wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

cam 20 test 3 (3)

Total questions: 137

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Strip something of something

a)

Trang trí bằng

b)

Bao phủ bằng

c)

Tước đi / loại bỏ khỏi

d)

Chia sẻ với

2.

Menace

a)

Cơ hội

b)

Mối đe dọa

c)

Giải pháp

d)

Lợi ích

3.

Acidification

a)

Sự đóng băng

b)

Sự bốc hơi

c)

Sự axit hóa

d)

Sự làm ngọt

4.

Deoxygenation

a)

Bổ sung oxy

b)

Mất oxy

c)

Làm sạch nước

d)

Bay hơi

5.

Crisis

a)

Sự ổn định

b)

Thời kỳ phát triển

c)

Khủng hoảng

d)

Hòa bình

6.

Urgent

a)

Không quan trọng

b)

Khẩn cấp

c)

Dài hạn

d)

Bất ngờ

7.

Tackle

a)

Tránh né

b)

Giải quyết / xử lý

c)

Làm xấu đi

d)

Trì hoãn

8.

Emission

a)

Sự hấp thụ

b)

Sự phát thải

c)

Sự đóng băng

d)

Sự che phủ

9.

Harsh

a)

Nhẹ nhàng

b)

Dịu dàng

c)

Khắc nghiệt

d)

Dễ chịu

10.

Erosion

a)

Sự bồi đắp

b)

Sự xói mòn

c)

Sự đóng băng

d)

Sự trồi lên

11.

Pinpoint

a)

Che giấu

b)

Mở rộng

c)

Xác định chính xác

d)

Phớt lờ

12.

Hardy

a)

Yếu ớt

b)

Dễ vỡ

c)

Mạnh mẽ, chịu đựng tốt

d)

Mong manh

13.

Overheated

a)

Quá lạnh

b)

Quá nóng

c)

Ẩm ướt

d)

Đóng băng

14.

Acidic

a)

Có tính kiềm

b)

Có tính axit

c)

Trung tính

d)

Không màu

15.

Spawn

a)

Săn mồi

b)

Sinh sản / đẻ trứng

c)

Di cư

d)

Ẩn nấp

16.

Artificially

a)

Một cách tự nhiên

b)

Tình cờ

c)

Nhân tạo

d)

Ngẫu nhiên

17.

Aquarium

a)

Đại dương

b)

Hồ nước ngọt

c)

Bể cá / thủy cung

d)

Sông

18.

Assist

a)

Cản trở

b)

Giúp đỡ

c)

Thay thế

d)

Quan sát

19.

Restoration

a)

Sự phá hủy

b)

Sự phục hồi

c)

Sự mở rộng

d)

Sự suy giảm

20.

Extend

a)

Thu hẹp

b)

Kéo dài / mở rộng

c)

Cắt ngắn

d)

Làm hỏng

21.

Blighted

a)

Tươi tốt

b)

Bị hủy hoại / tàn phá

c)

Được bảo tồn

d)

Được cải thiện

22.

Conduct (v)

a)

Tránh né

b)

Tiến hành / thực hiện

c)

Kết thúc

d)

Quan sát

23.

Critically

a)

Nhẹ nhàng

b)

Nghiêm trọng / trầm trọng

c)

Ngẫu nhiên

d)

Hiếm khi

24.

Ecological

a)

Thuộc về kinh tế

b)

Thuộc về chính trị

c)

Thuộc về sinh thái / môi trường

d)

Thuộc về công nghệ

25.

Colonise

a)

Phá hủy hoàn toàn

b)

Định cư và chiếm lĩnh

c)

Khám phá lần đầu

d)

Rút lui

26.

Ecological

a)

Thuộc về kinh tế

b)

Thuộc về chính trị

c)

Thuộc về sinh thái / môi trường

d)

Thuộc về công nghệ

27.

Colonise

a)

Phá hủy hoàn toàn

b)

Định cư và chiếm lĩnh

c)

Khám phá lần đầu

d)

Rút lui khỏi vùng đất

28.

Cosmology

a)

Nghiên cứu về sinh vật ngoài hành tinh

b)

Nghiên cứu về cấu trúc nguyên tử

c)

Ngành nghiên cứu về vũ trụ và nguồn gốc của nó

d)

Khoa học về thời tiết

29.

Astrophysics

a)

Nghiên cứu về tàu vũ trụ

b)

Ngành vật lý nghiên cứu các thiên thể trong không gian

c)

Nghiên cứu về địa chất hành tinh

d)

Khoa học về năng lượng mặt trời

30.

Professor

a)

Sinh viên nghiên cứu

b)

Nhà khoa học tự do

c)

Giảng viên đại học cấp cao

d)

Trợ giảng

31.

Solar

a)

Thuộc về mặt trăng

b)

Thuộc về các vì sao

c)

Thuộc về mặt trời

d)

Thuộc về không gian sâu

32.

Mapped

a)

Bị xóa bỏ

b)

Được lập bản đồ / xác định vị trí

c)

Chưa được khám phá

d)

Bị che phủ

33.

Craft (spacecraft)

a)

Vệ tinh tự nhiên

b)

Phương tiện / tàu (vũ trụ)

c)

Trạm không gian

d)

Hành tinh nhỏ

34.

Asteroid

a)

Sao chổi

b)

Hành tinh khí

c)

Tiểu hành tinh (khối đá bay quanh Mặt Trời)

d)

Vệ tinh nhân tạo

35.

Fabrication

a)

Sự phá hủy

b)

Sự chế tạo / tạo ra

c)

Sự khám phá

d)

Sự đo lường

36.

Realistic

a)

Viển vông

b)

Không thể xảy ra

c)

Thực tế / khả thi

d)

Khoa học viễn tưởng

37.

Raw

a)

Đã tinh chế

b)

Nhân tạo

c)

Thô / chưa qua xử lý

d)

Bị hỏng

38.

Benign

a)

Nguy hiểm

b)

Vô hại / lành tính

c)

Không ổn định

d)

Dễ nổ

39.

Terraform

a)

Phá hủy bề mặt hành tinh

b)

Làm một hành tinh trở nên giống Trái Đất hơn để có thể sống được

c)

Nghiên cứu khí quyển

d)

Khai thác khoáng sản ngoài không gian

40.

Preserve

a)

Phá hủy

b)

Bảo tồn / giữ gìn

c)

Làm hỏng

d)

Tiêu thụ

41.

Status

a)

Trạng thái / vị thế

b)

Thử thách

c)

Tài nguyên

d)

Kết quả

42.

Analogous

a)

Trái ngược

b)

Không liên quan

c)

Tương tự

d)

Ngẫu nhiên

43.

Exploit

a)

Tránh né

b)

Khai thác / tận dụng

c)

Bỏ qua

d)

Hạn chế

44.

ng thái / vị thế

a)

Thử thách

b)

Tài nguyên

c)

Kết quả

45.

Analogous

a)

Trái ngược

b)

Không liên quan

c)

Tương tự

d)

Ngẫu nhiên

46.

Exploit

a)

Tránh né

b)

Khai thác / tận dụng

c)

Bỏ qua

d)

Hạn chế

47.

Mineral resources

a)

Nguồn năng lượng

b)

Tài nguyên khoáng sản

c)

Nguồn nước

d)

Sinh vật biển

48.

Pressing need

a)

Nhu cầu không quan trọng

b)

Nhu cầu khẩn thiết

c)

Nhu cầu trong tương lai xa

d)

Nhu cầu tạm thời

49.

Vast

a)

Nhỏ bé

b)

Trung bình

c)

Rộng lớn / mênh mông

d)

Giới hạn

50.

Majority

a)

Thiểu số

b)

Phần lớn / đa số

c)

Một nửa

d)

Một phần nhỏ

51.

Currently

a)

Trong quá khứ

b)

Sắp tới

c)

Hiện tại

d)

Hiếm khi

52.

Inaccessible

a)

Dễ tiếp cận

b)

Khó tiếp cận

c)

Rất nổi tiếng

d)

Không an toàn

53.

Gather

a)

Phân tán

b)

Thu thập / tập hợp

c)

Phá hủy

d)

Tránh

54.

Anthropology

a)

Nghiên cứu về động vật

b)

Nghiên cứu về con người và xã hội

c)

Nghiên cứu về đá

d)

Nghiên cứu về khí hậu

55.

Colonisation

a)

Sự giải phóng

b)

Sự chiếm đóng và định cư

c)

Sự di cư tạm thời

d)

Sự hợp tác quốc tế

56.

Dubious

a)

Chắc chắn

b)

Đáng tin

c)

Đáng nghi ngờ

d)

Rõ ràng

57.

Impose

a)

Hủy bỏ

b)

Áp đặt

c)

Giảm nhẹ

d)

Trì hoãn

58.

Outstrip

a)

Theo kịp

b)

Bỏ xa / vượt hơn

c)

Bỏ cuộc

d)

Làm chậm lại

59.

Successor

a)

Người tiền nhiệm

b)

Người kế nhiệm

c)

Người phản đối

d)

Người quan sát

60.

Adeptly

a)

Vụng về

b)

Nhanh chóng

c)

Khéo léo / thành thạo

d)

Miễn cưỡng

61.

Arise

a)

Biến mất

b)

Xuất hiện / nảy sinh

c)

Tăng tốc

d)

Suy giảm

62.

Sophisticated

a)

Đơn giản

b)

Lỗi thời

c)

Phức tạp, tinh vi

d)

Rẻ tiền

63.

Frustrated

a)

Hào hứng

b)

Thất vọng, bực bội

c)

Bình tĩnh

d)

Tò mò

64.

Navigate

a)

Phá hỏng

b)

Điều hướng, tìm đường

c)

Trốn tránh

d)

Làm chậm lại

65.

Reliability

a)

Sự linh hoạt

b)

Sự đáng tin cậy

c)

Sự nổi tiếng

d)

Sự phức tạp

66.

Flexibility

a)

Sự cứng nhắc

b)

Sự linh hoạt

c)

Sự yếu đuối

d)

Sự chắc chắn

67.

Ambitious

a)

Thiếu động lực

b)

Có tham vọng

68.

Ability

a)

Sự linh hoạt

b)

Sự đáng tin cậy

c)

Sự nổi tiếng

d)

Sự phức tạp

69.

Flexibility

a)

Sự cứng nhắc

b)

Sự linh hoạt

c)

Sự yếu đuối

d)

Sự chắc chắn

70.

Ambitious

a)

Thiếu động lực

b)

Có tham vọng

c)

Dễ bỏ cuộc

d)

Nhút nhát

71.

Intrinsic

a)

Bên ngoài

b)

Ngẫu nhiên

c)

Vốn có, bản chất

d)

Nhân tạo

72.

Stem from

a)

Loại bỏ

b)

Bắt nguồn từ

c)

Phản đối

d)

Thay thế

73.

Tendency

a)

Kết quả

b)

Xu hướng, khuynh hướng

c)

Tai nạn

d)

Lựa chọn

74.

Inanimate

a)

Sống động

b)

Không sống

c)

Nguy hiểm

d)

Tạm thời

75.

Representation

a)

Sự phá hủy

b)

Sự thể hiện, mô tả

c)

Sự trì hoãn

d)

Sự nghi ngờ

76.

Autonomous

a)

Phụ thuộc

b)

Tự chủ, tự trị

c)

Nhân tạo

d)

Bị kiểm soát

77.

Threat

a)

Cơ hội

b)

Mối đe dọa

c)

Bí mật

d)

Lợi ích

78.

Consequence

a)

Nguyên nhân

b)

Kết quả, hậu quả

c)

Giải pháp

d)

Dự đoán

79.

Subsequently

a)

Trước đó

b)

Ngay lập tức

c)

Sau đó

d)

Hiếm khi

80.

Dependent on

a)

Độc lập với

b)

Phụ thuộc vào

c)

Trái ngược với

d)

Giống với

81.

Contrary

a)

Tương tự

b)

Trái ngược

c)

Bổ sung

d)

Không liên quan

82.

Welfare

a)

Của cải

b)

Sức khỏe và hạnh phúc

c)

Kiến thức

d)

Quyền lực

83.

Goal

a)

Trở ngại

b)

Mục tiêu

c)

Lý do

d)

Kế hoạch phụ

84.

Capacity

a)

Sự yếu đuối

b)

Khả năng, năng lực chứa đựng

c)

Sự cản trở

d)

Giới hạn

85.

Outwit

a)

Lừa dối

b)

Đánh bại bằng trí thông minh

c)

Bắt chước

d)

Hỗ trợ

86.

Surpass

a)

Tụt lại phía sau

b)

Bắt kịp

c)

Vượt qua

d)

Làm hỏng

87.

Calculate

a)

Đoán mò

b)

Tính toán

c)

Trì hoãn

d)

Bỏ qua

88.

Process (v)

a)

Xử lý

b)

Phá hủy

c)

Trốn tránh

d)

Giấu đi

89.

Artificial

a)

Tự nhiên

b)

Nhân tạo

c)

Cổ xưa

d)

Hiếm có

90.

Malicious

a)

Tốt bụng

b)

Ác ý, độc ác

c)

Thông minh

d)

Cẩn thận

91.

Misuse

a)

Sử dụng đúng cách

b)

Sử dụng sai, lạm dụng

c)

Tái sử dụng

d)

Cất giữ

92.

Robotics

a)

Khoa học về não bộ

b)

Khoa học về robot

c)

Khoa học môi trường

d)

Khoa học vũ trụ

93.

Outweigh

a)

Nhẹ hơn

b)

Bằng nhau

c)

Quan trọng hơn

94.

Robotics

a)

Khoa học về não bộ

b)

Khoa học về robot

c)

Khoa học môi trường

d)

Khoa học vũ trụ

95.

Outweigh

a)

Nhẹ hơn

b)

Bằng nhau

c)

Quan trọng hơn, lớn hơn

d)

Bị loại bỏ

96.

Persist

a)

Bỏ cuộc

b)

Tiếp tục, kiên trì

c)

Biến mất

d)

Thay đổi

97.

Rise up

a)

Ngủ dậy

b)

Nổi dậy, đứng lên chống lại

c)

Leo lên

d)

Trốn đi

98.

Supremacy

a)

Sự bình đẳng

b)

Sự thống trị

c)

Sự hỗ trợ

d)

Sự phụ thuộc

99.

Unlikely

a)

Có khả năng cao

b)

Không chắc xảy ra

c)

Rất phổ biến

d)

Rõ ràng

100.

Stimulating

a)

Nhàm chán

b)

Kích thích, thú vị

c)

Nguy hiểm

d)

Dễ đoán

101.

Dystopian

a)

Lý tưởng, hoàn hảo

b)

Thuộc xã hội tồi tệ, u ám

c)

Hiện đại

d)

Cổ điển

102.

Envisage

a)

Quên đi

b)

Tưởng tượng, hình dung

c)

Phản đối

d)

Từ chối

103.

Vivid

a)

Mờ nhạt

b)

Sống động, rõ nét

c)

Đơn giản

d)

U ám

104.

Spectrum

a)

Một điểm

b)

Sự lựa chọn

c)

Phổ, dải, phạm vi

d)

Kết luận

105.

Reality

a)

Giấc mơ

b)

Ảo tưởng

c)

Thực tế

d)

Bí mật

106.

Fantasy

a)

Thực tế

b)

Trí tưởng tượng, điều hư cấu

c)

Kế hoạch

d)

Ký ức

107.

Division

a)

Sự kết nối

b)

Sự chia tách

c)

Sự phát triển

d)

Sự lựa chọn

108.

Technologist

a)

Nhà khoa học tự nhiên

b)

Chuyên gia công nghệ

c)

Giáo viên kỹ thuật

d)

Người phát minh

109.

Separation

a)

Sự đoàn kết

b)

Sự chia rẽ, tách biệt

c)

Sự hợp tác

d)

Sự pha trộn

110.

Carve out

a)

Phá hủy

b)

Cắt bỏ

c)

Tạo dựng, thiết lập (cho mình một vị trí/cơ hội)

d)

Trì hoãn

111.

Sphere

a)

Hình tròn

b)

Lĩnh vực, phạm vi hoạt động

c)

Vấn đề

d)

Hành tinh

112.

Clear-cut

a)

Mơ hồ

b)

Phức tạp

c)

Rõ ràng, dứt khoát

d)

Không công bằng

113.

Collide

a)

Hợp tác

b)

Va chạm, xung đột

c)

Tránh né

d)

Kết nối

114.

At times

a)

Luôn luôn

b)

Không bao giờ

c)

Thỉnh thoảng

d)

Ngay lập tức

115.

Understanding

a)

Sự hiểu biết

b)

Sự nghi ngờ

c)

Sự tranh luận

d)

Sự im lặng

116.

Perspective

a)

Sự thật

b)

Góc nhìn, quan điểm

c)

Bằng chứng

d)

Kết quả

117.

Frightened

4 lines
118.

Understanding

a)

Sự hiểu biết

b)

Sự nghi ngờ

c)

Sự tranh luận

d)

Sự im lặng

119.

Perspective

a)

Sự thật

b)

Góc nhìn, quan điểm

c)

Bằng chứng

d)

Kết quả

120.

Frightened

a)

Bình tĩnh

b)

Tò mò

c)

Sợ hãi

d)

Tức giận

121.

Decade

a)

Một thế kỷ

b)

Mười năm

c)

Năm năm

d)

Một mùa

122.

Major

a)

Nhỏ, không quan trọng

b)

Chính, quan trọng

c)

Ngẫu nhiên

d)

Bí mật

123.

Figure

a)

Con số

b)

Nhân vật / người nổi bật

c)

Hình tròn

d)

Bức tranh

124.

Remarkably

a)

Bình thường

b)

Chậm chạp

c)

Đáng chú ý, đáng kinh ngạc

d)

Bất ngờ một cách tiêu cực

125.

Be independent from

a)

Phụ thuộc vào

b)

Tách biệt, không bị ảnh hưởng bởi

c)

Gần gũi với

d)

Được hỗ trợ bởi

126.

Shift

a)

Giữ nguyên

b)

Thay đổi, chuyển đổi

c)

Bắt đầu

d)

Kết thúc

127.

Stay true (to something)

a)

Từ bỏ

b)

Trung thành, giữ vững

c)

Nghi ngờ

d)

Phản đối

128.

Vision

a)

Âm thanh

b)

Cảm giác

c)

Tầm nhìn / ý tưởng về tương lai

d)

Ký ức

129.

Abstract

a)

Cụ thể, rõ ràng

b)

Trừu tượng, khó hiểu

c)

Nhiều màu sắc

d)

Thực tế

130.

Exceptionally

a)

Bình thường

b)

Hiếm khi

c)

Cực kỳ, đặc biệt

d)

Gần đây

131.

Keen

a)

Lờ đờ

b)

Sắc bén, nhạy bén

c)

Buồn chán

d)

Yếu

132.

Observation

a)

Sự tưởng tượng

b)

Sự quan sát

c)

Sự thay đổi

d)

Sự phản đối

133.

Finesse

a)

Sự vụng về

b)

Sự may mắn

c)

Sự khéo léo, tinh tế

d)

Sự đơn giản

134.

Subtle

a)

Rõ ràng

b)

Mạnh mẽ

c)

Tinh tế, khó nhận ra

d)

Nhanh chóng

135.

Nuance

a)

Sự giống hệt nhau

b)

Sắc thái khác biệt rất nhỏ

c)

Lỗi sai lớn

d)

Sự đơn giản

136.

Enliven

a)

Làm buồn chán

b)

Làm sống động, sinh động hơn

c)

Làm chậm lại

d)

Làm tối đi

137.

Breeder

a)

Người huấn luyện thú cưng

b)

Người chăn nuôi / gây giống động vật

c)

Bác sĩ thú y

d)

Người bán thịt