Search Header Logo
Từ vựng part 7

Từ vựng part 7

Assessment

Presentation

English

1st Grade

Hard

Created by

Quỳnh Nguyễn

Used 1+ times

FREE Resource

31 Slides • 0 Questions

1

Từ vựng part 7

By Quỳnh Nguyễn

2

a strong compensation package= một gói bồi thường lớn

3

a supportive management team= một nhóm chuyên quản lý và hỗ trợ

4

a pay for performance system that offes offers strong incentive= 1 khoản chi phí cho hệ thống làm việc sẽ cung cấp sự khuyến khích mạnh mẽ

5

salary requirement= ​nhu cầu về tiền lương

6

human resource= phòng nhân sự​

7

pharmaceutical= ​dược phẩm

8

merchandise credit= ​ sự tích điểm hàng hóa qua thẻ tín dụng

9

trade union= công đoàn​

10

​take place as usual= diễn ra thường xuyên

11

sales have dropped 30%= doanh số giảm 30%

12

regularly maintain the website= duy trì trang web thường xuyên

13

intermission= tạm dừng hoạt động​

14

contamination harzard​= có chứa độc tố

15

survive in fierce​= sống sót trong môi trường khắc nghiệt

16

commision fees​= phí hoa hồng

17

auction​= buổi đấu giá

18

take a stroll​= đi dạo

19

a relatively small city​= một thành phố tương đối nhỏ

20

concurently​= đồng thời

21

thoughtfully​= chu đáo

22

CEO​ (Chief Executive Officer)= tổng giám đốc điều hành

23

CFO (Chief Financial Officer)​= giám đốc tài chính

24

​CPO (Chief Production Officer)= giám đốc sản xuất

25

​consensus= sự đồng thuận ( giữa hai bên)

26

economy class​= hạng phổ thông

27

first class​= hạng nhất

28

business class​= hạng thương gia

29

intrigued​= hiếu kỳ

30

intrigued​= hiếu kỳ

31

transact​= thực hiện, tiến hành

Từ vựng part 7

By Quỳnh Nguyễn

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 31

SLIDE