Font size
WorksheetsUnit 6: Getting Started & Language Vocabulary
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Từ nào nghĩa là “bảo tồn” trong chủ đề di sản?
preserve
heritage
recognise
restore
“Preservation” mô tả điều gì?
phong cảnh thiên nhiên
sự bảo tồn
di sản văn hoá
kiến trúc cổ
Từ nào dùng cho “di sản”?
origin
heritage
culture
history
Từ “landscape” thường chỉ điều gì?
lối sống
nguồn gốc
phong cảnh
kiến trúc
“Complex” trong cụm “landscape complex” mang nghĩa nào?
được khôi phục
thuộc dân gian
quần thể, tổ hợp
rất cổ xưa
Từ nào phù hợp với nghĩa “đề nghị, giới thiệu, khuyên”?
recognise
float
explore
recommend
“Recognise” có nghĩa là gì?
công nhận, thừa nhận
khôi phục, phục hồi
thám hiểm, khám phá
truyền lại, lưu truyền
“Nature” là gì?
kiến trúc
thiên nhiên
lối sống
di sản
Tính từ “natural” diễn tả điều nào?
thuộc về nguồn gốc
thuộc về đô thị
thuộc về lịch sử
thuộc về tự nhiên
Từ nào là “đền, miếu”?
temple
monument
architecture
complex
“Monument” thường chỉ công trình nào?
thị trấn cổ xưa
phong cách sống hiện đại
chợ nổi trên sông
lăng mộ, đài kỷ niệm
Tính từ “ancient” nghĩa là gì?
cổ xưa, cổ đại
thuộc thành phố
quan trọng lịch sử
nguồn gốc đầu tiên
“Lifestyle” dịch đúng nhất là gì?
giá trị văn hoá cộng đồng
kiến trúc cổ điển
lối sống, phong cách sống
phong cảnh thiên nhiên
Từ nào diễn tả “thuộc thành phố, thuộc đô thị”?
original
folk
historic
urban
“Architecture” là gì?
lịch sử
nguồn gốc
di sản
kiến trúc
Cụm “ancient architecture” có nghĩa nào?
kiến trúc cổ
kiến trúc mới
kiến trúc tự nhiên
kiến trúc dân gian
“Origin” mang nghĩa gì trong chủ điểm này?
nguồn gốc
phong cảnh
đề xuất
khôi phục
“Original state” nghĩa là gì?
kiến trúc đô thị
địa điểm di sản
giá trị văn hoá
trạng thái ban đầu
“History” trong chủ đề này nghĩa là gì?
thám hiểm
lịch sử
phao cứu sinh
lối sống
Cụm “floating market” mô tả điều gì?
chợ nổi trên sông
quần thể phong cảnh
thị trấn cổ kính
giá trị văn hoá
Trạng từ “indeed” mang nghĩa nào?
lịch sử
nguyên bản
thật vậy
tự nhiên
“Explore” là hành động gì?
truyền lại, lưu truyền
bảo tồn, gìn giữ
công nhận, thừa nhận
thám hiểm, khám phá
Chọn các tính từ mô tả đặc điểm của địa điểm văn hoá:
natural
ancient
urban
historic
Cụm nào nói về một quần thể gắn với phong cảnh và di sản?
original state
ancient town
floating market
landscape complex
Từ nào KHÔNG liên quan đến kiến trúc?
monument
temple
folk
architecture
Chọn các từ thường đi với di sản văn hoá:
pass down
heritage site
float
cultural value
“Urban lifestyle” có thể hiểu là gì?
lối sống ở thành phố
lối sống dân gian
lối sống nguyên bản
lối sống tự nhiên
Từ nào phù hợp: “give voice to” nghĩa là gì trong ngữ cảnh xã hội?
bày tỏ suy nghĩ bằng lời
giữ im lặng hoàn toàn
đưa ra bằng chứng pháp lý
tổ chức một lễ kỷ niệm
“trend” dùng để chỉ điều gì?
sự đánh giá cao
xu hướng đang phổ biến
giọng nói của ai đó
chính quyền địa phương
Tính từ nào mô tả sự quan tâm mạnh mẽ: “He has ___ interest in folk music.”
keen
ordinary
negative
particular
Trong chiến dịch truyền thông, động từ nào phù hợp hơn: spread, propose, or celebrate?
celebrate
propose
spread
perform
“raise awareness of cultural heritage” nghĩa là gì?
giải quyết vấn đề di sản
nâng cao nhận thức về di sản
chứa đựng hiện vật di sản
giới thiệu hệ sinh thái
Chọn cụm danh từ đúng cho hoạt động thường gặp ở trường: “photo ___”.
instrument
solution
issue
competition
Động từ nào phù hợp với nghĩa “thành lập”:
introduce
set up
deal with
consist of
“celebrate” không có nghĩa là:
ăn mừng
làm lễ mừng
đánh giá cao
tổ chức kỷ niệm
Thuật ngữ nào là danh từ chỉ vấn đề tranh cãi trong xã hội?
scenery
authority
issue
effort
“performing art” là gì?
nhạc cụ truyền thống
nghệ thuật biểu diễn
du lịch sinh thái
tờ quảng cáo rơi
Chọn hai tính từ dùng để mô tả sự phổ biến, hợp thời.
particular
famous
ordinary
fashionable
“tour guide” thuộc nhóm từ nào?
danh từ nghề nghiệp
động từ hành động
tính từ mô tả
thành ngữ cảm xúc
Cấu trúc “Make + O + Adj” dùng để làm gì trong chủ đề di sản?
khiến di sản dễ tiếp cận hơn
miêu tả cảnh quan hoang dã
giới thiệu đá vôi núi
giải quyết tranh cãi pháp lý
Từ nào nghĩa là “giải pháp” cho một vấn đề cộng đồng?
suggestion
evidence
solution
issue
Chọn đáp án đúng: “social media” là gì?
câu lạc bộ ảnh nghệ thuật
cơ quan chính quyền địa phương
ngành du lịch sinh thái
phương tiện truyền thông xã hội
Những lựa chọn nào là động từ liên quan đến hợp tác/kết nối?
interact (with)
connect
contain
link
“awareness” thuộc loại từ nào và nghĩa là gì?
danh từ, sự nhận thức
danh từ, bằng chứng
động từ, hành động
tính từ, hợp thời
Chọn các danh từ liên quan đến lễ hội:
festive
leaflet
celebration
festival
Từ nào diễn tả “tác động” của du lịch lên môi trường?
harsh nghĩa là khắc nghiệt
donation nghĩa là quyên tặng
mass tourism nghĩa là du lịch đại chúng
effect (N) nghĩa là tác động
“Mass tourism” có nghĩa gần nhất là gì?
du lịch học tập tại lớp
du lịch đến nơi hoang vắng
du lịch với quá nhiều khách
du lịch bền vững dài hạn
Từ “sustainable” mô tả điều gì trong du lịch?
bền vững, có thể chịu đựng
đột phá, rất mới lạ
ngắn hạn, tạm thời
rẻ nhất, tiết kiệm nhất
Động từ nào nghĩa là “làm tác động đến” môi trường?
affect nghĩa là tác động
object nghĩa là phản đối
face nghĩa là đối mặt
inform nghĩa là thông báo
Từ nào có nghĩa “dẫn đến kết quả” tương tự ‘lead to’?
poster nghĩa là áp phích
unique nghĩa là duy nhất
object nghĩa là phản đối
result in nghĩa là dẫn đến
Liên từ nào nối mệnh đề nguyên nhân–kết quả: “..., ____ , môi trường bị hại”?
as a result nghĩa là vì vậy
crowdfunding nghĩa là gây quỹ cộng đồng
direction nghĩa là phương hướng
initiative nghĩa là sự khởi đầu
Liên từ nào mang nghĩa “như là hệ quả” của một hành động?
as a consequence nghĩa là hệ quả
well preserved nghĩa là được giữ tốt
destination nghĩa là điểm đến
individual nghĩa là cá nhân
Cụm ‘a large number of + Ns’ mô tả điều gì?
một điểm đến cụ thể
một nhóm duy nhất
ít người tham gia
nhiều số lượng danh từ
Cụm “pay a fine” dùng khi nào?
khi chỉ đường
khi nhận quyên góp
khi thông báo tin tức
khi phải trả tiền phạt
Danh từ ‘object’ trong ngữ cảnh văn hóa nghĩa là gì?
điểm đến du lịch
sự khởi đầu
một cá nhân
đồ vật, vật thể
Cấu trúc nào nghĩa là “ngăn ai làm việc gì”?
stop sb from + V-ing
as a consequence, ...
raise money for + N
lead to + N/V-ing
Tính từ ‘well preserved’ mô tả di tích như thế nào?
được quảng bá tốt
bị lãng quên lâu
được gìn giữ tốt
bị hư hại nặng
Cụm động từ ‘die out’ nghĩa là gì với giống loài?
chết hết, biến mất
di cư đến nơi khác
phục hồi nhanh chóng
được bảo tồn tốt
Chọn những từ thuộc nhóm hành động cộng đồng và gây quỹ.
pay a fine nghĩa là nộp phạt
raise money nghĩa là gây quỹ
donation nghĩa là tặng phẩm
crowdfunding nghĩa là gây quỹ cộng đồng
Chọn các tính từ mô tả trạng thái di sản.
well preserved nghĩa là được giữ tốt
well promoted nghĩa là được quảng bá
harsh nghĩa là gay gắt khắc nghiệt
unique nghĩa là duy nhất
