Search Header Logo
ĐVTA 4

ĐVTA 4

Assessment

Presentation

English

KG - University

Easy

Created by

Lucy ne

Used 19+ times

FREE Resource

1 Slide • 15 Questions

1

ĐVTA Bài 4

by Ms Lucy

media

2

Multiple Choice

Trong các từ sau, từ nào có âm [ai] KHÔNG đọc thành /ei/

1

aid

2

claim

3

lair

4

mail

3

Multiple Choice

5 nguyên âm không nhấn trọng âm đọc thành gì?

1

/ə/

2

/e/

3

/a/

4

/u/

4

Multiple Choice

Nguyên âm không nhấn trọng âm nào có thể đọc thành cả /ə/ và /i/?

1

[a, u]

2

[e, u]

3

[e, i]

4

[i,a]

5

Multiple Choice

Từ "member" có phiên âm là: /ˈmem…./

1

/ˈmem.be/

2

/ˈmem.bə/

3

/ˈmem.ba/

4

/ˈmem.bi/

6

Multiple Choice

Từ "provide" có phiên âm là: /….ˈvaid/

1

/prəˈvaid/

2

/priˈvaid/

3

/proˈvaid/

4

/preˈvaid/

7

Multiple Choice

Từ "human" có phiên âm là: /ˈhju…./

1

/ˈhju.men/

2

/ˈhju.man/

3

/ˈhju.mən/

4

/ˈhju.min/

8

Multiple Choice

Từ "elephant" có bao nhiêu âm tiết?

1

1 âm tiết

2

2 âm tiết

3

4 âm tiết

4

3 âm tiết

9

Multiple Choice

Từ "ambulance" có bao nhiêu âm tiết?

1

4 âm tiết

2

2 âm tiết

3

3 âm tiết

4

1 âm tiết

10

Multiple Choice

Từ ''robe'' có phiên âm là:

1

/raib/

2

/rei/

3

/rob/

4

/roub/

11

Multiple Select

Trong các từ sau, từ nào có nguyên âm [o] đọc thành /ɒ/? (3 đáp án)

1

mode

2

nod

3

pot

4

home

5

hot

12

Multiple Choice

Từ "bike" có phiên âm là:

1

/bik/

2

/baike/

3

/beik/

4

/baik/

13

Multiple Choice

Từ "trip" có phiên âm là:

1

/traip/

2

/trip/

3

/treip/

4

/tri/

14

Multiple Select

Trong các từ sau, từ nào có phụ âm [c] đọc là /s/  (3 đán án)

1

place

2

fact

3

cycle

4

can

5

cite

15

Multiple Choice

Từ "Merc" có phiên âm là: 

1

/mɜːk/

2

/mɜːs/

3

/mɜːc/

4

/merk/

16

Multiple Choice

Nguyên âm [c] đọc thành /s/ trong trường hợp nào?

1

[c] + [e, i, y]

2

[e, i, y] + [c]

3

[c] + phụ âm

4

[c] + phụ âm + [e]

ĐVTA Bài 4

by Ms Lucy

media

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 16

SLIDE

Discover more resources for English