wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 1: Reading and Grammar

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: As she didn't understand his question she merely gave him a ______ look.

a)

simple

b)

useless

c)

blank

d)

clear

2.

Chọn đáp án đúng: I am not used ______ during long journey by plane.

a)

sleep

b)

to sleeping

c)

to sleep

d)

sleeping

3.

Chọn đáp án đúng: Can you hear those people? What ______ they ______ about?

a)

have / talked

b)

do / talk

c)

did / talk

d)

are / talking

4.

Chọn đáp án đúng: Peter closed all the windows ______ the rain could not come in.

a)

because

b)

as

c)

so that

d)

so

5.

Chọn đáp án đúng: As there is no transport of any kind, he had to make the journey ______ foot.

a)

with

b)

on

c)

in

d)

by

6.

Chọn đáp án đúng: Aesop is the author of the fable ______ have just read above. He was an ancient Greek writer.

a)

you

b)

that

c)

which

d)

who you

7.

Chọn đáp án đúng: Don’t eat those chips! They’re _______.

a)

unhealthy

b)

tasty

c)

delicious

d)

healthy

8.

Hoàn thành đoạn hội thoại: A: ‘I left my wallet at home’. B: ‘Don’t worry. I ______ you some money.’

a)

have lent

b)

am lend

c)

’m going to lend

d)

’ll lend

9.

Chọn đáp án đúng: I was on time for my class but Jane was late for _______.

a)

her

b)

that

c)

hers

d)

hers class

10.

Chọn đáp án đúng: Can you keep the noise down, please? It's ______ that I can’t think.

a)

too noisy

b)

so much noisy

c)

so noisy

d)

such noisy

11.

Biển báo tại Sports Center nghĩa là gì? SPORTS CENTER – PLEASE REPORT LOST PROPERTY IMMEDIATELY TO ANY MEMBER OF STAFF.

a)

Báo ngay với nhân viên về đồ thất lạc.

b)

Yêu cầu nhân viên cho xem danh sách đồ mất.

c)

Nhân viên sẽ điền mẫu báo mất ngay.

12.

Tin nhắn: From: Anita To: Rose – Can you call the cinema from home and check film time before leaving? Let me know what time we should get there. Rose nên làm gì?

a)

Gọi Anita sau khi tới rạp.

b)

Liên hệ Anita sau khi gọi rạp.

c)

Đến rạp để hỏi giờ chiếu.

13.

Biển báo trong công viên: Parents are reminded that this is not a playground – PLEASE KEEP CHILDREN OFF SCULPTURES! Ý đúng là:

a)

Một số tượng không phù hợp với trẻ.

b)

Gia đình chỉ xem thể thao ở đây.

c)

Trẻ em không được leo lên tượng.

14.

Thông điệp của Mack: Hi everyone! When exams are over, what about trying to the new club in green street? I haven’t been there yet. Mack. Ý hiểu đúng là:

a)

Mack giới thiệu một câu lạc bộ mới.

b)

Mack đề nghị đi club sau kỳ thi.

c)

Mack muốn đi club trước kỳ thi.

15.

Chọn đáp án đúng: If you are ______ Mrs. Rogers, you’ll find her in the board room.

a)

looking into

b)

looking up

c)

looking after

d)

looking for

16.

Chọn đáp án đúng: We rely on Ms. Lee for her experience, sensitivity, and ______ advice.

a)

wiser

b)

wise

c)

wisely

d)

wisdom

17.

Chọn đáp án đúng: We just bought a new copy machine and will install it ______ the two offices.

a)

among

b)

around

c)

between

d)

from

18.

Đổi đuôi câu đúng: People don’t like the way he shows off, ______?

a)

doesn’t he

b)

don’t they

c)

do they

d)

does he

19.

Chọn đáp án đúng: Passengers are asked to give their full attention until the flight attendants have ______.

a)

finishing speak

b)

been finished speak

c)

finish to speak

d)

finished speaking

20.

Biển báo: “Parents are reminded that this is not a playground—Please keep children off sculptures!” Ý đúng nhất là gì?

a)

Một số tác phẩm điêu khắc không phù hợp cho trẻ em

b)

Gia đình chỉ được xem sự kiện thể thao trong công viên

c)

Trẻ em không được trèo lên các tác phẩm điêu khắc

21.

Thông điệp: “Hi everyone! When exams are over, what about trying the new club in Green Street? I haven’t been there yet. – Mack” Mack muốn gì?

a)

Rủ đi câu lạc bộ sau kỳ thi kết thúc

b)

Đi clubbing trước khi thi

c)

Giới thiệu câu lạc bộ mới cho bạn bè

22.

Chọn từ đúng: “If you are ______ Mrs. Rogers, you’ll find her in the board room.”

a)

looking for

b)

looking up

c)

looking after

d)

looking into

23.

Chọn từ đúng: “We rely on Ms. Lee for her experience, sensitivity, and ______ advice.”

a)

wisdom

b)

wiser

c)

wise

d)

wisely

24.

Chọn giới từ đúng: “We just bought a new copy machine and will install it ______ the two offices.”

a)

among

b)

around

c)

between

d)

from

25.

Hoàn thành câu hỏi đuôi: “People don’t like the way he shows off, ______?”

a)

don’t they

b)

do they

c)

does he

d)

doesn’t he

26.

Chọn dạng đúng: “Passengers are asked to give their full attention until the flight attendants have ______ all of the airplane safety information.”

a)

described

b)

description

c)

describing

d)

describes

27.

Chọn động từ đúng: “The doctor’s office will only refund fifty percent of the processing fee for patients who fail to ______ their appointments.”

a)

meet

b)

keep

c)

hold

d)

arrive

28.

Chọn dạng đúng: “Farmers look forward to ______ in the country fairs every summer.”

a)

be participating

b)

participating

c)

have participated

d)

participate

29.

Chọn phrasal verb đúng: “Many children are ______ by single parents.”

a)

grown up

b)

brought up

c)

look after

d)

taken care

30.

Chọn từ đúng: “Do you think a ______ for cancer will ever be found?”

a)

cure

b)

prescription

c)

recipe

d)

remedy

31.

Chọn từ đúng: “Air ______ is cheaper than other forms of long-distance transport in my country.”

a)

journey

b)

voyage

c)

trip

d)

travel

32.

Quảng cáo: “Great sports bike. In perfect condition – less than two years old – quick sale needed – offers welcome (not less than €100). Abdul 0775 221 321.” Ý đúng nhất là gì?

a)

Abdul sẽ chấp nhận giá ít nhất €100

b)

Xe của Abdul chỉ cần vài sửa chữa nhỏ

c)

Abdul mua chiếc xe này cách đây hai năm

33.

Thông báo: “From: College office. To: All students. Please note that student identity cards will be available for collection from 25th September.” Ý đúng nhất là gì?

a)

Thẻ sinh viên chỉ có sẵn đến ngày 25 tháng 9

b)

Ngày bắt đầu phát thẻ là 25 tháng 9

c)

Sinh viên cần mang thẻ vào ngày 25 tháng 9

34.

Tấm biển tại khu cắm trại ghi: “No groups of 4 or more unless by previous arrangement”. Ý đúng nhất là gì?

a)

Nhóm từ bốn người trở lên chỉ được nếu đã sắp xếp trước

b)

Nhóm hơn bốn người không được phép vào

c)

Nhóm hơn ba người nên liên hệ trước

d)

Mọi nhóm đều phải đăng ký trước khi đến

35.

Biển “Lift out of order… Access to chemistry labs by the stairs.” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Không cần đi bộ vì có thang máy dự phòng

b)

Phải đi cầu thang để lên phòng thí nghiệm vì thang máy hỏng

c)

Sắp có thang máy mới lên các phòng thí nghiệm

d)

Hiện không thể vào phòng thí nghiệm khoa học

36.

Chọn từ đúng để hoàn thành: "You're very fat. You should go on a(n) _______."

a)

swimming

b)

jogging

c)

exercise

d)

diet

37.

Chọn từ đúng để hoàn thành: "This machine should be _______ regularly."

a)

carried

b)

taken

c)

regulated

d)

transported

38.

Chọn từ đúng để hoàn thành: "Information technology has made great _______ recently."

a)

advance

b)

calculation

c)

going forward

d)

access

39.

Chọn giới từ đúng: "I have nothing to do _______ his plan."

a)

into

b)

on

c)

for

d)

with

40.

Chọn đáp án đúng: "He _______ a new action plan for the project."

a)

processed

b)

sold

c)

advertised

d)

devised

41.

Chọn cấu trúc đúng: "He used _______ his living by delivering vegetables to city hotels."

a)

to earning

b)

earning

c)

to earn

d)

earns

42.

Chọn cụm động từ đúng: "Please _______ and see us sometimes – you’re always welcome."

a)

come to

b)

come around

c)

come about

d)

come away

43.

Biển “PLEASE SPEAK QUIETLY IN THE LIBRARY AREA. PEOPLE ARE STUDYING NEARBY.” yêu cầu điều gì?

a)

Không được nói chuyện ở đây

b)

Cố gắng không làm phiền người khác

c)

Chỉ được ở đây nếu đang học

44.

Thông điệp điện thoại: Trận bóng tuần này sẽ diễn ra vào thứ Bảy thay vì Chủ nhật. Điều nào đúng?

a)

Bắt đầu muộn hơn thường lệ

b)

Có cầu thủ khác

c)

Diễn ra vào ngày khác

45.

Biển báo: "PLEASE SPEAK QUIETLY IN THE LIBRARY AREA. PEOPLE ARE STUDYING NEARBY." Điều đúng nhất là gì?

a)

Bạn chỉ được ở đây nếu đang học

b)

Bạn nên cố không làm phiền người khác

c)

Bạn không được phép nói chuyện ở đây

46.

Biển báo: "ALL VISITORS SHOULD REPORT TO THE OFFICE ON ARRIVAL" Điều này yêu cầu gì?

a)

Vui lòng đến văn phòng trước khi rời đi

b)

Vui lòng gọi cho văn phòng để hẹn

c)

Vui lòng đến văn phòng ngay khi mới đến

47.

Chọn từ thích hợp: "Are there enough apples for us to have one ______?" (kiến thức về mỗi/ mọi)

a)

every

b)

each

c)

individual

d)

self

48.

Chọn thì đúng: "He ___ to New York three times this year."

a)

is

b)

Was

c)

has been

d)

had been

49.

Chọn giới từ/phrasal verb: "When the bomb exploded, Tony flew ______ his chair and landed on the floor."

a)

away

b)

off

c)

out

d)

up

50.

"You don’t have to pay for delivery. It is free of ______." Từ phù hợp là gì?

a)

fee

b)

cost

c)

charge

d)

payment

51.

"There’s ______ traffic in San Francisco than in London." Chọn từ định lượng đúng.

a)

fewer

b)

Many

c)

less

d)

much

52.

"He is very ______ because he is concerned only with his own interests and feelings." Từ đúng là gì?

a)

selfish

b)

helpful

c)

confident

d)

generous

53.

Thông báo: "STUDENTS WITHOUT MEAL TICKETS FOR TODAY MUST PAY FOR ALL FOOD, SNACKS AND DRINKS" Ý nghĩa là gì?

a)

Nếu cần vé bữa ăn, có thể mua tại đây

b)

Không thể dùng vé để trả cho bữa ăn hôm nay

c)

Phải trả tiền bữa ăn nếu không có vé

54.

Biển báo: "No dogs unless carried". Ý nghĩa đúng nhất là gì?

a)

Chó phải luôn được xích bằng dây

b)

Chó phải đi cùng chủ nhân mọi lúc

c)

Chó chỉ được phép nếu được bế trên tay

d)

Chó không bao giờ được phép vào khu vực

55.

He says a full-time teacher doesn’t earn ________ a part-time salesman. Chọn cụm so sánh đúng.

a)

as much as

b)

as more than

c)

as many as

d)

as more as

56.

I’d rather you ________ in my office. Cấu trúc giả định đúng là gì?

a)

wouldn’t smoke

b)

won’t smoke

c)

don’t smoke

d)

didn’t smoke

57.

The man ________ is the manager does hardly anything but he earns almost twice as much I do. Chọn đại từ quan hệ đúng.

a)

whose brother

b)

who his brother

c)

the brother of him

d)

whose his brother

58.

________ Mary finishes all her work, she will go out with her friends. Chọn liên từ điều kiện phù hợp.

a)

When

b)

Unless

c)

Only

d)

Although

59.

As soon as the other passengers ________ the bus, we’ll leave. Chọn động từ đúng.

a)

get on

b)

will get on

c)

have been getting on

d)

are getting on

60.

“Has Patty changed much?” – “She seems ________ now than she was before.” Chọn dạng so sánh đúng.

a)

happier

b)

happy

c)

more happier

d)

most happy

61.

Could you please tell me when ________? Hoàn thành câu gián tiếp đúng.

a)

the next train leaves

b)

does the next train leave

c)

the next train leave

d)

the train next leave

62.

I wouldn’t stay in a hotel that refused ________ pets. Chọn dạng động từ phù hợp.

a)

accept

b)

us to accept

c)

accepting

d)

to accept

63.

£5 EXTRA CHARGE IF HIRED CYCLES AND HELMETS ARE NOT RETURNED BY 6 PM. Diễn giải đúng là gì?

a)

Trả xe mũ sau 6 giờ sẽ tính thêm £5

b)

Thuê xe và mũ giá £5 nếu trả trước 6 giờ

c)

Người đi xe phải đội mũ và về trước 6 giờ

d)

Phải đặt cọc £5 khi thuê xe và mũ

64.

Tin nhắn cho Ellie nói: Martin ốm, Paul vẫn muốn đi nhưng phải về lúc 8h; đề nghị gặp lúc 5h thay vì 6h. Sarah muốn biết điều gì?

a)

Ellie có thể đến muộn hơn dự định

b)

Tám giờ có quá muộn để về nhà không

c)

Ellie có thể gặp sớm hơn kế hoạch

d)

Paul có muốn đi cùng họ không

65.

Chọn câu đúng để diễn tả: Lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang nghe nhạc.

a)

Lúc 8 giờ tối qua tôi đã nghe nhạc.

b)

Tối qua tôi nghe nhạc lúc 8 giờ.

c)

Lúc 8 giờ tối qua tôi đang nghe nhạc.

d)

Tối qua tôi đã từng nghe nhạc lúc 8 giờ.

66.

Chọn phương án dùng đúng phrasal verb: John muốn có sở thích mới, nên anh ấy ______ stamp collecting.

a)

took up

b)

took over

c)

took off

d)

took in

67.

Chọn thì quá khứ phù hợp: The child ______ before the doctor arrived.

a)

died

b)

were dying

c)

had died

d)

has died

68.

Chọn từ phù hợp về máy bán hàng: I wanted to buy a drink, but the machine was out of ______.

a)

work

b)

operation

c)

order

d)

position

69.

Chọn từ chỉ lượng đúng: I don't have ______ money, so I'll have to wait to get a new coat.

a)

many

b)

a little

c)

a few

d)

much

70.

Chọn thì chính xác cho hai hành động: He was mowing the lawn when I ______ him.

a)

saw

b)

was seeing

c)

have seen

d)

had seen

71.

Hoàn thành quan hệ nhân quả: They have a lot of difficulties in their life ______ their poverty.

a)

although

b)

Because

c)

because of

d)

in spite of

72.

Chọn trợ động từ thích hợp: What time ______ the next train leave?

a)

shall

b)

will

c)

does

d)

would

73.

Biển báo: “This car park has 24-hour security cameras in operation”. Tuyên bố nào diễn giải đúng?

a)

Bãi xe chỉ an toàn ban ngày thôi.

b)

Bãi xe có an ninh cả ngày lẫn đêm.

c)

Các camera không hoạt động lúc này.

d)

Bãi xe đôi khi tắt camera ban đêm.

74.

Thông báo: “Please keep your receipt. Refund or exchange available up to 20 days after you buy clothes. Show your receipt when returning any items.” Câu diễn giải đúng?

a)

Khi đổi trả cần xuất trình hóa đơn đã nhận.

b)

Muốn trả hàng phải chứng minh thời điểm mua.

c)

Ai cũng được hoàn tiền cho mọi sản phẩm.

d)

Phải đợi đủ 20 ngày mới được trả hàng.

75.

Bảng tin: “THE GYM IS CLOSED 3–5 P.M. ON FRIDAY FOR STAFF TRAINING”. Ý nào đúng?

a)

Nhân viên vắng mặt sau 5 giờ chiều thứ Sáu.

b)

Phòng gym mở riêng cho nhân viên cả tuần.

c)

Công chúng dùng phòng gym một phần thời gian thứ Sáu.

d)

Phòng gym đóng cả ngày thứ Sáu.

76.

Tin nhắn: “Can I remind you that all essays are due this Friday. No late work will be accepted unless accompanied by a doctor’s letter.” Diễn giải nào đúng?

a)

Thư ký sẽ phát bài luận vào thứ Sáu.

b)

Nếu bài bạn không hạn vào thứ Sáu, khỏi trả lời.

c)

Nộp trễ sau thứ Sáu được chấp nhận nếu có giấy bác sĩ.

d)

Sinh viên phải gửi email xác nhận hạn nộp.

77.

Mẩu ghi chú: Sarah nhắn Chris: “Tớ đã viết thư cho Sam nhưng không tìm được địa chỉ. Nếu cậu không có, hãy gọi cho Mẹ để hỏi, rồi làm ơn gửi đi.” Chris nên làm gì?

a)

Gọi Sam nếu không biết địa chỉ.

b)

Gửi thư sau khi biết địa chỉ từ Mẹ.

c)

Đợi Sarah tự tìm địa chỉ.

d)

Bảo Mẹ viết địa chỉ rồi gửi thư.

78.

Thông báo đặt vé: “This office can only take bookings at least twenty-four hours in advance of departure.” Ý nào đúng?

a)

Đặt vé ở đây sẽ nhận vé sau một ngày.

b)

Bạn đặt vé ở đây 24 giờ mỗi ngày.

c)

Phải đến trước 24 giờ để lấy vé giấy.

d)

Không nhận đặt vé cho chuyến đi cùng ngày khởi hành.

79.

Chọn phương án đúng để hoàn thành câu: I ________ reading this book by next weekend.

a)

will be finished

b)

would finish

c)

have finished

d)

will have finished

80.

Vì đã nhiều tháng không mưa, có một _______ nước.

a)

shortly

b)

shorten

c)

short

d)

shortage

81.

Bạn ________ bao gồm phần này. Nó không cần thiết.

a)

don’t have to

b)

mustn’t

c)

can’t

d)

must

82.

Đâu là từ đúng: The most ________ sports match you’ve ever watched that makes you happy?

a)

bored

b)

exciting

c)

boring

d)

excited

83.

Tôi thường cảm thấy ________ khi ở nhà ________.

a)

alone/lonely

b)

lonely/alone

c)

lonely/lonely

d)

alone/alone

84.

Các xét nghiệm ADN __________ được chấp nhận trong các vụ án gần đây.

a)

have

b)

had

c)

will have

d)

have been

85.

Tôi không thể với tới điện thoại vì tôi ________ tắm.

a)

had

b)

has had

c)

was having

d)

am having

86.

Khi tôi ________ trong tủ, tôi thấy rằng nó ________ cà phê nữa vì tôi đã uống hết.

a)

had looked/didn’t have

b)

looked/didn’t have

c)

was looking/wasn’t

d)

look/don’t look

87.

Đừng gọi cho tôi giữa 7 và 8 giờ tối mai. Lúc đó chúng tôi ________ ăn tối.

a)

will be having

b)

would have

c)

will have

d)

have

88.

Biển báo: TENNIS LESSONS – In bad weather, tennis will take place in the clubhouse instead. Câu nào giải thích đúng?

a)

Buổi học tennis tới đã bị hủy vì thời tiết xấu

b)

Nếu mưa, sẽ có hoạt động khác

c)

Bài học tennis có thể diễn ra trong nhà hoặc ngoài trời tùy thời tiết

89.

ZIGGY’S INTERNET cafe – 45 mins - 1.00;4hoursormore1.00; 4 hours or more - 5.00. Ý nghĩa đúng là gì?

a)

Nếu muốn dùng hơn 45 phút, hãy nói chuyện với Ziggy

b)

Phí tối đa để dùng internet là $5.00

c)

Dùng internet tối đa bốn giờ mỗi lần

90.

Tin nhắn của Tamara: “James - I loved that T-shirt you were wearing last night! Did you get it from a shop in town? I’d really like a similar one for myself.” Tamara muốn biết điều gì?

a)

James mua áo ở đâu

b)

Chiếc áo James mua hôm qua là loại nào

c)

Khi nào James sẽ mặc áo mới

91.

Thư của Helen: “I climbed this mountain yesterday. It was hard work but the clouds lifted when I got to the top so it was worth it in the end!” Câu nào diễn đạt đúng?

a)

Dù khó, Helen thấy đáng công khi đã leo lên

b)

Helen hối hận vì đã leo núi

c)

Helen thích leo núi nhưng không thấy gì từ đỉnh

92.

Chọn đáp án đúng: Tính từ nào thường mô tả cảm xúc của người nghe?

a)

interesting

b)

interest

c)

boring

d)

bored

93.

Chọn câu dùng tính từ -ing để mô tả sự vật:

a)

They were annoyed

b)

She is tired

c)

I felt excited

d)

The movie was exciting

94.

Hoàn thành câu: I'd be very ______ in going to Japan one day.

a)

enjoyable

b)

hopeful

c)

interested

d)

fond

95.

Chọn từ đúng: Many scientists are sure there is ______ on other planets.

a)

life

b)

people

c)

existence

d)

creature

96.

Thì quá khứ tiếp diễn đúng: Mary was having breakfast when the phone ______.

a)

rang

b)

was ringing

c)

rung

d)

is ringing

97.

Chọn cấu trúc hợp lý: His parents never allowed him ______.

a)

smoking

b)

to smoke

c)

smokes

d)

smoke

98.

Chọn cụm từ thích hợp: We hope that the students themselves will enjoy taking ______ in the projects.

a)

notice

b)

part

c)

place

d)

advantage

99.

Chọn từ phù hợp: I can speak English well, but I don’t know ______ about English literature.

a)

much

b)

little

c)

lot

d)

some

100.

Chọn từ đúng: Have a good flight and remember to give me a ______ as soon as you arrive.

a)

call

b)

ring

c)

phone

d)

touch

101.

So sánh đúng: Sorry we’re late. Your house is much ______ than we thought.

a)

far

b)

father

c)

farer

d)

farther

102.

Chọn tính từ: Mr. Wilson is a very ______ teacher. He’s always calm and never gets angry.

a)

strict

b)

funny

c)

generous

d)

patient

103.

Quá khứ hoàn thành: By the time she reached the dentist's, the pain in her tooth ______ stopped.

a)

has

b)

has been

c)

had

d)

had been

104.

Đọc mẩu tin nhắn: Maria, Mum wanted me to go shopping after school and get vegetables for tonight’s supper. She forgot I’m going swimming – could you do it instead? Let me know. Sean. Hỏi: Sean muốn Maria làm gì?

a)

Chuẩn bị bữa tối tối nay

b)

Giúp cậu một việc vì cậu bận bơi

c)

Nhờ mẹ đổi kế hoạch đi bơi

105.

Email: From Martin to Ben – đang nghĩ về các môn học ở college, xin ý kiến. Hỏi: Martin đang email Ben để làm gì?

a)

hỏi lời khuyên về khóa học

b)

gợi ý cho Ben về việc học

c)

báo quyết định về một môn

106.

Quảng cáo rạp phim: ABC Cinema – Startruck – all this week; thứ Bảy/Chủ nhật: giảm giá sinh viên (cần thẻ). Hỏi: Điều gì đúng?

a)

Có thể xem Startruck giá giảm suốt tuần

b)

Xem Startruck rẻ hơn nếu đi cuối tuần

c)

Suất chiếu đặc biệt cho sinh viên cuối tuần

107.

Biển hiệu Ziggy’s Internet cafe: 45 mins – 1.00;4hoursormore1.00; 4 hours or more – 5.00. Chọn suy luận đúng.

a)

Dùng internet tối đa bốn giờ mỗi lần

b)

Tối đa tính phí $5 để dùng internet

c)

Muốn dùng quá 45 phút phải gặp Ziggy

108.

Tin nhắn Tamara cho James về chiếc T-shirt tối qua. Tamara muốn biết điều gì?

a)

Khi nào James mặc áo mới

b)

James mua áo nào hôm qua

c)

James mua áo ở đâu

109.

Email của Helen: 'I climbed this mountain yesterday... it was worth it in the end!' Ý đúng nhất là:

a)

Helen thích leo núi nhưng không nhìn thấy gì

b)

Helen hối tiếc đã leo núi

c)

Dù khó, Helen thấy hài lòng vì đã leo

110.

Chọn phương án đúng để hoàn thành câu: ________ bạn đi taxi, bạn sẽ đến muộn.

a)

If not bạn đi taxi, bạn sẽ muộn

b)

As if bạn đi taxi, bạn sẽ muộn

c)

Unless bạn đi taxi, bạn sẽ muộn

d)

If bạn đi bộ, bạn sẽ muộn

111.

Chọn dạng bị động đúng: Her car ________ yesterday.

a)

was washed yesterday

b)

excited by the wash

c)

has washed by someone

d)

washed by a neighbor

112.

Chọn từ phù hợp: I couldn't believe what he said. It was contrary to his ________.

a)

thinker personality

b)

think in usual ways

c)

thoughts and ideas

d)

thinking and style

113.

Điền động từ phù hợp: When it started to snow, he ________ his overcoat.

a)

put on the overcoat

b)

took off the overcoat

c)

put off the overcoat

d)

took out the overcoat

114.

Chọn từ đúng cho ngữ cảnh quảng cáo: To request more ______ about any of our products and services, visit our website.

a)

equipment details

b)

Brochure printed

c)

news about items

d)

Information from us

115.

Chọn câu hỏi đuôi phù hợp: Nobody was injured in the accident, ________?

a)

was there at all

b)

was they hurt

c)

wasn’t it true

d)

was he injured

116.

Chọn thì hiện tại tiếp diễn phù hợp: “May I speak to Dr. Paine, please?” “I’m sorry, he ______ a patient at the moment.”

a)

was seeing some time

b)

is seeing right now

c)

sees a patient now

d)

has been seeing lately

117.

Chọn cụm đúng: I know him by ________, but I have no idea what his name is.

a)

Heart knowledge

b)

myself awareness

c)

chance encounters

d)

Sight from meetings

118.

Chuyển sang bị động quá khứ: When I was a child, I used to ________ by my parents.

a)

punishing frequently

b)

be punished often

c)

punished myself

d)

Punish others often

119.

Chọn thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Han is going to the USA for his holiday. He ______ up for nearly a year now.

a)

saves regularly

b)

have saved money

c)

have been saving

d)

is saving money

120.

Đọc biển thông báo tại nhà thi đấu: SPORTS HALL – Final five minutes of bookings must be used to put equipment away. Ý đúng là gì?

a)

Staff will clear equipment for users

b)

The hall must be cleared before bookings end

c)

You have five minutes after finishing

d)

Bookings include extra five minutes

121.

Quảng cáo điện thoại: Almost new smartphone still in its box. Lots of games and other applications on already. Call 937764410. Quảng cáo nói rằng điều gì?

a)

Chiếc điện thoại hoàn toàn mới

b)

Máy đã cài sẵn nhiều ứng dụng

c)

Ai đó muốn mua smartphone

d)

Có thể làm nhiều việc với máy

122.

Tin nhắn của Sarah: Martin bị ốm nên không đi bowling, Paul vẫn muốn đi nhưng phải về lúc 8 giờ. Sarah hỏi: Is it ok to meet at five o’clock instead of six? Sarah muốn biết điều gì?

a)

Nếu họ nên hủy cuộc hẹn

b)

Nếu Ellie có thể gặp sớm hơn

c)

Nếu Paul muốn đi bowling

d)

Nếu tám giờ quá muộn để về

123.

Poster đua thuyền: Saturday from 3 pm at Green Park Lake. All teams should sign up before Thursday to take part. Big prizes for the winners. Các đội cần làm gì?

a)

Đăng ký trước cuộc đua

b)

Đến hồ đúng giờ

c)

Gặp ở công viên thứ Năm

d)

Mua vé tham gia

124.

Biển báo tại nhà thi đấu: “Final five minutes of bookings must be used to put equipment away.” Ý nghĩa đúng là gì?

a)

Sau khi hết giờ có năm phút để trả đồ

b)

Phải dọn thiết bị trong năm phút cuối

c)

Đặt lịch bao gồm thêm năm phút dọn đồ

125.

Quảng cáo: “Almost new smartphone still in its box. Lots of games and other applications on already.” Nội dung chính là gì?

a)

Ai đó muốn mua một điện thoại thông minh

b)

Điện thoại hoàn toàn mới tinh

c)

Có thể làm nhiều việc với điện thoại này

126.

Tin nhắn của Sarah cho Ellie: Martin ốm không đi chơi bowling; Paul phải về lúc 8 giờ; hẹn 5 giờ thay vì 6 giờ được không? Sarah muốn biết điều gì?

a)

Tám giờ có quá muộn để về nhà không

b)

Paul có muốn đi bowling cùng không

c)

Ellie có thể gặp sớm hơn dự định không

127.

Poster: “BOAT RACE! … All teams should sign up before Thursday to take part.” Các đội cần làm gì?

a)

Đến hồ đúng giờ

b)

Đăng ký trước cuộc đua

c)

Gặp ở công viên vào thứ Năm

128.

Hoàn thành câu: “That's the best speech _________”. Chọn thì hiện tại hoàn thành chính xác.

a)

I never heard

b)

I've ever heard

c)

I used to hear

d)

I didn't hear

129.

Chọn dạng đúng: “The cost of the material is ________ in the bill for the work.”

a)

including

b)

include

c)

included

d)

includes

130.

Chọn từ phù hợp: “Tom knows ________ to please the boss so he gets a lot of promotions.”

a)

how

b)

what

c)

where

d)

when

131.

Chọn đáp án đúng: “The police ________ to report to the headquarters immediately.”

a)

require

b)

are required

c)

is required

d)

required

132.

Điền từ chỉ số lượng: “If they hadn’t advertised, ______ people would have known about the product.”

a)

a lot of

b)

much

c)

few

d)

many

133.

Chọn phản hồi tự nhiên: “— Where are you going? — _________.”

a)

I went to a friend

b)

I'll see a friend

c)

I am going to see a friend

d)

I went to see a friend

134.

Chọn thì đúng: “The little girl started to cry. She ______ her doll, and no one was able to find it for her.”

a)

has lost

b)

had lost

c)

was losing

d)

lost

135.

Chọn động từ phù hợp: “Everyone expects Johnson to ______ Smith in today's final.”

a)

beat

b)

win

c)

defend

d)

defeated

136.

Điền mạo từ đúng theo quy tắc zero article: “We are looking for people with ________ experience.”

a)

the

b)

a

c)

an

d)

Ø

137.

Chọn cấu trúc đúng: “I wish I ________ some jeans I really like. I must have tried on ten pairs.”

a)

can find

b)

should find

c)

could find

d)

find

138.

Biển hướng dẫn phòng khám: “Please use upstairs waiting room if you have an appointment with the nurse.” Điều cần làm là gì?

a)

Chờ ở tầng trên để gặp y tá

b)

Y tá chỉ nhận bệnh nhân có hẹn

c)

Lên tầng để đặt lịch hẹn

139.

Biển triển lãm khoa học thiếu nhi: “Machines have buttons which should be pressed to make them start.” Điều này cho biết gì về máy?

a)

Trẻ em nên cẩn thận không chạm vào máy

b)

Máy thiết kế để trẻ em tự vận hành

c)

Máy là mô hình không hoạt động

140.

Thông báo chuyến đi bằng xe coach: “No places available. If you’ve paid a deposit, final payment due tomorrow.” Ngày mai là hạn cuối cho việc gì?

a)

Trả tiền đặt cọc cho chuyến đi

b)

Thanh toán số tiền còn lại

c)

Nói bạn muốn tham gia chuyến đi