wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng A2 lần 2

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

「北」có nghĩa là gì?

a)

Phía Nam

b)

Phía Đông

c)

Phía Bắc

d)

Phía Tây

2.

「⻄」là hướng nào?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

3.

「観光地」có nghĩa là gì?

a)

Thành phố

b)

Địa điểm du lịch

c)

Trường học

d)

Nhà ga

4.

「帽⼦をかぶる」nghĩa là gì?

a)

Đi giày

b)

Đeo kính

c)

Đội mũ

d)

Mặc áo

5.

「靴をはく」là gì?

a)

Mặc áo

b)

Đi giày

c)

Đeo kính

d)

Đội mũ

6.

「優しい」có nghĩa là gì?

a)

Nghiêm khắc

b)

Hiền lành

c)

Đáng sợ

d)

Buồn bã

7.

「怖い」là gì?

a)

Buồn

b)

Đáng sợ

c)

Tức giận

d)

Lo lắng

8.

「泣く」nghĩa là gì?

a)

Cười

b)

Khóc

c)

Ngạc nhiên

d)

Giận

9.

「注⽂する」có nghĩa là gì?

a)

Thanh toán

b)

Đặt hàng / gọi món

c)

Mang về

d)

Nấu ăn

10.

「お客様」là ai?

a)

Nhân viên

b)

Khách hàng

c)

Chủ cửa hàng

d)

Người quen

11.

「会計」nghĩa là gì?

a)

Đặt trước

b)

Hóa đơn / thanh toán

c)

Gọi món

d)

Bếp

12.

「禁煙」là gì?

a)

Không vào

b)

Cấm hút thuốc

c)

Cấm ăn

d)

Không nói

13.

「自由」có nghĩa là gì?

a)

Bận rộn

b)

Tự do

c)

Quy định

d)

Bắt buộc

14.

「焼く」là gì?

a)

Luộc

b)

Nướng / rán

c)

Hấp

d)

Cắt

15.

「満⾜(な)」có nghĩa là gì?

a)

Thiếu

b)

Không đủ

c)

Thỏa mãn

d)

Lo lắng

16.

「番組」là gì?

a)

Bộ phim

b)

Chương trình TV

c)

Quảng cáo

d)

Tin tức

17.

「満⾜(な)」có nghĩa là gì?

a)

Thiếu

b)

Không đủ

c)

Thỏa mãn

d)

Lo lắng

18.

「番組」là gì?

a)

Bộ phim

b)

Chương trình TV

c)

Quảng cáo

d)

Tin tức

19.

「出発する」nghĩa là gì?

a)

Đến nơi

b)

Dừng lại

c)

Xuất phát

d)

Quay về

20.

「旅館」là gì?

a)

Khách sạn lớn

b)

Nhà trọ kiểu Nhật

c)

Nhà hàng

d)

Nhà riêng

21.

「紅葉」nghĩa là gì?

a)

Hoa anh đào

b)

Lá xanh

c)

Lá đỏ mùa thu

d)

Rừng

22.

「計画」là gì?

a)

Kết quả

b)

Kế hoạch

c)

Lịch sử

d)

Mục tiêu

23.

「困る」nghĩa là gì?

a)

Vui

b)

Khó khăn

c)

Ngạc nhiên

d)

Sợ

24.

「故障」là gì?

a)

Tai nạn

b)

Hỏng hóc

c)

Nguy hiểm

d)

Cảnh báo

25.

「週末」nghĩa là gì?

a)

Giữa tuần

b)

Cuối tuần

c)

Ngày lễ

d)

Tháng này

26.

「場合」là gì?

a)

Kết quả

b)

Trường hợp

c)

Thời gian

d)

Điều kiện

27.

「中⽌」nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Tiếp tục

c)

Hoãn / ngừng

d)

Mở

28.

「条件」là gì?

a)

Lý do

b)

Điều kiện

c)

Phương pháp

d)

Mục tiêu

29.

「来年」nghĩa là gì?

a)

Năm nay

b)

Năm ngoái

c)

Năm sau

d)

Mỗi năm

30.

「体験」là gì?

a)

Kinh nghiệm / trải nghiệm

b)

Kế hoạch

c)

Quyết định

d)

Chuẩn bị

31.

「申し込む」nghĩa là gì?

a)

Hủy

b)

Đăng ký / nộp đơn

c)

Trả tiền

d)

Từ chối

32.

「正⽉」là gì?

a)

Sinh nhật

b)

Tết / năm mới

c)

Lễ hội

d)

Cuối năm

33.

「⼤切(な)」nghĩa là gì?

a)

Bình thường

b)

Quan trọng

c)

Đặc biệt

d)

Hiếm

34.

「祭り」là gì?

a)

Cuộc họp

b)

Lễ hội

c)

Buổi học

d)

Triển lãm

35.

「暗い」nghĩa là gì?

a)

Sáng

b)

Tối

36.

「⼤切(な)」nghĩa là gì?

a)

Bình thường

b)

Quan trọng

c)

Đặc biệt

d)

Hiếm

37.

「暗い」nghĩa là gì?

a)

Sáng

b)

Tối

c)

Ồn ào

d)

Rộng

38.

「習慣」là gì?

a)

Quy định

b)

Thói quen

c)

Luật

d)

Kế hoạch

39.

「怒る」nghĩa là gì?

a)

Cười

b)

Buồn

c)

Giận dữ

d)

Lo

40.

「連絡」là gì?

a)

Giải thích

b)

Liên lạc

c)

Hướng dẫn

d)

Thông báo

41.

「気がつく」nghĩa là gì?

a)

Quên

b)

Nhận ra

c)

Nghĩ

d)

Sợ

42.

「男性」là ai?

a)

Phụ nữ

b)

Trẻ em

c)

Đàn ông

d)

Người già

43.

「汚れ」là gì?

a)

Sạch

b)

Bụi bẩn / ô nhiễm

c)

Mùi

d)

Nước

44.

「値段」nghĩa là gì?

a)

Số lượng

b)

Giá cả

c)

Thuế

d)

Tiền lương

45.

「税別」là gì?

a)

Đã gồm thuế

b)

Không tính thuế

c)

Giảm giá

d)

Trả góp

46.

「借りる」nghĩa là gì?

a)

Cho mượn

b)

Mua

c)

Mượn

d)

Trả

47.

「返す」là gì?

a)

Giữ

b)

Trả lại

c)

Vứt

d)

Đổi

48.

「相談」nghĩa là gì?

a)

Câu hỏi

b)

Thảo luận / hỏi ý kiến

c)

Báo cáo

d)

Thông báo

49.

「もったいない」là gì?

a)

Nguy hiểm

b)

Lãng phí

c)

Phiền phức

d)

Bất tiện

50.

「決める」nghĩa là gì?

a)

Chuẩn bị

b)

So sánh

c)

Quyết định

d)

Thay đổi

51.

「台⾵」là gì?

a)

Động đất

b)

Mưa nhỏ

c)

Bão

d)

Gió nhẹ