
Unit 3 Extra 地名
Presentation
•
Education
•
KG - University
•
Easy
Tung Bui
Used 14+ times
FREE Resource
24 Slides • 19 Questions
1
汉语初上 - Extra
国家-城市
by Tung Bui
2
欧洲 :Châu Âu
ōu zhōu
欧 (âu)
3
亚洲:Châu Á
Yà zhōu
亚 (á) - á quân, á thần
4
非洲: Châu Phi
Fēi zhōu
非 (phi)
5
北美洲: Châu Bắc Mỹ
Běi měi zhōu
美 (mỹ) - đẹp
6
南美洲: Châu Nam Mỹ
Nán měi zhōu
7
大洋洲: Châu Đại Dương
Dà yáng zhōu
洋 (dương) - biển
8
南极洲: Châu Nam Cực
Nán jí zhōu
极 (cực) - điểm tận cùng, vô cùng
9
Open Ended
Ngày mai anh trai bạn có đi châu Âu học tiếng Anh ko?
10
Open Ended
Hôm nay bố tôi đi châu Phi gặp mẹ tôi đấy
11
Open Ended
Tháng 11 năm nay, các chị ấy đi bắc Mỹ học tiếng Pháp
12
Open Ended
Tháng 6 năm ngoái, các thầy cô đi Châu Nam Cực gặp chúng tôi
13
Open Ended
Hôm nay em trai anh ấy đi Châu Đại Dương không?
14
Open Ended
Tháng 4 năm ngoái, em gái tôi đi Châu Âu gặp chị gái tôi
15
Open Ended
Tháng giêng năm nay, anh ấy đi châu Á gặp bố mẹ anh ấy
16
Open Ended
Tháng 9 năm sau, các thầy cô đi châu Nam Mỹ học tiếng Tây Ban Nha
17
Open Ended
Tháng chạp năm nay, chúng tôi đi Châu Á học tiếng Hàn
18
Open Ended
Ngày mai các bạn có đi châu Âu gặp các anh chị ấy không?
19
越南: Việt Nam
yuè nán
越 (việt) - vượt qua, vượt trột
yuè
20
河内: Hà Nội
Hé nèi
西贡: Sài Gòn
xī gōng
岘港: Đà Nẵng
Xiàn gǎng
顺化: Huế
Shùn huà
21
美国: USA
měi guó
泰国: Thailand
tài guó
22
南非: South Africa
nán fēi
新加坡: Singapore
xīn jīa pò
23
24
印度: India
yīn dù
新西兰: New Zeland
xīn xī lán
25
26
埃及: Egypt
āi jí
希腊: Greece
xī lā
27
28
墨西哥: Mexico
mò xī gē
巴西: Brazil
bā xī
29
30
Open Ended
Đi Mexico học tiếng Tàu rất khó
31
Open Ended
Năm sau bố tôi đi Hy Lạp gặp mẹ tôi
32
Open Ended
Tháng 7 năm nay chị ấy đi Nam Phi học tiếng Đức
33
Open Ended
Năm ngoái các chị ấy đi Thái Lan gặp chúng tôi
34
Open Ended
Tháng 5 năm nay, anh trai cô ấy có đi Brazil gặp bạn không?
35
Open Ended
Năm ngoái em trai tôi không bận, đi Singapore gặp em gái anh ấy
36
Open Ended
Năm sau các thầy cô không đi Ấn Độ, đi Ai Cập
37
Open Ended
Đi New Zeland quá khó, chúng tôi đi Nam Phi
38
Open Ended
Năm nay bố mẹ tôi bận quá, không đi Mỹ được.
39
巴黎: Paris
bā lí
纽约: New York
nǐu yuè
40
41
伦敦: LONDON
lún dùn
东京: TOKYO
dōng j
42
43
曼谷: bangkok
màn gǔ
汉语初上 - Extra
国家-城市
by Tung Bui
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 43
SLIDE
Similar Resources on Wayground
37 questions
ÔT DT chung, DT riêng, cách viết hoa tên người, tên địa lí
Lesson
•
4th Grade
35 questions
ÔN TẬP CUỐI KÌ 1 MÔN LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 5
Lesson
•
5th Grade
35 questions
Ôn tập giữa kỳ và cuối kỳ II, năm học 2021-2022 - Công nghệ 6
Lesson
•
1st Grade - University
40 questions
ÔN TẬP TIN HỌC 6
Lesson
•
6th Grade
37 questions
BẢNG NHÂN
Lesson
•
3rd Grade
36 questions
Công nghệ 4-Bài 2: Một số loại hoa và cây cảnh
Lesson
•
4th Grade
38 questions
Unit 1: Explore English 8
Lesson
•
8th Grade
37 questions
DẠY HỌC TÍCH CỰC VÀ ĐỊNH HÌNH TÍNH CÁCH
Lesson
•
University
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
14 questions
Boundaries & Healthy Relationships
Lesson
•
6th - 8th Grade
13 questions
SMS Cafeteria Expectations Quiz
Quiz
•
6th - 8th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
12 questions
SMS Restroom Expectations Quiz
Quiz
•
6th - 8th Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
10 questions
Pi Day Trivia!
Quiz
•
6th - 9th Grade
Discover more resources for Education
15 questions
Homophones
Quiz
•
3rd Grade
16 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
5th Grade
10 questions
Discover Your Career Personality Type
Interactive video
•
7th Grade
16 questions
Money
Quiz
•
2nd Grade
15 questions
Nutrition
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
T.J. The Siberian Tiger Cub
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
ASL 1 Review today 03/10
Quiz
•
11th Grade
12 questions
3rd Grade Editing and Revising Practice Quiz
Quiz
•
3rd Grade