wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 6: Getting Started & Language Vocabulary

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào nghĩa là “bảo tồn” trong chủ đề di sản?

a)

preserve

b)

heritage

c)

recognise

d)

restore

2.

“Preservation” mô tả điều gì?

a)

phong cảnh thiên nhiên

b)

sự bảo tồn

c)

di sản văn hoá

d)

kiến trúc cổ

3.

Từ nào dùng cho “di sản”?

a)

origin

b)

heritage

c)

culture

d)

history

4.

Từ “landscape” thường chỉ điều gì?

a)

lối sống

b)

nguồn gốc

c)

phong cảnh

d)

kiến trúc

5.

“Complex” trong cụm “landscape complex” mang nghĩa nào?

a)

được khôi phục

b)

thuộc dân gian

c)

quần thể, tổ hợp

d)

rất cổ xưa

6.

Từ nào phù hợp với nghĩa “đề nghị, giới thiệu, khuyên”?

a)

recognise

b)

float

c)

explore

d)

recommend

7.

“Recognise” có nghĩa là gì?

a)

công nhận, thừa nhận

b)

khôi phục, phục hồi

c)

thám hiểm, khám phá

d)

truyền lại, lưu truyền

8.

“Nature” là gì?

a)

kiến trúc

b)

thiên nhiên

c)

lối sống

d)

di sản

9.

Tính từ “natural” diễn tả điều nào?

a)

thuộc về nguồn gốc

b)

thuộc về đô thị

c)

thuộc về lịch sử

d)

thuộc về tự nhiên

10.

Từ nào là “đền, miếu”?

a)

temple

b)

monument

c)

architecture

d)

complex

11.

“Monument” thường chỉ công trình nào?

a)

thị trấn cổ xưa

b)

phong cách sống hiện đại

c)

chợ nổi trên sông

d)

lăng mộ, đài kỷ niệm

12.

Tính từ “ancient” nghĩa là gì?

a)

cổ xưa, cổ đại

b)

thuộc thành phố

c)

quan trọng lịch sử

d)

nguồn gốc đầu tiên

13.

“Lifestyle” dịch đúng nhất là gì?

a)

giá trị văn hoá cộng đồng

b)

kiến trúc cổ điển

c)

lối sống, phong cách sống

d)

phong cảnh thiên nhiên

14.

Từ nào diễn tả “thuộc thành phố, thuộc đô thị”?

a)

original

b)

folk

c)

historic

d)

urban

15.

“Architecture” là gì?

a)

lịch sử

b)

nguồn gốc

c)

di sản

d)

kiến trúc

16.

Cụm “ancient architecture” có nghĩa nào?

a)

kiến trúc cổ

b)

kiến trúc mới

c)

kiến trúc tự nhiên

d)

kiến trúc dân gian

17.

“Origin” mang nghĩa gì trong chủ điểm này?

a)

nguồn gốc

b)

phong cảnh

c)

đề xuất

d)

khôi phục

18.

“Original state” nghĩa là gì?

a)

kiến trúc đô thị

b)

địa điểm di sản

c)

giá trị văn hoá

d)

trạng thái ban đầu

19.

“History” trong chủ đề này nghĩa là gì?

a)

thám hiểm

b)

lịch sử

c)

phao cứu sinh

d)

lối sống

20.

Cụm “floating market” mô tả điều gì?

a)

chợ nổi trên sông

b)

quần thể phong cảnh

c)

thị trấn cổ kính

d)

giá trị văn hoá

21.

Trạng từ “indeed” mang nghĩa nào?

a)

lịch sử

b)

nguyên bản

c)

thật vậy

d)

tự nhiên

22.

“Explore” là hành động gì?

a)

truyền lại, lưu truyền

b)

bảo tồn, gìn giữ

c)

công nhận, thừa nhận

d)

thám hiểm, khám phá

23.

Chọn các tính từ mô tả đặc điểm của địa điểm văn hoá:

a)

natural

b)

ancient

c)

urban

d)

historic

24.

Cụm nào nói về một quần thể gắn với phong cảnh và di sản?

a)

original state

b)

ancient town

c)

floating market

d)

landscape complex

25.

Từ nào KHÔNG liên quan đến kiến trúc?

a)

monument

b)

temple

c)

folk

d)

architecture

26.

Chọn các từ thường đi với di sản văn hoá:

a)

pass down

b)

heritage site

c)

float

d)

cultural value

27.

“Urban lifestyle” có thể hiểu là gì?

a)

lối sống ở thành phố

b)

lối sống dân gian

c)

lối sống nguyên bản

d)

lối sống tự nhiên

28.

Từ nào phù hợp: “give voice to” nghĩa là gì trong ngữ cảnh xã hội?

a)

bày tỏ suy nghĩ bằng lời

b)

giữ im lặng hoàn toàn

c)

đưa ra bằng chứng pháp lý

d)

tổ chức một lễ kỷ niệm

29.

“trend” dùng để chỉ điều gì?

a)

sự đánh giá cao

b)

xu hướng đang phổ biến

c)

giọng nói của ai đó

d)

chính quyền địa phương

30.

Tính từ nào mô tả sự quan tâm mạnh mẽ: “He has ___ interest in folk music.”

a)

keen

b)

ordinary

c)

negative

d)

particular

31.

Trong chiến dịch truyền thông, động từ nào phù hợp hơn: spread, propose, or celebrate?

a)

celebrate

b)

propose

c)

spread

d)

perform

32.

“raise awareness of cultural heritage” nghĩa là gì?

a)

giải quyết vấn đề di sản

b)

nâng cao nhận thức về di sản

c)

chứa đựng hiện vật di sản

d)

giới thiệu hệ sinh thái

33.

Chọn cụm danh từ đúng cho hoạt động thường gặp ở trường: “photo ___”.

a)

instrument

b)

solution

c)

issue

d)

competition

34.

Động từ nào phù hợp với nghĩa “thành lập”:

a)

introduce

b)

set up

c)

deal with

d)

consist of

35.

“celebrate” không có nghĩa là:

a)

ăn mừng

b)

làm lễ mừng

c)

đánh giá cao

d)

tổ chức kỷ niệm

36.

Thuật ngữ nào là danh từ chỉ vấn đề tranh cãi trong xã hội?

a)

scenery

b)

authority

c)

issue

d)

effort

37.

“performing art” là gì?

a)

nhạc cụ truyền thống

b)

nghệ thuật biểu diễn

c)

du lịch sinh thái

d)

tờ quảng cáo rơi

38.

Chọn hai tính từ dùng để mô tả sự phổ biến, hợp thời.

a)

particular

b)

famous

c)

ordinary

d)

fashionable

39.

“tour guide” thuộc nhóm từ nào?

a)

danh từ nghề nghiệp

b)

động từ hành động

c)

tính từ mô tả

d)

thành ngữ cảm xúc

40.

Cấu trúc “Make + O + Adj” dùng để làm gì trong chủ đề di sản?

a)

khiến di sản dễ tiếp cận hơn

b)

miêu tả cảnh quan hoang dã

c)

giới thiệu đá vôi núi

d)

giải quyết tranh cãi pháp lý

41.

Từ nào nghĩa là “giải pháp” cho một vấn đề cộng đồng?

a)

suggestion

b)

evidence

c)

solution

d)

issue

42.

Chọn đáp án đúng: “social media” là gì?

a)

câu lạc bộ ảnh nghệ thuật

b)

cơ quan chính quyền địa phương

c)

ngành du lịch sinh thái

d)

phương tiện truyền thông xã hội

43.

Những lựa chọn nào là động từ liên quan đến hợp tác/kết nối?

a)

interact (with)

b)

connect

c)

contain

d)

link

44.

“awareness” thuộc loại từ nào và nghĩa là gì?

a)

danh từ, sự nhận thức

b)

danh từ, bằng chứng

c)

động từ, hành động

d)

tính từ, hợp thời

45.

Chọn các danh từ liên quan đến lễ hội:

a)

festive

b)

leaflet

c)

celebration

d)

festival

46.

Từ nào diễn tả “tác động” của du lịch lên môi trường?

a)

harsh nghĩa là khắc nghiệt

b)

donation nghĩa là quyên tặng

c)

mass tourism nghĩa là du lịch đại chúng

d)

effect (N) nghĩa là tác động

47.

“Mass tourism” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

du lịch học tập tại lớp

b)

du lịch đến nơi hoang vắng

c)

du lịch với quá nhiều khách

d)

du lịch bền vững dài hạn

48.

Từ “sustainable” mô tả điều gì trong du lịch?

a)

bền vững, có thể chịu đựng

b)

đột phá, rất mới lạ

c)

ngắn hạn, tạm thời

d)

rẻ nhất, tiết kiệm nhất

49.

Động từ nào nghĩa là “làm tác động đến” môi trường?

a)

affect nghĩa là tác động

b)

object nghĩa là phản đối

c)

face nghĩa là đối mặt

d)

inform nghĩa là thông báo

50.

Từ nào có nghĩa “dẫn đến kết quả” tương tự ‘lead to’?

a)

poster nghĩa là áp phích

b)

unique nghĩa là duy nhất

c)

object nghĩa là phản đối

d)

result in nghĩa là dẫn đến

51.

Liên từ nào nối mệnh đề nguyên nhân–kết quả: “..., ____ , môi trường bị hại”?

a)

as a result nghĩa là vì vậy

b)

crowdfunding nghĩa là gây quỹ cộng đồng

c)

direction nghĩa là phương hướng

d)

initiative nghĩa là sự khởi đầu

52.

Liên từ nào mang nghĩa “như là hệ quả” của một hành động?

a)

as a consequence nghĩa là hệ quả

b)

well preserved nghĩa là được giữ tốt

c)

destination nghĩa là điểm đến

d)

individual nghĩa là cá nhân

53.

Cụm ‘a large number of + Ns’ mô tả điều gì?

a)

một điểm đến cụ thể

b)

một nhóm duy nhất

c)

ít người tham gia

d)

nhiều số lượng danh từ

54.

Cụm “pay a fine” dùng khi nào?

a)

khi chỉ đường

b)

khi nhận quyên góp

c)

khi thông báo tin tức

d)

khi phải trả tiền phạt

55.

Danh từ ‘object’ trong ngữ cảnh văn hóa nghĩa là gì?

a)

điểm đến du lịch

b)

sự khởi đầu

c)

một cá nhân

d)

đồ vật, vật thể

56.

Cấu trúc nào nghĩa là “ngăn ai làm việc gì”?

a)

stop sb from + V-ing

b)

as a consequence, ...

c)

raise money for + N

d)

lead to + N/V-ing

57.

Tính từ ‘well preserved’ mô tả di tích như thế nào?

a)

được quảng bá tốt

b)

bị lãng quên lâu

c)

được gìn giữ tốt

d)

bị hư hại nặng

58.

Cụm động từ ‘die out’ nghĩa là gì với giống loài?

a)

chết hết, biến mất

b)

di cư đến nơi khác

c)

phục hồi nhanh chóng

d)

được bảo tồn tốt

59.

Chọn những từ thuộc nhóm hành động cộng đồng và gây quỹ.

a)

pay a fine nghĩa là nộp phạt

b)

raise money nghĩa là gây quỹ

c)

donation nghĩa là tặng phẩm

d)

crowdfunding nghĩa là gây quỹ cộng đồng

60.

Chọn các tính từ mô tả trạng thái di sản.

a)

well preserved nghĩa là được giữ tốt

b)

well promoted nghĩa là được quảng bá

c)

harsh nghĩa là gay gắt khắc nghiệt

d)

unique nghĩa là duy nhất