Search Header Logo
G8_ Lifestyles (1)

G8_ Lifestyles (1)

Assessment

Presentation

English

Professional Development

Easy

Created by

Pocoyo English

Used 5+ times

FREE Resource

4 Slides • 31 Questions

2

VOCABULARY

media

3

PRONUNCIATION

​Sounds /pr/ and /br/

​/br/

media

4

PRONUNCIATION

​Sounds /pr/ and /br/

​/pr/

media

5

Multiple Choice

lối sống

1

life

2

lifestyle

3

life style

4

lively

6

Multiple Choice

chào, chào hỏi

1

greet

2

great

3

serve

4

carve

7

Multiple Choice

xe chó kéo

1

dogsled

2

dog sled

3

musher

4

igloo

8

Multiple Choice

người điều khiển xe chó kéo

1

dogsled

2

dog sled

3

musher

4

igloo

9

Fill in the Blank

what does "online learning" mean?

10

Multiple Choice

native art

1

bộ lạc

2

nghệ thuật bản địa

3

nghệ thuật hiện đại

4

thói quen

11

Fill in the Blank

"thức ăn đường phố"

12

Multiple Choice

bộ tộc, bộ lạc (adj)

1

tribe

2

tribal

3

native

4

urban

13

Multiple Choice

phục vụ

1

serve

2

learn

3

greet

4

maintain

14

Multiple Choice

My mother is _____ the habit ____ keeping everything in our house clean.

1

on / to

2

in / of

3

in / about

4

about / of

15

Multiple Choice

experience (n)

1

kinh nghiệm

2

trải nghiệm

16

Multiple Choice

experience (v)

1

kinh nghiệm

2

trải nghiệm

17

Fill in the Blank

lều tuyết

18

Multiple Choice

tương tác (v)

1

interact

2

interaction

3

communicate

4

communication

19

Multiple Choice

sự tương tác (v)

1

interact

2

interaction

3

communicate

4

communication

20

Multiple Choice

thói quen, thông lệ

1

practice

2

custom

3

tradition

4

dream

21

Multiple Choice

thực tiễn, thực tế

1

practice

2

practical

3

theory

4

theoretical

22

Multiple Choice

làm sống lại, hồi sinh

1

remind

2

revive

3

recharge

4

return

23

Multiple Choice

impact on

1

ảnh hưởng

2

thực hiện

3

hồi sinh

4

tương tác

24

Multiple Choice

handshake

1

ôm

2

cúi chào

3

bắt tay

4

nắm tay

25

Multiple Choice

bow

1

ôm

2

cúi chào

3

bắt tay

4

nắm tay

26

Multiple Choice

"in the habit of"

1

Có thói quen làm gì

2

Vội vàng

3

Lối sống

4

Tương tác

27

Multiple Choice

'in a hurry'

1

Thói quen

2

Kinh nghiệm

3

Độc lập

4

Đang vội

28

Multiple Choice

'independent'

1

Lều tuyết

2

Độc lập

3

Thói quen

4

Chào, chào hỏi

29

Multiple Choice

'make craft'

1

Độc lập

2

Thói quen

3

Kinh nghiệm

4

Làm hàng thủ công

30

Multiple Choice

'nomadic'

1

Ngoại tuyến

2

Du mục

3

Người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo

4

Duy trì

31

Multiple Choice

'offline'

1

Duy trì

2

Phục vụ

3

Ngoại tuyến

4

Thức ăn đường phố

32

Multiple Choice

'online' có nghĩa là gì?

1

Trực tuyến

2

Duy trì

3

Ngoại tuyến

4

Du mục

33

Multiple Choice

'serve'

1

Phục vụ

2

Hồi sinh

3

Duy trì

4

Thức ăn đường phố

34

Multiple Choice

'staple'

1

Cơ bản

2

Phục vụ

3

Thức ăn đường phố

4

Hồi sinh

35

Multiple Choice

'tribal'

1

Người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo

2

Duy trì

3

Du mục

4

Thuộc bộ tộc

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 35

SLIDE