Search Header Logo
1234

1234

Assessment

Presentation

World Languages

KG

Hard

Created by

TUẤN NGUYỄN

Used 1+ times

FREE Resource

3 Slides • 0 Questions

1

media

Tự động hóa

自动化

Kỹ thuật viên

技术员

nút tự động

自动按钮

nút dừng khẩn cấp

急停按钮

nút reset

复位按钮

Nút dừng

停止按钮

bút điện

电笔

kéo

剪刀

thiết bị

设备

vận hành

运行

tua vít 4 cạnh

螺丝刀

máy điểm keo

点胶机

Kìm con hổ

老虎钳

Lưỡi dao

刀片

Ốc vít

螺丝

còi

蜂鸣器

lục giác

内六角

cờ lê

开口扳手

mỏ lết

活动扳手

cái kìm,kìm cắt

钳子

cầu chì

保险丝

Sơ đồ điện

电路图

điện một chiều

直流电

điện xoay chiều

交流电

Đầu nối

快速接头

Ống hơi

气管

Ổ cắm

插座

điện áp

电压

đoản mạch

断路

dòng điện

电流

nguồn điện

电源

van điện tử

电磁阀

van điều chỉnh

调节阀

xi lanh

汽缸

công tắc tơ AC

交流接触器

chuyển đổi nguồn điện

开关电源

công tắc điều khiển

控制开关

Rơle trung gian

中间继电器

đồng hồ vạn năng

万用表

bị

Lấy giúp tôi

帮我拿

Dùng

Công cụ

工具

moter

Từ vựng tiếng trung chuyên nganh tự động hóa

2

media

zìdònghuà
jìshù yuán

Zìdòng ànniǔ
Jí tíng ànniǔ
Fùwèi ànniǔ
Tíngzhǐ ànniǔ

diànbǐ
jiǎndāo
shèbèi
yùnxíng
luósīdāo
Diǎn jiāo jī
lǎohǔ qián

dāopiàn

luósī

Fēng míng qì

Nèi liùjiǎo

Kāikǒu bānshǒu

Huódòng bānshǒu

Qiánzi

bǎoxiǎnsī
diànlùtú
zhíliúdiàn
jiāoliúdiàn

kuàisù jiētóu

qìguǎn
chāzuò
diànyā
duànlù
diànliú

diànyuán
diàncí fá
tiáojié fá
qìgāng

Jiāoliú jiēchù qì

Kāiguān diànyuán
Kòngzhì kāiguān
Zhōngjiān jìdiànqì

Wànyòngbiǎo

bèi

bāng wǒ ná

yòng
gōngjù
mă dá

Từ vựng tiếng trung chuyên nganh tự động hóa

3

media
media

Tự động hóa

自动化

Kỹ thuật viên

技术员

nút tự động

自动按钮

nút dừng khẩn cấp

急停按钮

nút reset

复位按钮

Nút dừng

停止按钮

bút điện

电笔

kéo

剪刀

thiết bị

设备

vận hành

运行

tua vít 4 cạnh

螺丝刀

máy điểm keo

点胶机

Kìm con hổ

老虎钳

Lưỡi dao

刀片

Ốc vít

螺丝

còi

蜂鸣器

lục giác

内六角

cờ lê

开口扳手

mỏ lết

活动扳手

cái kìm,kìm cắt

钳子

cầu chì

保险丝

Sơ đồ điện

电路图

điện một chiều

直流电

điện xoay chiều

交流电

Đầu nối

快速接头

Ống hơi

气管

Ổ cắm

插座

điện áp

电压

đoản mạch

断路

dòng điện

电流

nguồn điện

电源

van điện tử

电磁阀

van điều chỉnh

调节阀

xi lanh

汽缸

công tắc tơ AC

交流接触器

chuyển đổi nguồn điện

开关电源

công tắc điều khiển

控制开关

Rơle trung gian

中间继电器

đồng hồ vạn năng

万用表

bị

Lấy giúp tôi

帮我拿

Dùng

Công cụ

工具

moter

Từ vựng tiếng trung chuyên nganh tự động hóa

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 3

SLIDE

Discover more resources for World Languages