WorksheetsTừ vựng Tiếng Trung - Phần 1
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ Hán "忙" (pinyin: máng).
bận
rất
khó
hơi, quá
Trợ từ nghi vấn "吗" (ma) dùng để làm gì trong câu?
chỉ thời gian quá khứ
nhấn mạnh tính từ
chỉ sự sở hữu
biến câu thành nghi vấn
Từ nào có nghĩa là "rất" trong tiếng Trung?
很 hěn
太 tài
难 nán
学 xué
"汉语" (Hànyǔ) nghĩa là gì?
tiếng Trung
tiếng Pháp
tiếng Nhật
tiếng Đức
Từ "难" (nán) có nghĩa là gì?
học
hơi, quá
khó
bận
"太" (tài) thường mang nghĩa nào dưới đây?
học
không?
rất
hơi, quá
"妈妈" (māma) nghĩa là gì?
anh trai
bố
em gái
mẹ
Đại từ "他" (tā) chỉ ai?
em gái
con trai
anh ấy
cô ấy
Đại từ "她" (tā) chỉ ai?
mẹ
anh trai
cô ấy
anh ấy
Chữ "男" (nán) trong mục từ vựng này mang nghĩa nào?
em trai
con trai, nam
em gái
anh trai
"妹妹" (mèimei) chỉ ai?
cô ấy
em trai
anh trai
em gái
Động từ "学" (xué) có nghĩa là gì?
học
bận
khó
hơi, quá
"英语" (Yīngyǔ) tương ứng với ngôn ngữ nào?
tiếng Đức
tiếng Anh
tiếng Nga
tiếng Pháp
"阿拉伯语" (Ālābóyǔ) nghĩa là gì?
tiếng Nhật
tiếng Ả Rập
tiếng Đức
tiếng Hàn Quốc
"德语" (Déyǔ) là tiếng nào?
tiếng Nhật
tiếng Pháp
tiếng Nga
tiếng Đức
"俄语" (Éyǔ) tương ứng với ngôn ngữ nào?
tiếng Nga
tiếng Pháp
tiếng Anh
tiếng Hàn Quốc
"法语" (Fǎyǔ) là tiếng gì?
tiếng Đức
tiếng Nhật
tiếng Pháp
tiếng Trung
"韩国语" (Hánguóyǔ) nghĩa là gì?
tiếng Pháp
tiếng Anh
tiếng Hàn Quốc
tiếng Đức
Chọn tất cả các từ chỉ thành viên trong gia đình.
英语 Yīngyǔ
妈妈 māma
很 hěn
爸爸 bàba
Chọn tất cả các tính từ mức độ hoặc trạng thái.
太 tài
忙 máng
很 hěn
汉语 Hànyǔ
Trong câu trần thuật "他很忙", thêm từ nào ở cuối để biến thành câu hỏi?
太
学
吗
难
Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt đúng.
男 — con trai, nam
弟弟 — em trai
妹妹 — em gái
哥哥 — anh trai
Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là "ngày mai"?
míngtiān
yínháng
nínhǎo
yóujú
Chọn từ tiếng Trung có nghĩa là "bưu điện".
yóujú
qǔ
jiǔ
hǎo
"gặp" trong tiếng Trung là từ nào?
qù
xìn
wǔ
jiàn
Động từ nào mang nghĩa "đi"?
qǔ
qù
jì
duì
Trong các lựa chọn sau, từ nào nghĩa là "gửi" (bưu phẩm)?
yóujú
jì
qǔ
hǎo
Từ "xìn" trong tiếng Trung mang nghĩa nào dưới đây?
bưu điện công cộng
ngân hàng lớn
xin chào lịch sự
thư hoặc tin tưởng
"yínháng" là địa điểm nào?
trường học
siêu thị
bưu điện
ngân hàng
Động từ "qǔ" có nghĩa là gì?
lấy hoặc rút
đi đến
gửi đi
chào hỏi
Số "sáu" trong tiếng Trung là gì?
qī
wǔ
liù
bā
Chọn phiên âm đúng cho số "bảy".
bā
qī
jiǔ
liù
"jiǔ" là số nào trong tiếng Việt?
một
tám
năm
chín
Tính từ "hǎo" mang nghĩa nào?
chậm
tốt
đúng
nhanh
Cụm từ chào hỏi "nínhǎo" thường được dịch là gì?
xin chào
tạm biệt
cảm ơn
xin lỗi
Số "một" phiên âm thế nào trong tiếng Trung?
bā
wǔ
yī
qī
Phiên âm "wǔ" tương ứng với số nào?
năm
sáu
tám
chín
Chọn phiên âm đúng cho số "tám".
yī
liù
qī
bā
Từ nào trong tiếng Trung có nghĩa là "đúng" (đối, chuẩn xác)?
jiàn
qǔ
hǎo
duì
Ngôn ngữ "tiếng Tây Ban Nha" trong tiếng Trung là gì?
Hányǔ
Xībānyáyǔ
Rìyǔ
Yīngyǔ
