Search Header Logo
Ôn tập tiếng trung cơ bản bài 4

Ôn tập tiếng trung cơ bản bài 4

Assessment

Presentation

World Languages

University

Medium

Created by

Kiều Phạm

Used 12+ times

FREE Resource

2 Slides • 9 Questions

1

Ôn tập tiếng trung cơ bản bài 1-4

Slide image

2

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của chữ qù

1

2

3

4

3

Multiple Choice

Từ nào mang nghĩa "quảng trường nhân dân"   

1

广场人民

2

人民广场

3

知道了

4

Multiple Select

Từ trái nghĩa với “远” là:

1

去 qù

2

近 jìn

3

很 hěn

5

Multiple Choice

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Đến cửa hàng cơm Tứ Xuyên rồi."     

1

到了四川饭店 Dàole sìchuān fàndiàn

2

四川饭店到了  Sìchuān fàndiàn dàole

3

去了四川饭店    Qùle sìchuān fàndiàn

6

Multiple Choice

Dịch câu sau sang tiếng Việt: "Bao nhiêu tiền?"  

1

多少钱 Duōshǎo qián

2

不客气  Bù kèqì

3

你有名片吗 Nǐ yǒu míngpiàn ma

7

Multiple Choice

Dịch từ "sân bay" sang tiếng Trung:  

1

广场 Guǎngchǎng

2

饭店 Fàndiàn

3

机场  Jīchǎng

4

电影院 Diànyǐngyuàn

8

Multiple Choice

Hỏi "Bạn đi đâu?" như thế nào? 

1

你哪儿去  Nǐ nǎr qù?

2

你去不去?Nǐ qù bù qù?

3

你去哪儿?Nǐ qù nǎr?

9

Multiple Choice

Question image

Dịch cụm sau: 我去人民公园 Wǒ qù rénmín gōngyuán

1

Tôi đến công viên Nhân Dân

2

Tôi rời công viên Nhân Dân

3

Tôi ở công viên Nhân Dân

10

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng cách đọc của: 89

1

三十九 Sānshíjiǔ

2

八九 Bājiǔ

3

八十九 Bāshíjiǔ

11

web page not embeddable

You can open this webpage in a new tab.

Ôn tập tiếng trung cơ bản bài 1-4

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 11

SLIDE