Search Header Logo
luyện tập katakana

luyện tập katakana

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Easy

Created by

kinoko ss

Used 3+ times

FREE Resource

0 Slides • 88 Questions

1

Multiple Choice

Question image
1

shi

2

tsu

3

n

4

so

2

Multiple Choice

Tiếng Nhật có bao nhiêu kiểu chữ chính:

1

1

2

2

3

3

4

4

3

Multiple Choice

Chức năng của KATAKANA

1

Phiên âm những từ ngoại lai (không phải là tiếng Nhật)

2

Nhấn mạnh cảm xúc

3

Cả 2 đáp án trên

4

Multiple Choice

Quốc hoa của Nhật Bản là hoa gì

1

Hoa đào

2

Hoa mai

3

Hoa cúc

4

Hoa tuylip

5

Multiple Select

Chữ Hi trong bảng katakana là chữ nào?

1

2

3

4

6

Multiple Choice

Cách đọc của chữ デ

1

de

2

da

3

sa

4

chi

7

Multiple Choice

Question image
1

mu

2

ma

3

mi

4

mo

8

Multiple Choice

Question image

Đây là cách viết chữ " ta" (Bảng Katakana)?

1

Đúng

2

Sai

9

Multiple Choice

Chữ Ho trong bảng katakana là chữ nào?

1

2

3

4

10

Multiple Choice

Question image

Đây là cách viết của chữ nào?

1

sa

2

mi

3

mo

4

fu

11

Multiple Choice

Tiếng Nhật có mấy loại chữ

1

1

2

3

3

4

4

2

12

Multiple Choice

” ホテル ” tiếng anh của từ này là:

1

hotele

2

hotel

3

hoter

4

hottel

13

Multiple Choice

Chữ Po trong bảng katakana là chữ nào?

1

2

3

4

14

Multiple Choice

Question image

Đây là cách viết của chữ nào?

1

ma

2

mi

3

na

4

no

15

Multiple Choice

KATAKANA có bao nhiêu chữ?

1

54 chữ

2

46 chữ

3

36 chữ

16

Multiple Choice

Cách viết chữ " ma" (Katakana)

1
2
3
4

17

Multiple Choice

Chữ Tsu trong bảng katakana là chữ nào?

1

2

3

4

18

Multiple Choice

Question image

Cách đọc Tiếng Anh và Tiếng Nhật( Katakana) là gì?

1

Snake

スネーク

2

Snakes

スネークー

3

Snake

スネークー

4

snacke

スネーク

19

Multiple Choice

Ở Nhật Bản khí hậu được chia làm mấy mùa

1

4

2

2

3

1

4

3

20

Multiple Choice

Question image

Cách đọc?

1

バナナ

2

ビール

3

ゲーム

4

テスト

21

Multiple Choice

Chữ Ta trong bảng katakana là chữ nào?

1

2

3

4

22

Multiple Choice

Cách viết của chữ "nu" ( Katakana)

1
2
3
4

23

Multiple Choice

Đây là loại chữ gì: インターネット

1

furigana

2

hiragana

3

katakana

4

kanji

24

Multiple Choice

Question image

Cách đọc của chữ này?

1

ku

2

u

3

fu

4

nu

25

Multiple Choice

Chữ Chi trong bảng katakana là chữ nào?

1

2

3

4

26

Multiple Choice

Question image

Đây là cách viết của chữ nào?

1

shi

2

ji

3

tsu

4

fu

27

Multiple Choice

Chữ hán tự của Nhật được du nhập từ đất nước nào

1

Hàn Quốc

2

Trung Quốc

3

Việt Nam

4

Đài Loan

28

Multiple Choice

Question image

Cách đọc trong Katakana?

1

クマン

2

クム

3

クマ

4

クーマ

29

Multiple Choice

Chữ Ne trong bảng katakana là chữ nào?

1

2

3

4

30

Multiple Choice

HAMBURGER

( Viết sang katakana)

1

ハンバーガ

2

ンバーガー

3

ハンバーく

4

ハンバーガー

31

Multiple Choice

"エ " chữ này đọc là gì?

1

E

2

U

3

I

32

Multiple Choice

Question image

ギター

(Tiếng anh của từ này?)

1

Ghita

2

Guitar

3

Gitar

4

Guita

33

Multiple Choice

Chữ Na trong bảng katakana là chữ nào?

1

2

3

4

34

Multiple Choice

Question image

Cách đọc chính xác của từ " Door"

1

ドアー

2

ドアア

3

ドア

4

ドル

35

Multiple Choice

Bảng chữ katakana( chữ cứng) chủ yếu được dung trong trường hợp nào

1

Tên người Nhật

2

Họ người Nhật

3

Tên địa danh ở Nhật

4

Tên, tiếng nước ngoài ( từ ngoại lai)

36

Multiple Choice

Chữ No trong bảng katakana là chữ nào?

1

2

3

4

37

Multiple Choice

Question image
1

i

2

u

3

e

4

a

38

Multiple Choice

Chữ Te trong bảng katakana là chữ nào?

1

2

3

4

39

Multiple Choice

Dấu " 二 " đọc là gì?

1

NI

2

MI

3

RI

40

Multiple Choice

cách viết đúng của chữ Soto trong katakana

1

サタ

2

シタ

3

ソツ

4

ソト

41

Multiple Choice

Bộ Hiragana có bao nhiêu chữ cái?

1

44

2

45

3

46

4

47

42

Multiple Choice

cách viết đúng của chữ Hoshi trong katakana

1

ホス

2

ボシ

3

ポシ

4

ホシ

43

Multiple Choice

" へ " là chữ HE trong ひらがな hay かたかな?

1

ひらがな

2

かたかな

3

Cả Hai

44

Multiple Choice

cách viết đúng của chữTesuto trong katakana

1

チスタ

2

テスト

3

タツチ

4

チスト

45

Multiple Choice

Question image
1

ku

2

ke

3

wa

4

ta

46

Multiple Choice

cách viết đúng của chữNuno trong katakana

1

ナネ

2

ヌネ

3

ネタ

4

ヌノ

47

Multiple Choice

Chữ E ngược trong KATAKANA là chữ gì?

1

YO

2

KO

3

NO

48

Multiple Choice

Từ trên có ý nghĩa là gì: ありがとうございます。(arigatougozaimasu)

1

Xin lỗi

2

Xin chào

3

Cảm ơn

4

Tạm biệt

49

Multiple Choice

" シ " chữ này đọc là gì?

1

SHI

2

TSU

3

SU

50

Multiple Choice

Question image
1

su

2

ne

3

nu

4

se

51

Multiple Choice

" ツ " chữ này đọc là gì?

1

SHI

2

TSU

3

MU

52

Multiple Choice

Đâu là kiểu chữ truyền thống của Nhật:

1

Hiragana

2

Kanji

3

Romaji

4

Katakana

53

Multiple Choice

Chữ NA là chữ nào?

1

2

3

54

Multiple Choice

Question image
1

fu

2

wa

3

wo

4

ku

55

Multiple Choice

Chữ MA là chữ nào?

1

2

3

56

Multiple Choice

Khi furigana thì loại chữ nào sẽ nằm bên trên và có cỡ nhỏ:

1

Kanji

2

Hiragana

3

Katakana

4

Romaji

57

Multiple Choice

WA - WO - N (かたかな)

1

ワ - ヲ - ン

2

ワ - を ー ン

3

ワ - ヲ - ソ

58

Multiple Choice

Question image
1

n

2

so

3

shi

4

tsu

59

Multiple Choice

Chữ " NE " là chữ nào?

1

2

3

60

Multiple Choice

Có bao nhiêu cấp độ N trong Tiếng Nhật?

1

3

2

4

3

5

4

6

61

Multiple Choice

Chữ cái nào không bao giờ sử dụng trong bản KATAKANA?

1

2

3

62

Multiple Choice

Question image
1

re

2

ru

3

ri

4

ra

63

Multiple Choice

タ⋆チ⋆ツ⋆テ⋆ト là bản HIRAGANA hay KATAKANA?

1

HIRAGANA

2

KATAKANA

3

CẢ 2

64

Multiple Choice

Cấp độ nào là cao nhất (khó nhất) N1-N2-N3-N4-N5

1

N1

2

N3

3

N4

4

N2

5

N5

65

Multiple Choice

RA - RI - RU - RE - RO

1

ラ リ ル レ ロ

2

ハ ヒ フ へ ホ

3

ア イ ウ エ オ

66

Multiple Choice

Question image
1

ko

2

ya

3

yu

4

e

67

Multiple Choice

サ シ ス セ ソ

1

SA - SHI - SU - SE - SO

2

KA - KI - KU - KE - KO

3

NA - NI - NU - NE - NO

68

Multiple Choice

Question image
1

ra

2

wa

3

i

4

u

69

Multiple Choice

" FU " LÀ CHỮ NÀO?

1

2

3

70

Multiple Choice

Chữ này đọc là gì: ヴィ

1

pi

2

bi

3

vi

4

wi

71

Multiple Choice

Hàng "ハ" đến hàng gi?

1

2

3

72

Multiple Choice

Chữ này đọc là gì: ファ

1

fu

2

fa

3

wa

4

va

73

Multiple Choice

ノート đọc là gì?

1

NO - TO

2

MI - MU

3

NA - NO

74

Multiple Choice

Question image
1

ko

2

yu

3

mi

4

ta

75

Multiple Choice

KA KI KU KE KO

1

カ キ ク ケ コ

2

ナ 二 ㇴ ネ ノ

3

ラ リ ル レ ロ

76

Multiple Choice

Chữ này được viết như thế nào:

suupaa

1

スーパー

2

スウパア

3

ヌーバー

4

フーハー

77

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ BẢN CHỮ CÁI GÌ?

1

ひらがな

2

かたかな

3

かんじ

78

Multiple Choice

Chữ này viết là gì:

sakkaa

1

セッカア

2

サッカ

3

サッカー

4

ソーカー

79

Multiple Choice

Question image
1

mu

2

me

3

mi

4

ma

80

Multiple Choice

Chữ này viết thế nào:

konpyuutaa

1

ユンビューター

2

コソビューター

3

コンピューター

4

コンピュウタア

81

Multiple Choice

Chữ này viết thế nào:

erebeetaa

1

オレぺーター

2

イルベーター

3

エスカレーター

4

エレベーター

82

Multiple Choice

Question image
1

mi

2

fu

3

ke

4

ku

83

Multiple Choice

Chữ này đọc là gì: ウェ

1

ue

2

we

3

ve

4

ie

84

Multiple Choice

Question image
1

shi

2

zu

3

chi

4

ji

85

Multiple Choice

Question image
1

so

2

n

3

tsu

4

shi

86

Multiple Choice

Question image
1

ha

2

pa

3

ba

4

na

87

Multiple Choice

Từ này đọc là:

トイレ

1

itore

2

toiru

3

toire

4

itoru

88

Multiple Choice

Chào buổi sáng

1

こんばんは

2

ありがとうございます

3

おはようございます

4

こんにちは

Question image
1

shi

2

tsu

3

n

4

so

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 88

MULTIPLE CHOICE

Discover more resources for World Languages