wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2026 Test Network: Basic, IPv4, IPv6

Total questions: 110

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Địa chỉ IPv4 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

16 bit

b)

32 bit

c)

64 bit

d)

48 bit

2.

Vai trò chính của subnet mask trong IPv4 là gì?

a)

Mã hóa gói tin mạng

b)

Xác định phần network và host

c)

Gán cổng mặc định cho router

d)

Tăng băng thông đường truyền

3.

Trong địa chỉ 192.168.10.10 với subnet mask 255.255.255.0, phần host nằm ở đâu?

a)

Hai octet giữa

b)

Octet cuối cùng

c)

Tất cả bốn octet

d)

Ba octet đầu

4.

Trong địa chỉ 192.168.10.10 với subnet mask 255.255.0.0, phần host nằm ở đâu?

a)

Hai octet giữa

b)

2 Octet cuối cùng

c)

Tất cả bốn octet

d)

Ba octet đầu

e)

Octet cuối cùng

5.

Khi xác định phần network so với phần host của một địa chỉ IPv4, cần xem xét ?

a)

Toàn bộ 32 bit

b)

Chỉ 16 bit giữa

c)

Chỉ 8 bit cuối

d)

Chỉ 8 bit đầu

6.

Quy trình logic được dùng để tách network và host từ địa chỉ IPv4 bằng subnet mask gọi là gì?

a)

ORing bitwise

b)

XORing bitwise

c)

NOTing bitwise

d)

ANDing bitwise

7.

Điều nào sau đây mô tả đúng mối quan hệ giữa phần network và phần host trong một địa chỉ IPv4?

a)

Tổng số bit luôn nhỏ hơn 32

b)

Phần network luôn bằng 24 bit

c)

Hai phần cộng lại thành 32 bit

d)

Phần host luôn lớn hơn phần network

8.

Khái niệm nào mô tả đúng “độ dài tiền tố” trong IPv4?

a)

Số bit mạng được bật 1 trong subnet mask

b)

Số địa chỉ khả dụng còn lại trong subnet

c)

Số lượng mạng con trong một hệ thống lớn

d)

Số octet địa chỉ dùng cho máy chủ cuối

9.

Ký hiệu dấu gạch chéo trong IPv4, như “/24”, thể hiện điều gì?

a)

Số bit được đặt là "1" trong mặt nạ mạng con

b)

Số bit của phần host còn lại trong địa chỉ

c)

Giá trị thập phân của mặt nạ mạng con

d)

Số subnet tối đa có thể tạo từ mạng

10.

Mặt nạ 255.255.255.128 tương ứng với độ dài tiền tố nào?

a)

/24

b)

/23

c)

/25

d)

/16

11.

Mặt nạ 255.255.255.224 tương ứng với độ dài tiền tố nào?

a)

/24

b)

/23

c)

/27

d)

/25

12.

Mặt nạ 255.255.255.192 tương ứng với biểu diễn nhị phân 32-bit nào dưới đây?

a)

11111111.11111111.11111111.11000000

b)

11111111.11111111.11111111.11110000

c)

11111111.11111111.11111111.11100000

d)

11111111.11111111.11111111.10000000

13.

Chọn phương án đúng: 255.0.0.0 có độ dài tiền tố bao nhiêu và ý nghĩa là gì?

a)

/16, mười sáu bit đầu là phần mạng

b)

/30, ba mươi bit đầu là phần mạng

c)

/24, hai mươi bốn bit đầu là phần mạng

d)

/8, tám bit đầu là phần mạng

14.

Với mặt nạ 255.255.255.224, số bit mạng và bit host lần lượt là bao nhiêu?

a)

24 bit mạng, 8 bit host

b)

26 bit mạng, 6 bit host

c)

28 bit mạng, 4 bit host

d)

27 bit mạng, 5 bit host

15.

Một địa chỉ có ký hiệu /29. Mặt nạ thập phân tương ứng là gì?

a)

255.255.255.224

b)

255.255.255.240

c)

255.255.255.248

d)

255.255.255.252

16.

Bạn cần chia một mạng sao cho mỗi subnet còn 4 địa chỉ host khả dụng. Ký hiệu độ dài tiền tố phù hợp nhất là gì?

a)

/30 vì còn 2 bit host cho 4 địa chỉ

b)

/27 vì còn 5 bit host cho 4 địa chỉ

c)

/29 vì còn 3 bit host cho 4 địa chỉ

d)

/28 vì còn 4 bit host cho 4 địa chỉ

17.

Trong phép toán logic AND dùng để xác định địa chỉ mạng, kết quả của 1 AND 0 là gì?

a)

Bằng 0 chỉ khi cả hai đều 0

b)

Bằng 0 vì có một bit 0

c)

Bằng 1 vì có một bit 1

d)

Bằng 1 nếu theo thập phân

18.

Điều nào mô tả đúng cách tính địa chỉ mạng IPv4 từ địa chỉ host và subnet mask?

a)

Cộng từng bit địa chỉ với mask

b)

So sánh XOR từng bit giữa chúng

c)

Thực hiện AND từng bit với mask

d)

Nhân từng octet rồi chia 256

19.

Với quy tắc AND dùng trong việc xác định địa chỉ mạng, tổ hợp bit nào duy nhất cho kết quả 1?

a)

1 AND 1 cho ra 1

b)

0 AND 1 cho ra 1

c)

1 AND 0 cho ra 1

d)

0 AND 0 cho ra 1

20.

Cho địa chỉ host 192.168.10.10 và subnet mask 255.255.255.0. Địa chỉ mạng là gì?

a)

192.168.255.0

b)

192.168.0.0

c)

192.168.10.10

d)

192.168.10.0

21.

Trong ví dụ minh họa, octet cuối của subnet mask là 0. Điều này nói lên điều gì về octet cuối của địa chỉ mạng?

a)

Luôn giữ nguyên như địa chỉ host

b)

Có thể là bất kỳ giá trị thập phân

c)

Luôn trở thành 255 trong mạng

d)

Luôn bằng 0 sau phép AND

22.

Dải địa chỉ: Từ 224.0.0.0 đến 239.255.255.255 gọi là dải địa chỉ gì?

a)

Unicast

b)

Anycast

c)

Broadcast

d)

Multicast

23.

Với mạng 192.168.10.0/24, địa chỉ broadcast là gì?

a)

192.168.10.1

b)

192.168.10.255

c)

192.168.10.0

d)

192.168.10.254

24.

Trong subnet /24, phạm vi host khả dụng là gì cho 192.168.10.0/24?

a)

192.168.10.1 đến 192.168.10.254

b)

192.168.10.0 đến 192.168.10.255

c)

192.168.10.2 đến 192.168.10.253

d)

192.168.10.1 đến 192.168.10.255

25.

Địa chỉ đầu tiên sử dụng được cho mạng 192.168.10.0/24 là địa chỉ nào?

a)

192.168.10.2

b)

192.168.10.0

c)

192.168.10.1

d)

192.168.10.254

26.

Với địa chỉ mạng 192.168.64.0/28, dãy IP khả dụng là:

a)

192.168.64.0 đến 192.168.64.254

b)

192.168.64.1 đến 192.168.64.31

c)

192.168.64.1 đến 192.168.64.14

d)

192.168.65.1 đến 192.168.65.248

27.

Trong hình minh họa, thiết bị trong mạng 192.168.10.0/24 có thể dùng địa chỉ nào dưới đây hợp lệ cho host?

a)

192.168.10.255

b)

192.168.11.10

c)

192.168.10.0

d)

192.168.10.55

28.

Với subnet mask 255.255.128.0, phần host có bao nhiêu bit?

a)

8 bit

b)

16 bit

c)

24 bit

d)

17

29.

Quan sát sơ đồ Unicast: PC tại 172.16.4.1/24 gửi gói tin tới máy in 172.16.4.253/24. Đặc trưng đúng của truyền unicast là gì?

a)

Gửi nhiều bản sao tới mọi địa chỉ

b)

Gửi bản sao tới các host cùng nhóm

c)

Gửi một bản sao tới một địa chỉ đích

d)

Gửi một bản sao tới tất cả các host

30.

Trong sơ đồ Broadcast, PC 172.16.4.1/24 gửi đến 255.255.255.255. Điều này thể hiện điều gì?

a)

Gửi đến toàn bộ các host trong mạng

b)

Gửi đến một host cụ thể duy nhất

c)

Gửi đến một nhóm có đăng ký

d)

Gửi ra ngoài mạng qua router

31.

Khẳng định nào phân biệt rõ Unicast và Broadcast theo số lượng bản sao gói tin trong cùng một mạng con?

a)

Cả hai đều một bản

b)

Unicast nhiều bản, Broadcast một bản

c)

Cả hai đều nhiều bản

d)

Unicast một bản, Broadcast nhiều bản

32.

Khi cần phát video hội thảo tới một nhóm đã đăng ký trong cùng mạng, nên dùng phương thức nào? (Giả định hỗ trợ đầy đủ)

a)

Broadcast một‑đến‑tất cả

b)

Anycast một‑đến‑gần nhất

c)

Multicast một‑đến‑nhóm

d)

Unicast một‑đến‑một

33.

Nhận định nào đúng về chi phí băng thông giữa broadcast và unicast trong cùng mạng khi gửi cùng một thông điệp tới tất cả host?

a)

Broadcast tổng chi phí thấp hơn unicast lặp

b)

Chi phí không phụ thuộc phương thức

c)

Unicast lặp chi phí thấp hơn broadcast

d)

Hai phương án luôn bằng nhau

34.

Địa chỉ nào thuộc dải private theo RFC 1918?

a)

172.8.1.1

b)

10.25.4.3

c)

8.8.8.8

d)

192.0.2.10

35.

Phát biểu đúng về định tuyến của địa chỉ IPv4 Private là gì?

a)

Định tuyến được nếu dùng DNS công cộng

b)

Chỉ định tuyến trong lớp C nội bộ

c)

Không thể định tuyến qua internet công cộng

d)

Được định tuyến toàn cầu qua ISP

36.

Địa chỉ IPv4 Public được mô tả đúng nhất như thế nào?

a)

Chỉ dùng cho phát multicast nội bộ

b)

Chỉ hợp lệ trong một subnet cụ thể

c)

Được định tuyến toàn cầu giữa các ISP

d)

Chỉ dùng trong mạng nội bộ doanh nghiệp

37.

Chọn địa chỉ KHÔNG thuộc bất kỳ dải private RFC 1918 nào:

a)

100.64.0.1

b)

192.168.254.10

c)

172.22.100.7

d)

10.200.1.5

38.

Mục đích chính của địa chỉ private là gì?

a)

Gán địa chỉ cho máy nội bộ trong tổ chức

b)

Cấp quyền truy cập internet công cộng trực tiếp

c)

Thay thế hoàn toàn IPv6 trên internet

d)

Định tuyến liên vùng trên backbone ISP

39.

Multicast IPv4 được mô tả đúng là:

a)

Gửi nhiều gói riêng lẻ cho từng máy

b)

Gửi một gói đến tất cả các host trong LAN

c)

Gửi một gói đến một đích duy nhất

d)

Gửi một gói đến một nhóm địa chỉ multicast

40.

Ví dụ trong hình: PC 172.16.4.1 gửi gói đến 224.10.10.5. Điều này thể hiện điều gì?

a)

Truyền multicast đến nhóm đăng ký

b)

Truyền broadcast toàn mạng con

c)

Truyền unicast giữa hai máy

d)

Truyền anycast trên internet

41.

Dải private 192.168.0.0/16 bao phủ địa chỉ nào dưới đây?

a)

192.168.255.255

b)

192.0.2.200

c)

192.167.1.1

d)

192.169.0.5

42.

Mục đích chính của NAT trong mạng IPv4 là gì?

a)

Chuyển địa chỉ private sang địa chỉ public

b)

Thay đổi subnet mask cho các mạng nội bộ

c)

Gán DNS động cho các thiết bị nội bộ

d)

Mã hóa gói tin khi đi qua Internet

43.

Thiết bị nào thường kích hoạt NAT khi mạng nội bộ truy cập Internet?

a)

Bộ phát Wi‑Fi hoạt động độc lập

b)

Máy chủ tệp nội bộ của doanh nghiệp

c)

Switch lớp truy nhập người dùng

d)

Router biên kết nối với Internet

44.

Địa chỉ loopback thường được biết đến và sử dụng phổ biến nhất là địa chỉ nào?

a)

127.0.0.1 cho kiểm tra TCP/IP

b)

192.168.0.1 cho truy cập router

c)

169.254.0.1 cho gán tự động

d)

10.0.0.1 cho mạng nội bộ

45.

Khi máy Windows đặt DHCP nhưng máy chủ DHCP không hoạt động, thiết bị thường nhận dải địa chỉ nào?

a)

169.254.0.0/16 địa chỉ link‑local

b)

172.16.0.0/12 địa chỉ nội bộ

c)

127.0.0.0/8 địa chỉ loopback

d)

10.0.0.0/8 địa chỉ doanh nghiệp

46.

Trong sơ đồ, gói tin từ mạng 10.0.0.0/8 muốn ra Internet cần thao tác nào?

a)

Mã hóa IPsec toàn bộ payload gói tin

b)

Tách VLAN truy nhập để giảm broadcast

c)

Đổi gateway mặc định sang DNS công cộng

d)

Dịch sang địa chỉ IPv4 public bằng NAT

47.

Mục đích chính của việc ping 127.0.0.1 trên một máy tính là gì?

a)

Khởi tạo yêu cầu DHCP để lấy địa chỉ

b)

Đo băng thông giữa hai máy trong LAN

c)

Kiểm tra router biên có kết nối Internet

d)

Kiểm tra TCP/IP hoạt động trên host

48.

Thiết bị nào mặc định không chuyển tiếp gói broadcast giữa các mạng con khác nhau?

a)

Router ở các cổng khác nhau

b)

Switch ở cùng VLAN

c)

Repeater lớp vật lý

d)

Access point không bảo mật

49.

Vì sao mạng thường được phân đoạn bằng router hoặc VLAN?

a)

Làm tất cả host dùng cùng địa chỉ

b)

Giảm lưu lượng broadcast tổng thể

c)

Tăng mọi gói tin đến Internet

d)

Loại bỏ hoàn toàn ARP trong LAN

50.

Điểm khác biệt chính giữa switch và router về xử lý broadcast là gì?

a)

Router chuyển broadcast qua mọi cổng

b)

Switch luôn chặn toàn bộ broadcast

c)

Router khuếch đại mọi broadcast nhận

d)

Switch phát broadcast trong cùng domain

51.

Một LAN 172.16.0.0/16 có 400 người dùng. Khi chia thành hai mạng con 172.16.0.0/24 và 172.16.1.0/24, tác động nào sau đây là đúng?

a)

Các host không thể dùng DHCP nữa

b)

Broadcast giới hạn trong từng mạng con

c)

Broadcast tăng gấp đôi trong toàn mạng

d)

Router không còn cần thiết định tuyến

52.

Lợi ích bảo mật nào đến từ phân đoạn mạng?

a)

Có thể áp dụng chính sách riêng giữa các mạng con

b)

Ngăn chặn toàn bộ lưu lượng HTTP

c)

Loại bỏ nhu cầu tường lửa hoàn toàn

d)

Ẩn địa chỉ MAC của mọi thiết bị

53.

Tiêu chí thực tế thường dùng để tạo các mạng con riêng là gì?

a)

Vị trí, nhóm chức năng, loại thiết bị

b)

Màu cáp, nhãn phòng, ngày mua

c)

Tên người dùng, mật khẩu, email

d)

Tốc độ quạt, màu vỏ, mức ồn

54.

Địa chỉ IPv4 được chia thành mấy phần và đó là những phần nào?

a)

2 phần: Network ID và Host ID

b)

3 phần: Subnet, Host, Gateway

c)

4 phần: Byte 1, Byte 2, Byte 3, Byte 4

d)

1 phần: Địa chỉ duy nhất

55.

Địa chỉ IP 172.29.1.10 thuộc loại địa chỉ nào sau đây?

a)

Địa chỉ IPv4

b)

Địa chỉ MAC

c)

Địa chỉ email

d)

Địa chỉ vật lý

56.

Công thức tính số địa chỉ host hợp lệ trong một đường mạng là gì? biết n là số bit net, m là số bit host

a)

2m2^m

b)

2m22^m - 2

c)

2n22^n - 2

d)

2n2^n

57.

Lớp địa chỉ IPv4 nào có dải giá trị từ 128 đến 191?

a)

Lớp B

b)

Lớp A

c)

Lớp C

d)

Lớp D

58.

Địa chỉ public được sử dụng để làm gì?

a)

Để trao đổi trên Internet

b)

Để đánh địa chỉ cho mạng LAN nội bộ

c)

Để kiểm tra kết nối nội bộ máy tính

d)

Để lưu trữ dữ liệu cá nhân

59.

OUI trong địa chỉ MAC là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Organizational Unique Identifier

b)

Original User Interface

c)

Official Unit Identifier

d)

Online User Information

60.

Địa chỉ MAC dùng để nhận diện thiết bị nào trong mạng?

a)

Bộ định tuyến

b)

Card mạng (NIC)

c)

Máy in

d)

Máy chủ DNS

61.

Mục tiêu của việc chia subnet là gì?

a)

Giảm số lượng node, tăng tính bảo mật, dễ quản trị, dễ bảo trì, tránh lãng phí địa chỉ IP

b)

Tăng số lượng node, giảm tính bảo mật, khó quản trị, khó bảo trì, lãng phí địa chỉ IP

c)

Giảm tốc độ mạng, tăng chi phí bảo trì, giảm tính bảo mật

d)

Tăng số lượng node, tăng lãng phí địa chỉ IP, giảm tính bảo mật

62.

Một trong những mục tiêu của chia subnet là gì?

a)

Tăng tính bảo mật

b)

Giảm tính bảo mật

c)

Tăng chi phí bảo trì

d)

Tăng lãng phí địa chỉ IP

63.

Giá trị thập phân của subnet mask có dạng nhị phân 11110000 là bao nhiêu?

a)

240

b)

224

c)

192

d)

248

64.

Subnet mask nào có giá trị thập phân là 252?

a)

11111100

b)

11111000

c)

11111110

d)

11110000

65.

Hãy xác định giá trị nhị phân của subnet mask có giá trị thập phân là 254.

a)

11111110

b)

11111100

c)

11111000

d)

11110000

66.

Với địa chỉ đường mạng 172.100.112.4/19, hãy chia thành 17 subnet như sau: 4 subnet có 1000 host, 6 subnet có 500 host, 7 subnet có 100 host. Đâu là kỹ thuật chia subnet phù hợp?

a)

Sử dụng VLSM để chia subnet theo số lượng host yêu cầu

b)

Chia đều mỗi subnet thành 482 host

c)

Chia mỗi subnet thành 8190 host

d)

Chia mỗi subnet thành 100 host

67.

Quan sát sơ đồ các vòng tròn đồng tâm trong hình, lớp nào trực tiếp giao tiếp với người dùng khi làm việc với thiết bị mạng Cisco?

a)

Firmware lưu cấu hình khởi động

b)

Hardware thực thi lệnh ứng dụng

c)

Shell cung cấp giao diện người dùng

d)

Kernel quản lý tài nguyên phần cứng

68.

Điểm khác biệt chính giữa CLI và GUI trong Cisco IOS là gì?

a)

CLI hoạt động trên phần cứng, GUI chạy trong firmware

b)

CLI yêu cầu chuột không bắt buộc, GUI chỉ dùng bàn phím

c)

CLI dùng lệnh dạng văn bản, GUI dùng biểu tượng trực quan

d)

CLI không cấu hình được thiết bị, GUI cấu hình đầy đủ

69.

Bạn cần bật một giao diện trên router và kiểm tra trạng thái ngay. Quy trình hợp lý nhất là gì?

a)

Khởi động lại thiết bị để phần cứng bật giao diện tự động

b)

Cập nhật phần cứng để kernel tự cấu hình interface

c)

Dùng CLI trong shell để nhập lệnh cấu hình interface

d)

Mở GUI, kéo thả module phần cứng vào kernel

70.

Ở cấp cơ bản, điểm khác biệt chính giữa GUI và CLI là gì?

a)

GUI nhanh hơn mọi lúc, CLI luôn chậm hơn

b)

GUI dùng biểu tượng trực quan, CLI dùng lệnh văn bản

c)

GUI dùng mã nhị phân trực tiếp, CLI dùng mã nguồn

d)

GUI chỉ chạy trên Windows, CLI chỉ chạy trên Linux

71.

Tại sao thiết bị mạng thường ưu tiên truy cập qua CLI thay vì GUI?

a)

CLI ổn định và ít lỗi hơn trong quản trị

b)

GUI tiêu tốn ít tài nguyên hơn đáng kể

c)

GUI mã hóa mạnh hơn mọi phương thức khác

d)

CLI yêu cầu chuột để thao tác linh hoạt

72.

Chọn phát biểu đúng về Console, SSH và Telnet khi truy cập thiết bị mạng.

a)

Console là kết nối cục bộ, SSH mã hóa lưu lượng, Telnet không mã hóa

b)

Console và SSH đều yêu cầu GUI, Telnet chỉ cần trình duyệt

c)

Console là từ xa qua IP, SSH không mã hóa, Telnet mã hóa mạnh

d)

Console chỉ dùng cho máy chủ, SSH chỉ cho switch, Telnet chỉ cho router

73.

Giao thức nào nên dùng để truy cập CLI từ xa an toàn vào thiết bị mạng?

a)

Telnet không mã hóa dữ liệu đăng nhập

b)

SSH mã hóa phiên làm việc đầu cuối

c)

Console dùng cáp nối trực tiếp

d)

HTTP dùng trình duyệt web

74.

Điểm yếu bảo mật chính của Telnet khi quản trị thiết bị mạng là gì?

a)

Tốc độ truyền quá chậm qua mạng WAN

b)

Không hỗ trợ nhiều phiên đồng thời

c)

Yêu cầu chứng chỉ số phức tạp

d)

Gửi tên và mật khẩu dưới dạng văn bản

75.

Trong IOS, chế độ nào cho phép chạy các lệnh show cơ bản nhưng không cho phép cấu hình hệ thống?

a)

Privileged EXEC cấu hình nâng cao

b)

User EXEC chỉ xem thông tin cơ bản

c)

ROMMON xử lý phục hồi sự cố

d)

Global Configuration thay đổi hệ thống

76.

Dấu nhắc nào thể hiện bạn đang ở Privileged EXEC mode trên thiết bị Cisco?

a)

Router(config-line)#

b)

Router(config)#

c)

Router# hoặc Switch#

d)

Router> hoặc Switch>

77.

Mục đích chính của Global Configuration mode là gì?

a)

Cấu hình địa chỉ IP động tạm thời

b)

Chạy lệnh giám sát cơ bản

c)

Cấu hình truy cập console SSH Telnet

d)

Truy cập các tùy chọn cấu hình thiết bị

78.

Bạn đang ở Line configuration mode, ví dụ S(config-line)# và muốn quay lại Privileged EXEC mode ngay lập tức. Lệnh ngắn gọn nào phù hợp nhất?

a)

exit một lần

b)

disable để hạ quyền

c)

end tại dấu nhắc hiện tại

d)

quit để đóng phiên

79.

Tình huống: Bạn cần cấu hình mô tả và trạng thái cho cổng FastEthernet0/1 của switch. Bạn nên vào chế độ nào trước khi gõ các lệnh trên cổng?

a)

Interface configuration mode

b)

Line configuration mode

c)

Global configuration mode

d)

User EXEC mode

80.

Lệnh nào đưa bạn từ chế độ config-line trở lại chế độ global configuration?

a)

exit từ dấu nhắc (config-line)#

b)

end từ dấu nhắc (config-line)#

c)

logout từ dấu nhắc (config-line)#

d)

Ctrl+Z từ dấu nhắc (config-line)#

81.

Trong IOS, để rời mọi chế độ cấu hình con và quay về privilege EXEC, bạn nên dùng thao tác nào?

a)

Nhấn Ctrl+C để hủy lệnh

b)

Gõ exit nhiều lần liên tiếp

c)

Đổi sang user EXEC bằng login

d)

Gõ end ở bất kỳ chế độ con

82.

Khi đang ở (config-line)# và gõ interface FastEthernet 0/1, điều gì xảy ra với dấu nhắc lệnh?

a)

Quay về Switch> user EXEC

b)

Chuyển về Switch# đặc quyền

c)

Giữ nguyên (config-line)# không đổi

d)

Chuyển sang (config-if)# ngay lập tức

83.

Trong CLI của thiết bị mạng, phím nào thường dùng để duyệt lại lệnh đã gõ gần nhất từ bộ đệm lịch sử?

a)

Phím Up Arrow trên bàn phím

b)

Phím Tab để mở danh sách

c)

Phím Enter để xác nhận

d)

Phím Esc để hủy thao tác

84.

Khi rút gọn lệnh (command shortening) trong IOS, lựa chọn nào mô tả đúng nguyên tắc hoạt động?

a)

Nhập đủ số ký tự cần thiết để phân biệt lệnh

b)

Luôn phải gõ đầy đủ toàn bộ từ khóa

c)

Dùng viết tắt chỉ khi ở chế độ đặc quyền

d)

Rút gọn chỉ áp dụng cho địa chỉ IP

85.

Vì sao quá trình chuyển đổi sang IPv6 trở nên cần thiết trong thời đại hiện nay?

a)

Vì IPv6 giúp giảm chi phí phần cứng

b)

Vì dân số internet ngày càng tăng, không gian địa chỉ IPv4 hạn chế và các vấn đề với NAT, IoT

c)

Vì IPv6 không cần bảo mật

d)

Vì IPv4 không hỗ trợ truyền hình trực tuyến

86.

Hãy phân tích lý do tại sao không gian địa chỉ IPv4 không còn đáp ứng được nhu cầu hiện tại của Internet.

a)

Vì IPv4 không hỗ trợ truyền hình trực tuyến

b)

Vì IPv4 không có khả năng bảo mật

c)

Vì số lượng thiết bị kết nối Internet ngày càng tăng, dẫn đến không gian địa chỉ IPv4 bị giới hạn

d)

Vì IPv4 không hỗ trợ mạng không dây

87.

Địa chỉ Unicast trong IPv6 được sử dụng để làm gì?

a)

Gửi gói tin đến nhiều thiết bị cùng lúc

b)

Xác định duy nhất một interface trên thiết bị hỗ trợ IPv6

c)

Gán cho tất cả các thiết bị trong mạng

d)

Gửi gói tin đến tất cả các thiết bị ngoại trừ nguồn gửi

88.

Độ dài tiền tố (prefix) trong địa chỉ IPv6 được biểu thị bằng ký hiệu nào?

a)

Dấu chấm phẩy

b)

Ký hiệu gạch chéo

c)

Dấu hai chấm

d)

Dấu gạch ngang

89.

Địa chỉ Loopback trong IPv6 có giá trị nào?

a)

::1/128

b)

::2/128

c)

::0/128

d)

::ff/128

90.

Điểm khác biệt chính giữa địa chỉ IPv4 và IPv6 về số lượng địa chỉ unicast là gì?

a)

IPv4 có nhiều địa chỉ unicast hơn IPv6

b)

IPv6 chỉ có một địa chỉ unicast duy nhất

c)

IPv6 thường có hai loại địa chỉ unicast, còn IPv4 chỉ có một

d)

IPv4 không hỗ trợ địa chỉ unicast

91.

Tại sao Link-local Address (LLA) không thể định tuyến ra ngoài liên kết cục bộ?

a)

Vì LLA chỉ dùng cho mạng internet toàn cầu

b)

Vì LLA bị giới hạn trong một liên kết duy nhất và không thể định tuyến

c)

Vì LLA là địa chỉ tạm thời

d)

Vì LLA chỉ dùng cho máy chủ

92.

Địa chỉ IPv6 GUA có vai trò gì đối với việc định tuyến trên internet toàn cầu?

a)

Nó là địa chỉ duy nhất có thể định tuyến trên internet IPv6

b)

Nó chỉ dùng cho mạng nội bộ

c)

Nó không thể định tuyến trên internet

d)

Nó chỉ dùng cho multicast

93.

Tiền tố định tuyến toàn cầu (Global Routing Prefix) trong địa chỉ IPv6 GUA thường được gán bởi ai?

a)

Nhà cung cấp dịch vụ (ISP)

b)

Người dùng cá nhân

c)

Thiết bị mạng nội bộ

d)

Nhà sản xuất phần cứng

94.

Các gói có địa chỉ nguồn hoặc đích là LLA có thể được định tuyến qua nhiều mạng không?

a)

Có, qua mọi mạng

b)

Không, chỉ trên liên kết đó

c)

Có, nếu cấu hình thủ công

d)

Có, nếu sử dụng IPv4

95.

Nếu LLA không được cấu hình thủ công trên interface, thiết bị sẽ làm gì?

a)

Không thể giao tiếp

b)

Tự động tạo một địa chỉ LLA

c)

Sử dụng địa chỉ IPv4 thay thế

d)

Tắt chức năng mạng

96.

Lệnh nào dùng để vào chế độ cấu hình giao diện trên Router khi cấu hình địa chỉ IPv6 GUA?

a)

interface gigabitethernet 0/0/0

b)

ipv6 address 2001:db8:acad:1::1/64

c)

no shutdown

d)

exit

97.

Khi nào LLA của router sẽ tự động được chỉ định làm địa chỉ default gateway?

a)

Khi sử dụng DHCPv6 hoặc SLAAC

b)

Khi cấu hình thủ công

c)

Khi sử dụng địa chỉ IPv4

d)

Khi không có router

98.

Thông điệp nào được gửi bởi các host để nhận ra router IPv6?

a)

Router Solicitation (RS)

b)

Router Advertisement (RA)

c)

Domain Name System (DNS)

d)

Default Gateway

99.

Trong cấu trúc địa chỉ IPv6 động cho GUAs, phần nào được tạo ra bởi thiết bị khách?

a)

Prefix

b)

Interface ID

c)

Subnet Mask

d)

Gateway

100.

Tại sao phương pháp SLAAC lại sử dụng EUI-64 hoặc số ngẫu nhiên 64-bit để tạo Interface ID?

a)

Để đảm bảo tính duy nhất của địa chỉ IPv6 trên mỗi thiết bị

b)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Để giảm chi phí phần cứng

d)

Để mã hóa dữ liệu truyền đi

101.

Stateful DHCPv6 có chức năng gì trong cấu hình địa chỉ IPv6?

a)

Tự động nhận GUA, độ dài tiền tố và địa chỉ DNS từ DHCPv6 server

b)

Chỉ cấp phát địa chỉ IPv4

c)

Chỉ cấp phát địa chỉ tĩnh

d)

Không liên quan đến địa chỉ DNS

102.

Trong phương pháp stateful DHCPv6, thiết bị nhận thông tin gì từ Router Advertisement (RA)?

a)

Địa chỉ IPv6 nguồn RA làm default gateway

b)

Địa chỉ MAC của thiết bị

c)

Địa chỉ IPv4 của router

d)

Địa chỉ email của quản trị viên

103.

Tất cả các interface IPv6 phải có loại địa chỉ nào sau đây?

a)

IPv6 LLA

b)

IPv4

c)

IPv6 GUA

d)

IPv6 ULA

104.

Theo mặc định, router Cisco sử dụng phương pháp nào để tạo interface ID cho tất cả các LLA interface IPv6?

a)

EUI-64

b)

SLAAC

c)

DHCPv6

d)

Manual configuration

105.

Địa chỉ IPv6 multicast có prefix nào sau đây?

a)

A. ff00::/8

b)

B. fe80::/10

c)

C. 2001::/16

d)

D. fc00::/7

106.

Tại sao địa chỉ multicast lại quan trọng trong giao tiếp IPv6?

a)

Giúp giảm lưu lượng mạng bằng cách chỉ gửi dữ liệu đến các thiết bị cần thiết

b)

Tăng số lượng thiết bị có thể kết nối vào mạng

c)

Đảm bảo mọi thiết bị đều nhận được tất cả các gói tin

d)

Giúp bảo mật mạng tốt hơn

107.

Có bao nhiêu mạng con được phép tạo ra với prefix /64 trong ví dụ này?

a)

65,536

b)

256

c)

1,024

d)

4,096

108.

Khi chia mạng con với IPv6, việc tăng giá trị nào sẽ tạo ra 65.536 mạng con?

a)

subnet ID

b)

prefix length

c)

host ID

d)

gateway address

109.

Câu lệnh cấu hình địa chỉ GUA IPv6 đúng là:

a)

R1(config-if)# ipv6 address 2001:db8:acad:1::1/64

b)

R1(config)# ipv6 address 2001:db8:acad:1::1/64

c)

R1(config-if)# ipv6 address 2001:db8:acad:1::/64

d)

R1(config-if)# ipv4 address 2001:db8:acad:1::1/64

110.

LLA có thể được cấu hình manual bằng cách sử dụng lệnh

a)

ipv6 address ipv6-link- local-address link-local

b)

ipv6 address ipv6-link- local-address

c)

ip address ipv6-link- local-address link-local

d)

ipv6 address ipv6-link- local-address local