wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng A2 lần 3

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

「経験」nghĩa là gì?

a)

Kế hoạch

b)

Kinh nghiệm

c)

Kết quả

d)

Thử thách

2.

「安全(な)」có nghĩa là gì?

a)

Nguy hiểm

b)

An toàn

c)

Bất tiện

d)

Phiền phức

3.

「危険(な)」là gì?

a)

An toàn

b)

Bình thường

c)

Nguy hiểm

d)

Quan trọng

4.

「注意する」nghĩa là gì?

a)

Hiểu

b)

Cẩn thận / chú ý

c)

Quyết định

d)

Kiểm tra

5.

「説明」là gì?

a)

Báo cáo

b)

Giải thích

c)

Thông báo

d)

Liên lạc

6.

「準備」nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Chuẩn bị

c)

Hoàn thành

d)

Kết thúc

7.

「確認する」là gì?

a)

So sánh

b)

Kiểm tra / xác nhận

c)

Sửa chữa

d)

Quyết định

8.

「遅れる」nghĩa là gì?

a)

Đến sớm

b)

Đúng giờ

c)

Muộn / trễ

d)

Vội

9.

「間に合う」là gì?

a)

Không kịp

b)

Kịp giờ

c)

Trễ

d)

Hủy

10.

「続ける」nghĩa là gì?

a)

Dừng lại

b)

Thay đổi

c)

Tiếp tục

d)

Bỏ

11.

「必要(な)」nghĩa là gì?

a)

Không cần

b)

Quan trọng

c)

Cần thiết

d)

Khó

12.

「不要(な)」là gì?

a)

Cần

b)

Không cần thiết

c)

Quan trọng

d)

Đắt

13.

「便利(な)」nghĩa là gì?

a)

Bất tiện

b)

Tiện lợi

c)

Nguy hiểm

d)

Phức tạp

14.

「不便(な)」là gì?

a)

Tiện lợi

b)

Rẻ

c)

Bất tiện

d)

Dễ

15.

「簡単(な)」nghĩa là gì?

a)

Khó

b)

Dễ / đơn giản

c)

Phiền

d)

Nguy hiểm

16.

「難しい」là gì?

a)

Dễ

b)

Đắt

c)

Khó

d)

Rẻ

17.

「深い」nghĩa là gì?

a)

Nông

b)

Cao

c)

Sâu

d)

Rộng

18.

「浅い」là gì?

a)

Sâu

b)

Nông

c)

Hẹp

d)

Rộng

19.

「難しい」là gì?

a)

Dễ

b)

Đắt

c)

Khó

d)

Rẻ

20.

「深い」nghĩa là gì?

a)

Nông

b)

Cao

c)

Sâu

d)

Rộng

21.

「浅い」là gì?

a)

Sâu

b)

Nông

c)

Hẹp

d)

Rộng

22.

「広い」nghĩa là gì?

a)

Hẹp

b)

Rộng

c)

Thấp

d)

Cao

23.

「狭い」là gì?

a)

Rộng

b)

Sâu

c)

Hẹp

d)

Cao

24.

「重い」nghĩa là gì?

a)

Nhẹ

b)

Nặng

c)

Đắt

d)

Mỏng

25.

「軽い」là gì?

a)

Nặng

b)

Nhẹ

c)

Mạnh

d)

Cứng

26.

「強い」nghĩa là gì?

a)

Yếu

b)

Mạnh

c)

Mỏng

d)

Nhẹ

27.

「弱い」là gì?

a)

Mạnh

b)

Yếu

c)

Nhanh

d)

Chậm

28.

「暑い」nghĩa là gì?

a)

Lạnh

b)

Mát

c)

Nóng (thời tiết)

d)

Ấm

29.

「寒い」là gì?

a)

Nóng

b)

Lạnh (thời tiết)

c)

Mát

d)

Ấm

30.

「暖かい」nghĩa là gì?

a)

Nóng

b)

Lạnh

c)

Ấm áp

d)

Mát

31.

「涼しい」là gì?

a)

Nóng

b)

Lạnh

c)

Mát mẻ

d)

Ấm

32.

「新しい」nghĩa là gì?

a)

b)

Mới

c)

Xấu

d)

Đắt

33.

「古い」là gì?

a)

Mới

b)

Đẹp

c)

d)

Rẻ

34.

「若い」nghĩa là gì?

a)

Già

b)

Trẻ

c)

Cao

d)

Thấp

35.

「年を取る」là gì?

a)

Trẻ ra

b)

Già đi

c)

Lớn lên

d)

Thay đổi

36.

「忙しい」nghĩa là gì?

a)

Rảnh

b)

Bận rộn

c)

Mệt

d)

Vui

37.

「暇(な)」là gì?

a)

Bận

b)

Rảnh rỗi

c)

Mệt

d)

Buồn

38.

「静か(な)」nghĩa là gì?

a)

Ồn ào

b)

Yên tĩnh

c)

Tối

d)

Đông

39.

「有名(な)」nghĩa là gì?

a)

Bình thường

b)

Nổi tiếng

40.

「静か(な)」nghĩa là gì?

a)

Ồn ào

b)

Yên tĩnh

c)

Tối

d)

Đông

41.

「特別(な)」là gì?

a)

Bình thường

b)

Đặc biệt

c)

Quan trọng

d)

Hiếm

42.

「同じ」nghĩa là gì?

a)

Khác

b)

Giống nhau

c)

Mới

d)

Riêng

43.

「違う」là gì?

a)

Giống

b)

Khác

c)

Bằng

d)

Chung

44.

「増える」nghĩa là gì?

a)

Giảm

b)

Tăng lên

c)

Thay đổi

d)

Dừng

45.

「減る」là gì?

a)

Tăng

b)

Giảm xuống

c)

Nhiều

d)

Đủ

46.

「始まる」nghĩa là gì?

a)

Kết thúc

b)

Bắt đầu

c)

Tiếp tục

d)

Dừng

47.

「終わる」là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Kéo dài

c)

Kết thúc

d)

Tiếp

48.

「続く」nghĩa là gì?

a)

Kết thúc

b)

Tiếp diễn / kéo dài

c)

Dừng

d)

Thay đổi

49.

「変わる」là gì?

a)

Giữ nguyên

b)

Thay đổi

c)

So sánh

d)

Quyết

50.

「選ぶ」nghĩa là gì?

a)

Bỏ

b)

Chọn

c)

Quyết

d)

Mua

51.

「比べる」là gì?

a)

Chọn

b)

So sánh

c)

Quyết

d)

Giải thích

52.

「助ける」nghĩa là gì?

a)

Bỏ mặc

b)

Giúp đỡ

c)

Đợi

d)

Gọi

53.

「守る」là gì?

a)

Phá

b)

Bảo vệ / tuân thủ

c)

Thay đổi

d)

Quên