Search Header Logo
Textbook 07 - Unit 8 Films - Vocabulary theory

Textbook 07 - Unit 8 Films - Vocabulary theory

Assessment

Presentation

English

7th Grade

Hard

Created by

Bee Teaching

Used 1+ times

FREE Resource

73 Slides • 0 Questions

1

Textbook 07 - Unit 8 Films - Vocabulary theory

Slide image

2

1. phim hành động

3

1. action film /ˈækʃn fɪlm/ (n.)

4

2. phim hoạt hình

5

2. animation /ˌænɪˈmeɪʃn/ (n.)

6

3. phim tiểu sử

7

3. biopic /ˈbaɪəʊpɪk/ (n.)

8

4. hài kịch, phim hài

9

4. comedy /ˈkɒmədi/ (n.)

10

5. phim hài lãng mạn

11

5. romantic comedy /rəʊˈmæntɪk ˈkɒmədi/ (n. phr.)

12

6. phim tài liệu

13

6. documentary /ˌdɒkjuˈmentri/ (n.)

14

7. phim kinh dị

15

7. horror film /ˈhɒrə fɪlm/ (n.)

16

8. phim khoa học viễn tưởng

17

8. science fiction film (sci-fi) /ˌsaɪəns ˈfɪkʃn fɪlm/ (n.)

18

9. phim lì kì, giật gân

19

9. thriller film /ˈθrɪlə fɪlm/ (n.)

20

10. nhà phê bình

21

10. critic /ˈkrɪtɪk/ (n.)

22

11. diễn xuất

23

11. acting /ˈæktɪŋ/ (n.)

24

12. nhân vật

25

12. character /ˈkærəktə(r)/ (n.)

26

13. kịch bản

27

13. script /skrɪpt/ (n.)

28

14. bối cảnh

29

14. setting /ˈsetɪŋ/ (n.)

30

15. thảm họa, tai họa

31

15. disaster /dɪˈzɑːstə(r)/ (n.)

32

16. cốt truyện, nội dung chính

33

16. plot /plɒt/ (n.)

34

17. bài đánh giá, lời đánh giá

35

17. review /rɪˈvjuː/(n.)

36

18. cuộc khảo sát

37

18. survey /ˈsɜːveɪ/ (n.)

38

19. thú vị, làm vừa lòng, vừa ý

39

19. entertaining /ˌentəˈteɪnɪŋ/ (adj.)

40

20. bối rối, ngượng ngùng

41

20. embarrassed /ɪmˈbærəst/ (adj.)

42

21. khó hiểu, gây bối rối

43

21. confusing /kənˈfjuːzɪŋ/ (adj.)

44

22. thất vọng

45

22. disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ (adj.)

46

23. thú vị, hấp dẫn

47

23. gripping /ˈɡrɪpɪŋ/ (adj.)

48

24. vui nhộn, hài hước

49

24. hilarious /hɪˈleəriəs/ (adj.)

50

25. cảm động

51

25. moving /ˈmuːvɪŋ/ (adj.)

52

26. đáng xem

53

26. must-see /mʌst siː/ (adj.)

54

27. đoán trước được

55

27. predictable /prɪˈdɪktəbl/ (adj.)

56

28. rùng rợn

57

28. scary /ˈskeəri/ (adj.)

58

29. sốc

59

29. shocking /ˈʃɒkɪŋ/ (adj.)

60

30. có nhiều cảnh bạo lực

61

30. violent /ˈvaɪələnt/ (adj.)

62

31. bạo lực, cảnh phim bạo lực

63

31. violence /ˈvaɪələns/ (n.)

64

32. pha hành động nguy hiểm

65

32. stunt /stʌnt/ (n.)

66

33. làm đọa diễn (phim. kịch,...)

67

33. direct /daɪˈrekt/ (v.)

68

34. giới thiệu, tiến cử

69

34. recommend /ˌrekəˈmend/ (v.)

70

35. đóng vai chính

71

35. star /stɑː(r)/ (v.)

72

36. lấy bối cảnh

73

36. set /set/ (v.)

Textbook 07 - Unit 8 Films - Vocabulary theory

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 73

SLIDE