Search Header Logo
từ vựng bài 36+37

từ vựng bài 36+37

Assessment

Presentation

World Languages

University

Easy

Created by

2 1

Used 5+ times

FREE Resource

2 Slides • 45 Questions

1

từ vựng bài 36+37

By Hà Trần

2

あいます。​

「じこに~」​

By Hà Trần

3

Multiple Choice

「じこに~」あいます。

1

gặp tai nạn

2

bị hỏng bị thiu

3

tắc đường

4

dạo này

4

Multiple Choice

ちよきんします

1

quen với công việc

2

quá giờ

3

tiết kiệm tiền

4

vũ trụ

5

Multiple Choice

「しごよに~」なれます

1

bị hỏng bị thiu

2

quen với công việc

3

gặp tai nạn

4

quá giờ

6

Multiple Choice

「たべものが」くさります

1

bị hỏng bị thiu

2

gặp tai nạn

3

quá giờ

4

quen với công việc

7

Multiple Choice

けんどう

1

juko

2

tắc đường

3

kiếm đạo

4

vũ trụ

8

Multiple Choice

じゆうどう

1

judo

2

dạo này

3

tuyệt đối

4

đặc biệt

9

Multiple Choice

ラッシュ

1

ca nhạc

2

cuối cùng thì cũng

3

nhất định

4

tắc đường

10

Multiple Choice

うちゅう

1

vũ trụ

2

tuyệt đối

3

khá

4

trong khả năng có thể

11

Multiple Choice

きょく

1

giỏi

2

khá

3

ca nhạc

4

vũ trụ

12

Multiple Choice

まいしゅう

1

hàng tuần

2

hàng tháng

3

hằng năm

13

Multiple Choice

まいつき

1

hằng năm

2

hằng ngày

3

hằng tháng

4

h

14

Multiple Choice

まいとし

1

hằng giờ

2

hằng tháng

3

hằng ngày

4

hằng năm

15

Multiple Choice

このごろ

1

dạo này

2

tắc đường

3

đặc biệt

4

cuối cùng thì cũng

16

Multiple Choice

やっと

1

cuối cùng thì cũng

2

khá

3

bơi

4

t

17

Multiple Choice

かなり

1

giỏi

2

nhất định

3

khá

4

tuyệt đối

18

Multiple Choice

かならず

1

nhất định

2

giỏi

3

tuyệt đối

4

khá

19

Multiple Choice

ぜっだいに

1

cuối cùng thì cũng

2

tuyệt đối

3

quen với công việc

4

tắc đường

20

Multiple Choice

じようずに

1

khá

2

dạo này

3

đặc biệt

4

giỏi

21

Multiple Choice

できるだけ

1

trong khả năng có thể

2

cuối cùng thì cũng

3

khác nhau

4

thử sức thử làm

22

Multiple Choice

ほとんど

1

đặc biệt

2

hầu hết phần lớn

3

khác nhau

4

tâm thế

23

Multiple Choice

りようします

1

hơi xa

2

hiếm

3

đặc biệt

4

sử dụng

24

Multiple Choice

はこびます

1

vận chuyển

2

gặp tai nạn

3

quen với công việc

4

tắc đường

25

Multiple Choice

めずらしい

1

giỏi

2

khá

3

đặc biệt

4

hiếm

26

Multiple Choice

ほめます

1

KHEN

2

MẮNG

27

Multiple Choice

しかります

1

MỜI

2

NHỜ

3

MẮNG

4

KHEN

28

Multiple Choice

さそいます

1

MẮNG

2

MỜI RỦ

3

NHỜ

4

DẪM

29

Multiple Choice

mời

1

しょうたいします

2

うしかります

3

よごします

4

とります

30

Multiple Choice

たのみます

1

LÀM HỎNG

2

LẤY CẮP

3

NHỜ

31

Multiple Choice

ちゅういします

1

NHẮC NHỞ

2

MỜI

3

LÀM BẨN

4

TỔ C

32

Multiple Choice

とります

1

LÀM HỎNG

2

MẮNG

3

TỔ CHỨC

4

LẤY CẮP

33

Multiple Choice

ふみます

1

DẪM

2

TỔ CHỨC

3

BIÊN DỊCH

4

LÀM BẨN

34

Multiple Choice

こわします

1

L

2

PHÁT HIỆN

3

LÀM HỎNG

4

BIÊN DỊCH

35

Multiple Choice

よごします

1

LÀM BẨN

2

TỔ CHỨC

3

MẮNG

4

M

36

Multiple Choice

おこないます

1

XUẤT KHẨU

2

NHẬP KHẨU

3

TỔ CHỨC

4

BIÊN DỊCH

37

Multiple Choice

ゆしゆつします

1

GIẢI THÍCH

2

NHẬP KHẨU

3

XUẤT KHẨU

4

PHÁT HIỆN

38

Multiple Choice

ゆにゆうします

1

XUẤT KHẨU

2

NHẬP KHẨU

3

LÀM HỎNG

4

NHẮC NHỞ

39

Multiple Choice

ほんやくします

1

BIÊN DỊCH

2

PHÁT HIỆN

3

LÀM BẨN

4

L

40

Multiple Choice

はつめいします

1

PHÁT HIỆN

2

DẪM

3

NHẮC NHỞ

4

GIẢI THÍCH

41

Multiple Choice

はっけんします

1

PHÁT HIỆN

2

KHEN

3

NHẮC NHỞ

4

TỔ CHỨC

42

Multiple Choice

こめ

1

LÚA MẠCH

2

GẠO

3

DẦU MỎ

4

MÌ GÓI

43

Multiple Choice

むぎ

1

LÚA MẠCH

2

HẸN HÒ

3

NGUYÊN LIỆU

4

D

44

Multiple Choice

せきゆ

1

GẠO

2

LÚA MẠCH

3

DẦU MỎ

4

NGUYÊN LIỆU

45

Multiple Choice

げんりょう

1

NGUYÊN LIỆU

2

GẠO

3

DẦU MỎ

4

LÚA MẠCH

46

Multiple Choice

デート

1

GẠO

2

DẦU MỎ

3

LÚA MẠCH

4

HẸN HÒ

47

Multiple Choice

どろぼう

1

CẢNH SÁT

2

KẺ TRỘM

3

HẸN HÒ

4

NGUYÊN LIỆU

từ vựng bài 36+37

By Hà Trần

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 47

SLIDE