Font size
WorksheetsTest 1: Reading and Grammar
Total questions: 140
Worksheet time: 1hrs 10mins
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: As she didn't understand his question she merely gave him a ______ look.
simple
useless
blank
clear
Chọn đáp án đúng: I am not used ______ during long journey by plane.
sleep
to sleeping
to sleep
sleeping
Chọn đáp án đúng: Can you hear those people? What ______ they ______ about?
have / talked
do / talk
did / talk
are / talking
Chọn đáp án đúng: Peter closed all the windows ______ the rain could not come in.
because
as
so that
so
Chọn đáp án đúng: As there is no transport of any kind, he had to make the journey ______ foot.
with
on
in
by
Chọn đáp án đúng: Aesop is the author of the fable ______ have just read above. He was an ancient Greek writer.
you
that
which
who you
Chọn đáp án đúng: Don’t eat those chips! They’re _______.
unhealthy
tasty
delicious
healthy
Hoàn thành đoạn hội thoại: A: ‘I left my wallet at home’. B: ‘Don’t worry. I ______ you some money.’
have lent
am lend
’m going to lend
’ll lend
Chọn đáp án đúng: I was on time for my class but Jane was late for _______.
her
that
hers
hers class
Chọn đáp án đúng: Can you keep the noise down, please? It's ______ that I can’t think.
too noisy
so much noisy
so noisy
such noisy
Biển báo tại Sports Center nghĩa là gì? SPORTS CENTER – PLEASE REPORT LOST PROPERTY IMMEDIATELY TO ANY MEMBER OF STAFF.
Báo ngay với nhân viên về đồ thất lạc.
Yêu cầu nhân viên cho xem danh sách đồ mất.
Nhân viên sẽ điền mẫu báo mất ngay.
Tin nhắn: From: Anita To: Rose – Can you call the cinema from home and check film time before leaving? Let me know what time we should get there. Rose nên làm gì?
Gọi Anita sau khi tới rạp.
Liên hệ Anita sau khi gọi rạp.
Đến rạp để hỏi giờ chiếu.
Biển báo trong công viên: Parents are reminded that this is not a playground – PLEASE KEEP CHILDREN OFF SCULPTURES! Ý đúng là:
Một số tượng không phù hợp với trẻ.
Gia đình chỉ xem thể thao ở đây.
Trẻ em không được leo lên tượng.
Thông điệp của Mack: Hi everyone! When exams are over, what about trying to the new club in green street? I haven’t been there yet. Mack. Ý hiểu đúng là:
Mack giới thiệu một câu lạc bộ mới.
Mack đề nghị đi club sau kỳ thi.
Mack muốn đi club trước kỳ thi.
Chọn đáp án đúng: If you are ______ Mrs. Rogers, you’ll find her in the board room.
looking into
looking up
looking after
looking for
Chọn đáp án đúng: We rely on Ms. Lee for her experience, sensitivity, and ______ advice.
wiser
wise
wisely
wisdom
Chọn đáp án đúng: We just bought a new copy machine and will install it ______ the two offices.
among
around
between
from
Đổi đuôi câu đúng: People don’t like the way he shows off, ______?
doesn’t he
don’t they
do they
does he
Chọn đáp án đúng: Passengers are asked to give their full attention until the flight attendants have ______.
finishing speak
been finished speak
finish to speak
finished speaking
Biển báo: “Parents are reminded that this is not a playground—Please keep children off sculptures!” Ý đúng nhất là gì?
Một số tác phẩm điêu khắc không phù hợp cho trẻ em
Gia đình chỉ được xem sự kiện thể thao trong công viên
Trẻ em không được trèo lên các tác phẩm điêu khắc
Thông điệp: “Hi everyone! When exams are over, what about trying the new club in Green Street? I haven’t been there yet. – Mack” Mack muốn gì?
Rủ đi câu lạc bộ sau kỳ thi kết thúc
Đi clubbing trước khi thi
Giới thiệu câu lạc bộ mới cho bạn bè
Chọn từ đúng: “If you are ______ Mrs. Rogers, you’ll find her in the board room.”
looking for
looking up
looking after
looking into
Chọn từ đúng: “We rely on Ms. Lee for her experience, sensitivity, and ______ advice.”
wisdom
wiser
wise
wisely
Chọn giới từ đúng: “We just bought a new copy machine and will install it ______ the two offices.”
among
around
between
from
Hoàn thành câu hỏi đuôi: “People don’t like the way he shows off, ______?”
don’t they
do they
does he
doesn’t he
Chọn dạng đúng: “Passengers are asked to give their full attention until the flight attendants have ______ all of the airplane safety information.”
described
description
describing
describes
Chọn động từ đúng: “The doctor’s office will only refund fifty percent of the processing fee for patients who fail to ______ their appointments.”
meet
keep
hold
arrive
Chọn dạng đúng: “Farmers look forward to ______ in the country fairs every summer.”
be participating
participating
have participated
participate
Chọn phrasal verb đúng: “Many children are ______ by single parents.”
grown up
brought up
look after
taken care
Chọn từ đúng: “Do you think a ______ for cancer will ever be found?”
cure
prescription
recipe
remedy
Chọn từ đúng: “Air ______ is cheaper than other forms of long-distance transport in my country.”
journey
voyage
trip
travel
Quảng cáo: “Great sports bike. In perfect condition – less than two years old – quick sale needed – offers welcome (not less than €100). Abdul 0775 221 321.” Ý đúng nhất là gì?
Abdul sẽ chấp nhận giá ít nhất €100
Xe của Abdul chỉ cần vài sửa chữa nhỏ
Abdul mua chiếc xe này cách đây hai năm
Thông báo: “From: College office. To: All students. Please note that student identity cards will be available for collection from 25th September.” Ý đúng nhất là gì?
Thẻ sinh viên chỉ có sẵn đến ngày 25 tháng 9
Ngày bắt đầu phát thẻ là 25 tháng 9
Sinh viên cần mang thẻ vào ngày 25 tháng 9
Tấm biển tại khu cắm trại ghi: “No groups of 4 or more unless by previous arrangement”. Ý đúng nhất là gì?
Nhóm từ bốn người trở lên chỉ được nếu đã sắp xếp trước
Nhóm hơn bốn người không được phép vào
Nhóm hơn ba người nên liên hệ trước
Mọi nhóm đều phải đăng ký trước khi đến
Biển “Lift out of order… Access to chemistry labs by the stairs.” có nghĩa gần nhất là gì?
Không cần đi bộ vì có thang máy dự phòng
Phải đi cầu thang để lên phòng thí nghiệm vì thang máy hỏng
Sắp có thang máy mới lên các phòng thí nghiệm
Hiện không thể vào phòng thí nghiệm khoa học
Chọn từ đúng để hoàn thành: "You're very fat. You should go on a(n) _______."
swimming
jogging
exercise
diet
Chọn từ đúng để hoàn thành: "This machine should be _______ regularly."
carried
taken
regulated
transported
Chọn từ đúng để hoàn thành: "Information technology has made great _______ recently."
advance
calculation
going forward
access
Chọn giới từ đúng: "I have nothing to do _______ his plan."
into
on
for
with
Chọn đáp án đúng: "He _______ a new action plan for the project."
processed
sold
advertised
devised
Chọn cấu trúc đúng: "He used _______ his living by delivering vegetables to city hotels."
to earning
earning
to earn
earns
Chọn cụm động từ đúng: "Please _______ and see us sometimes – you’re always welcome."
come to
come around
come about
come away
Biển “PLEASE SPEAK QUIETLY IN THE LIBRARY AREA. PEOPLE ARE STUDYING NEARBY.” yêu cầu điều gì?
Không được nói chuyện ở đây
Cố gắng không làm phiền người khác
Chỉ được ở đây nếu đang học
Thông điệp điện thoại: Trận bóng tuần này sẽ diễn ra vào thứ Bảy thay vì Chủ nhật. Điều nào đúng?
Bắt đầu muộn hơn thường lệ
Có cầu thủ khác
Diễn ra vào ngày khác
Biển báo: "PLEASE SPEAK QUIETLY IN THE LIBRARY AREA. PEOPLE ARE STUDYING NEARBY." Điều đúng nhất là gì?
Bạn chỉ được ở đây nếu đang học
Bạn nên cố không làm phiền người khác
Bạn không được phép nói chuyện ở đây
Biển báo: "ALL VISITORS SHOULD REPORT TO THE OFFICE ON ARRIVAL" Điều này yêu cầu gì?
Vui lòng đến văn phòng trước khi rời đi
Vui lòng gọi cho văn phòng để hẹn
Vui lòng đến văn phòng ngay khi mới đến
Chọn từ thích hợp: "Are there enough apples for us to have one ______?" (kiến thức về mỗi/ mọi)
every
each
individual
self
Chọn thì đúng: "He ___ to New York three times this year."
is
Was
has been
had been
Chọn giới từ/phrasal verb: "When the bomb exploded, Tony flew ______ his chair and landed on the floor."
away
off
out
up
"You don’t have to pay for delivery. It is free of ______." Từ phù hợp là gì?
fee
cost
charge
payment
"There’s ______ traffic in San Francisco than in London." Chọn từ định lượng đúng.
fewer
Many
less
much
"He is very ______ because he is concerned only with his own interests and feelings." Từ đúng là gì?
selfish
helpful
confident
generous
Thông báo: "STUDENTS WITHOUT MEAL TICKETS FOR TODAY MUST PAY FOR ALL FOOD, SNACKS AND DRINKS" Ý nghĩa là gì?
Nếu cần vé bữa ăn, có thể mua tại đây
Không thể dùng vé để trả cho bữa ăn hôm nay
Phải trả tiền bữa ăn nếu không có vé
Biển báo: "No dogs unless carried". Ý nghĩa đúng nhất là gì?
Chó phải luôn được xích bằng dây
Chó phải đi cùng chủ nhân mọi lúc
Chó chỉ được phép nếu được bế trên tay
Chó không bao giờ được phép vào khu vực
He says a full-time teacher doesn’t earn ________ a part-time salesman. Chọn cụm so sánh đúng.
as much as
as more than
as many as
as more as
I’d rather you ________ in my office. Cấu trúc giả định đúng là gì?
wouldn’t smoke
won’t smoke
don’t smoke
didn’t smoke
The man ________ is the manager does hardly anything but he earns almost twice as much I do. Chọn đại từ quan hệ đúng.
whose brother
who his brother
the brother of him
whose his brother
________ Mary finishes all her work, she will go out with her friends. Chọn liên từ điều kiện phù hợp.
When
Unless
Only
Although
As soon as the other passengers ________ the bus, we’ll leave. Chọn động từ đúng.
get on
will get on
have been getting on
are getting on
“Has Patty changed much?” – “She seems ________ now than she was before.” Chọn dạng so sánh đúng.
happier
happy
more happier
most happy
Could you please tell me when ________? Hoàn thành câu gián tiếp đúng.
the next train leaves
does the next train leave
the next train leave
the train next leave
I wouldn’t stay in a hotel that refused ________ pets. Chọn dạng động từ phù hợp.
accept
us to accept
accepting
to accept
£5 EXTRA CHARGE IF HIRED CYCLES AND HELMETS ARE NOT RETURNED BY 6 PM. Diễn giải đúng là gì?
Trả xe mũ sau 6 giờ sẽ tính thêm £5
Thuê xe và mũ giá £5 nếu trả trước 6 giờ
Người đi xe phải đội mũ và về trước 6 giờ
Phải đặt cọc £5 khi thuê xe và mũ
Tin nhắn cho Ellie nói: Martin ốm, Paul vẫn muốn đi nhưng phải về lúc 8h; đề nghị gặp lúc 5h thay vì 6h. Sarah muốn biết điều gì?
Ellie có thể đến muộn hơn dự định
Tám giờ có quá muộn để về nhà không
Ellie có thể gặp sớm hơn kế hoạch
Paul có muốn đi cùng họ không
Chọn câu đúng để diễn tả: Lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang nghe nhạc.
Lúc 8 giờ tối qua tôi đã nghe nhạc.
Tối qua tôi nghe nhạc lúc 8 giờ.
Lúc 8 giờ tối qua tôi đang nghe nhạc.
Tối qua tôi đã từng nghe nhạc lúc 8 giờ.
Chọn phương án dùng đúng phrasal verb: John muốn có sở thích mới, nên anh ấy ______ stamp collecting.
took up
took over
took off
took in
Chọn thì quá khứ phù hợp: The child ______ before the doctor arrived.
died
were dying
had died
has died
Chọn từ phù hợp về máy bán hàng: I wanted to buy a drink, but the machine was out of ______.
work
operation
order
position
Chọn từ chỉ lượng đúng: I don't have ______ money, so I'll have to wait to get a new coat.
many
a little
a few
much
Chọn thì chính xác cho hai hành động: He was mowing the lawn when I ______ him.
saw
was seeing
have seen
had seen
Hoàn thành quan hệ nhân quả: They have a lot of difficulties in their life ______ their poverty.
although
Because
because of
in spite of
Chọn trợ động từ thích hợp: What time ______ the next train leave?
shall
will
does
would
Biển báo: “This car park has 24-hour security cameras in operation”. Tuyên bố nào diễn giải đúng?
Bãi xe chỉ an toàn ban ngày thôi.
Bãi xe có an ninh cả ngày lẫn đêm.
Các camera không hoạt động lúc này.
Bãi xe đôi khi tắt camera ban đêm.
Thông báo: “Please keep your receipt. Refund or exchange available up to 20 days after you buy clothes. Show your receipt when returning any items.” Câu diễn giải đúng?
Khi đổi trả cần xuất trình hóa đơn đã nhận.
Muốn trả hàng phải chứng minh thời điểm mua.
Ai cũng được hoàn tiền cho mọi sản phẩm.
Phải đợi đủ 20 ngày mới được trả hàng.
Bảng tin: “THE GYM IS CLOSED 3–5 P.M. ON FRIDAY FOR STAFF TRAINING”. Ý nào đúng?
Nhân viên vắng mặt sau 5 giờ chiều thứ Sáu.
Phòng gym mở riêng cho nhân viên cả tuần.
Công chúng dùng phòng gym một phần thời gian thứ Sáu.
Phòng gym đóng cả ngày thứ Sáu.
Tin nhắn: “Can I remind you that all essays are due this Friday. No late work will be accepted unless accompanied by a doctor’s letter.” Diễn giải nào đúng?
Thư ký sẽ phát bài luận vào thứ Sáu.
Nếu bài bạn không hạn vào thứ Sáu, khỏi trả lời.
Nộp trễ sau thứ Sáu được chấp nhận nếu có giấy bác sĩ.
Sinh viên phải gửi email xác nhận hạn nộp.
Mẩu ghi chú: Sarah nhắn Chris: “Tớ đã viết thư cho Sam nhưng không tìm được địa chỉ. Nếu cậu không có, hãy gọi cho Mẹ để hỏi, rồi làm ơn gửi đi.” Chris nên làm gì?
Gọi Sam nếu không biết địa chỉ.
Gửi thư sau khi biết địa chỉ từ Mẹ.
Đợi Sarah tự tìm địa chỉ.
Bảo Mẹ viết địa chỉ rồi gửi thư.
Thông báo đặt vé: “This office can only take bookings at least twenty-four hours in advance of departure.” Ý nào đúng?
Đặt vé ở đây sẽ nhận vé sau một ngày.
Bạn đặt vé ở đây 24 giờ mỗi ngày.
Phải đến trước 24 giờ để lấy vé giấy.
Không nhận đặt vé cho chuyến đi cùng ngày khởi hành.
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu: I ________ reading this book by next weekend.
will be finished
would finish
have finished
will have finished
Vì đã nhiều tháng không mưa, có một _______ nước.
shortly
shorten
short
shortage
Bạn ________ bao gồm phần này. Nó không cần thiết.
don’t have to
mustn’t
can’t
must
Đâu là từ đúng: The most ________ sports match you’ve ever watched that makes you happy?
bored
exciting
boring
excited
Tôi thường cảm thấy ________ khi ở nhà ________.
alone/lonely
lonely/alone
lonely/lonely
alone/alone
Các xét nghiệm ADN __________ được chấp nhận trong các vụ án gần đây.
have
had
will have
have been
Tôi không thể với tới điện thoại vì tôi ________ tắm.
had
has had
was having
am having
Khi tôi ________ trong tủ, tôi thấy rằng nó ________ cà phê nữa vì tôi đã uống hết.
had looked/didn’t have
looked/didn’t have
was looking/wasn’t
look/don’t look
Đừng gọi cho tôi giữa 7 và 8 giờ tối mai. Lúc đó chúng tôi ________ ăn tối.
will be having
would have
will have
have
Biển báo: TENNIS LESSONS – In bad weather, tennis will take place in the clubhouse instead. Câu nào giải thích đúng?
Buổi học tennis tới đã bị hủy vì thời tiết xấu
Nếu mưa, sẽ có hoạt động khác
Bài học tennis có thể diễn ra trong nhà hoặc ngoài trời tùy thời tiết
ZIGGY’S INTERNET cafe – 45 mins - 1.00;4hoursormore− 5.00. Ý nghĩa đúng là gì?
Nếu muốn dùng hơn 45 phút, hãy nói chuyện với Ziggy
Phí tối đa để dùng internet là $5.00
Dùng internet tối đa bốn giờ mỗi lần
Tin nhắn của Tamara: “James - I loved that T-shirt you were wearing last night! Did you get it from a shop in town? I’d really like a similar one for myself.” Tamara muốn biết điều gì?
James mua áo ở đâu
Chiếc áo James mua hôm qua là loại nào
Khi nào James sẽ mặc áo mới
Thư của Helen: “I climbed this mountain yesterday. It was hard work but the clouds lifted when I got to the top so it was worth it in the end!” Câu nào diễn đạt đúng?
Dù khó, Helen thấy đáng công khi đã leo lên
Helen hối hận vì đã leo núi
Helen thích leo núi nhưng không thấy gì từ đỉnh
Chọn đáp án đúng: Tính từ nào thường mô tả cảm xúc của người nghe?
interesting
interest
boring
bored
Chọn câu dùng tính từ -ing để mô tả sự vật:
They were annoyed
She is tired
I felt excited
The movie was exciting
Hoàn thành câu: I'd be very ______ in going to Japan one day.
enjoyable
hopeful
interested
fond
Chọn từ đúng: Many scientists are sure there is ______ on other planets.
life
people
existence
creature
Thì quá khứ tiếp diễn đúng: Mary was having breakfast when the phone ______.
rang
was ringing
rung
is ringing
Chọn cấu trúc hợp lý: His parents never allowed him ______.
smoking
to smoke
smokes
smoke
Chọn cụm từ thích hợp: We hope that the students themselves will enjoy taking ______ in the projects.
notice
part
place
advantage
Chọn từ phù hợp: I can speak English well, but I don’t know ______ about English literature.
much
little
lot
some
Chọn từ đúng: Have a good flight and remember to give me a ______ as soon as you arrive.
call
ring
phone
touch
So sánh đúng: Sorry we’re late. Your house is much ______ than we thought.
far
father
farer
farther
Chọn tính từ: Mr. Wilson is a very ______ teacher. He’s always calm and never gets angry.
strict
funny
generous
patient
Quá khứ hoàn thành: By the time she reached the dentist's, the pain in her tooth ______ stopped.
has
has been
had
had been
Đọc mẩu tin nhắn: Maria, Mum wanted me to go shopping after school and get vegetables for tonight’s supper. She forgot I’m going swimming – could you do it instead? Let me know. Sean. Hỏi: Sean muốn Maria làm gì?
Chuẩn bị bữa tối tối nay
Giúp cậu một việc vì cậu bận bơi
Nhờ mẹ đổi kế hoạch đi bơi
Email: From Martin to Ben – đang nghĩ về các môn học ở college, xin ý kiến. Hỏi: Martin đang email Ben để làm gì?
hỏi lời khuyên về khóa học
gợi ý cho Ben về việc học
báo quyết định về một môn
Quảng cáo rạp phim: ABC Cinema – Startruck – all this week; thứ Bảy/Chủ nhật: giảm giá sinh viên (cần thẻ). Hỏi: Điều gì đúng?
Có thể xem Startruck giá giảm suốt tuần
Xem Startruck rẻ hơn nếu đi cuối tuần
Suất chiếu đặc biệt cho sinh viên cuối tuần
Biển hiệu Ziggy’s Internet cafe: 45 mins – 1.00;4hoursormore– 5.00. Chọn suy luận đúng.
Dùng internet tối đa bốn giờ mỗi lần
Tối đa tính phí $5 để dùng internet
Muốn dùng quá 45 phút phải gặp Ziggy
Tin nhắn Tamara cho James về chiếc T-shirt tối qua. Tamara muốn biết điều gì?
Khi nào James mặc áo mới
James mua áo nào hôm qua
James mua áo ở đâu
Email của Helen: 'I climbed this mountain yesterday... it was worth it in the end!' Ý đúng nhất là:
Helen thích leo núi nhưng không nhìn thấy gì
Helen hối tiếc đã leo núi
Dù khó, Helen thấy hài lòng vì đã leo
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu: ________ bạn đi taxi, bạn sẽ đến muộn.
If not bạn đi taxi, bạn sẽ muộn
As if bạn đi taxi, bạn sẽ muộn
Unless bạn đi taxi, bạn sẽ muộn
If bạn đi bộ, bạn sẽ muộn
Chọn dạng bị động đúng: Her car ________ yesterday.
was washed yesterday
excited by the wash
has washed by someone
washed by a neighbor
Chọn từ phù hợp: I couldn't believe what he said. It was contrary to his ________.
thinker personality
think in usual ways
thoughts and ideas
thinking and style
Điền động từ phù hợp: When it started to snow, he ________ his overcoat.
put on the overcoat
took off the overcoat
put off the overcoat
took out the overcoat
Chọn từ đúng cho ngữ cảnh quảng cáo: To request more ______ about any of our products and services, visit our website.
equipment details
Brochure printed
news about items
Information from us
Chọn câu hỏi đuôi phù hợp: Nobody was injured in the accident, ________?
was there at all
was they hurt
wasn’t it true
was he injured
Chọn thì hiện tại tiếp diễn phù hợp: “May I speak to Dr. Paine, please?” “I’m sorry, he ______ a patient at the moment.”
was seeing some time
is seeing right now
sees a patient now
has been seeing lately
Chọn cụm đúng: I know him by ________, but I have no idea what his name is.
Heart knowledge
myself awareness
chance encounters
Sight from meetings
Chuyển sang bị động quá khứ: When I was a child, I used to ________ by my parents.
punishing frequently
be punished often
punished myself
Punish others often
Chọn thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Han is going to the USA for his holiday. He ______ up for nearly a year now.
saves regularly
have saved money
have been saving
is saving money
Đọc biển thông báo tại nhà thi đấu: SPORTS HALL – Final five minutes of bookings must be used to put equipment away. Ý đúng là gì?
Staff will clear equipment for users
The hall must be cleared before bookings end
You have five minutes after finishing
Bookings include extra five minutes
Quảng cáo điện thoại: Almost new smartphone still in its box. Lots of games and other applications on already. Call 937764410. Quảng cáo nói rằng điều gì?
Chiếc điện thoại hoàn toàn mới
Máy đã cài sẵn nhiều ứng dụng
Ai đó muốn mua smartphone
Có thể làm nhiều việc với máy
Tin nhắn của Sarah: Martin bị ốm nên không đi bowling, Paul vẫn muốn đi nhưng phải về lúc 8 giờ. Sarah hỏi: Is it ok to meet at five o’clock instead of six? Sarah muốn biết điều gì?
Nếu họ nên hủy cuộc hẹn
Nếu Ellie có thể gặp sớm hơn
Nếu Paul muốn đi bowling
Nếu tám giờ quá muộn để về
Poster đua thuyền: Saturday from 3 pm at Green Park Lake. All teams should sign up before Thursday to take part. Big prizes for the winners. Các đội cần làm gì?
Đăng ký trước cuộc đua
Đến hồ đúng giờ
Gặp ở công viên thứ Năm
Mua vé tham gia
Biển báo tại nhà thi đấu: “Final five minutes of bookings must be used to put equipment away.” Ý nghĩa đúng là gì?
Sau khi hết giờ có năm phút để trả đồ
Phải dọn thiết bị trong năm phút cuối
Đặt lịch bao gồm thêm năm phút dọn đồ
Quảng cáo: “Almost new smartphone still in its box. Lots of games and other applications on already.” Nội dung chính là gì?
Ai đó muốn mua một điện thoại thông minh
Điện thoại hoàn toàn mới tinh
Có thể làm nhiều việc với điện thoại này
Tin nhắn của Sarah cho Ellie: Martin ốm không đi chơi bowling; Paul phải về lúc 8 giờ; hẹn 5 giờ thay vì 6 giờ được không? Sarah muốn biết điều gì?
Tám giờ có quá muộn để về nhà không
Paul có muốn đi bowling cùng không
Ellie có thể gặp sớm hơn dự định không
Poster: “BOAT RACE! … All teams should sign up before Thursday to take part.” Các đội cần làm gì?
Đến hồ đúng giờ
Đăng ký trước cuộc đua
Gặp ở công viên vào thứ Năm
Hoàn thành câu: “That's the best speech _________”. Chọn thì hiện tại hoàn thành chính xác.
I never heard
I've ever heard
I used to hear
I didn't hear
Chọn dạng đúng: “The cost of the material is ________ in the bill for the work.”
including
include
included
includes
Chọn từ phù hợp: “Tom knows ________ to please the boss so he gets a lot of promotions.”
how
what
where
when
Chọn đáp án đúng: “The police ________ to report to the headquarters immediately.”
require
are required
is required
required
Điền từ chỉ số lượng: “If they hadn’t advertised, ______ people would have known about the product.”
a lot of
much
few
many
Chọn phản hồi tự nhiên: “— Where are you going? — _________.”
I went to a friend
I'll see a friend
I am going to see a friend
I went to see a friend
Chọn thì đúng: “The little girl started to cry. She ______ her doll, and no one was able to find it for her.”
has lost
had lost
was losing
lost
Chọn động từ phù hợp: “Everyone expects Johnson to ______ Smith in today's final.”
beat
win
defend
defeated
Điền mạo từ đúng theo quy tắc zero article: “We are looking for people with ________ experience.”
the
a
an
Ø
Chọn cấu trúc đúng: “I wish I ________ some jeans I really like. I must have tried on ten pairs.”
can find
should find
could find
find
Biển hướng dẫn phòng khám: “Please use upstairs waiting room if you have an appointment with the nurse.” Điều cần làm là gì?
Chờ ở tầng trên để gặp y tá
Y tá chỉ nhận bệnh nhân có hẹn
Lên tầng để đặt lịch hẹn
Biển triển lãm khoa học thiếu nhi: “Machines have buttons which should be pressed to make them start.” Điều này cho biết gì về máy?
Trẻ em nên cẩn thận không chạm vào máy
Máy thiết kế để trẻ em tự vận hành
Máy là mô hình không hoạt động
Thông báo chuyến đi bằng xe coach: “No places available. If you’ve paid a deposit, final payment due tomorrow.” Ngày mai là hạn cuối cho việc gì?
Trả tiền đặt cọc cho chuyến đi
Thanh toán số tiền còn lại
Nói bạn muốn tham gia chuyến đi
