Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Anh

Total questions: 103

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

context có nghĩa là gì?

a)

Kết quả

b)

Ngữ cảnh

c)

Phương pháp

d)

Cảm xúc

2.

A review là:

a)

Một lời khuyên

b)

Một cuộc khảo sát

c)

Một bài đánh giá

d)

Một hậu quả

3.

consequence gần nghĩa nhất với:

a)

Nguyên nhân

b)

Cơ hội

c)

Hậu quả

d)

Nhiệm vụ

4.

extreme có nghĩa là:

a)

Bình thường

b)

Nhẹ nhàng

c)

Khắc nghiệt, cực độ

d)

Thoải mái

5.

flexible có nghĩa là:

a)

Cứng nhắc

b)

Linh hoạt

c)

Bừa bộn

d)

Nguy hiểm

6.

houseboat là:

a)

Nhà trên núi

b)

Nhà di động

c)

Nhà thuyền

d)

Nhà trọ

7.

opportunity có nghĩa là:

a)

Khó khăn

b)

Cơ hội

c)

Quyết định

d)

Thử thách

8.

calm dùng để miêu tả sự:

a)

Ồn ào

b)

Yên tĩnh

c)

Đông đúc

d)

Căng thẳng

9.

charity là:

a)

Công ty

b)

Trường học

c)

Tổ chức từ thiện

d)

Cửa hàng

10.

Nếu một căn phòng in a mess, nó sẽ:

a)

Gọn gàng

b)

Trống rỗng

c)

Bừa bộn

d)

Sạch sẽ

11.

A pile là:

a)

Một vật

b)

Một chồng đồ

c)

Một căn phòng

d)

Một túi đồ

12.

stuff thường dùng để chỉ:

a)

Thức ăn

b)

Quần áo

c)

Đồ đạc linh tinh

d)

Tiền bạc

13.

throw away có nghĩa là:

a)

Giữ lại

b)

Chia sẻ

c)

Vứt đi

d)

Sắp xếp

14.

tidy up có nghĩa là:

a)

Làm bẩn

b)

Dọn dẹp

c)

Phá hỏng

d)

Chuyển đi

15.

An organization là:

a)

Một cá nhân

b)

Một nhóm có mục đích

c)

Một địa điểm

d)

Một luật lệ

16.

A method là:

a)

Kết quả

b)

Lỗi sai

c)

Phương pháp

d)

Kinh nghiệm

17.

To develop nghĩa là:

a)

Ngừng lại

b)

Phát triển

c)

Giảm bớt

d)

Phá hủy

18.

A best-selling book là sách:

a)

Rẻ tiền

b)

Bán chạy

c)

Khó đọc

d)

Mới xuất bản

19.

life-changing có nghĩa là:

a)

Không quan trọng

b)

Ngắn hạn

c)

Thay đổi cuộc đời

d)

Buồn chán

20.

To recommend nghĩa là:

a)

Phản đối

b)

Gợi ý, giới thiệu

c)

Cấm đoán

d)

Trì hoãn

21.

emotional dùng để chỉ người:

a)

Lạnh lùng

b)

Ít nói

c)

Nhiều cảm xúc

d)

Nghiêm khắc

22.

weird có nghĩa là:

(a)  

23.

recommend nghĩa là:

a)

Phản đối

b)

Gợi ý, giới thiệu

c)

Cấm đoán

d)

Trì hoãn

24.

emotional dùng để chỉ người:

a)

Lạnh lùng

b)

Ít nói

c)

Nhiều cảm xúc

d)

Nghiêm khắc

25.

weird có nghĩa là:

a)

Bình thường

b)

Kỳ lạ

c)

Dễ thương

d)

Đơn giản

26.

disgusting nghĩa là:

a)

Ngon miệng

b)

Dễ chịu

c)

Ghê tởm

d)

Hấp dẫn

27.

enormous có nghĩa là:

a)

Rất nhỏ

b)

Trung bình

c)

Khổng lồ

d)

Mỏng

28.

tiny có nghĩa là:

a)

To lớn

b)

Nặng

c)

Rất nhỏ

d)

Dài

29.

Một nơi remote là nơi:

a)

Đông đúc

b)

Gần trung tâm

c)

Xa xôi, hẻo lánh

d)

Hiện đại

30.

A hostel là:

a)

Khách sạn sang trọng

b)

Nhà nghỉ giá rẻ

c)

Nhà hàng

d)

Văn phòng

31.

backpacking là hình thức:

a)

Du lịch sang trọng

b)

Du lịch công tác

c)

Du lịch bụi

d)

Du lịch gia đình

32.

alternative có nghĩa là:

a)

Thông thường

b)

Thay thế

c)

Đắt tiền

d)

Bắt buộc

33.

A trail là:

a)

Con sông

b)

Đường mòn

c)

Cây cầu

d)

Đường cao tốc

34.

rural dùng để chỉ khu vực:

a)

Thành phố

b)

Công nghiệp

c)

Nông thôn

d)

Trung tâm

35.

narrow có nghĩa là:

a)

Rộng

b)

Cao

c)

Hẹp

d)

Dài

36.

destination có nghĩa là:

a)

Phương tiện

b)

Lộ trình

c)

Điểm đến

d)

Vé

37.

A community là:

a)

Một cá nhân

b)

Một gia đình

c)

Một cộng đồng

d)

Một căn nhà

38.

scenery chỉ:

a)

Thời tiết

b)

Con người

c)

Phong cảnh

d)

Giao thông

39.

A helmet là:

a)

Giày

b)

Áo

c)

Mũ bảo hiểm

d)

Găng tay

40.

A lifejacket giúp bạn:

a)

Bơi nhanh

b)

Giữ ấm

c)

Nổi trên nước

d)

Chạy nhanh

41.

waterproof có nghĩa là:

a)

Nhẹ

b)

Chống nước

c)

Dễ rách

d)

Rẻ

42.

Một tình huống stressful sẽ khiến bạn:

a)

Thoải mái

b)

Vui vẻ

c)

Căng thẳng

d)

Buồn ngủ

43.

safety liên quan đến:

a)

Nguy hiểm

b)

Tốc độ

c)

Sự an toàn

d)

Thời gian

44.

A border là:

a)

Con đường

b)

Dòng sông

c)

Biên giới

d)

Thành phố

45.

A nest là nơi chim:

4 lines
46.

safety liên quan đến:

a)

Nguy hiểm

b)

Tốc độ

c)

Sự an toàn

d)

Thời gian

47.

A border là:

a)

Con đường

b)

Dòng sông

c)

Biên giới

d)

Thành phố

48.

A nest là nơi chim:

a)

Bay

b)

Ăn

c)

Làm tổ

d)

Ngủ

49.

To board a plane nghĩa là:

a)

Xuống máy bay

b)

Sửa máy bay

c)

Lên máy bay

d)

Rời sân bay

50.

Khi máy bay lands, nó sẽ:

a)

Cất cánh

b)

Dừng giữa không trung

c)

Hạ cánh

d)

Đổi hướng

51.

A queue là:

a)

Đám đông

b)

Hàng đợi

c)

Cuộc họp

d)

Nhóm bạn

52.

set off có nghĩa là:

a)

Quay lại

b)

Khởi hành

c)

Nghỉ ngơi

d)

Dừng lại

53.

take off (máy bay) có nghĩa là:

a)

Hạ cánh

b)

Đỗ lại

c)

Cất cánh

d)

Dừng bay

54.

nervous có nghĩa là:

a)

Tự tin

b)

Bình tĩnh

c)

Lo lắng

d)

Tức giận

55.

To afford something nghĩa là:

a)

Muốn mua

b)

Không thích

c)

Đủ khả năng chi trả

d)

Đi vay tiền

56.

time off nghĩa là:

a)

Giờ làm việc

b)

Thời gian nghỉ

c)

Ban đêm

d)

Giờ học

57.

To summarize nghĩa là:

a)

Sao chép

b)

Dịch

c)

Tóm tắt

d)

Giải thích chi tiết

58.

A schedule là:

a)

Bản đồ

b)

Lịch trình

c)

Vé

d)

Luật lệ

59.

To hire means:

a)

Mua

b)

Bán

c)

Thuê

d)

Cho

60.

appropriate có nghĩa là:

a)

Kỳ lạ

b)

Đắt tiền

c)

Phù hợp

d)

Sai

61.

inspiration là:

a)

Áp lực

b)

Cảm hứng

c)

Sợ hãi

d)

Quy tắc

62.

To predict nghĩa là:

a)

Nhớ lại

b)

Giải thích

c)

Dự đoán

d)

Đồng ý

63.

To inspire someone là:

a)

Ra lệnh

b)

Truyền cảm hứng

c)

Chỉ trích

d)

Phạt

64.

An invention là:

a)

Công việc

b)

Phát minh

c)

Câu chuyện

d)

Sai lầm

65.

An inventor là người:

a)

Bán hàng

b)

Sửa đồ

c)

Phát minh

d)

Mua máy móc

66.

accidentally có nghĩa là:

a)

Cố ý

b)

Vô tình

c)

Cẩn thận

d)

Nhanh chóng

67.

To wipe nghĩa là:

a)

Cắt

b)

Lau

c)

Đập

d)

Sơn

68.

adhesive dùng để:

a)

Cắt

b)

Dán

c)

Đo

d)

Nấu

69.

A wheelchair là:

a)

Xe đạp

b)

Xe lăn

c)

Xe máy

d)

Xe

70.

To wipe nghĩa là:

a)

Cắt

b)

Lau

c)

Đập

d)

Sơn

71.

adhesive dùng để:

a)

Cắt

b)

Dán

c)

Đo

d)

Nấu

72.

A wheelchair là:

a)

Xe đạp

b)

Xe lăn

c)

Xe máy

d)

Xe đẩy hàng

73.

To volunteer nghĩa là:

a)

Nhận lương

b)

Giúp đỡ không công

c)

Du lịch

d)

Học tập

74.

To recycle nghĩa là:

a)

Vứt đi

b)

Đốt

c)

Tái chế

d)

Mua mới

75.

To reuse nghĩa là:

a)

Bán lại

b)

Dùng lại

c)

Phá hủy

d)

Cho đi

76.

values là:

a)

Giá tiền

b)

Giá trị sống

c)

Vật dụng

d)

Kỹ năng

77.

To support nghĩa là:

a)

Ngăn cản

b)

Phớt lờ

c)

Ủng hộ

d)

Tránh né

78.

A role model là:

a)

Đối thủ

b)

Người lãnh đạo

c)

Hình mẫu

d)

Người xa lạ

79.

To respect someone nghĩa là:

a)

Chế giễu

b)

Tôn trọng

c)

Bỏ qua

d)

Bắt chước

80.

A crisis là:

a)

Kế hoạch

b)

Lễ hội

c)

Khủng hoảng

d)

Thói quen

81.

delighted có nghĩa là:

a)

Tức giận

b)

Buồn bã

c)

Vui mừng

d)

Chán nản

82.

cause and effect là:

a)

Kế hoạch và mục tiêu

b)

Nguyên nhân và kết quả

c)

Sự thật và ý kiến

d)

Vấn đề và giải pháp

83.

impression là:

a)

Sự thật

b)

Ấn tượng

c)

Kỹ năng

d)

Quy định

84.

To involve nghĩa là:

a)

Loại trừ

b)

Bao gồm

c)

Tránh né

d)

Dừng lại

85.

A percentage là:

a)

Một con số

b)

Phần trăm

c)

Một ký hiệu

d)

Giá tiền

86.

A delivery driver là:

a)

Thu ngân

b)

Nhân viên văn phòng

c)

Tài xế giao hàng

d)

Bảo vệ

87.

A parking attendant là:

a)

Nhân viên bán vé

b)

Nhân viên giữ xe

c)

Nhân viên lễ tân

d)

Nhân viên vệ sinh

88.

A website designer là:

a)

Người sửa máy

b)

Người thiết kế web

c)

Người bán hàng

d)

Người viết báo

89.

A cashier là:

a)

Bảo vệ

b)

Thu ngân

c)

Phục vụ

d)

Tài xế

90.

A computer programmer là:

a)

Người sửa máy tính

b)

Người viết mã lập trình

c)

Người bán phần mềm

d)

Người dùng máy tính

91.

A care worker là người:

a)

Dạy học

b)

Chăm

92.

A computer programmer là:

a)

Người sửa máy tính

b)

Người viết mã lập trình

c)

Người bán phần mềm

d)

Người dùng máy tính

93.

A care worker là người:

a)

Dạy học

b)

Chăm sóc người khác

c)

Lái xe

d)

Làm văn phòng

94.

A postal worker là:

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Nhân viên bưu điện

c)

Nhân viên cửa hàng

d)

Nhân viên kho

95.

green energy là:

a)

Năng lượng đắt tiền

b)

Năng lượng sạch

c)

Năng lượng nguy hiểm

d)

Năng lượng cũ

96.

biofuel power đến từ:

a)

Than đá

b)

Dầu mỏ

c)

Sinh khối (thực vật, chất thải)

d)

Điện

97.

eco-friendly nghĩa là:

a)

Rẻ

b)

Hiện đại

c)

Thân thiện môi trường

d)

Phổ biến

98.

A dream job là công việc:

a)

Bắt buộc

b)

Đã có

c)

Mơ ước

d)

Tạm thời

99.

freelance nghĩa là:

a)

Làm toàn thời gian

b)

Làm tự do

c)

Làm không lương

d)

Làm theo ca

100.

enthusiastic là người:

a)

Lười biếng

b)

Nhiệt tình

c)

Ít nói

d)

Lo lắng

101.

outgoing là người:

a)

Nhút nhát

b)

Hướng ngoại

c)

Cáu gắt

d)

Nghiêm túc

102.

curious có nghĩa là:

a)

Buồn ngủ

b)

Tò mò

c)

Lười biếng

d)

Vội vàng

103.

passion có nghĩa là:

a)

Công việc

b)

Tiền bạc

c)

Đam mê

d)

Kỹ năng