Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Tiếng Trung - Phần 1

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ Hán "忙" (pinyin: máng).

a)

bận

b)

rất

c)

khó

d)

hơi, quá

2.

Trợ từ nghi vấn "吗" (ma) dùng để làm gì trong câu?

a)

chỉ thời gian quá khứ

b)

nhấn mạnh tính từ

c)

chỉ sự sở hữu

d)

biến câu thành nghi vấn

3.

Từ nào có nghĩa là "rất" trong tiếng Trung?

a)

很 hěn

b)

太 tài

c)

难 nán

d)

学 xué

4.

"汉语" (Hànyǔ) nghĩa là gì?

a)

tiếng Trung

b)

tiếng Pháp

c)

tiếng Nhật

d)

tiếng Đức

5.

Từ "难" (nán) có nghĩa là gì?

a)

học

b)

hơi, quá

c)

khó

d)

bận

6.

"太" (tài) thường mang nghĩa nào dưới đây?

a)

học

b)

không?

c)

rất

d)

hơi, quá

7.

"妈妈" (māma) nghĩa là gì?

a)

anh trai

b)

bố

c)

em gái

d)

mẹ

8.

Đại từ "他" (tā) chỉ ai?

a)

em gái

b)

con trai

c)

anh ấy

d)

cô ấy

9.

Đại từ "她" (tā) chỉ ai?

a)

mẹ

b)

anh trai

c)

cô ấy

d)

anh ấy

10.

Chữ "男" (nán) trong mục từ vựng này mang nghĩa nào?

a)

em trai

b)

con trai, nam

c)

em gái

d)

anh trai

11.

"妹妹" (mèimei) chỉ ai?

a)

cô ấy

b)

em trai

c)

anh trai

d)

em gái

12.

Động từ "学" (xué) có nghĩa là gì?

a)

học

b)

bận

c)

khó

d)

hơi, quá

13.

"英语" (Yīngyǔ) tương ứng với ngôn ngữ nào?

a)

tiếng Đức

b)

tiếng Anh

c)

tiếng Nga

d)

tiếng Pháp

14.

"阿拉伯语" (Ālābóyǔ) nghĩa là gì?

a)

tiếng Nhật

b)

tiếng Ả Rập

c)

tiếng Đức

d)

tiếng Hàn Quốc

15.

"德语" (Déyǔ) là tiếng nào?

a)

tiếng Nhật

b)

tiếng Pháp

c)

tiếng Nga

d)

tiếng Đức

16.

"俄语" (Éyǔ) tương ứng với ngôn ngữ nào?

a)

tiếng Nga

b)

tiếng Pháp

c)

tiếng Anh

d)

tiếng Hàn Quốc

17.

"法语" (Fǎyǔ) là tiếng gì?

a)

tiếng Đức

b)

tiếng Nhật

c)

tiếng Pháp

d)

tiếng Trung

18.

"韩国语" (Hánguóyǔ) nghĩa là gì?

a)

tiếng Pháp

b)

tiếng Anh

c)

tiếng Hàn Quốc

d)

tiếng Đức

19.

Chọn tất cả các từ chỉ thành viên trong gia đình.

a)

英语 Yīngyǔ

b)

妈妈 māma

c)

很 hěn

d)

爸爸 bàba

20.

Chọn tất cả các tính từ mức độ hoặc trạng thái.

a)

太 tài

b)

忙 máng

c)

很 hěn

d)

汉语 Hànyǔ

21.

Trong câu trần thuật "他很忙", thêm từ nào ở cuối để biến thành câu hỏi?

a)

太

b)

学

c)

吗

d)

难

22.

Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt đúng.

a)

男 — con trai, nam

b)

弟弟 — em trai

c)

妹妹 — em gái

d)

哥哥 — anh trai

23.

Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là "ngày mai"?

a)

míngtiān

b)

yínháng

c)

nínhǎo

d)

yóujú

24.

Chọn từ tiếng Trung có nghĩa là "bưu điện".

a)

yóujú

b)

qǔ

c)

jiǔ

d)

hǎo

25.

"gặp" trong tiếng Trung là từ nào?

a)

qù

b)

xìn

c)

wǔ

d)

jiàn

26.

Động từ nào mang nghĩa "đi"?

a)

qǔ

b)

qù

c)

jì

d)

duì

27.

Trong các lựa chọn sau, từ nào nghĩa là "gửi" (bưu phẩm)?

a)

yóujú

b)

jì

c)

qǔ

d)

hǎo

28.

Từ "xìn" trong tiếng Trung mang nghĩa nào dưới đây?

a)

bưu điện công cộng

b)

ngân hàng lớn

c)

xin chào lịch sự

d)

thư hoặc tin tưởng

29.

"yínháng" là địa điểm nào?

a)

trường học

b)

siêu thị

c)

bưu điện

d)

ngân hàng

30.

Động từ "qǔ" có nghĩa là gì?

a)

lấy hoặc rút

b)

đi đến

c)

gửi đi

d)

chào hỏi

31.

Số "sáu" trong tiếng Trung là gì?

a)

qī

b)

wǔ

c)

liù

d)

bā

32.

Chọn phiên âm đúng cho số "bảy".

a)

bā

b)

qī

c)

jiǔ

d)

liù

33.

"jiǔ" là số nào trong tiếng Việt?

a)

một

b)

tám

c)

năm

d)

chín

34.

Tính từ "hǎo" mang nghĩa nào?

a)

chậm

b)

tốt

c)

đúng

d)

nhanh

35.

Cụm từ chào hỏi "nínhǎo" thường được dịch là gì?

a)

xin chào

b)

tạm biệt

c)

cảm ơn

d)

xin lỗi

36.

Số "một" phiên âm thế nào trong tiếng Trung?

a)

bā

b)

wǔ

c)

yī

d)

qī

37.

Phiên âm "wǔ" tương ứng với số nào?

a)

năm

b)

sáu

c)

tám

d)

chín

38.

Chọn phiên âm đúng cho số "tám".

a)

yī

b)

liù

c)

qī

d)

bā

39.

Từ nào trong tiếng Trung có nghĩa là "đúng" (đối, chuẩn xác)?

a)

jiàn

b)

qǔ

c)

hǎo

d)

duì

40.

Ngôn ngữ "tiếng Tây Ban Nha" trong tiếng Trung là gì?

a)

Hányǔ

b)

Xībānyáyǔ

c)

Rìyǔ

d)

Yīngyǔ