Search Header Logo
tính từ - trạng từ

tính từ - trạng từ

Assessment

Presentation

English

1st Grade

Hard

Created by

icylucy 아이시루시

FREE Resource

8 Slides • 0 Questions

1

tính từ - trạng từ

Slide image

2

Tính từ ( ADJ)

Trả lời cho các câu hỏi: như thế nào?, Chỉ tính chất, mức độ, phạm vi,...
Ví dụ: The red car: Cái xe màu đỏ -> tính từ " đỏ" chỉ màu sắc -> là chỉ tính chất
She feels hot: Cô ấy cảm thấy nóng -> tính từ " nóng"  trả lời cho câu hỏi: cô ấy cảm thấy như thế nào? 
His voice is beautiful : Giọng của anh ấy rất hay -> tính từ "hay"trả lời cho câu hỏi: giọng anh ấy như thế nào? 

3

Tính từ đuôi ing, ed

Đuôi ing: chỉ bản chất của sự việc, sự việc đó như thế nào.
VD: The children is loving: đứa trẻ đáng yêu
Đuôi ed: Chỉ cảm xúc, ai đó cảm thấy như thế nào
VD: The children loved his mother: đứa trẻ yêu mẹ của nó

4

Vị trí tính từ

Luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa


VD: fast runner, beautiful girl, big tower

5

Trạng từ

Chỉ cách thức 1 hành động nào đó diễn ra
VD: nhanh: fastly, chậm: slowly
Bổ nghĩa cho từ loại khác trừ danh từ và đại danh từ -> không bao giờ có trạng từ đi liền danh từ

6

Trạng từ

Thường đứng sau động từ hoặc tân ngữ(nếu có)

7

Các trạng từ khác

Chỉ thời gian: trả lời cho câu hỏi when: khi nào?
-> đặt cuối câu( vị trí thường), đầu câu( nhấn mạnh)
Chỉ mức độ thường xuyên: always, usually, often, sometime, never. Lưu ý: đặt sau am/is/are or trước động từ chính.
VD: he is always late for school 
       he always go to school late

8

Các trạng từ khác

chỉ nơi chốn: where, here, there
chỉ mức độ: very: rất, quite: khá, extremely: cực kỳ, just: chỉ, too: quá,...
nghi vấn: when, where, why, how?

tính từ - trạng từ

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 8

SLIDE