wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 Spark GS6 LEVEL 1 -003

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

(Chọn tất cả đáp án đúng) Đặc điểm đúng của ứng dụng dựa trên web (Web-based Applications) là gì?

a)

Chạy từ đám mây (cloud)

b)

Có thể bao gồm biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, xử lý văn bản/bảng tính

c)

Có thể là các chương trình email như Gmail/Yahoo/AOL

d)

Các bộ ứng dụng như Google Apps và Microsoft 365 có thể là ví dụ

2.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất về Desktop application?

a)

Chạy từ đám mây, không cần cài

b)

Là “programs”, phải cài trên máy tính trước khi chạy

c)

Chỉ chạy trên điện thoại thông minh

d)

Là mã QR dùng để lưu URL

3.

Bạn cần gửi lịch đã sửa đổi cho toàn đội điền kinh. Kênh phù hợp nhất là?

a)

Tin nhắn văn bản (SMS)

b)

Thư điện tử (Email)

c)

Trò chuyện video (Video chat)

d)

Thư viết tay

4.

Bạn cần thông báo cho bạn bè rằng bạn đang đến muộn. Kênh phù hợp nhất là?

a)

Tin nhắn văn bản (SMS)

b)

Thư điện tử (Email)

c)

Trò chuyện video (Video chat)

d)

Thư viết tay

5.

Bạn cần liên hệ bộ phận hỗ trợ trực tuyến cho một sản phẩm. Cách hiệu quả nhất là?

a)

Trò chuyện trực tiếp (Live chat)

b)

Hội nghị truyền hình (Video conferencing)

c)

Viết một bức thư giấy

d)

Nhắn SMS

6.

(Chọn 1 đáp án) Mục nào KHÔNG thuộc giao diện trình duyệt web theo tài liệu?

a)

Thẻ (Tab)

b)

Cửa sổ (Window)

c)

Thanh địa chỉ (Address bar)

d)

Công cụ tìm kiếm (Search engine)

7.

“Website” được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Một chương trình điều hướng World Wide Web

b)

Tập hợp các trang web truy cập công khai và chia sẻ cùng một tên miền

c)

Một tài liệu siêu văn bản hiển thị bằng trình duyệt

d)

Một chương trình tìm kiếm thông tin trên WWW

8.

Bạn muốn lưu nhanh một trang web để quay lại sau. Cách nhanh nhất là?

a)

Viết URL vào sổ

b)

Tạo dấu trang (Bookmark)

c)

Chụp ảnh màn hình trang web

d)

Chỉ cần nhớ tên trang web là đủ

9.

Mục đích chính của Bookmark/Favorite là gì?

a)

Lưu URL và quay lại nhanh

b)

In URL để hóng

c)

Là cách tốt nhất để chia sẻ URL với lớp

d)

Tăng tốc Internet

10.

(Chọn 1 đáp án) Khu vực ở đầu cửa sổ trình duyệt hiển thị URL gọi là gì?

a)

Title bar

b)

Tab

c)

Address bar

d)

Bookmark bar

11.

(Chọn 1 đáp án) Thông tin nào bạn KHÔNG thể dùng để kiểm tra độ tin cậy trang web theo câu hỏi ôn tập?

a)

Tác giả (Author)

b)

Tiêu đề (Title)

c)

Ngày (Date)

d)

Cách trình bày (Layout)

12.

(Chọn tất cả đáp án đúng) Những nội dung nào được tính là digital footprint theo câu hỏi ôn tập?

a)

Nhận xét bạn viết trên mạng xã hội

b)

Email bạn đã gửi

c)

Ảnh bạn đã đăng

d)

Họ và tên của bạn

13.

“Trolling” là gì?

a)

Dành tất cả thời gian rảnh trên điện thoại

b)

Cố ý quấy rối người khác bằng bình luận xúc phạm/không liên quan/có hại

c)

Một nhóm người giao tiếp online cùng mục tiêu

d)

Bảo vệ thông tin được lưu trữ/chia sẻ trực tuyến

14.

“Cyberbullying” là gì?

a)

Sử dụng công nghệ để quấy rối, đe dọa hoặc khiến người khác xấu hổ

b)

Gửi tin nhắn cho người bạn vừa gặp

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân của bạn cho người lạ

d)

Chỉ là tranh luận vui vẻ trên mạng

15.

(Chọn tất cả đáp án đúng) Theo bài ôn tập, thông tin nào KHÔNG nên chia sẻ trực tuyến?

a)

Ngày sinh (Birthdate)

b)

Tuổi (Age)

c)

Địa chỉ nhà (Home Address)

d)

Bài hát yêu thích (Favorite song)

16.

Thông tin nào an toàn hơn để chia sẻ trực tuyến (chọn 1 đáp án)?

a)

Tên trường của bạn

b)

Địa chỉ nhà

c)

Màu sắc yêu thích

d)

Ngày sinh

17.

Khi nào có thể nói chuyện với người lạ trực tuyến theo tài liệu ôn tập?

a)

Không bao giờ

b)

Bất cứ lúc nào

c)

Ban ngày

d)

Cuối tuần

18.

Ai đó bạn gặp online xin tên và địa chỉ để “gửi thiệp mời sinh nhật”. Bạn nên làm gì?

a)

Từ chối cung cấp tên hoặc địa chỉ

b)

Cung cấp tên và địa chỉ đầy đủ

c)

Cung cấp tên nhưng không cung cấp địa chỉ

d)

Đồng ý gặp tại bữa tiệc

19.

Mật khẩu an toàn là gì?

a)

Mật khẩu khó đoán bởi con người hoặc máy tính

b)

Mật khẩu gồm toàn số và chữ cái

c)

Mật khẩu do bạn bè cung cấp

d)

Mật khẩu càng ngắn càng an toàn

20.

(Chọn 2 đáp án) Lựa chọn nào giúp bảo mật kỹ thuật số tốt hơn theo bài ôn tập?

a)

Không chia sẻ mật khẩu với người khác

b)

Lưu mật khẩu trên máy tính

c)

Dùng mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản

d)

Nói mật khẩu cho người khác để họ dùng hộ

21.

“Personal Data (Dữ liệu cá nhân)” là gì?

a)

Chuỗi ký tự dùng để xác minh danh tính trong xác thực

b)

Thông tin có thể dùng để xác định một người (vd: địa chỉ đường phố, số điện thoại)

c)

Hoạt động được thực hiện trước màn hình như TV/máy tính

d)

Vị trí và cách giữ đầu, cổ, lưng khi đứng/ngồi/nằm

22.

“Screentime” là gì?

a)

Chuỗi ký tự để xác minh danh tính

b)

Thông tin xác định một người

c)

Các hoạt động được thực hiện trước màn hình (TV/máy tính...)

d)

Phần mềm để điều hướng WWW

23.

“Posture (Tư thế)” là gì?

a)

Vị trí và cách giữ đầu, cổ, lưng, cột sống khi đứng/ngồi/nằm

b)

Thời lượng dùng màn hình

c)

Một loại phần mềm trình chiếu

d)

Một dạng tin nhắn trong ứng dụng

24.

“Media balance (Cân bằng phương tiện truyền thông)” nghĩa là gì?

a)

Dành tất cả thời gian rảnh trên điện thoại

b)

Sử dụng phương tiện để hỗ trợ sức khỏe mạnh và cân bằng với hoạt động sống khác

c)

Bản trình chiếu kết hợp hình ảnh, văn bản, âm thanh

d)

Sử dụng càng nhiều mạng xã hội càng tốt

25.

(Chọn 2 đáp án) Tùy chọn nào phù hợp với công thái học theo bài ôn tập?

a)

Giữ chân trên sàn

b)

Cúi người về phía trước để xem màn hình

c)

Bắt chéo chân dưới bàn làm việc

d)

Thư giãn vai

26.

(Chọn 2 đáp án) Điều nào có thể làm hỏng máy tính xách tay theo bài ôn tập?

a)

Di chuyển laptop bằng cách xách màn hình

b)

Để laptop trong xe quá nóng hoặc quá lạnh

c)

Dùng túi đựng có đệm và dây đeo để giữ cố định

d)

Đặt laptop đúng nơi làm việc cố định

27.

(Chọn 1 đáp án) Cách an toàn nhất để sạc thiết bị di động là gì?

a)

Đặt nơi an toàn gần ổ cắm và dùng cáp sạc đi kèm thiết bị

b)

Đặt trên sàn và dùng cáp sạc của thiết bị khác

c)

Sạc dưới nắng trực tiếp ngoài trời

d)

Sạc ở nơi có thức ăn, nước uống để tiện dùng

28.

(Chọn 1 đáp án) Nơi tốt nhất để sạc pin điện thoại thông minh là?

a)

Trên bề mặt phẳng, tránh thức ăn/chất lỏng/nhiệt độ quá cao

b)

Dưới chăn trên giường

c)

Trên sàn với bộ sạc của người lạ

d)

Trong cốp xe cho “kín đáo”

29.

(Chọn tất cả đáp án đúng) Các thành phần cơ bản của email gồm:

a)

Subject (Chủ đề)

b)

Message Body (Nội dung)

c)

Signature (Chữ ký)

d)

Password (Mật khẩu)

30.

(Chọn 1 đáp án) Bạn đang chat online và xảy ra tranh cãi. Theo bài ôn tập, bạn nên làm gì?

a)

Rời khỏi cuộc trò chuyện

b)

Tìm bằng chứng để thắng bằng mọi giá

c)

Nhờ người khác vào “phe” mình

d)

Phớt lờ bạn đến khi họ im lặng