Search Header Logo
  1. Resource Library
  2. Ela
  3. Grammar
  4. ...
  5. Present Simple Tense
Present simple tense

Present simple tense

Assessment

Presentation

English

4th Grade

Hard

Created by

Vy Võ

Used 5+ times

FREE Resource

8 Slides • 0 Questions

1

Present simple tense

Slide image

2

I. CẤU TRÚC

1. Khẳng định

Động từ tobe: S + tobe 

I am… You/We/They are… He/She/It is…

Động từ thường: S + V

I/You/We/They: V (động từ) để dạng nguyên thể (infinitive) He/She/It: V (động từ) phải thêm đuôi “-s” hoặc “-es” tùy trường hợp (chia động từ)

3


2. Phủ định

Động từ tobe: S + am not/isn’t (is not)/aren’t (are not)

Động từ thường: S + don’t/doesn’t + V (nguyên thể)

I/You/We/They: don’t (do not) He/She/It: doesn’t (does not)

4

3. Câu hỏi

Động từ tobe: Am/Is/ Are + S?

Trả lời: Yes, S + am/is/are. – No, S + am/is/are + not.


5

Ví dụ:

Are you a teacher? Yes, I am. Is your father tired? No, he is not.

Động từ thường: Do/Does + S + V (nguyên thể)?

Trả lời: Yes, S + do/does. – No, S + do/does + not.

Ví dụ:

Do you go to school? No, I do not. Does she clean her room? Yes, she does.

Câu hỏi với từ để hỏi: Từ để hỏi + tobe/do/does + S + V (nguyên thể)?

Trả lời: S + V (nguyên thể/chia)

Ví dụ:

What do you do? I listen to music. Where does he go? He goes to school.

6

II. CÁCH SỬ DỤNG

1. Thói quen hàng ngày

Ví dụ:

They drive to the office every day. (Họ lái xe đi làm hàng ngày.) She doesn’t come here very often. (Cô ấy không đến đây thường xuyên.) The news usually starts at 6.00 every evening. (Bản tin thường bắt đầu vào lúc 6 giờ mỗi tối.)

 

2. Sự thật hiển nhiên

Ví dụ:

We have two children. (Chúng tôi có 2 đứa con.) Water freezes at 0° C or 32° F. (Nước đóng băng ở 0° C hoặc 32° F.) The Thames flows through London. (Sông Thames chảy qua London.)

 

7


3. Sự việc sẽ xảy ra trong tương lai theo thời gian biểu hay lịch trình

Ví dụ:

Christmas Day falls on a Monday this year. (Năm nay giáng sinh rơi vào ngày thứ Hai.)

The plane leaves at 5.00 tomorrow morning. (Máy bay cất cánh vào lúc 5 giờ sáng ngày mai.)

Ramadan doesn’t start for another 3 weeks. (Ramadan sẽ không bắt đầu trong 3 tuần tới.)

 

4. Biểu đạt suy nghĩ và cảm xúc tại thời điểm nói

Ví dụ:

They don’t ever agree with us. (Họ chưa bao giờ đồng ý với chúng ta.)

I think you are right. (Tôi nghĩ anh đúng.)

She doesn’t want you to do it. (Cô ấy không muốn anh làm điều đó.)

8

III. DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

Trạng từ chỉ tần suất: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường xuyên), frequently (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), seldom (hiếm khi), rarely (hiếm khi), hardly (hiếm khi), never (không bao giờ), generally (nhìn chung), regularly (thường xuyên)… Trạng từ chỉ thời gian: every day (mỗi ngày), every week (mỗi tuần), every month (mỗi tháng), every year (mỗi năm)… Once/twice/three times/four times… a day/week/month/year… (một lần/hai lần/ba lần/bốn lần… một ngày/tuần/tháng/năm)

Present simple tense

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 8

SLIDE