Search Header Logo
Vocabulary Sparknote 1000 words_Day 15

Vocabulary Sparknote 1000 words_Day 15

Assessment

Flashcard

English

12th Grade

Easy

Created by

Phùng Hải

Used 1+ times

FREE Resource

Student preview

quiz-placeholder

76 questions

Show all answers

1.

FLASHCARD QUESTION

Front

implicit

Back

  • Từ loại: Tính từ (Adjective)

  • Phiên âm: /ɪmˈplɪs.ɪt/

  • Nghĩa tiếng Anh: Understood but not outwardly obvious, implied.

  • Nghĩa tiếng Việt: Ngầm, ngầm hiểu, tuy không nói ra.

  • Ví dụ: There was an implicit understanding that they would not discuss work at home. (Có một sự hiểu ngầm rằng họ sẽ không thảo luận công việc ở nhà.)

  • Collocations (Các từ thường đi kèm): implicit agreement (thỏa thuận ngầm), implicit trust (sự tin tưởng tuyệt đối), implicit meaning (ý nghĩa ngầm)

  • Idioms (Thành ngữ): (Không có thành ngữ phổ biến)

  • Synonym (Từ đồng nghĩa): implied (được ngụ ý), unspoken (không nói ra), tacit (ngầm), inferred (được suy ra)

  • Antonym (Từ trái nghĩa): explicit (rõ ràng, minh thị), stated (được nêu ra), expressed (được bày tỏ)

  • Word family (Họ từ): implicitly (adv. - /ɪmˈplɪs.ɪt.li/ - một cách ngầm hiểu)

2.

FLASHCARD QUESTION

Front

impregnable

Back

  • Từ loại: Tính từ (Adjective)

  • Phiên âm: /ɪmˈpreɡ.nə.bəl/

  • Nghĩa tiếng Anh: Resistant to capture or penetration.

  • Nghĩa tiếng Việt: Kiên cố, không thể công phá, bất khả xâm phạm.

  • Ví dụ: The castle was considered impregnable. (Lâu đài được coi là kiên cố không thể công phá.)

  • Collocations (Các từ thường đi kèm): impregnable fortress (pháo đài kiên cố), impregnable defense (hệ thống phòng thủ vững chắc)

  • Idioms (Thành ngữ): (Không có thành ngữ phổ biến)

  • Synonym (Từ đồng nghĩa): invincible (bất khả chiến bại), unassailable (không thể tấn công), secure (an toàn), invulnerable (không thể bị tổn thương)

  • Antonym (Từ trái nghĩa): vulnerable (dễ bị tổn thương), assailable (có thể tấn công), weak (yếu)

  • Word family (Họ từ): impregnability (n. - /ɪmˌpreɡ.nəˈbɪl.ə.ti/ - tính kiên cố)

3.

FLASHCARD QUESTION

Front

impudent

Back

  • Từ loại: Tính từ (Adjective)

  • Phiên âm: /ˈɪm.pjə.dənt/ (Anh-Anh), /ɪmˈpjuː.dənt/ (Anh-Mỹ)

  • Nghĩa tiếng Anh: Casually rude, insolent, impertinent.

  • Nghĩa tiếng Việt: Mặt dày, trơ tráo, láo xược.

  • Ví dụ: The impudent student was sent to the principal's office. (Học sinh láo xược đã bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng.)

  • Collocations (Các từ thường đi kèm): impudent remark (nhận xét trơ tráo), impudent behavior (hành vi láo xược)

  • Idioms (Thành ngữ): (Không có thành ngữ phổ biến)

  • Synonym (Từ đồng nghĩa): impertinent (xấc xược), insolent (xấc xược), cheeky (hỗn xược), rude (thô lỗ)

  • Antonym (Từ trái nghĩa): polite (lịch sự), respectful (tôn trọng), courteous (nhã nhặn)

  • Word family (Họ từ): impudence (n. - /ˈɪm.pjə.dəns/ - sự trơ tráo, láo xược)

4.

FLASHCARD QUESTION

Front

impute

Back

  • Từ loại: Động từ (Verb)

  • Phiên âm: /ɪmˈpjuːt/

  • Nghĩa tiếng Anh: To ascribe, blame.

  • Nghĩa tiếng Việt: Quy cho, đổ lỗi, gán cho.

  • Ví dụ: He imputed his failure to bad luck. (Anh ta đổ lỗi cho vận rủi về thất bại của mình.)

  • Collocations (Các từ thường đi kèm): impute something to someone/something (quy cái gì cho ai/cái gì)

  • Idioms (Thành ngữ): (Không có thành ngữ phổ biến)

  • Synonym (Từ đồng nghĩa): attribute (quy cho), ascribe (quy cho), assign (gán cho), blame (đổ lỗi)

  • Antonym (Từ trái nghĩa): absolve (tha tội), exonerate (minh oan)

  • Word family (Họ từ): imputation (n. - /ˌɪm.pjuˈteɪ.ʃən/ - sự quy kết, sự đổ lỗi)

5.

FLASHCARD QUESTION

Front

inane

Back

  • Từ loại: Tính từ (Adjective)

  • Phiên âm: /ɪˈneɪn/

  • Nghĩa tiếng Anh: Silly and meaningless.

  • Nghĩa tiếng Việt: Ngớ ngẩn, ngu ngốc, rỗng tuếch.

  • Ví dụ: I'm tired of their inane chatter. (Tôi chán ngấy những cuộc tán gẫu ngớ ngẩn của họ.)

  • Collocations (Các từ thường đi kèm): inane comment (bình luận ngớ ngẩn), inane conversation (cuộc trò chuyện vô nghĩa), inane smile (nụ cười ngớ ngẩn)

  • Idioms (Thành ngữ): (Không có thành ngữ phổ biến)

  • Synonym (Từ đồng nghĩa): silly (ngớ ngẩn), stupid (ngu ngốc), foolish (ngu xuẩn), vacuous (rỗng tuếch)

  • Antonym (Từ trái nghĩa): intelligent (thông minh), sensible (hợp lý), meaningful (có ý nghĩa), profound (sâu sắc)

  • Word family (Họ từ): inanity (n. - /ɪˈnæn.ə.ti/ - sự ngớ ngẩn, lời nói ngớ ngẩn)

6.

FLASHCARD QUESTION

Front

inarticulate

Back

  • Từ loại: Tính từ (Adjective)

  • Phiên âm: /ˌɪn.ɑːˈtɪk.jə.lət/ (Anh-Anh), /ˌɪn.ɑːrˈtɪk.jə.lət/ (Anh-Mỹ)

  • Nghĩa tiếng Anh: Incapable of expressing oneself clearly through speech.

  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn nói không lưu loát, không diễn đạt rõ ràng.

  • Ví dụ: He was so angry that he became inarticulate. (Anh ấy tức giận đến mức không nói nên lời.)

  • Collocations (Các từ thường đi kèm): inarticulate with rage (tức giận đến mức không nói nên lời), inarticulate sounds (những âm thanh không rõ ràng)

  • Idioms (Thành ngữ): (Không có thành ngữ phổ biến)

  • Synonym (Từ đồng nghĩa): tongue-tied (líu lưỡi), faltering (ấp úng), incoherent (không mạch lạc), muffled (nói lí nhí)

  • Antonym (Từ trái nghĩa): articulate (nói lưu loát), eloquent (hùng hồn), fluent (trôi chảy)

  • Word family (Họ từ): inarticulately (adv. - /ˌɪn.ɑːˈtɪk.jə.lət.li/ - một cách không rõ ràng)

7.

FLASHCARD QUESTION

Front

incarnate

Back

  • Từ loại: 1. Tính từ (Adjective) 2. Động từ (Verb)

  • Phiên âm: /ɪnˈkɑː.nət/ (adj.), /ˈɪn.kɑː.neɪt/ (v.)

  • Nghĩa tiếng Anh: 1. (adj.) existing in the flesh, embodied 2. (v.) to give human form to.

  • Nghĩa tiếng Việt: 1. (adj.) hiện thân, hóa thân 2. (v.) hiện thân, nhập thể.

  • Ví dụ: 1. He is evil incarnate. (Hắn là hiện thân của cái ác.) 2. The artist incarnated his dreams in his sculptures. (Nghệ sĩ đã hiện thân giấc mơ của mình trong các tác phẩm điêu khắc.)

  • Collocations (Các từ thường đi kèm): evil incarnate (hiện thân của cái ác), devil incarnate (ma quỷ hiện hình)

  • Idioms (Thành ngữ): (Không có thành ngữ phổ biến)

  • Synonym (Từ đồng nghĩa): 1. embodied (được hiện thân), personified (được nhân cách hóa) 2. embody (hiện thân), personify (nhân cách hóa)

  • Antonym (Từ trái nghĩa): disembodied (vô hình, không có hình hài)

  • Word family (Họ từ): incarnation (n. - /ˌɪn.kɑːˈneɪ.ʃən/ - sự nhập thể, hiện thân)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?