mạng

c)

Phần mềm dùng để kiểm tra bảo mật

d)

Một loại thiết bị mạng

33.

Giao thức IP làm nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Xác định địa chỉ MAC cho các thiết bị

b)

Chia dữ liệu thành các gói nhỏ

c)

Thiết lập địa chỉ và dẫn đường các gói dữ liệu

d)

Kiểm tra lỗi trong truyền dữ liệu

34.

Câu nào sau đây nêu lên sự khác biệt cơ bản nhất của Switch và Hub?

a)

Switch có thể chuyển tiếp dữ liệu đến một cổng cụ thể dựa trên địa chỉ MAC, thay vì phát đến tất cả các cổng như Hub.

b)

Switch chỉ hoạt động với mạng không dây, còn Hub chỉ hoạt động với mạng có dây

c)

Switch chỉ hoạt động với mạng có dây, còn Hub chỉ hoạt động với mạng không dây

d)

Switch có thể chuyển tiếp dữ liệu đến một cổng cụ thể không dựa trên

35.

Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?

a)

IP là địa chỉ phần cứng, MAC là địa chỉ logic

b)

IP là địa chỉ tạm thời, MAC là địa chỉ cố định

c)

IP là địa chỉ của giao diện mạng, MAC là địa chỉ của thiết bị vật lý

d)

IP là địa chỉ trong mạng LAN, MAC là địa chỉ trong mạng WAN

36.

Router trong mạng đóng vai trò gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên mạng

b)

Chuyển tiếp bưu phẩm dữ liệu

c)

Kiểm tra lỗi dữ liệu

d)

Tạo và quản lý kết nối VPN

37.

Giao thức nào đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng ứng dụng và theo thứ tự?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

38.

Giao thức TCP cung cấp cơ chế gì để đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy?

a)

Phát hiện và sửa lỗi

b)

Chuyển đổi địa chỉ IP

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP

d)

Phân phối tải giữa các máy chủ

39.

Phát biểu nào sai về Giao thức IP và TCP?

a)

Giao thức IP không đảm bảo dữ liệu được truyền đến ứng dụng cụ thể trên máy.

b)

Có hai loại địa chỉ IP là IPv4 và IPv6.

c)

Địa chỉ IP và địa chỉ MAC là giống nhau.

d)

Router đóng vai trò như các bưu cục chuyển tiếp bưu phẩm.

40.

Câu nào sau đây nói về chức năng chính của giao thức mạng?

a)

Một chương trình phần mềm giúp bảo mật các thiết bị mạng

b)

Một tập hợp các quy tắc quy định cách thức trao đổi thông tin qua mạng

c)

Một thiết bị kết nối các máy tính trong mạng LAN

d)

Một công cụ quản lý địa chỉ IP trong mạng LAN