Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Blockchain và Crypto (Trang ảnh 1–5)

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Lỗi triển khai thường gây lộ khóa riêng khi ký ECDSA là:

a)

Dùng hash yếu

b)

Không nén khóa công khai

c)

Tái sử dụng hoặc dự đoán được nonce k

d)

Ký trực tiếp plaintext

2.

Mục tiêu chính của cơ chế đồng thuận trong blockchain là:

a)

Tối ưu tốc độ xử lý

b)

Giảm phí giao dịch

c)

Đảm bảo bảo mật, toàn vẹn và phi tập trung bằng việc thống nhất trạng thái

d)

Tăng dung lượng block

3.

Biện pháp nào giúp giảm động lực tấn công 51% trong PoW?

a)

Giảm block time

b)

Tăng block size

c)

Hashrate phân tán + thiết kế thưởng/phạt kinh tế hợp lý

d)

Ẩn danh miner

4.

Trong over-collateralized lending, vị thế bị thanh lý khi:

a)

Lãi suất vay tăng

b)

Hết thời hạn vay

c)

Tỷ lệ thế chấp rơi dưới ngưỡng yêu cầu

d)

Người vay rút tài sản

5.

Proof of Work (PoW) yêu cầu:

a)

Xác thực danh tính

b)

Stake tài sản

c)

Tính toán nặng để tìm hash thỏa target

d)

Chữ ký đa chữ ký

6.

Mục tiêu của inv/getdata trong Bitcoin P2P là:

a)

Đồng bộ trạng thái account

b)

Gửi toàn bộ block

c)

Quảng bá danh sách block/tx và xin dữ liệu còn thiếu

d)

Truyền private key

7.

PBFT phù hợp nhất với:

a)

Mạng public, ẩn danh

b)

Mạng có hàng triệu node

c)

Mạng permissioned, node có danh tính, quy mô vừa

d)

Mạng PoW truyền thống

8.

Trong ECDSA, dữ liệu thực sự được ký là:

a)

Thông điệp gốc

b)

Khóa công khai

c)

Giá trị băm của thông điệp

d)

Merkle root

9.

Trong PoW, miner thay đổi nonce để:

a)

Tạo khóa mới

b)

Nén block

c)

Tìm hash thỏa target

d)

Mã hóa dữ liệu

10.

Lưu trữ dữ liệu lớn on-chain thường:

a)

Rẻ

b)

Miễn phí

c)

Rất đắt → nên lưu off-chain + hash on-chain

d)

Không ảnh hưởng gas

11.

Trong block, Merkle root là:

a)

Hash của header

b)

Hash của nonce

c)

Hash tổng hợp của các transaction

d)

Hash của miner

12.

Cặp thuật toán bất đối xứng phổ biến trong blockchain:

a)

RSA-2048

b)

DSA

c)

ECDSA – secp256k1

d)

AES-256

13.

Impermanent loss xảy ra khi:

a)

Pool cạn thanh khoản

b)

AMM bị hack

c)

Giá tài sản biến động so với lúc nạp, so với HODL

d)

Gas fee tăng

14.

Trong mô hình UTXO, input giao dịch:

a)

Lưu số dư

b)

Chứa block hash

c)

Tham chiếu UTXO trước + scriptSig/witness

d)

Chứa nonce

15.

Sau The Merge, Ethereum sử dụng:

a)

PoW cải tiến

b)

DPoS

c)

PoS + Casper/FFG finality

d)

PBFT

16.

Trong PoW, khi target giảm:

a)

Dễ đào hơn

b)

Hashrate giảm

c)

Độ khó tăng

d)

Block lớn hơn

17.

Latency mạng P2P tăng thường gây:

a)

Giảm fork

b)

Tăng TPS

c)

Tăng fork/uncle vì block truyền chậm

d)

Giảm an ninh chữ ký

18.

Khác biệt cốt lõi giữa Bitcoin và Ethereum:

a)

Hash function

b)

Đồng thuận

c)

Bitcoin dùng UTXO, Ethereum dùng account

d)

Chữ ký số

19.

Collision resistance đảm bảo:

a)

Hash nhanh

b)

Dễ đảo ngược

c)

Khó tìm 2 đầu vào cho cùng hash

d)

Hash ngắn

20.

Hai hợp đồng cùng bytecode Solidity nhưng:

a)

Địa chỉ luôn giống

b)

Code hash khác

c)

Code hash giống, địa chỉ phụ thuộc nonce deployer

d)

Không thể triển khai

21.

Rủi ro chính khi tái sử dụng địa chỉ/UTXO:

a)

Tăng phí

b)

Giảm TPS

c)

Dễ phân tích dòng tiền, liên kết danh tính

d)

Mất khóa

22.

Trade-off đúng giữa PoW và PoS:

a)

PoW nhanh hơn

b)

PoS tốn năng lượng hơn

c)

PoW gắn chi phí tính toán; PoS gắn stake & kinh tế

d)

PoS không cần đồng thuận

23.

Oracle risk trong DeFi chủ yếu do:

a)

Gas cao

b)

Smart contract lỗi

c)

Giá bị thao túng hoặc cập nhật trễ

d)

Slippage

24.

AMM x·y = k có đặc điểm:

a)

Không trượt giá

b)

Giá cố định

c)

Slippage tăng mạnh khi giao dịch lớn

d)

Không cần thanh khoản

25.

Gas trong EVM do:

a)

Dung lượng block

b)

Thời gian xác nhận

c)

Chi phí tính toán & lưu trữ opcode

d)

Phí mạng

26.

Ưu điểm của Merkle tree so với danh sách:

a)

Dữ liệu lớn hơn

b)

Khó xác minh

c)

Xác minh nhanh với bằng chứng ngắn

d)

Không cần hash

27.

Trong PoS hiện đại, slashing dùng để:

a)

Thưởng validator

b)

Tăng TPS

c)

Phạt hành vi gian lận (double-sign, dishonest)

d)

Reset stake

28.

Avalanche effect nghĩa là:

a)

Hash ổn định

b)

Ít thay đổi

c)

Đổi 1 bit → hash thay đổi mạnh

d)

Hash tuyến tính

29.

Hardware wallet an toàn hơn vì:

a)

Rẻ

b)

Online 24/7

c)

Khóa riêng & ký trong phần cứng

d)

Không cần seed

30.

Orphan/uncle block thường do

a)

Lỗi chữ ký

b)

Gas thấp

c)

Hai miner tìm block gần như đồng thời

d)

Fork chủ ý

31.

delegatecall nguy hiểm khi

a)

Không truyền tham số

b)

Gas thấp

c)

Code khác chạy trên storage của caller

d)

Không có return

32.

Một tấn công làm sai Merkle tree nhưng vẫn giữ nguyên root là

a)

Có thể

b)

Thường xảy ra

c)

Không thể nếu hash an toàn

d)

Dễ thực hiện

33.

Chống eclipse attack hiệu quả bằng

a)

1 kết nối duy nhất

b)

VPN

c)

Nhiều peer đa dạng, kiểm soát peer table

d)

Tăng gas

34.

Địa chỉ blockchain thường được tạo từ

a)

Khóa công khai trực tiếp

b)

Private key

c)

Seed phrase (qua nhiều bước dẫn xuất)

d)

Password

35.

Tấn công 51% nguy hiểm vì

a)

Tạo coin mới

b)

Đổi chữ ký

c)

Có thể reorganize chain và double-spend

d)

Phá hash

36.

PoS chọn validator dựa trên

a)

GPU

b)

Băng thông

c)

Stake (số coin nắm giữ)

d)

Địa chỉ IP

37.

Dust limit liên quan đến

a)

Block size

b)

Gas limit

c)

UTXO quá nhỏ, chi tiêu không kinh tế

d)

Slippage

38.

Merkle root thay đổi khi

a)

Nonce đổi

b)

Timestamp đổi

c)

Thứ tự giao dịch thay đổi

d)

Miner đổi

39.

Vai trò chính của khóa công khai

a)

Ký giao dịch

b)

Tạo nonce

c)

Xác minh chữ ký

d)

Mã hóa block

40.

Thuộc tính non-repudiation đến từ

a)

Hash

b)

Merkle tree

c)

Chữ ký số bằng private key

d)

PoW

41.

Tham số KHÔNG thuộc Bitcoin block header là

a)

Version

b)

Previous block hash

c)

Flash loan

d)

Merkle root

42.

Flash loan phù hợp để

a)

Lưu trữ dài hạn

b)

Mining

c)

Arbitrage và refinancing trong một giao dịch nguyên tử

d)

DAO voting

43.

Khác nhau giữa storage và memory trong Solidity

a)

Gas như nhau

b)

Đều bền vững

c)

Storage bền vững, memory tạm thời

d)

Memory đắt hơn

44.

Đồng thuận phổ biến trong permissioned network

a)

PoW

b)

PoS

c)

PBFT / Raft

d)

Nakamoto

45.

Ưu thế của gossip protocol

a)

Tập trung

b)

Chậm

c)

Lan truyền nhanh, chịu lỗi tốt

d)

Cần server trung tâm

46.

Vì sao ECDSA/EdDSA ưu việt hơn RSA trên blockchain

a)

Dễ code

b)

Phổ biến hơn

c)

Cùng mức an toàn nhưng khóa nhỏ và nhanh hơn

d)

Không cần hash

47.

Không nên dùng SHA-256 cho mật khẩu vì

a)

Quá dài

b)

Không an toàn

c)

Không chậm và không có salt

d)

Không phổ biến

48.

Merkle proof cho phép

a)

Tải full block

b)

Đổi hash

c)

Xác minh giao dịch thuộc block với bằng chứng ngắn

d)

Ký giao dịch

49.

Ưu điểm UTXO cho song song hóa

a)

Dễ quản lý

b)

Ít dữ liệu

c)

Input độc lập → validate song song

d)

Không cần chữ ký

50.

Hàm băm dùng rộng rãi trong blockchain

a)

MD5

b)

SHA-1

c)

SHA-256

d)

CRC32

51.

Preimage resistance nghĩa là

a)

Khó collision

b)

Dễ đảo ngược

c)

Khó tìm input từ output

d)

Hash ngắn

52.

Mục đích mining pool

a)

Gian lận

b)

Tăng hash cá nhân

c)

Chia sẻ rủi ro và làm mượt thu nhập

d)

Giảm độ khó

53.

“Băm một chiều” nghĩa là

a)

Hai chiều

b)

Dễ đảo

c)

Dễ tính, khó đảo ngược

d)

Không collision

54.

Nonce trong Ethereum account dùng để

a)

Tăng bảo mật khóa

b)

Giảm gas

c)

Tránh replay và xác định thứ tự giao dịch

d)

Tạo hash

55.

Mã hóa bất đối xứng dùng

a)

1 khóa

b)

3 khóa

c)

Khóa công khai và khóa bí mật

d)

Hash

56.

Phát biểu đúng về multi-signature

a)

Tạo khóa mới

b)

Chỉ 1 người ký

c)

Nhiều bên cùng ký trên 1 giao dịch

d)

Không dùng chữ ký

57.

Merkle root trong block là

a)

Hash header

b)

Hash nonce

c)

Hash của các transaction

d)

Hash miner

58.

Câu 23: Hoạt động nào sau đây nên cài đặt dựa trên chuỗi khối riêng tư (private blockchain)?

Select one:

a)

a. Quản lý thông tin bệnh nhân toàn quốc 

b)

b. Quản lý quỹ từ thiện vì cộng đồng

c)

c. Bầu cử lấy ý kiến đại chúng công khai

d)

d. Chiến dịch tuyên truyền bảo vệ môi trường

59.

Câu 8: “Slippage” khi giao dịch trên DEX thường là do nguyên nhân nào sau đây?

Select one:


a)

a. Do ví điện tử không hỗ trợ chữ ký số

b)

b. Do biến động tỷ giá và độ sâu thanh khoản của pool trong lúc swap 

c)

c. Do smart contract không thể tính toán được số tiền nhận về

d)

d. Do blockchain tự động hoàn tiền cho người dùng