Search Header Logo
PAST TENSES

PAST TENSES

Assessment

Presentation

English

10th Grade

Hard

Created by

- Tam

Used 4+ times

FREE Resource

1 Slide • 41 Questions

1

PAST TENSES

by - Tam

2

Multiple Select

Dấu hiệu nhận biết Thì quá khứ đơn:

1

ago

2

next weak

3

yesterday

4

last night/month/year

5

since

3

Fill in the Blank

10. What is the past tense of the word "do"?

4

Fill in the Blank

Trợ động từ của thì Quá khứ đơn là:

5

Multiple Choice

Câu nào sau đây sử dụng thì Quá khứ đơn?

1

She had a huge breakfast this morning.

2

She is having a huge breakfast at the moment.

3

She usually has a huge breakfast.

4

She was having a huge breakfast at 7 a.m.

6

Fill in the Blank

Trợ động từ của thì Quá khứ tiếp diễn là:

7

Multiple Choice

Câu nào sau đây sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn?

1

I'm working for a coffee shop this summer.

2

I was working at the coffee shop when you called.

3

I work for a coffee shop.

4

I have worked for this coffee shop for 2 years.

8

Multiple Choice

I _____ (go, not) to school yesterday because I _____ (be) sick.

1

didn't go - was

2

went - was

3

didn't go - am

4

went - am

9

Multiple Choice

How often _____ Lily _____ (go) to the zoo when she was little?

1

were - going

2

did - go

3

do - go

4

did - went

10

Multiple Choice

A famous singer _____ (live) here before we bought the house.

1

lives

2

has lived

3

lived

4

was living

11

Multiple Choice

President Ho Chi Minh _____ (bear) on May 19th, 1890.

1

born

2

were born

3

was born

4

bore

12

Multiple Select

What _____ you _____ at 2 a.m. yesterday?

1

was - doing

2

did - do

3

were - doing

4

are - doing

13

Multiple Choice

My brother _____ (play) video games with his friends when the electricity _____ (go) out.

1

played - went

2

played - was going

3

was playing - went

4

play - goes

14

Multiple Choice

My father _____ (water) the plants while my mother _____ (cook) dinner.

1

was watering - was cooking

2

watered - cooked

3

was watering - cooked

4

watered - was cooking

15

Multiple Choice

We _____ (read) books all morning yesterday because we had to prepare for an examination.

1

read

2

reads

3

are reading

4

were reading

16

Multiple Choice

5 hours ago

1

hiện tại đơn

2

hiện tại tiếp diễn

3

hiện tại hoàn thành

4

quá khứ đơn

17

Multiple Choice

at this time yesterday

1

Hiện tại đơn

2

Hiện tại tiếp diễn

3

quá khứ tiếp diễn

4

hiện tại hoàn thành tiếp diễn

18

Multiple Choice

at 9 o'clock last night

1

hiện tại đơn

2

quá khứ đơn

3

hiện tại hoàn thành

4

quá khứ tiếp diễn

19

Multiple Choice

in 1985

1

hiện tại đơn

2

hiện tại tiếp diễn

3

quá khứ đơn

4

hiện tại hoàn thành

20

Multiple Choice

in the past

1

hiện tại đơn

2

hiện tại tiếp diễn

3

quá khứ đơn

4

quá khứ tiếp diễn

21

Multiple Choice

Khi nào thì dùng "was" trong thì quá khứ

1

A. I /he/she/it/số ít

2

B. he/she/it/số ít

3

C.you/we/they/sốnhiều

4

D.I/you/we/they số nhiều

22

Fill in the Blank

Last là dấu hiệu nhận biết của thì nào?

23

Multiple Select

Dấu hiệu quá khứ đơn

1

yesterday, today, last, in1998, ago, today, this week

2

yesterday, last, ago, in 1999, in the last years

3

yesterday, last, ago, in 1999, in the past,this morning

4

yesterday, this morning, ago, last, in 1999, every

24

Multiple Select

hành động xảy ra và chấm dứt ở một thời điểm xác định trong quá khứ

1

hiện tại hoàn thành

2

hiện tại đơn

3

quá khứ đơn

4

quá khứ tiếp diễn

25

Multiple Select

công thức đúng về thì quá khứ đơn

1

S + V3/ed

2

S + were/was + not + V2/ed

3

S + didn't + V2/ed

4

S + were/was + not...

5

did + S + V2/es...?

26

Multiple Select

hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ

1

quá khứ đơn

2

quá khứ hoàn thành

3

quá khứ tiếp diễn

4

hiện tại hoàn thành

27

Multiple Choice

Miêu tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kết thúc ở quá khư

1

Quá khứ đơn

2

Quá khứ hoàn thành

3

Quá khứ tiếp diễn

28

Multiple Choice

Cấu trúc câu khẳng định thì QUÁ KHỨ ĐƠN đối với động từ to be

1

S + V2/ed + ...

2

S + was/were + ...

3

S + am/is/are

29

Multiple Choice

Cấu trúc câu phủ định thì QUÁ KHỨ ĐƠN đối với động từ to be

1

S + didn't + V0 + ...

2

S + am/is/are + not + ...

3

S + was/were + not +...

30

Multiple Choice

Cấu trúc câu hỏi thì QUÁ KHỨ ĐƠN đối với động từ to be

1

Was/Were + S + ...?

2

Was/Were + S + V0 + ...?

3

Am/Is/Are + S + ...?

31

Multiple Choice

Cấu trúc câu khẳng định thì QUÁ KHỨ ĐƠN đối với động từ thường (ordinary verb)

1

S + did + not + V0

2

S + V2/ed + ...

3

S + Vs/es + ...

32

Multiple Choice

Cấu trúc câu phủ định thì QUÁ KHỨ ĐƠN đối với động từ thường (ordinary verb)

1

S + didn't + V0 + ...

2

S + don't/doesn't + V0 + ...

3

S + wasn't/were + ...

33

Multiple Choice

Cấu trúc câu hỏi thì QUÁ KHỨ ĐƠN đối với động từ thường (ordinary verb)

1

Do/Does + S + V0 ... ?

2

Did + S + V0 ...?

3

Was / Were + S + V0 ... ?

34

Multiple Choice

Past simple form: PLAY

1

plays

2

played

3

playing

35

Multiple Choice

Question image

Tom ............ ill yesterday.

1

is

2

was

3

be

36

Multiple Choice

Question image

I..........................to school last week.

1

don't go

2

doesn't go

3

didn't go

37

Multiple Choice

Cấu trúc câu khẳng định thì QUÁ KHỨ ĐƠN đối với động từ thường (ordinary verb)

1

S + did + not + V0

2

S + V2/ed + ...

3

S + Vs/es + ...

38

Multiple Choice

Question image

They ............... football last Sunday.

1

playing

2

plays

3

played

39

Multiple Choice

Question image

The baby .......... a toothache three day ago.

1

have

2

having

3

had

40

Multiple Choice

Question image

I..........................to school last week.

1

don't go

2

doesn't go

3

didn't go

41

Multiple Choice

Question image

Minh .................... his homework last night.

1

did

2

do

3

doing

42

Multiple Choice

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

1

ago, last ...., in ....., yesterday, in the past, ...

2

at the moment, now

3

always, usually, often

PAST TENSES

by - Tam

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 42

SLIDE