wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chap3

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Kiến trúc máy tính hiện đại chủ yếu dựa trên mô hình:

a)

Harvard

b)

Von Neumann

c)

RISC

d)

CISC

2.

Đặc điểm quan trọng của kiến trúc Von Neumann là:

a)

Tách riêng bộ nhớ dữ liệu và lệnh

b)

Dữ liệu và lệnh dùng chung một bộ nhớ

c)

Không có PC

d)

Không tuần tự

3.

Thành phần KHÔNG thuộc các bộ phận chính của máy tính là:

a)

CPU

b)

Main memory

c)

I/O

d)

Compiler

4.

CPU gồm các thành phần chính nào?

a)

ALU, Cache, RAM

b)

ALU, Control Unit, Registers

c)

Control Unit, I/O

d)

Registers, RAM

5.

Thanh ghi PC dùng để:

a)

Lưu lệnh hiện tại

b)

Lưu địa chỉ lệnh kế tiếp

c)

Lưu dữ liệu

d)

Lưu trạng thái

6.

Thanh ghi IR chứa:

a)

Địa chỉ bộ nhớ

b)

Lệnh đang được thực thi

c)

Dữ liệu từ I/O

d)

Địa chỉ I/O

7.

MAR dùng để:

a)

Lưu dữ liệu

b)

Chứa địa chỉ ô nhớ cần truy cập

c)

Chứa lệnh

d)

Điều khiển bus

8.

MBR dùng để:

a)

Lưu địa chỉ

b)

Chứa dữ liệu được đọc/ghi từ bộ nhớ

c)

Điều khiển CPU

d)

Chứa opcode

9.

Chu trình lệnh cơ bản gồm hai giai đoạn:

a)

Decode – Execute

b)

Fetch – Execute

c)

Read – Write

d)

Load – Store

10.

Trong giai đoạn fetch, CPU thực hiện:

a)

Thực thi lệnh

b)

Lấy lệnh từ bộ nhớ

c)

Ghi kết quả

d)

Xử lý I/O

11.

Sau khi fetch, lệnh được đưa vào thanh ghi:

a)

PC

b)

MAR

c)

IR

d)

MBR

12.

PC thường sẽ được:

a)

Reset

b)

Giữ nguyên

c)

Tăng lên để trỏ lệnh kế tiếp

d)

Xóa

13.

Instruction cycle KHÔNG bao gồm bước nào?

a)

Fetch

b)

Decode

c)

Execute

d)

Compile

14.

Nhóm hành động KHÔNG thuộc instruction action categories là:

a)

Processor–memory

b)

Processor–I/O

c)

Data processing

d)

Memory–memory

15.

Interrupt là gì?

a)

Lệnh đặc biệt

b)

Cơ chế tạm dừng chương trình để xử lý sự kiện

c)

Lỗi hệ thống

d)

Truy cập bộ nhớ

16.

Interrupt giúp CPU:

a)

Chạy nhanh hơn

b)

Không phải chờ I/O lâu

c)

Giảm cache miss

d)

Giảm clock

17.

Interrupt do I/O device phát sinh thuộc loại:

a)

Program

b)

Timer

c)

I/O

d)

Hardware failure

18.

Interrupt do lỗi chia cho 0 thuộc loại:

a)

I/O

b)

Timer

c)

Program

d)

Hardware failure

19.

Interrupt handler là:

a)

Thanh ghi

b)

Chương trình xử lý ngắt

c)

Thiết bị I/O

d)

Bus

20.

Khi có interrupt, CPU sẽ:

a)

Bỏ chương trình đang chạy

b)
c)
d)
21.

Interrupt handler là:

a)

Thanh ghi

b)

Chương trình xử lý ngắt

c)

Thiết bị I/O

d)

Bus

22.

Khi có interrupt, CPU sẽ:

a)

Bỏ chương trình đang chạy

b)

Lưu trạng thái và nhảy tới interrupt handler

c)

Reset hệ thống

d)

Tắt I/O

23.

I/O module có thể trao đổi dữ liệu trực tiếp với:

a)

Bộ nhớ

b)

CPU

c)

Cả CPU và bộ nhớ

d)

Cache

24.

DMA cho phép:

a)

CPU xử lý nhanh hơn

b)

I/O trao đổi dữ liệu trực tiếp với bộ nhớ

c)

Giảm dung lượng RAM

d)

Tăng clock

25.

Bus dùng để:

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Kết nối và truyền thông giữa các thành phần

c)

Xử lý dữ liệu

d)

Điều khiển chương trình

26.

Data bus dùng để:

a)

Truyền địa chỉ

b)

Truyền dữ liệu

c)

Truyền tín hiệu điều khiển

d)

Đồng bộ clock

27.

Address bus dùng để:

a)

Truyền dữ liệu

b)

Xác định vị trí bộ nhớ hoặc I/O

c)

Điều khiển CPU

d)

Truyền ngắt

28.

Control bus dùng để:

a)

Truyền dữ liệu

b)

Truyền địa chỉ

c)

Truyền tín hiệu điều khiển và trạng thái

d)

Truyền clock

29.

Độ rộng của data bus quyết định:

a)

Dung lượng RAM

b)

Số bit truyền mỗi lần

c)

Tốc độ CPU

d)

Số thiết bị I/O

30.

Bus synchronous phụ thuộc vào:

a)

Interrupt

b)

Clock chung

c)

Cache

d)

DMA

31.

Bus asynchronous:

a)

Nhanh hơn luôn

b)

Không phụ thuộc clock chung

c)

Chỉ dùng cho I/O

d)

Không dùng handshake

32.

Hạn chế chính của shared bus là:

a)

Khó thiết kế

b)

Tranh chấp bus

c)

Giá cao

d)

Không mở rộng

33.

Point-to-point interconnect khác bus truyền thống ở điểm:

a)

Dùng chung đường truyền

b)

Kết nối trực tiếp giữa các thành phần

c)

Chậm hơn

d)

Ít dây hơn

34.

Ưu điểm chính của point-to-point interconnect là:

a)

Rẻ

b)

Độ trễ thấp và băng thông cao

c)

Dễ lập trình

d)

Ít giao thức

35.

QPI là công nghệ interconnect của:

a)

AMD

b)

Intel

c)

ARM

d)

IBM

36.

PCI Express là loại kết nối:

a)

Bus song song

b)

Point-to-point nối tiếp tốc độ cao

c)

Bus chia sẻ

d)

Legacy bus

37.

PCIe truyền dữ liệu theo đơn vị:

a)

Words

b)

Frames

c)

Packets (TLP)

d)

Blocks