Search Header Logo
UNIT 0+1

UNIT 0+1

Assessment

Presentation

English

3rd Grade

Easy

Created by

Hoàng Huyền Trang

Used 1+ times

FREE Resource

10 Slides • 29 Questions

1

media

UNIT 0 : GREETINGS (CHÀO HỎI)
UNIT 1 : MY FAMILY (GIA ĐÌNH CỦA TÔI)

2

XONG BÀI RỒI !!
CÁC BẠN HÃY ÔN LẠI NHIỀU LẦN ĐỂ NHỚ KĨ BÀI NHÉ !
CHÚC CÁC BẠN LÀM BÀI THI THẬT TỐT !

3

Các bạn ấn vào xem video và đọc theo nhé !

4

media

-Hi, I'm Tom. What's your name ? (Chào, tớ là Tom. Tên của cậu là gì ?)
+Hello Tom.
I'm An. (Chào Tom. Tớ là An)
-
How old are you An ? (Cậu bao nhiêu tuổi vậy An ?)
+
I'm 8. How old are you Tom ? (Tớ 8 tuổi. Cậu bao nhiêu tuổi thế Tom ?)
-I'm 9.
How are you today ? (Tớ 9 tuổi. Hôm nay cậu khỏe không ?)
+I'm fine, thankyou. Bye Tom. (Tớ khỏe, cảm ơn. Chào Tom )
-Goodbye An. (Tạm biệt An)

5

Multiple Choice

Tên bạn là gì ?

1

What's your name ?

2

I'm 9 years old

3

Where are you from ?

4

Who are you ?

6

Multiple Choice

How old are you ? Có nghĩa là :

1

Bạn có khỏe không ?

2

Tên bạn là gì ?

3

Bạn bao nhiêu tuổi ?

4

Bạn đang làm gì thế ?

7

Multiple Choice

Bạn có khỏe không ?

1

How are you ?

2

How old are you ?

3

What is your name ?

8

Fill in the Blank

Tên bạn là gì ?

9

Fill in the Blank

Bạn bao nhiêu tuổi ?

10

Fill in the Blank

Bạn khỏe không ?

11

Các bạn ấn vào video và đọc theo nhé !

12

PINK : HỒNG
GRAY : XÁM
BROWN : NÂU
WHITE : TRẮNG

RED : ĐỎ
BLUE : XANH DƯƠNG
PURPLE : TÍM
YELLOW : VÀNG
GREEN : XANH LÁ
ORANGE : CAM
BLACK : ĐEN

COLORS: MÀU SẮC

13

Multiple Choice

MÀU ĐỎ

1

GREEN

2

YELLOW

3

PURPLE

4

RED

14

Multiple Choice

XANH LÁ

1

ORANGE

2

WHITE

3

GREEN

4

BLACK

15

Multiple Choice

MÀU CAM

1

PINK

2

RED

3

ORANGE

4

GRAY

16

Fill in the Blank

MÀU ĐEN

17

Fill in the Blank

XANH DƯƠNG

18

Fill in the Blank

MÀU CAM

19

Fill in the Blank

MÀU HỒNG

20

Fill in the Blank

MÀU TRẮNG

21

Multiple Choice

Nó màu gì ?

1

What is your name ?

2

I'm fine. Thankyou

3

What color is it ?

4

I'm 9 years old.

22

Multiple Choice

It's purple.

1

Nó màu hồng.

2

Nó màu tím.

3

Nó màu trắng

4

Nó màu nâu.

23

Các bạn ấn vào xem video và đọc theo nhé !

24

media

Family : Gia đình

Grandfather = Grandpa : Ông

Grandmother = Grandma ; Bà

Father = Dad : Bố

Mother = Mom : Mẹ

Brother : Anh/em trai

Sister : Chị/em gái

Baby : Em bé

25

media

Aunt : Cô, dì
Uncle : Chú, bác
Cousin : Anh họ/em họ

26

media

My mother's name is Cindy
Tên của mẹ tôi là Cindy
My father's name is Michael
Tên của bố tôi là Michael
My brother's name is Joshua
Tên của em trai tôi là Joshua
My sister's name is Lily
Tên của em gái tôi là Lily

This is my family
Đây gia đình của tôi
This is my dad
Đây là bố của tôi
That is my brother
Kia là anh trai tôi
These are my aunts
Đây là những người dì của tôi
Those are my cousins
Kia là những người em họ của tôi

27

Multiple Choice

Nghe và chọn nghĩa của câu

1

Đây là mẹ của tôi

2

Nhà tôi có 4 người

3

Đây là ông của tôi

4

Tôi năm nay 6 tuổi

28

Multiple Choice

Nghe và chọn nghĩa của câu

1

Bác Tom 45 tuổi

2

Tên của bác tôi là Tom

3

Bác Tom hôm nay rất vui

4

Đây là bác Tom

29

Multiple Choice

Mẹ

1

mom

2

baby

3

sister

4

dad

30

Multiple Choice

Uncle

1

Chú, bác

2

Anh họ

3

Em họ

4

Ông

31

Multiple Select

Ông

1

Grandfather

2

Grandpa

3

Aunt

32

Multiple Choice

Aunt

1

2

Mẹ

3

Chị gái

4

Cô, dì

33

Fill in the Blank

Chị/em gái

34

Multiple Choice

Nghe và chọn nghĩa của câu

1

Đây là mẹ tôi

2

Kia là dì tôi

3

Kia là những người bác của tôi

4

Tên mẹ tôi là Marry

35

Fill in the Blank

Chú, bác

36

Fill in the Blank

Anh/em họ

37

Fill in the Blank

Anh/em trai

38

Fill in the Blank

Ông

39

Multiple Choice

Nghe và chọn nghĩa

1

Em họ tôi 6 tuổi

2

Đây là những người em họ của tôi

3

Kia là bà tôi

4

Đây là những người dì của tôi

media

UNIT 0 : GREETINGS (CHÀO HỎI)
UNIT 1 : MY FAMILY (GIA ĐÌNH CỦA TÔI)

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 39

SLIDE