Search Header Logo
サマーコース_K20_8回目

サマーコース_K20_8回目

Assessment

Presentation

World Languages

2nd Grade

Medium

Created by

Vu B

Used 5+ times

FREE Resource

20 Slides • 35 Questions

1

サマーコース K20

1.ごい

2.ぶんぽう

3.ちょうかい

Slide image

2

Multiple Choice

Điền từ vào chỗ trống:<br />クラスで(  )本は、これです。
1
つかう
2
つかいます
3
つかい
4
つかいません

3

Multiple Choice

Điền từ vào chỗ trống:<br />この本は、父から(  )本です。
1
もらった
2
あげた
3
つかった
4
かった

4

Multiple Choice

Điền từ vào chỗ trống:<br />この時計は、たんじょうびに友だちから(  )。とてもうれしかったです。
1
もらいました
2
あげました
3
くれました
4
つかいました

5

Multiple Choice

Điền từ vào chỗ trống:<br />A: かばん、(  )。<br />B: ありがとう、だいじょうぶです。
1
もちましょうか
2
もちたいです。
3
もちます
4
もちませんか。

6

Multiple Choice

Tìm từ trái nghĩa của: すき
1
きらい
2
からい
3
かるい
4
ひま

7

Multiple Choice

Tìm từ trái nghĩa của: おもしろい
1
つまらない
2
すずしい
3
せまい
4
ちかい

8

Multiple Choice

Tìm từ trái nghĩa của: いそがしい
1
ひま
2
すき
3
せまい
4
あつい

9

Multiple Choice

Tìm từ trái nghĩa của: あつい
1
さむい
2
ちかい
3
せまい
4
とおい

10

Multiple Choice

Tìm từ trái nghĩa của: おもい
1
かるい
2
からい
3
さむい
4
ひろい

11

Multiple Choice

Chọn dạng thích hợp các từ trong ngoặc:

きょうは、雨ですから、どこにも(  )。

1

いきたくないです。

2

いきたいです。

3

いきます。

12

Multiple Choice

Chọn dạng thích hợp các từ trong ngoặc:

A: つかれました。

B: すこし(  )。

1

やすみたいです。

2

やすんでから

3

やすみたくないです。

4

やすまないです。

13

Multiple Choice

Chọn dạng thích hợp các từ trong ngoặc:

父は、今、新聞を(  )います。

1

よんで

2

よいで

3

よって

14

Multiple Choice

Chọn dạng thích hợp các từ trong ngoặc:

わたしは、こどものとき、日本のアニメを(  )。

1

みたかったです。

2

みたいです。

3

みます。

4

ほしかったです。

15

ごい・

Từ vựng


Slide image

16

Multiple Choice

かいしゃに( )。

1

する

2

つとめる

3

ねる

17

Multiple Choice

たばこを(  )。

1

すう

2

あびる

3

はたらく

18

れんしゅうしましょう!

<20分>

Level 1:Học qua Quilet (SInh viên chưa học trước ở nhà)

https://quizlet.com/vn/606009608/ki-he-2021_-tu-vung_bai-2-flash-cards/

Level 2: Làm bài tập ứng dụng. (Sinh viên đã học trước ở nhà) https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLScC3q0Lq3lJUZPRML3svfLiENlt1AWTYOWTuI0C384d2TNx_Q/viewform

19

ぶんぽう

Tiêu điểm:

1.~から

2.Liên từ けれど、~が、でも、しかし 

3.それでは・では・じゃあ・それじゃ 

Slide image

20

Multiple Select

Cùng nhớ lại nào!

「~から」dùng với những cách thể hiện nào sau đây:

1

chỉ nguyên nhân, lí do

2

phủ định câu

3

Từ (thời điểm, địa điểm bắt đầu...)

4

mong muốn, mong ước

21

Multiple Choice

Cùng nhớ lại nào!

Câu nào dùng

「~から」với nghĩa là Lí Do, Nguyên Nhân

1

あついですから、何かのみましょう!

2

から学校まで、あるいていきます。

3

じゅぎょうがおわってからかえります。

22

Slide image

23

Slide image

24

Slide image

25

Slide image

26

2.Liên từ けれど、~が、でも、しかし

(Nhưng~)

Thể hiện sự ngược chiều về ý nghĩa các về trong câu,

hoặc các câu với nhau.

27

Slide image

28

Slide image

29

Slide image

30

Slide image


31

Multiple Select

Chọn ~けれど、~が、しかし、でも vào câu sau:


「このケーキは、おいしいです( )、たかいです」

1

でも

2

3

しかし

32

Multiple Select

Chọn ~けれど、~が、しかし、でも vào câu sau:


「うちは、がっこうまでとてもとおいです。( )まいにち、じてんしゃで行きます」

1

でも

2

3

しかし

4

けど

33

Slide image

34

Test ngữ pháp cả bài.

35

Multiple Choice

(Test tổng hợp) Chọn đáp án đúng:

いそがしいです(  )、あさごはんをたべません。

1

でも

2

から

3

けど

4

しかし

36

Multiple Choice

(Test tổng hợp) Chọn đáp án đúng:

A:「N5のかんじは、どうですか。」

B:「むずかしいです。(  )おもしろいですよ。」

1

でも

2

から

3

それでは、

37

Multiple Choice

(Test tổng hợp) Chọn đáp án đúng:

あさごはんをたべて(  )、しゅくだいをします。

1

けれど

2

から

3

では

4

しかし

38

Multiple Choice

(Test tổng hợp) Chọn đáp án đúng:

Thao先生:「30時ですね。( )じゅぎょうをはじめましょう!」

1

けれど

2

から

3

では

4

しかし

39

Fill in the Blanks

Type answer...

40

Fill in the Blanks

Type answer...

41

ちょうかい(Nghe hiểu)

Luyện nghe về Tính từ

42

Bài nghe số 1

Luyện nghe về Tính từ

43

Slide image


44

Multiple Choice

Question image

1

a

2

b

45

Multiple Choice

Question image

1

a

2

b

46

Multiple Choice

Question image

1

a

2

b

47

Multiple Choice

Question image

1

a

2

b

48

Multiple Choice

Question image

1

a

2

b

49

Bài nghe số 2

Luyện nghe về Tính từ

50

Slide image

51

Multiple Choice

Nghe và chọn đáp án đúng

1

ながいですね。

2

とおいですね。

52

Multiple Choice

Nghe và chọn đáp án đúng

1

べんりなところにありますね。

2

きれいなところにありますね。

53

Multiple Choice

Nghe và chọn đáp án đúng

1

さむいです。

2

つめたいです。

54

Multiple Choice

Nghe và chọn đáp án đúng

1

ちいさいです。

2

みじかいです。

55

Multiple Choice

Nghe và chọn đáp án đúng

1

たかいしけんです。

2

むずかしいしけんです。

サマーコース K20

1.ごい

2.ぶんぽう

3.ちょうかい

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 55

SLIDE

Discover more resources for World Languages