Search Header Logo
unit 1: daily life

unit 1: daily life

Assessment

Presentation

English

KG

Medium

Created by

Thu Nguyễn

Used 5+ times

FREE Resource

0 Slides • 20 Questions

1

Multiple Select

go online

1

thức dậy

2

sử dụng mạng

3

chơi diện thoại

4

đi chơi

2

Multiple Select

I live in a village

1

Tôi sống trong rừng

2

tôi sống ở miền núi

3

tôi sống ở trong 1 ngôi làng

4

tôi sống trong 1 ngôi nhà

3

Multiple Select

switch off

1

tắt

2

bật

3

vặn nhỏ

4

vặn to

4

Multiple Select

the coast

1

bờ biển

2

bờ ruộng

3

bờ ao

4

bờ sông

5

Multiple Choice

cattle farm

1

nông trại gà

2

nông trại nuôi cá

3

nông trại trái cây

4

nông trại gia súc

6

Multiple Choice

get a lift

1

lên thang máy

2

đi nhờ / quá giang

3

có 1 thang máy

4

đi học

7

Multiple Choice

do athletics

1

tập đi bộ

2

tập điền kinh

3

tập thể dục

4

tập nhảy

8

Multiple Choice

the college clubs

1

câu lạc bộ tiếng anh

2

câu lạc bộ

3

câu lạc bộ trường cấp 3

4

câu lạc bộ trường cao đẳng

9

Multiple Choice

folk dancing

1

nhảy dân gian

2

nhảy hiện đại

3

nhảy

4

múa

10

Multiple Choice

a driving lesson

1

tiết học mĩ thuật

2

tiết học tiếng anh

3

tiết học lái xe

4

tiết học nhảy

11

Multiple Choice

instead of

1

thay vì

2

bởi vì

3

vì thế

4

tuy nhiên

12

Multiple Choice

have a break

1

đi ngủ

2

ngủ trưa

3

giải lao/ ra chơi

4

ăn cơm

13

Multiple Choice

do sightseeing

1

ngắm chim

2

ngắm cảnh

3

ngắm đường phố

4

ngắm hoa

14

Multiple Choice

catch the bus

1

đi xe buýt

2

bắt xe buýt

3

chờ xe buýt

4

tôi không thích xe buýt

15

Multiple Choice

stay at home

1

chơi game

2

đi ngủ

3

làm vườn

4

ở nhà

16

Multiple Choice

chat to

1

nói chuyện với ai

Tán gẫu với ai

2

đồn thổi

3

nói xấu

4

thư giãn

17

Multiple Choice

swap roles

1

đổi vai cho nhau

2

đổi tiền cho nhau

3

đổi quần áo cho nhau

4

đổi sách vở cho nhau

18

Multiple Choice

lecture

1

bài học

2

bài giảng

3

bài tập về nhà

4

bài hát

19

Multiple Choice

fall asleep

1

đi học

2

tỉnh táo

3

thức dậy

4

buôn ngủ

20

Multiple Choice

go to library

1

đi tới nhà thờ

2

đi chợ

3

đi thư viện

4

đi viện bảo tàng

go online

1

thức dậy

2

sử dụng mạng

3

chơi diện thoại

4

đi chơi

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

MULTIPLE SELECT