Search Header Logo
 từ mới bài 1

từ mới bài 1

Assessment

Presentation

Easy

Created by

kinoko ss

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 39 Questions

1

Multiple Choice

わたし
1

Tôi

2

Chúng tôi

3

Chúng ta

4

Bạn

2

Multiple Choice

みなさん
1
Anh
2
Các nhân viên
3

  mọi người

4
Ông/ Bà

3

Multiple Choice

せんせい
1
Sinh viên
2
Bác sĩ
3
Thầy/ Cô
4
Công nhân

4

Multiple Choice

がくせい
1
Nghiên cứu sinh
2
Học sinh
3
Nha sĩ
4
Giáo viên

5

Multiple Choice

いしゃ
1
Kỹ sư
2
Giáo viên
3
Nhà nghiên cứu
4
Bác sĩ

6

Multiple Choice

かんこく
1
Hàn Quốc
2
Trung Quốc
3
Thái Lan
4
Ấn Độ

7

Multiple Choice

ぎんこういん
1
Nhân viên công ty
2
Nhân viên ngân hang
3
Công viên chức
4
Bác sĩ

8

Multiple Choice

ドイツ
1
Anh
2
Mỹ
3
Pháp
4
Đức

9

Multiple Choice

おなまえは?
1
Rất mong được sự giúp đỡ
2
Tên bạn là gì?
3
Xin lỗi
4
Rất hân hạnh được gặp

10

Multiple Choice

びょういん
1
Bệnh viện
2
Văn phòng
3
Công ty
4
Nhà ăn

11

Multiple Choice

けんきゅうしゃ
1
Bác sĩ
2
Y tá
3
Nhân viên ngân hang
4
Nhà nghiên cứu

12

Multiple Choice

だいがく
1
Đại học
2
Bệnh viện
3
Trường học
4
Công ty

13

Multiple Choice

しつれいですが,
1

xin nhờ vả

2

Cảm ơn

3

Xin thất lễ ,xin lỗi

4

Rất hân hạnh được gặp

14

Multiple Choice

イギリス
1
Pháp
2
Anh
3
Mỹ
4
Thái Lan

15

Multiple Choice

フランス
1
Trung Quốc
2
Hà Lan
3
Hàn Quốc
4
Pháp

16

Multiple Choice

Bệnh viện
1
びよいん
2
びょいん
3
びょういん
4
びよういん

17

Multiple Choice

Hàn Quốc
1
かんごく
2
かごく
3
かこく
4
かんこく

18

Multiple Choice

Ấn Độ
1
エンド
2
インド
3
イード
4
イーンド

19

Multiple Choice

Nhân viên công ty
1
しゃうん
2
さいん
3
かいいん
4
しゃいん

20

Multiple Choice

ngươi kia
1
あのほと
2
あのきと
3
あのひと
4
おのひと

21

Multiple Choice

Pháp
1
イギリス
2
フランス
3
ドイツ
4
インド

22

Multiple Choice

Việt Nam
1
にほん
2
ペトナム
3
イギリス
4
ベトナム

23

Multiple Choice

Đại học
1
だいかく
2
だいがく
3
がくせい
4
かくせい

24

Multiple Choice

Braxin
1
プラジル
2
フラース
3
フランス
4
ブラジル

25

Multiple Choice

Nhật Bản
1
にほん
2
にいほん
3
みほん
4
みいほん

26

Multiple Choice

Trung Quốc
1
ちゅうごく
2
ちゅごく
3
ちゅうこく
4
ちゅこく

27

Multiple Choice

Giáo viên
1
きょし
2
ぎょうし
3
きょうし
4
きょうじ

28

Multiple Choice

Bác sĩ
1
いしゃあ
2
いしゃ
3
きしゃ
4
いさ

29

Multiple Choice

Học sinh
1

がくせ

2

かくせい 

3

かくせ

4

がくせい

30

Multiple Choice

du học sinh

1

りゅうがくせい

2

けんきゅうせい

3

じっしゅうせい

4

エンジニア

31

Multiple Choice

じっしゅうせい

1

thực tập sinh

2

người nước ngoài

32

Multiple Choice

bao nhiêu tuổi

1

なに

2

だれ

3

なんさい

33

Multiple Choice

du học sinh

1

じっしゅうせい

2

りゅうがくせい

34

Multiple Choice

サッカーせんしゅ

1

cầu thủ quần vợt

2

cầu thủ bóng đá

3

cầu thủ cờ vua

4

cầu thủ bơi lội

35

Multiple Choice

かしゅ

1

âm nhạc

2

hoạ sĩ

3

diến viên

4

ca sĩ

36

Multiple Choice

người kia

1

わたし

2

あなた

3

あのひと

4

せんせい

37

Multiple Choice

nhân viên ngân hàng

1

かいしゃいん

2

ぎんこういん

3

いしゃ

4

のうみん

38

Multiple Choice

nước anh

1

インド

2

イタリア

3

ベトナム

4

イギリス

39

Multiple Choice

trường đại học

1

だいすき

2

たいへん

3

だいがく

4

だいきらい

わたし
1

Tôi

2

Chúng tôi

3

Chúng ta

4

Bạn

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 39

MULTIPLE CHOICE