wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 19: Mục tiêu và Chuẩn bị

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Trong giao tiếp, học sinh cần làm gì để hiệu quả?

a)

Luôn đồng ý mọi ý kiến

b)

Tránh đặt câu hỏi

c)

Nói càng nhanh càng tốt

d)

Đặt mục đích trước khi giao tiếp

2.

Công cụ địa lí nào được dùng để tìm hiểu thủy quyển?

a)

Tranh ảnh và sơ đồ

b)

Máy đo địa chấn

c)

La bàn quân sự

d)

Kính hiển vi điện tử

3.

Hoạt động tích hợp NLS khuyến khích học sinh làm gì?

a)

Nấu ăn bằng nước mưa

b)

Thu thập đá núi lửa

c)

Dùng ChatGPT tạo sơ đồ

d)

Viết thơ về biển

4.

Học liệu hình ảnh phục vụ bài học gồm gì?

a)

Hình ảnh video thủy quyển

b)

Phim lịch sử cổ đại

c)

Ảnh động vật hoang dã

d)

Ảnh hệ Mặt Trời

5.

Vật liệu tái chế dùng cho hoạt động nhóm là gì?

a)

Gỗ quý hiếm rừng

b)

Thép xây dựng mới

c)

Túi ni lông và giấy màu

d)

Thiết bị điện tử đắt

6.

Hoạt động hình thành kiến thức mới đầu tiên tập trung vào gì?

a)

Tính toán dân số

b)

Tìm hiểu thủy quyển

c)

Đo mưa hàng ngày

d)

Khảo sát khoáng sản

7.

Mục tiêu khác của hoạt động 2.1 là gì?

a)

Chứng minh vai trò nước ngọt

b)

Đo mặn nước biển bằng máy

c)

Lập bản đồ đô thị chi tiết

d)

Sưu tầm ảnh động vật

8.

Vòng tuần hoàn nước gồm quá trình nào?

a)

Bay hơi và ngưng tụ

b)

Lắng đọng bụi mịn

c)

Phun trào núi lửa

d)

Dịch chuyển kiến tạo

9.

Khi theo dõi video, học sinh cần trả lời câu hỏi gì?

a)

Hai bạn bàn luận vấn đề gì

b)

Tên lớp học sinh đang vào

c)

Số xe đạp trước cổng

d)

Màu tường dãy nhà học

10.

Hoạt động báo cáo kết quả nhằm mục tiêu nào?

a)

Luyện toán nâng cao

b)

Kiểm tra bài cũ dài

c)

Tăng cường thể lực nhanh

d)

Chia sẻ và tổng kết ý kiến

11.

Bước nào yêu cầu học sinh bổ sung ý kiến?

a)

Bước 2 thực hiện nhiệm vụ

b)

Bước 1 giao nhiệm vụ

c)

Bước 3 báo cáo kết quả

d)

Bước 4 chốt kiến thức

12.

Trong công cụ địa lí, sơ đồ giúp học sinh điều gì?

a)

Xác định tuổi đá cổ

b)

Tính tốc độ gió mùa nhanh

c)

Đo độ sâu đại dương chính xác

d)

Mô tả quá trình tuần hoàn nước

13.

Thủy quyển là gì?

a)

Nguồn nước dùng trong nông nghiệp

b)

Toàn bộ lớp nước quanh Trái Đất

c)

Phần khí quyển chứa hơi nước

d)

Chỉ nước ở đại dương và biển

14.

Thành phần chính của thủy quyển gồm những nguồn nước nào?

a)

Hơi nước và đất đá

b)

Khí CO2 và O2 trong không khí

c)

Chỉ nước mưa và nước ngầm

d)

Đại dương, sông hồ, băng tuyết

15.

Tỉ lệ nước mặn và nước ngọt trong thủy quyển gần đúng là bao nhiêu?

a)

Nước mặn 90%; nước ngọt 10%

b)

Nước mặn 97,5%; nước ngọt 2,5%

c)

Nước mặn 50%; nước ngọt 50%

d)

Nước mặn 75%; nước ngọt 25%

16.

Nguồn nào chứa phần lớn nước của Trái Đất?

a)

Hồ nhân tạo

b)

Nước ngầm nông

c)

Sông suối nhỏ

d)

Đại dương và biển

17.

Nước ở ao, hồ, sông, biển bốc hơi lên tạo thành gì?

a)

Sấm

b)

Mây

c)

Mưa

d)

Nước

18.

Trong thủy quyển, loại nước nào chiếm nhiều nhất?

a)

Nước mặn

b)

Nước ngọt

c)

Nước dưới đất

d)

Nước sông hồ

19.

Nước trong các sông, hồ có tham gia vào vòng tuần hoàn lớn của nước không? Chọn phương án đúng nhất.

a)

Không tham gia vì chỉ ở trên bề mặt

b)

Có tham gia bằng quá trình bốc hơi, mưa và dòng chảy

c)

Chỉ tham gia ở vùng núi cao

d)

Chỉ tham gia khi gặp bão lớn

20.

Theo nội dung hình, hậu quả chính khi nguồn nước ngọt suy giảm và bị ô nhiễm ở Việt Nam là gì?

a)

Tăng sản lượng nông nghiệp mạnh

b)

Ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng

c)

Cải thiện đa dạng sinh học nước

d)

Gia tăng du lịch ven sông biển

21.

Một việc làm phù hợp để học sinh góp phần bảo vệ tài nguyên nước trong sinh hoạt là gì?

a)

Đổ dầu thải vào cống thoát nước

b)

Tiết kiệm nước khi rửa tay

c)

Xả rác xuống kênh rạch gần nhà

d)

Rửa xe bằng nước suối tự nhiên

22.

Nếu địa phương bị ô nhiễm nước nghiêm trọng, em cần lập kế hoạch nhóm gồm bước nào trước tiên?

a)

Báo cáo kết quả làm việc

b)

Quan sát và nhận xét hoạt động

c)

Giáo viên giao nhiệm vụ cho học sinh

d)

Thực hiện nhiệm vụ đã phân công

23.

Phụ lưu có vai trò gì đối với sông chính?

a)

Cấp thêm nước và bùn cát

b)

Làm nước mặn xâm nhập mạnh

c)

Ngăn dòng chảy vào biển

d)

Tạo ra các hồ mặn ven sông

e)

Giữ nước sông luôn đóng băng

24.

Ở vùng nhiệt đới gió mùa, mùa lũ của sông thường trùng với thời kỳ nào?

a)

Mùa đông rét đậm

b)

Mùa thu se lạnh

c)

Mùa hè khô nóng

d)

Mùa mưa nhiều bão

e)

Mùa khô kéo dài

25.

Lưu vực sông là gì?

a)

Dải cát chắn sóng ngoài khơi

b)

Khu vực bãi bồi ven biển

c)

Phần nước mặn ngoài cửa sông

d)

Khoảng lòng sông sâu nhất

e)

Vùng đất nhận nước chảy vào sông

26.

Hồ có vai trò gì đối với điều hòa dòng chảy sông?

a)

Tăng gió mạnh dọc sông

b)

Giữ nước, giảm lũ, cấp nước mùa khô

c)

Giảm lượng phù sa về hạ lưu

d)

Làm tăng độ mặn cửa sông

e)

Đẩy nhanh xói mòn thượng lưu

27.

Trong kế hoạch học, việc sử dụng lược đồ sông ngòi giúp gì cho học sinh?

a)

Theo dõi đàn chim di cư

b)

Đo độ mặn nước biển

c)

Xác định hướng gió mùa

d)

Nhìn tổng thể mạng lưới sông

e)

Tính chiều cao núi lửa

28.

Trong học tập địa lí, vì sao cần giữ thái độ tôn trọng ý kiến người khác?

a)

Làm tăng lượng mưa mùa hè

b)

Tránh lũ bất thường xảy ra

c)

Ngăn núi lửa hình thành

d)

Giảm mặn nước ngầm

e)

Tạo thảo luận hiệu quả hơn

29.

Khi khảo sát một con sông, bước nào đơn giản nhưng cần thiết đầu tiên?

a)

Vẽ núi lửa gần bờ

b)

Đo độ mặn nước biển

c)

Xác định thượng, trung, hạ lưu

d)

Ghi tên loài thú rừng

e)

Tính thời gian bốc hơi

30.

Hồ nhân tạo thường được xây dựng nhằm mục đích nào?

a)

Tăng xói mòn thượng nguồn

b)

Tạo núi lửa mới nhân tạo

c)

Làm mặn hóa đất canh tác

d)

Giảm lượng mưa khu vực

e)

Tích nước, phát điện, tưới tiêu

31.

Vì sao châu thổ thường phì nhiêu?

a)

Được bồi tụ phù sa hàng năm

b)

Do nước biển mặn xâm nhập

c)

Nhận gió mùa mạnh mẽ

d)

Có núi lửa cung cấp tro

e)

Được băng hà che phủ

32.

Trong mạng lưới sông, chi lưu khác phụ lưu ở điểm nào?

a)

Chảy ngầm dưới lòng đất

b)

Tách ra từ sông chính

c)

Chỉ xuất hiện ở núi lửa

d)

Đổ thêm vào sông chính

e)

Mang nước mặn vào sông

33.

Một dấu hiệu cho thấy khai thác nước ngầm không bền vững là gì?

a)

Nhiều cầu mới bắc qua sông

b)

Gió mùa đổi hướng bất thường

c)

Mực nước giếng hạ thấp nhanh

d)

Mưa to kéo dài nhiều ngày

e)

Núi lửa phun tro nhẹ nhàng

34.

Tại sao băng hà được xem là kho nước ngọt lớn?

a)

Tạo ra hồ mặn ven biển

b)

Tích trữ khối lượng nước đóng băng

c)

Làm mặn nước sông thường xuyên

d)

Đẩy nước ngầm trồi lên mặt

e)

Bốc hơi tạo mưa liên tục

35.

Điều gì có thể xảy ra ở đồng bằng khi mưa lớn trùng với triều cường?

a)

Sông ngòi chảy ngược lên núi

b)

Băng hà mở rộng sâu xuống

c)

Nguy cơ ngập lụt tăng cao

d)

Núi lửa hoạt động mạnh hơn

e)

Sa mạc lan rộng nhanh chóng

36.

Khi sử dụng tranh ảnh về sông ngòi trong lớp, mục tiêu quan trọng là gì?

a)

Thay đổi màu nước sông

b)

Quan sát đặc điểm dòng chảy

c)

Giảm tiếng ồn bên ngoài

d)

Ngăn mưa ngoài cửa sổ

e)

Tăng nhiệt độ phòng học

37.

Trong quản lí tài nguyên nước, hành động nào thể hiện trách nhiệm?

a)

Xả rác xuống sông

b)

Lấy cát lòng sông vô tội

c)

Tiết kiệm nước sinh hoạt

d)

Đốt rừng ven sông

e)

Khoan giếng bừa bãi

38.

Tính chất nước trong hồ lớn thường ổn định hơn vì sao?

a)

Sông ngòi không chảy vào

b)

Băng hà phủ kín quanh năm

c)

Mưa rơi không đều theo ngày

d)

Gió mạnh khuấy động liên tục

e)

Khối lượng nước lớn, dao động nhỏ

39.

Trong hạ lưu, vì sao cần xây dựng hệ thống đê điều?

a)

Làm khô đồng ruộng

b)

Bảo vệ dân cư trước lũ

c)

Tăng độ mặn nước sông

d)

Giảm bồi tụ phù sa

e)

Ngăn gió mùa đổi hướng

40.

Nước ngầm bị nhiễm mặn thường xảy ra ở đâu?

a)

Sa mạc khô không mưa

b)

Vùng ven biển khai thác quá mức

c)

Cao nguyên bazan màu mỡ

d)

Miền núi cao lạnh giá

e)

Đồng bằng nhiều hồ ngọt

41.

Vì sao cần tránh khoan giếng sâu gần bãi rác?

a)

Nguy cơ ô nhiễm thấm xuống

b)

Giảm độ mặn nước biển

c)

Gây mưa lớn bất thường

d)

Làm núi lửa hoạt động

e)

Tăng băng tuyết mùa đông

42.

Hệ thống sông gồm những thành phần nào?

a)

Sông lớn, hồ nhỏ, kênh rạch

b)

Mưa, gió, nắng nóng

c)

Sông chính, phụ lưu, chi lưu

d)

Biển, đại dương, vịnh hẹp

43.

Mối quan hệ giữa mùa lũ và nguồn cấp nước sông thường như thế nào?

a)

Mùa lũ gắn chặt với nguồn cấp nước sông

b)

Mùa lũ không liên quan đến mưa

c)

Mùa lũ chỉ do gió thổi mạnh

d)

Mùa lũ do thủy triều biển cao

44.

Hồ là gì?

a)

Dòng nước chảy liên tục ra biển

b)

Kênh đào phục vụ giao thông

c)

Vùng trũng chứa nước trên bề mặt đất

d)

Kho nước ngầm dưới lòng đất

45.

Theo nguồn gốc hình thành, loại hồ nào sau đây đúng?

a)

Hồ tạo ra từ sạt lở bờ biển

b)

Hồ hình thành bởi gió mùa

c)

Hồ do sóng biển bồi tụ

d)

Hồ vết tích của khúc sông cũ

46.

Ví dụ về hồ nguồn gốc miệng núi lửa thuộc loại nào?

a)

Hồ nước mặn tự nhiên

b)

Hồ vết tích của khúc sông cũ

c)

Hồ do băng hà tan chảy

d)

Hồ miệng núi lửa

47.

Khi quan sát hình hồ, đặc điểm nào thường thấy?

a)

Nước tĩnh trong vùng trũng tự nhiên

b)

Nước chảy xiết theo lòng sông

c)

Sóng lớn do gió biển mạnh

d)

Dòng thủy triều lên xuống rõ

48.

Vai trò quan trọng nhất của nước ngầm đối với con người là gì?

a)

Làm tăng lượng mưa trên các sa mạc

b)

Sinh ra khoáng sản kim loại quý hiếm

c)

Tạo sóng lớn cho giao thông thủy

d)

Cung cấp nước sinh hoạt và tưới tiêu

49.

Băng hà thường xuất hiện ở đâu nhiều nhất?

a)

Đáy đại dương nhiệt đới

b)

Trên sườn núi và vùng cực lạnh

c)

Vùng xích đạo nóng và ẩm

d)

Sa mạc cát khô hạn

50.

Một vai trò của băng hà đối với Trái Đất là gì?

a)

Giảm độ mặn của đại dương

b)

Làm tăng hoạt động núi lửa

c)

Điều hòa khí hậu toàn cầu

d)

Ngăn gió mùa hình thành

51.

Quan sát hình có nhóm bạn ngồi trên thuyền, hãy chọn hành động phù hợp để bảo vệ sự trong sạch của dòng sông nơi em sống.

a)

Đốt rác ven bờ để tránh mùi hôi

b)

Tắm giặt trực tiếp giữa lòng sông

c)

Cho cá ăn bằng thức ăn thừa mỗi ngày

d)

Không xả rác xuống nước khi đi chơi