Search Header Logo
HSK5 BUỔI 3

HSK5 BUỔI 3

Assessment

Presentation

•

Other

•

KG

•

Practice Problem

•

Easy

Created by

LÝ NNTQ-K47E

Used 2+ times

FREE Resource

0 Slides • 6 Questions

1

Multiple Choice

“选出” nghĩa là

1

Chọn ra

2

Tìm ra

3

làm ra

4

hỏi

2

Multiple Choice

l  对比后:

1

Sau khi so sánh

2

Sau khi kết thúc

3

so sánh

4

làm bài

3

Multiple Choice

l  可能性:

1

tính khả năng, khả năng

2

Tính làm việc

3

tính tùy chọn

4

tính năng

4

Multiple Choice

几年如一日:l

1

úc nào cũng như vậy, không thay đổi (nói về sự chung thủy)

2

yêu

3

không chung thủy

4

lấy làm tiếc

5

Multiple Choice

l  自杀

1

nôn

2

: tự sát

3

chết

4

tự hủy

6

Fill in the Blanks

我选。。。好的苹果送给他。

Type answer...

pattern-tertiary

“选出” nghĩa là

1

Chọn ra

2

Tìm ra

3

làm ra

4

hỏi

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 6

MULTIPLE CHOICE