WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Anh
Total questions: 103
Worksheet time: 54mins
context có nghĩa là gì?
Kết quả
Ngữ cảnh
Phương pháp
Cảm xúc
A review là:
Một lời khuyên
Một cuộc khảo sát
Một bài đánh giá
Một hậu quả
consequence gần nghĩa nhất với:
Nguyên nhân
Cơ hội
Hậu quả
Nhiệm vụ
extreme có nghĩa là:
Bình thường
Nhẹ nhàng
Khắc nghiệt, cực độ
Thoải mái
flexible có nghĩa là:
Cứng nhắc
Linh hoạt
Bừa bộn
Nguy hiểm
houseboat là:
Nhà trên núi
Nhà di động
Nhà thuyền
Nhà trọ
opportunity có nghĩa là:
Khó khăn
Cơ hội
Quyết định
Thử thách
calm dùng để miêu tả sự:
Ồn ào
Yên tĩnh
Đông đúc
Căng thẳng
charity là:
Công ty
Trường học
Tổ chức từ thiện
Cửa hàng
Nếu một căn phòng in a mess, nó sẽ:
Gọn gàng
Trống rỗng
Bừa bộn
Sạch sẽ
A pile là:
Một vật
Một chồng đồ
Một căn phòng
Một túi đồ
stuff thường dùng để chỉ:
Thức ăn
Quần áo
Đồ đạc linh tinh
Tiền bạc
throw away có nghĩa là:
Giữ lại
Chia sẻ
Vứt đi
Sắp xếp
tidy up có nghĩa là:
Làm bẩn
Dọn dẹp
Phá hỏng
Chuyển đi
An organization là:
Một cá nhân
Một nhóm có mục đích
Một địa điểm
Một luật lệ
A method là:
Kết quả
Lỗi sai
Phương pháp
Kinh nghiệm
To develop nghĩa là:
Ngừng lại
Phát triển
Giảm bớt
Phá hủy
A best-selling book là sách:
Rẻ tiền
Bán chạy
Khó đọc
Mới xuất bản
life-changing có nghĩa là:
Không quan trọng
Ngắn hạn
Thay đổi cuộc đời
Buồn chán
To recommend nghĩa là:
Phản đối
Gợi ý, giới thiệu
Cấm đoán
Trì hoãn
emotional dùng để chỉ người:
Lạnh lùng
Ít nói
Nhiều cảm xúc
Nghiêm khắc
weird có nghĩa là:
(a)
recommend nghĩa là:
Phản đối
Gợi ý, giới thiệu
Cấm đoán
Trì hoãn
emotional dùng để chỉ người:
Lạnh lùng
Ít nói
Nhiều cảm xúc
Nghiêm khắc
weird có nghĩa là:
Bình thường
Kỳ lạ
Dễ thương
Đơn giản
disgusting nghĩa là:
Ngon miệng
Dễ chịu
Ghê tởm
Hấp dẫn
enormous có nghĩa là:
Rất nhỏ
Trung bình
Khổng lồ
Mỏng
tiny có nghĩa là:
To lớn
Nặng
Rất nhỏ
Dài
Một nơi remote là nơi:
Đông đúc
Gần trung tâm
Xa xôi, hẻo lánh
Hiện đại
A hostel là:
Khách sạn sang trọng
Nhà nghỉ giá rẻ
Nhà hàng
Văn phòng
backpacking là hình thức:
Du lịch sang trọng
Du lịch công tác
Du lịch bụi
Du lịch gia đình
alternative có nghĩa là:
Thông thường
Thay thế
Đắt tiền
Bắt buộc
A trail là:
Con sông
Đường mòn
Cây cầu
Đường cao tốc
rural dùng để chỉ khu vực:
Thành phố
Công nghiệp
Nông thôn
Trung tâm
narrow có nghĩa là:
Rộng
Cao
Hẹp
Dài
destination có nghĩa là:
Phương tiện
Lộ trình
Điểm đến
Vé
A community là:
Một cá nhân
Một gia đình
Một cộng đồng
Một căn nhà
scenery chỉ:
Thời tiết
Con người
Phong cảnh
Giao thông
A helmet là:
Giày
Áo
Mũ bảo hiểm
Găng tay
A lifejacket giúp bạn:
Bơi nhanh
Giữ ấm
Nổi trên nước
Chạy nhanh
waterproof có nghĩa là:
Nhẹ
Chống nước
Dễ rách
Rẻ
Một tình huống stressful sẽ khiến bạn:
Thoải mái
Vui vẻ
Căng thẳng
Buồn ngủ
safety liên quan đến:
Nguy hiểm
Tốc độ
Sự an toàn
Thời gian
A border là:
Con đường
Dòng sông
Biên giới
Thành phố
A nest là nơi chim:
safety liên quan đến:
Nguy hiểm
Tốc độ
Sự an toàn
Thời gian
A border là:
Con đường
Dòng sông
Biên giới
Thành phố
A nest là nơi chim:
Bay
Ăn
Làm tổ
Ngủ
To board a plane nghĩa là:
Xuống máy bay
Sửa máy bay
Lên máy bay
Rời sân bay
Khi máy bay lands, nó sẽ:
Cất cánh
Dừng giữa không trung
Hạ cánh
Đổi hướng
A queue là:
Đám đông
Hàng đợi
Cuộc họp
Nhóm bạn
set off có nghĩa là:
Quay lại
Khởi hành
Nghỉ ngơi
Dừng lại
take off (máy bay) có nghĩa là:
Hạ cánh
Đỗ lại
Cất cánh
Dừng bay
nervous có nghĩa là:
Tự tin
Bình tĩnh
Lo lắng
Tức giận
To afford something nghĩa là:
Muốn mua
Không thích
Đủ khả năng chi trả
Đi vay tiền
time off nghĩa là:
Giờ làm việc
Thời gian nghỉ
Ban đêm
Giờ học
To summarize nghĩa là:
Sao chép
Dịch
Tóm tắt
Giải thích chi tiết
A schedule là:
Bản đồ
Lịch trình
Vé
Luật lệ
To hire means:
Mua
Bán
Thuê
Cho
appropriate có nghĩa là:
Kỳ lạ
Đắt tiền
Phù hợp
Sai
inspiration là:
Áp lực
Cảm hứng
Sợ hãi
Quy tắc
To predict nghĩa là:
Nhớ lại
Giải thích
Dự đoán
Đồng ý
To inspire someone là:
Ra lệnh
Truyền cảm hứng
Chỉ trích
Phạt
An invention là:
Công việc
Phát minh
Câu chuyện
Sai lầm
An inventor là người:
Bán hàng
Sửa đồ
Phát minh
Mua máy móc
accidentally có nghĩa là:
Cố ý
Vô tình
Cẩn thận
Nhanh chóng
To wipe nghĩa là:
Cắt
Lau
Đập
Sơn
adhesive dùng để:
Cắt
Dán
Đo
Nấu
A wheelchair là:
Xe đạp
Xe lăn
Xe máy
Xe
To wipe nghĩa là:
Cắt
Lau
Đập
Sơn
adhesive dùng để:
Cắt
Dán
Đo
Nấu
A wheelchair là:
Xe đạp
Xe lăn
Xe máy
Xe đẩy hàng
To volunteer nghĩa là:
Nhận lương
Giúp đỡ không công
Du lịch
Học tập
To recycle nghĩa là:
Vứt đi
Đốt
Tái chế
Mua mới
To reuse nghĩa là:
Bán lại
Dùng lại
Phá hủy
Cho đi
values là:
Giá tiền
Giá trị sống
Vật dụng
Kỹ năng
To support nghĩa là:
Ngăn cản
Phớt lờ
Ủng hộ
Tránh né
A role model là:
Đối thủ
Người lãnh đạo
Hình mẫu
Người xa lạ
To respect someone nghĩa là:
Chế giễu
Tôn trọng
Bỏ qua
Bắt chước
A crisis là:
Kế hoạch
Lễ hội
Khủng hoảng
Thói quen
delighted có nghĩa là:
Tức giận
Buồn bã
Vui mừng
Chán nản
cause and effect là:
Kế hoạch và mục tiêu
Nguyên nhân và kết quả
Sự thật và ý kiến
Vấn đề và giải pháp
impression là:
Sự thật
Ấn tượng
Kỹ năng
Quy định
To involve nghĩa là:
Loại trừ
Bao gồm
Tránh né
Dừng lại
A percentage là:
Một con số
Phần trăm
Một ký hiệu
Giá tiền
A delivery driver là:
Thu ngân
Nhân viên văn phòng
Tài xế giao hàng
Bảo vệ
A parking attendant là:
Nhân viên bán vé
Nhân viên giữ xe
Nhân viên lễ tân
Nhân viên vệ sinh
A website designer là:
Người sửa máy
Người thiết kế web
Người bán hàng
Người viết báo
A cashier là:
Bảo vệ
Thu ngân
Phục vụ
Tài xế
A computer programmer là:
Người sửa máy tính
Người viết mã lập trình
Người bán phần mềm
Người dùng máy tính
A care worker là người:
Dạy học
Chăm
A computer programmer là:
Người sửa máy tính
Người viết mã lập trình
Người bán phần mềm
Người dùng máy tính
A care worker là người:
Dạy học
Chăm sóc người khác
Lái xe
Làm văn phòng
A postal worker là:
Nhân viên ngân hàng
Nhân viên bưu điện
Nhân viên cửa hàng
Nhân viên kho
green energy là:
Năng lượng đắt tiền
Năng lượng sạch
Năng lượng nguy hiểm
Năng lượng cũ
biofuel power đến từ:
Than đá
Dầu mỏ
Sinh khối (thực vật, chất thải)
Điện
eco-friendly nghĩa là:
Rẻ
Hiện đại
Thân thiện môi trường
Phổ biến
A dream job là công việc:
Bắt buộc
Đã có
Mơ ước
Tạm thời
freelance nghĩa là:
Làm toàn thời gian
Làm tự do
Làm không lương
Làm theo ca
enthusiastic là người:
Lười biếng
Nhiệt tình
Ít nói
Lo lắng
outgoing là người:
Nhút nhát
Hướng ngoại
Cáu gắt
Nghiêm túc
curious có nghĩa là:
Buồn ngủ
Tò mò
Lười biếng
Vội vàng
passion có nghĩa là:
Công việc
Tiền bạc
Đam mê
Kỹ năng
