wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về DEX và Bitcoin

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

DEX (Decentralized Exchange) là gì?

a)

Sàn giao dịch do ngân hàng quản lý, yêu cầu KYC bắt buộc

b)

Sàn giao dịch phi tập trung, giao dịch thực hiện qua smart contract, người dùng tự giữ tài sản

c)

Hệ thống thanh toán tập trung dùng thẻ tín dụng để mua coin

d)

Sàn giao dịch chỉ dùng để phát hành stablecoin

2.

Mô hình phổ biến nhất của DEX hiện nay dùng để khớp lệnh tự động là gì?

a)

Order Book tập trung (Centralized Order Book)

b)

AMM (Automated Market Maker)

c)

OTC Desk (Over-the-counter)

d)

Auction Matching (đấu giá định kỳ)

3.

Trong AMM kiểu Constant Product (x * y = k), khi một bên tài sản trong pool bị mua nhiều, điều gì xảy ra?

a)

Giá tài sản đó giảm vì k phải giữ nguyên

b)

Giá tài sản đó tăng vì lượng trong pool giảm, gây price impact

c)

Giá không đổi do AMM luôn giữ giá cố định

d)

Pool tự tăng thanh khoản vô hạn để giữ giá không đổi

4.

“Slippage” khi giao dịch trên DEX thường là do nguyên nhân nào?

a)

Do blockchain tự động khóa lệnh ở giá cũ

b)

Do thanh khoản hạn chế và price impact khi giao dịch làm dịch chuyển tỷ giá trong pool

c)

Do sàn DEX thu phí cố định quá cao

d)

Do ví người dùng bị lỗi chữ ký số

5.

“Impermanent Loss” trong cung cấp thanh khoản (LP) trên DEX là gì?

a)

Khoản lỗ do bị hack smart contract, không thể phục hồi

b)

Chênh lệch hiệu quả giữa việc cung cấp thanh khoản và việc chỉ giữ (hold) tài sản khi giá tương đối thay đổi

c)

Phí giao dịch bắt buộc LP phải trả cho sàn

d)

Khoản lỗ do stablecoin mất peg trong mọi trường hợp

6.

Bitcoin được cài đặt dựa trên mô hình nào?

a)

Account-based (mô hình tài khoản)

b)

UTXO (Unspent Transaction Output)

c)

Client–Server tập trung

d)

DAG (Directed Acyclic Graph)

7.

Công việc nào KHÔNG được thực hiện bởi miners trong blockchain?

a)

Gom giao dịch từ mempool để đưa vào block

b)

Thực hiện PoW để tìm hash hợp lệ cho block

c)

Ký giao dịch thay người dùng bằng private key của họ

d)

Phát tán block hợp lệ ra mạng

8.

Bitcoin dùng thuật toán nào để xác định mã băm khối?

a)

MD5

b)

SHA-1

c)

SHA-256 (double SHA-256)

d)

AES-256

9.

Proof-of-Work giữ vai trò gì trong Bitcoin?

a)

Mã hóa nội dung giao dịch để không ai xem được

b)

Tạo đồng thuận và tăng chi phí tấn công sửa lịch sử chuỗi

c)

Tự động hoàn tiền nếu giao dịch sai

d)

Tăng tốc giao dịch bằng cách giảm số node

10.

Giao thức đồng thuận nào dùng thuật ngữ Nonce trong đào coin?

a)

Proof of Stake (PoS)

b)

Proof of Work (PoW)

c)

PBFT

d)

Proof of Authority (PoA)

11.

Thông tin nào KHÔNG nên được lưu trong mỗi block của blockchain?

a)

Hash của block trước

b)

Danh sách giao dịch (hoặc Merkle root của giao dịch)

c)

Dữ liệu nhạy cảm/PII và file dung lượng lớn (CCCD, hồ sơ y tế, video…)

d)

Thời gian tạo block (timestamp)

12.

Trong chuỗi khối Bitcoin, thợ đào làm gì?

a)

Tạo khóa riêng (private key) cho người dùng mới

b)

Thu thập giao dịch, tạo block, thực hiện PoW và phát tán block hợp lệ

c)

Quyết định ngẫu nhiên ai được nhận Bitcoin trong mạng

d)

Thay đổi số dư tài khoản trực tiếp theo ý mình

13.

Độ khó của quá trình đào Bitcoin được biểu thị thông qua:

a)

Số lượng node đang online trong mạng

b)

Target/Difficulty (mức ngưỡng để hash đạt yêu cầu)

c)

Phí giao dịch trung bình mỗi ngày

d)

Dung lượng block tính theo MB

14.

Hàm băm trong blockchain được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Nén dữ liệu để block nhỏ hơn

b)

Bảo đảm toàn vẹn dữ liệu và liên kết các block bằng “dấu vân tay”

c)

Tăng tốc internet khi truyền block

d)

Ẩn danh tuyệt đối danh tính người dùng

15.

Thuộc tính nào quan trọng nhất của một hàm băm mật mã dùng trong blockchain?

a)

Collision resistance (kháng va chạm)

b)

Dễ dự đoán đầu ra để tối ưu mining

c)

Có thể đảo ngược để khôi phục dữ liệu gốc

d)

Đầu ra phụ thuộc tuyến tính vào đầu vào

16.

Trong mạng Peer-to-Peer của blockchain, “mempool” là gì?

a)

Bộ nhớ lưu toàn bộ blockchain trên một máy chủ trung tâm

b)

Danh sách giao dịch chưa xác nhận (chưa vào block) đang được các node giữ tạm

c)

Khu vực lưu private key của tất cả người dùng

d)

Nơi lưu các smart contract đã triển khai

17.

Khác biệt cơ bản của Ethereum so với Bitcoin là gì?

a)

Ethereum chỉ dùng để chuyển tiền, không hỗ trợ lập trình ứng dụng

b)

Ethereum là nền tảng smart contract/dApp với máy ảo thực thi, còn Bitcoin chủ yếu là hệ thống tiền điện tử chuyển giá trị

c)

Bitcoin dùng tài khoản (account-based), còn Ethereum dùng UTXO

d)

Ethereum không dùng cơ chế đồng thuận nào, mọi node tự quyết

18.

Ai là tác giả của Ethereum?

a)

Satoshi Nakamoto

b)

Vitalik Buterin

c)

Gavin Wood

d)

Charles Hoskinson

19.

Phát biểu đúng về khái niệm “GAS” trong Ethereum là gì?

a)

GAS là một đồng coin riêng, tách biệt hoàn toàn khỏi ETH

b)

GAS đo lường lượng tài nguyên tính toán cần dùng để thực thi giao dịch/smart contract và giúp chống spam

c)

GAS là số block được tạo ra mỗi phút trên Ethereum

d)

GAS là cơ chế mã hóa nội dung giao dịch để không ai xem được

20.

Ngôn ngữ lập trình nào sau đây được sử dụng phổ biến trong nền tảng Ethereum?

a)

Solidity

b)

C#

c)

SQL

d)

MATLAB

21.

Trong chuỗi khối Ethereum, thành phần nào thực thi giao dịch và cập nhật trạng thái?

a)

EVM (Ethereum Virtual Machine)

b)

Miner/Validator (tự trực tiếp thực thi mọi logic ứng dụng mà không cần máy ảo)

c)

Wallet (ví) của người dùng

d)

DNS (Domain Name System)

22.

Chữ ký số được sử dụng nhằm đảm bảo mục đích nào sau đây?

a)

Mã hóa nội dung để người khác không đọc được

b)

Xác thực người gửi, đảm bảo toàn vẹn dữ liệu và không chối bỏ

c)

Tăng tốc độ tạo khối trong blockchain

d)

Giảm phí giao dịch xuống 0

23.

Trong mã hóa bất đối xứng (asymmetric cryptography), đặc điểm nào sau đây là đúng nhất?

a)

Dùng một khóa chung cho cả mã hóa và giải mã

b)

Dùng cặp khóa public/private; khóa này khác khóa kia

c)

Không cần khóa, chỉ cần hàm băm

d)

Có thể giải mã ngược hash để lấy dữ liệu gốc

24.

Trong các thuật toán sau, thuật toán nào là ví dụ điển hình của mã hóa bất đối xứng?

a)

AES

b)

RSA

c)

SHA-256

d)

MD5

25.

Hoạt động nào sau đây nên cài đặt dựa trên chuỗi khối riêng tư (private blockchain)?

a)

Thanh toán tiền điện tử cho toàn bộ công chúng trên Internet

b)

Ghi nhận và chia sẻ dữ liệu chuỗi cung ứng nội bộ/giữa các doanh nghiệp có phân quyền truy cập

c)

Phát hành coin cho mọi người đào tự do

d)

Đăng bài mạng xã hội công khai không cần kiểm soát

26.

Phát biểu nào sau đây là đúng về Hyperledger?

a)

Hyperledger là một đồng tiền điện tử dùng để thanh toán

b)

Hyperledger là hệ sinh thái framework blockchain hướng doanh nghiệp, thường là permissioned

c)

Hyperledger chỉ dùng cho NFT trên Ethereum

d)

Hyperledger là một thuật toán băm giống SHA-256

27.

Ai đã giới thiệu sách trắng (white paper) đầu tiên về Bitcoin?

a)

Vitalik Buterin

b)

Satoshi Nakamoto

c)

Hal Finney

d)

Nick Szabo

28.

Stablecoin được thiết kế chủ yếu nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Tăng biến động giá để kiếm lời nhanh

b)

Duy trì giá ổn định (neo theo một tài sản tham chiếu như USD)

c)

Thay thế hoàn toàn cơ chế chữ ký số

d)

Loại bỏ mọi loại phí giao dịch trên blockchain

29.

Trong chuỗi khối, dApp là gì?

a)

Ứng dụng chạy hoàn toàn trên máy chủ tập trung

b)

Ứng dụng phi tập trung, có logic chạy trên blockchain (smart contract) và giao diện người dùng

c)

Một loại ví phần cứng để lưu private key

d)

Một thuật toán đồng thuận của Bitcoin

30.

Điểm khác biệt quan trọng nhất của smart contract so với hợp đồng truyền thống là gì?

a)

Smart contract luôn hợp pháp ở mọi quốc gia

b)

Smart contract tự thực thi theo mã lệnh khi điều kiện xảy ra

c)

Smart contract không cần chữ ký số

d)

Smart contract chỉ dùng để chuyển BTC

31.

Loại stablecoin nào được bảo chứng bằng tài sản “ngoài chuỗi” (off-chain) như USD tiền mặt hoặc trái phiếu ngắn hạn?

a)

Fiat-collateralized (bảo chứng bằng tiền pháp định/ tài sản truyền thống off-chain)

b)

Crypto-collateralized (bảo chứng bằng tiền mã hóa on-chain)

c)

Meme-collateralized (bảo chứng bằng meme)

d)

GPU-collateralized (bảo chứng bằng card đồ họa)

32.

Rủi ro nào sau đây là đặc trưng nhất đối với stablecoin thế chấp bằng tiền mã hóa (crypto-collateralized), ví dụ mô hình như DAI?

a)

Rủi ro lạm phát USD do ngân hàng trung ương

b)

Rủi ro biến động tài sản thế chấp dẫn đến thanh lý và thiếu hụt bảo chứng khi thị trường sốc

c)

Rủi ro không thể giao dịch do sàn tập trung đóng cửa

d)

Rủi ro mất điện toàn cầu làm Internet ngừng hoạt động

33.

NFT (Non-Fungible Token) có đặc điểm nào sau đây là đúng nhất?

a)

Mỗi token giống hệt nhau và có thể hoán đổi 1:1

b)

Mỗi token là duy nhất/không thể thay thế hoàn toàn, gắn với định danh riêng

c)

Chỉ dùng để trả phí GAS trên Ethereum

d)

Là một loại thuật toán đồng thuận

34.

Chuẩn token nào sau đây thường được dùng phổ biến nhất để phát hành NFT trên Ethereum?

a)

ERC-20

b)

ERC-721

c)

BEP-20

d)

SPL

35.

Trong một NFT, “metadata” thường dùng để làm gì?

a)

Lưu private key của người sở hữu NFT

b)

Mô tả thông tin/thuộc tính và liên kết nội dung hiển thị (hình ảnh, traits, URI)

c)

Tăng difficulty của mạng Ethereum

d)

Thay thế hoàn toàn chữ ký số trong giao dịch